Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 4: Dòng tiền tự do, NPV và giá trị kinh tế tăng thêm

Giá trị của một khoản đầu tư được đo bằng tiền mặt nó tạo ra, không phải bằng lợi nhuận kế toán. Điểm xuất phát là dòng tiền tự do: lợi nhuận hoạt động sau thuế, cộng lại khấu hao, trừ chi đầu tư và phần vốn lưu động tăng thêm. Song song là giá trị kinh tế tăng thêm, phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ chi phí của toàn bộ vốn đã dùng; chiết khấu chuỗi EVA đúng cách cho cùng kết quả với chiết khấu dòng tiền tự do. Hai con số dùng nhiều nhất là NPV và IRR, một đo phần giá trị tạo thêm, một đo tỷ suất sinh lời hoà vốn. Mắt xích khó nhất là tỷ lệ chiết khấu: lá chắn thuế từ lãi vay được tính vào tỷ lệ chiết khấu hay vào dòng tiền, và cơ cấu nợ với vốn chủ ảnh hưởng thế nào tới con số cuối. Người học lập được dòng tiền tự do của một dự án và đọc được NPV, IRR cùng EVA trên cùng một bộ số.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
ATo inflate cash flows
BTo ensure accurate NPV calculations
CTo minimize project risks
DTo simplify financial modeling
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure accurate NPV calculations". Thuế thu nhập doanh nghiệp là một dòng tiền ra thật, nên NPV phải được tính trên after-tax cash flows (dòng tiền sau thuế): dòng tiền hoạt động = EBIT × (1 − T) + khấu hao, trong đó khấu hao tạo ra tax shield (lá chắn thuế) bằng khấu hao × T; bỏ qua thuế sẽ làm NPV bị phóng đại và có thể dẫn tới chấp nhận một dự án thực ra không đáng làm. "To inflate cash flows" sai vì mục đích là phản ánh đúng dòng tiền, còn tính thuế thực ra làm dòng tiền nhỏ đi chứ không thổi phồng nó. "To minimize project risks" sai vì xét thuế không làm rủi ro của dự án giảm đi; rủi ro được xử lý bằng phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản hay điều chỉnh tỷ suất chiết khấu. "To simplify financial modeling" sai vì đưa thuế vào làm mô hình phức tạp hơn (thuế suất biên, lịch khấu hao, ưu đãi thuế, chuyển lỗ), không đơn giản hơn.
Mở trang câu hỏi này →
A$27,309
B$25,149
C$14,851
D$40,000
Lời giải
Đáp án đúng: "$27,309". Dòng tiền vào đúng bằng tỷ suất yêu cầu 8% nghĩa là NPV bằng 0, nên chi phí đầu tư ban đầu bằng hiện giá các dòng tiền vào. Hệ số chiết khấu năm 8 là 1/1,08^8 = 0,54027; hệ số niên kim 8 năm là (1 − 0,54027)/0,08 = 5,7466, nên hiện giá 4.000 USD mỗi năm = 4.000 × 5,7466 ≈ 22.987 USD. Khoản kết thúc 8.000 USD ở năm 8 có hiện giá 8.000 × 0,54027 ≈ 4.322 USD. Cộng lại 22.987 + 4.322 ≈ 27.309 USD. "$25,149" xấp xỉ kết quả khi chỉ tính niên kim 7 năm (4.000 × 5,2064 ≈ 20.826) rồi cộng 4.322, được khoảng 25.148, tức đếm thiếu một năm dòng tiền đều. "$14,851" bằng 40.000 − 25.149, một phép trừ không có ý nghĩa kinh tế vì đem tổng chưa chiết khấu trừ đi một hiện giá. "$40,000" là tổng dòng tiền chưa chiết khấu 4.000 × 8 + 8.000, quên hẳn giá trị thời gian của tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AIt oversimplifies the evaluation process
BIt always results in negative NPV
CIt disregards initial investment
DIt excludes tax implications
Lời giải
Đáp án đúng: "It oversimplifies the evaluation process". NPV chuẩn chiết khấu mọi năm bằng một suất k không đổi, ngầm giả định rủi ro và mặt bằng lãi suất như nhau suốt vòng đời dự án. Thực tế rủi ro có thể giảm khi dự án đi vào vận hành, lãi suất và lạm phát thay đổi theo thời gian, nên dùng một suất cố định là đơn giản hoá quá mức; có thể khắc phục bằng suất chiết khấu riêng cho từng giai đoạn hoặc bằng phương pháp tương đương chắc chắn. "It always results in negative NPV" sai vì NPV âm hay dương phụ thuộc vào dòng tiền và mức suất chiết khấu, không phụ thuộc việc suất đó cố định. "It disregards initial investment" sai vì vốn đầu tư ban đầu ở năm 0 luôn được trừ trong công thức NPV bất kể suất chiết khấu ra sao. "It excludes tax implications" sai vì thuế được tính trong dòng tiền sau thuế và trong chi phí vốn sau thuế, không liên quan đến việc suất chiết khấu cố định hay thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ANPV is always higher than IRR
BIRR is the discount rate at which NPV equals zero
CNPV equals the initial investment
DIRR is always lower than NPV
Lời giải
Đáp án đúng: "IRR is the discount rate at which NPV equals zero". IRR (Internal Rate of Return, tỷ suất hoàn vốn nội bộ) được định nghĩa là suất chiết khấu r làm cho Σ CFt/(1 + r)^t − I0 = 0. Với dòng tiền thông thường (một khoản chi ban đầu rồi toàn dòng thu), đường NPV theo suất chiết khấu dốc xuống và cắt trục hoành đúng một lần tại IRR, nên NPV dương khi chi phí vốn nhỏ hơn IRR và âm khi lớn hơn; hai tiêu chí cho cùng kết luận chấp nhận hay bác bỏ một dự án độc lập. "NPV is always higher than IRR" vô nghĩa vì NPV đo bằng tiền còn IRR đo bằng phần trăm, không so sánh được. "IRR is always lower than NPV" sai vì cùng lý do khác đơn vị đo. "NPV equals the initial investment" sai vì NPV là hiện giá dòng thu trừ vốn đầu tư; nó chỉ bằng vốn đầu tư trong trường hợp đặc biệt hiện giá dòng thu gấp đôi vốn, không phải quan hệ chung.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.