Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 7: Thẩm định dự án đầu tư ra nước ngoài

Một dự án đặt ở nước khác mang theo những biến số mà dự án trong nước không có. Tỷ giá đổi giá trị dòng tiền mỗi khi quy về đồng tiền của công ty mẹ; lạm phát hai nước lệch nhau; thu nhập có thể bị đánh thuế hai lần; và lợi nhuận có thể bị hạn chế chuyển về nước. Vì vậy cùng một dự án có thể có hai NPV: nhìn từ chính dự án và nhìn từ công ty mẹ, theo dòng tiền thực sự về tới tay. Về mô hình hoá, bảng tính cho bài toán này cần tách giả định đầu vào khỏi phần tính toán, dự báo bằng nội tệ rồi quy đổi theo tỷ giá kỳ vọng, và giữ mỗi giả định ở đúng một chỗ để còn kiểm tra và thay đổi được. Người học dựng được một mô hình tài chính cho dự án quốc tế và chọn đúng góc nhìn khi đưa ra kết luận.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AThey eliminate risks
BThey provide a single outcome
CThey help understand expected outcomes and their reliability
DThey focus solely on domestic factors
Lời giải
Đáp án đúng: "They help understand expected outcomes and their reliability". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi từng biến đầu vào như tỷ giá, giá bán, chi phí hay thuế nước sở tại để xem NPV thay đổi bao nhiêu, còn scenario analysis (phân tích kịch bản) thay đổi đồng thời nhiều biến theo các kịch bản xấu, cơ sở và tốt; nhờ vậy nhà đầu tư thấy được kết quả kỳ vọng và mức độ tin cậy của con số đó trước các giả định bất định. "They eliminate risks" sai vì hai công cụ này chỉ đo lường và làm lộ rủi ro, không loại bỏ được rủi ro chính trị hay tỷ giá; muốn giảm rủi ro phải dùng phòng ngừa, bảo hiểm hoặc cấu trúc tài trợ. "They provide a single outcome" sai vì bản chất của chúng là tạo ra một dải kết quả, chính con số NPV đơn lẻ mới là thứ chúng bổ sung. "They focus solely on domestic factors" sai vì với đầu tư nước ngoài, các biến quan trọng nhất đưa vào phân tích lại là yếu tố quốc tế như tỷ giá, lạm phát nước sở tại, hạn chế chuyển lợi nhuận và rủi ro chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
AProject control
BCentralized strategy formation
CFinancial valuations before making investments
DStrategic risk effects
Lời giải
Đáp án đúng: "Financial valuations before making investments". Financial planning approach (cách tiếp cận hoạch định tài chính) trong đầu tư nước ngoài nhấn mạnh việc định giá tài chính dự án trước khi cam kết vốn: ước tính dòng tiền bằng ngoại tệ, quy đổi theo tỷ giá dự báo, chiết khấu bằng suất sinh lời yêu cầu có tính rủi ro quốc gia để ra NPV, IRR rồi mới quyết định. "Project control" (kiểm soát dự án) thuộc giai đoạn sau khi đã đầu tư, khi theo dõi thực hiện so với kế hoạch, nên không phải trọng tâm của cách tiếp cận này. "Centralized strategy formation" (hình thành chiến lược tập trung) mô tả cách tổ chức ra quyết định chiến lược ở trụ sở chính, đó là vấn đề quản trị chứ không phải đặc trưng của hoạch định tài chính. "Strategic risk effects" (tác động rủi ro chiến lược) gắn với cách tiếp cận chiến lược, xem xét vị thế cạnh tranh và các cơ hội mở rộng, tức phần bổ sung cho những gì phép định giá tài chính bỏ sót.
Mở trang câu hỏi này →
AStrategic evaluation
BFinancial evaluation
CNegotiation
DResource allocation
Lời giải
Đáp án đúng: "Resource allocation". Quy trình thẩm định tài chính khoản đầu tư ra nước ngoài theo năm giai đoạn thường được mô tả là đi từ đánh giá chiến lược, sang đánh giá tài chính, rồi đàm phán với đối tác và chính phủ nước sở tại, sau đó triển khai và hậu kiểm dự án; phân bổ nguồn lực là quyết định chung của ngân sách vốn chứ không phải một giai đoạn riêng của quy trình này. Câu hỏi dùng "not", nên những bước thuộc quy trình không được chọn. "Strategic evaluation" thuộc quy trình: đây là bước đầu, xem dự án có khớp chiến lược toàn cầu và lợi thế cạnh tranh của công ty ở thị trường đó không. "Financial evaluation" thuộc quy trình: ước lượng dòng tiền theo nội tệ và ngoại tệ, xét tỷ giá, thuế của hai nước, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước rồi tính NPV. "Negotiation" cũng thuộc quy trình: các điều khoản với chính phủ sở tại về ưu đãi thuế, quyền chuyển vốn, tỷ lệ sở hữu có thể làm thay đổi hẳn dòng tiền nên được coi là một giai đoạn riêng.
Mở trang câu hỏi này →
A(i) Identifying key variables
B(ii) Testing the rigor of outcomes
CBoth (i) and (ii)
DNeither (i) nor (ii)
Lời giải
Đáp án đúng: "Both (i) and (ii)". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi lần lượt từng biến đầu vào như giá bán, sản lượng, chi phí biến đổi, tỷ suất chiết khấu, trong khi giữ nguyên các biến khác, để xem NPV hay IRR thay đổi bao nhiêu; nhờ đó vừa tìm ra biến then chốt mà sai lệch nhỏ cũng làm kết quả đổi dấu, vừa kiểm tra kết luận của mô hình vững tới đâu. Ví dụ nếu giá bán chỉ giảm 5% đã làm NPV âm thì giá là biến cần dự báo kỹ nhất. "(i) Identifying key variables" đúng nhưng chưa đủ, vì nó bỏ mất mục tiêu kiểm tra độ vững của kết quả. "(ii) Testing the rigor of outcomes" cũng đúng nhưng chưa đủ, vì phân tích độ nhạy đồng thời chỉ ra biến nào chi phối kết quả. "Neither (i) nor (ii)" sai vì cả hai đều là mục đích trực tiếp của phân tích độ nhạy, nên phải chọn phương án gộp cả hai.
Mở trang câu hỏi này →
ASetting the scene
BInformation management
CRisk management
DDecision making
Lời giải
Đáp án đúng: "Information management". Quy trình thẩm định tài chính một dự án thường đi qua các pha nối tiếp: xác lập bối cảnh, quản lý thông tin, quản lý rủi ro và ra quyết định; trong đó pha quản lý thông tin là lúc thu thập, kiểm tra và xử lý dữ liệu đầu vào (giá bán, sản lượng, chi phí, lạm phát, chi phí vốn), dựng dự báo và mô hình dòng tiền để tính NPV, IRR. "Setting the scene" là pha mở đầu: xác định vấn đề cần quyết định, mục tiêu, phạm vi và các phương án đầu tư, chưa đi vào xử lý dữ liệu. "Risk management" diễn ra sau khi đã có mô hình, dùng phân tích độ nhạy, kịch bản hay mô phỏng Monte Carlo để đo và xử lý bất định chứ không phải bước tập hợp thông tin. "Decision making" là pha cuối, so sánh kết quả với tiêu chí chấp nhận để chọn hoặc loại dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AMultinational Enterprise
BMonetary National Enterprise
CMultinational Economy
DMonetary National Economy
Lời giải
Đáp án đúng: "Multinational Enterprise". MNE là viết tắt của Multinational Enterprise (doanh nghiệp đa quốc gia), tức doanh nghiệp sở hữu và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh ở nhiều nước. Khi thẩm định đầu tư quốc tế, MNE phải xử lý thêm những vấn đề mà dự án trong nước không có: dòng tiền bằng ngoại tệ và rủi ro tỷ giá, rủi ro chính trị ở nước sở tại, hạn chế chuyển lợi nhuận về công ty mẹ, khác biệt thuế, và câu hỏi đánh giá dự án theo góc nhìn công ty con hay công ty mẹ. "Monetary National Enterprise" không phải thuật ngữ có trong tài chính doanh nghiệp, chữ M ở đây là đa quốc gia chứ không phải tiền tệ. "Multinational Economy" sai vì E là doanh nghiệp chứ không phải nền kinh tế; nền kinh tế không phải chủ thể ra quyết định đầu tư dự án. "Monetary National Economy" vừa sai cả hai chữ, vừa không phải khái niệm được dùng trong thẩm định đầu tư.
Mở trang câu hỏi này →
AProject control approach
BFinancial planning approach
CStrategic planning approach
DSensitivity analysis approach
Lời giải
Đáp án đúng: "Strategic planning approach". Trong các cách tiếp cận mô hình tài chính, strategic planning approach (cách tiếp cận hoạch định chiến lược) đặt việc hình thành chiến lược ở cấp trung tâm, tức ban lãnh đạo và trụ sở chính: mô hình được dùng để thử các phương án chiến lược của toàn công ty rồi phân xuống các bộ phận thực hiện. "Project control approach" sai vì cách tiếp cận này dùng mô hình để theo dõi, kiểm soát chi phí và tiến độ của từng dự án sau khi đã duyệt, trọng tâm ở cấp tác nghiệp. "Financial planning approach" sai vì nó hướng vào dự báo báo cáo tài chính, nhu cầu vốn và nguồn tài trợ, không nhấn mạnh việc tập trung hình thành chiến lược. "Sensitivity analysis approach" sai vì phân tích độ nhạy là một kỹ thuật kiểm tra mô hình bằng cách thay đổi biến đầu vào, không phải một cách tổ chức quá trình hoạch định.
Mở trang câu hỏi này →
8What is a foreign investment?4 lựa chọn
AInvestment in domestic assets
BInvestment in assets within the home country
CInvestment in assets in another country
DInvestment in non-financial instruments
Lời giải
Đáp án đúng: "Investment in assets in another country". Foreign investment (đầu tư nước ngoài) là việc nhà đầu tư bỏ vốn vào tài sản nằm ở quốc gia khác với nước mình, dưới dạng đầu tư trực tiếp (FDI, xây nhà máy, mua lại doanh nghiệp) hoặc đầu tư gián tiếp vào chứng khoán; vì thế khi thẩm định phải tính thêm rủi ro tỷ giá, rủi ro chính trị và chi phí vốn quốc gia. "Investment in domestic assets" sai vì đó là đầu tư trong nước, ngược với định nghĩa. "Investment in assets within the home country" cũng là đầu tư nội địa, chỉ diễn đạt khác đi bằng cụm nước sở tại của nhà đầu tư. "Investment in non-financial instruments" mô tả loại tài sản (tài sản thực như nhà xưởng, máy móc) chứ không mô tả vị trí địa lý; tài sản thực có thể nằm trong nước, và đầu tư nước ngoài vẫn có thể là tài sản tài chính.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.