What is a foreign investment?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Investment in assets in another country". Foreign investment (đầu tư nước ngoài) là việc nhà đầu tư bỏ vốn vào tài sản nằm ở quốc gia khác với nước mình, dưới dạng đầu tư trực tiếp (FDI, xây nhà máy, mua lại doanh nghiệp) hoặc đầu tư gián tiếp vào chứng khoán; vì thế khi thẩm định phải tính thêm rủi ro tỷ giá, rủi ro chính trị và chi phí vốn quốc gia. "Investment in domestic assets" sai vì đó là đầu tư trong nước, ngược với định nghĩa. "Investment in assets within the home country" cũng là đầu tư nội địa, chỉ diễn đạt khác đi bằng cụm nước sở tại của nhà đầu tư. "Investment in non-financial instruments" mô tả loại tài sản (tài sản thực như nhà xưởng, máy móc) chứ không mô tả vị trí địa lý; tài sản thực có thể nằm trong nước, và đầu tư nước ngoài vẫn có thể là tài sản tài chính.
Cùng chương 7
What role do sensitivity and scenario analyses play in financial modeling of foreign investments?Có lời giảiCâu hỏiWhat does the financial planning approach focus on in the context of foreign investments?Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following is not a component of the five-phase financial valuation process of foreign investments?Có lời giảiCâu hỏiCả 8 câu của chủ đề8 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây