Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 6: Phân bổ vốn khi ngân sách có hạn

Doanh nghiệp hiếm khi có đủ tiền cho mọi dự án có NPV dương, nên phải chọn trong số đó. Có hai kiểu hạn chế: hạn chế cứng khi thị trường vốn không cấp thêm, và hạn chế mềm khi chính ban lãnh đạo tự đặt trần chi để giữ kỷ luật. Kiểu tự đặt trần có mặt tốt: buộc các bộ phận cạnh tranh nhau giành vốn, lọc bớt dự báo lạc quan và đẩy người đề xuất làm kỹ hồ sơ. Nhưng nó cũng có cái giá: người đề xuất có thể thổi phồng con số để thắng vòng tranh giành, dự án tốt bị bỏ lỡ và hợp tác giữa các bộ phận yếu đi. Về kỹ thuật, xếp hạng theo chỉ số sinh lời cho lời giải khi chỉ vướng trần một kỳ; dự án không chia nhỏ được thì phải so từng tổ hợp vừa trần vốn. Người học xếp được danh mục dự án dưới trần vốn và chỉ ra khi nào trần ấy gây hại nhiều hơn có lợi.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
ACapital rationing should not exist in perfect market
BCapital rationing is always necessary
CMarket imperfections increase the need for capital rationing
DPerfect markets require capital rationing
Lời giải
Đáp án đúng: "Capital rationing should not exist in perfect market". Theo lý thuyết, trong perfect market (thị trường vốn hoàn hảo: không chi phí giao dịch, thông tin cân xứng, ai cũng vay được ở lãi suất thị trường) doanh nghiệp luôn huy động đủ vốn cho mọi dự án có NPV dương, nên capital rationing (giới hạn ngân sách vốn) không có lý do tồn tại; nó chỉ xuất hiện khi thị trường bất hoàn hảo (hard rationing) hoặc khi ban quản lý tự đặt trần (soft rationing). "Capital rationing is always necessary" sai vì khi vốn dồi dào, chấp nhận mọi dự án NPV > 0 mới tối đa hoá giá trị, còn đặt trần chỉ làm mất giá trị. "Market imperfections increase the need for capital rationing" gần với thực tế (bất hoàn hảo là nguồn gốc của hard rationing) nhưng không phải dự đoán lý thuyết được hỏi, vốn nói về thị trường hoàn hảo. "Perfect markets require capital rationing" đảo ngược kết luận: thị trường hoàn hảo chính là điều kiện để không cần giới hạn vốn.
Mở trang câu hỏi này →
2What is capital rationing?4 lựa chọn
AIncreasing the budget for investment projects.
BLimiting funds available for investments in an organization.
CAllocating unlimited funds to all projects.
DReducing operational costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Limiting funds available for investments in an organization.". Capital rationing (phân bổ vốn hạn chế) là tình huống doanh nghiệp đặt trần cho tổng vốn đầu tư trong một kỳ, nên không thể làm mọi dự án có NPV dương; khi đó phải xếp hạng dự án theo chỉ số sinh lời PI = PV dòng tiền vào / vốn đầu tư ban đầu để chọn tổ hợp có tổng NPV lớn nhất trong ngân sách. Hạn chế có thể do bên ngoài (khó huy động vốn) hoặc do nội bộ tự đặt (kiểm soát tăng trưởng, kỷ luật ngân sách). "Increasing the budget for investment projects." đi ngược bản chất, vì nâng ngân sách là nới lỏng chứ không phải giới hạn. "Allocating unlimited funds to all projects." mô tả tình huống không có rationing, lúc đó chỉ cần chọn mọi dự án có NPV dương. "Reducing operational costs" là quản trị chi phí hoạt động thường xuyên, không liên quan đến việc phân bổ vốn đầu tư dài hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased project success rates.
BReduced competition among managers.
CPressure on managers leading to misreporting.
DHigher funding for all projects.
Lời giải
Đáp án đúng: "Pressure on managers leading to misreporting.". Khi vốn bị giới hạn, các trưởng bộ phận phải cạnh tranh để giành phần ngân sách, nên nảy sinh động cơ thổi phồng dòng tiền dự kiến, giảm nhẹ rủi ro hay báo cáo sai số liệu để dự án của mình được xếp hạng cao; đây là một dạng agency cost (chi phí đại diện) do bất cân xứng thông tin giữa cấp dưới và cấp trên. "Increased project success rates." là tác dụng mong muốn của việc sàng lọc dự án kỹ hơn, không phải tác dụng phụ tiêu cực. "Reduced competition among managers." ngược thực tế: giới hạn vốn làm cạnh tranh nội bộ gay gắt hơn chứ không giảm đi, và chính cạnh tranh đó sinh ra áp lực báo cáo sai. "Higher funding for all projects." mâu thuẫn với chính khái niệm: giới hạn vốn nghĩa là không đủ tiền cho mọi dự án, thậm chí có dự án NPV dương cũng phải gác lại.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases the total number of projects.
BIt makes comparison of projects difficult due to different benchmarks.
CIt guarantees funding for all projects
DIt reduces project success rates
Lời giải
Đáp án đúng: "It makes comparison of projects difficult due to different benchmarks.". Competitive capital rationing (phân bổ vốn cạnh tranh) cho các đơn vị trong công ty cạnh tranh nhau giành một quỹ vốn có hạn. Trong tổ chức không đồng nhất, các đơn vị có mức rủi ro, chu kỳ dự án và chuẩn đánh giá (ngưỡng IRR, thời gian hoàn vốn) khác nhau, nên dự án của mảng này khó so sánh công bằng với mảng kia; xếp hạng theo một chỉ tiêu chung dễ thiên vị đơn vị ít rủi ro hoặc thu hồi vốn nhanh. "It increases the total number of projects." sai vì quỹ vốn có hạn thì số dự án được duyệt bị giới hạn chứ không tăng. "It guarantees funding for all projects" sai, ngược hẳn bản chất của rationing là chỉ cấp vốn cho dự án thắng cuộc. "It reduces project success rates" không phải nhược điểm cốt lõi; mục đích của cơ chế cạnh tranh là chọn dự án tốt hơn, nên nếu vận hành đúng nó còn có xu hướng nâng chất lượng danh mục dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreases agency costs by funding all projects
BDecreases agency costs by selective funding
CHas no impact on agency costs
DFluctuates agency costs randomly
Lời giải
Đáp án đúng: "Decreases agency costs by selective funding". Agency cost (chi phí đại diện) phát sinh khi nhà quản lý theo đuổi lợi ích riêng, như mở rộng quy mô cho oai, dự báo lạc quan để giành vốn, hay đổ dòng tiền tự do vào dự án kém. Capital rationing (giới hạn vốn) buộc các bộ phận cạnh tranh cho một ngân sách hữu hạn, chỉ dự án được thẩm định tốt nhất mới được cấp vốn, nên nó vừa hạn chế đầu tư tràn lan vừa tạo áp lực kỷ luật lên người đề xuất, qua đó giảm chi phí đại diện. "Increases agency costs by funding all projects" sai vì giới hạn vốn ngược hẳn với việc cấp vốn cho mọi dự án; chính việc tài trợ không chọn lọc mới làm chi phí đại diện tăng. "Has no impact on agency costs" sai vì giới hạn vốn được dùng chính để kiểm soát hành vi đầu tư của nhà quản lý. "Fluctuates agency costs randomly" sai vì tác động của giới hạn vốn có chiều hướng rõ ràng, không mang tính ngẫu nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
AIt eliminates competition among managers
BIt encourages managers to understate future performance
CIt discourages managers from seeking funding for projects
DIt incentivizes managers to generate and present the best projects
Lời giải
Đáp án đúng: "It incentivizes managers to generate and present the best projects". Capital rationing (phân bổ vốn hạn chế) đặt trần ngân sách đầu tư, nên các bộ phận phải cạnh tranh nhau để giành nguồn vốn có hạn; chỉ dự án có NPV hay PI cao nhất mới được duyệt, điều đó tạo động lực cho nhà quản lý tìm kiếm, sàng lọc và trình bày những dự án tốt nhất, đồng thời buộc họ kỷ luật hơn trong dự báo. "It eliminates competition among managers" sai vì ngân sách bị giới hạn chính là nguồn gốc của cạnh tranh nội bộ, không xoá bỏ nó. "It encourages managers to understate future performance" ngược chiều với động cơ thực tế: muốn giành vốn thì nhà quản lý có xu hướng thổi phồng dự báo chứ không hạ thấp, nên doanh nghiệp phải kiểm tra lại các ước tính lạc quan. "It discourages managers from seeking funding for projects" sai vì giới hạn vốn khiến việc xin vốn gay gắt hơn chứ không làm họ từ bỏ việc đề xuất dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ensures equal distribution of funds across all divisions
BIt simplifies the comparison of project performance
CIt guarantees higher returns for all projects
DIt reduces the need for detailed project evaluation
Lời giải
Đáp án đúng: "It simplifies the comparison of project performance". Trong tổ chức đồng nhất cao, các bộ phận làm cùng loại hoạt động, có mức rủi ro và quy mô dự án tương tự, nên khi đặt trần vốn và buộc các dự án cạnh tranh, chúng có thể được so trực tiếp bằng một thước đo chung như PI (chỉ số sinh lời) hay NPV trên mỗi đồng vốn mà không phải điều chỉnh nhiều cho khác biệt rủi ro; việc xếp hạng và phân bổ vì thế đơn giản hơn. "It ensures equal distribution of funds across all divisions" sai: giới hạn vốn phân bổ theo hiệu quả của từng dự án, không chia đều cho các bộ phận. "It guarantees higher returns for all projects" sai: không cơ chế phân bổ nào bảo đảm được lợi nhuận của từng dự án, nó chỉ giúp chọn tập dự án tốt hơn. "It reduces the need for detailed project evaluation" sai: khi vốn khan hiếm, mỗi dự án càng phải đánh giá kỹ để xếp hạng đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AUnlimited project funding
BLimited number of projects funded
CIncreased overall project costs
DReduced project durations
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited number of projects funded". Ngân sách đầu tư cố định (fixed investment budget) là một dạng phân bổ vốn hạn chế (capital rationing): tổng vốn trong kỳ có trần, nên chỉ một số dự án được cấp vốn dù nhiều dự án khác có NPV dương; doanh nghiệp phải xếp hạng theo chỉ số sinh lời (NPV hoặc PV chia cho vốn đầu tư) để chọn tổ hợp có tổng NPV lớn nhất mà không vượt ngân sách. "Unlimited project funding" ngược hẳn với ngân sách cố định, đó là tình huống không có giới hạn vốn. "Increased overall project costs" sai vì giới hạn ngân sách không tự làm tăng chi phí của từng dự án; nó chỉ hạn chế số dự án được làm. "Reduced project durations" sai vì thời gian thực hiện do kỹ thuật và kế hoạch dự án quyết định, ngân sách cố định không rút ngắn vòng đời dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase project durations.
BTo reduce and control agency costs.
CTo maximize project numbers.
DTo avoid tax liabilities.
Lời giải
Đáp án đúng: "To reduce and control agency costs.". Soft capital rationing (giới hạn vốn mềm) là hạn mức do chính ban lãnh đạo đặt ra cho các bộ phận nhằm kiểm soát hành vi của nhà quản lý cấp dưới: hạn chế xu hướng xây dựng đế chế, đầu tư quá mức hay thổi phồng dự báo để giành vốn — những agency cost (chi phí đại diện) phát sinh khi lợi ích của nhà quản lý lệch khỏi lợi ích cổ đông; trần vốn buộc họ phải chọn lọc và chịu trách nhiệm về dự án đề xuất. "To increase project durations." không liên quan: tuổi thọ dự án do bản chất kỹ thuật và thị trường quyết định, không do trần vốn. "To maximize project numbers." ngược lại: giới hạn vốn làm giảm số dự án được duyệt. "To avoid tax liabilities." sai: nghĩa vụ thuế phụ thuộc luật thuế và lợi nhuận chịu thuế, không phụ thuộc việc doanh nghiệp đặt trần ngân sách vốn.
Mở trang câu hỏi này →
AFixed interest rates
BCompetitive capital rationing
CEqual distribution of funds
DRandom project selection
Lời giải
Đáp án đúng: "Competitive capital rationing". Khi quỹ vốn có hạn, competitive capital rationing (phân bổ vốn cạnh tranh) buộc các dự án và các đơn vị cạnh tranh nhau giành vốn, được xếp hạng theo NPV, PI hoặc giá trị tạo ra trên mỗi đồng vốn, nhờ đó chỉ những dự án tốt nhất được cấp tiền; điều kiện để cơ chế này công bằng là các đơn vị dùng chuẩn đánh giá thống nhất. "Fixed interest rates" là một điều khoản của hợp đồng vay, quyết định chi phí nợ chứ không phải cơ chế chọn dự án. "Equal distribution of funds" chia đều vốn bất kể chất lượng dự án, nên dự án kém vẫn có tiền còn dự án tốt lại thiếu vốn. "Random project selection" chọn ngẫu nhiên, hoàn toàn không dựa trên tiêu chí giá trị, nên không thể bảo đảm dự án tốt nhất được tài trợ.
Mở trang câu hỏi này →
11What is an internal capital market?4 lựa chọn
AA market where companies trade their stocks
BThe allocation of funds within different divisions of a firm
CA government-regulated investment platform
DAn external investment firm
Lời giải
Đáp án đúng: "The allocation of funds within different divisions of a firm". Internal capital market (thị trường vốn nội bộ) là cơ chế trụ sở chính của doanh nghiệp nhiều bộ phận thu gom dòng tiền từ các đơn vị rồi phân bổ lại cho những bộ phận và dự án có cơ hội đầu tư tốt nhất, thay vì để từng bộ phận tự huy động vốn bên ngoài. Ưu điểm là trụ sở có thông tin tốt hơn nhà đầu tư bên ngoài, nhược điểm là có thể sinh trợ cấp chéo cho bộ phận yếu. "A market where companies trade their stocks" sai vì đó là thị trường chứng khoán, một thị trường vốn bên ngoài doanh nghiệp. "A government-regulated investment platform" sai vì thị trường vốn nội bộ là cơ chế quản trị bên trong doanh nghiệp, không do nhà nước vận hành hay điều tiết. "An external investment firm" sai vì quỹ hay công ty đầu tư là bên cung cấp vốn từ bên ngoài, trái với tính nội bộ của khái niệm.
Mở trang câu hỏi này →
ABy creating pressure to present overly optimistic performance predictions
BBy reducing project budgets
CBy increasing competition among managers
DBy extending project timelines
Lời giải
Đáp án đúng: "By creating pressure to present overly optimistic performance predictions". Khi vốn bị phân bổ hạn chế (capital rationing), các bộ phận phải cạnh tranh để giành phần ngân sách có hạn, và dự án được xếp hạng theo NPV hay chỉ số sinh lời dựa trên dự báo do chính người đề xuất lập. Điều đó tạo động cơ thổi phồng doanh thu, hạ thấp chi phí để dự án lọt vào danh sách được duyệt, một dạng thiên lệch lạc quan và vấn đề người đại diện (agency problem); vì thế doanh nghiệp cần hậu kiểm (post-audit) để so dự báo với thực tế. "By reducing project budgets" là bản chất của rationing chứ không phải cơ chế dẫn đến báo cáo sai. "By increasing competition among managers" là bối cảnh có thật, nhưng tự cạnh tranh không phải hành vi sai lệch; điều câu hỏi hỏi là áp lực dẫn tới dự báo lạc quan quá mức. "By extending project timelines" không liên quan, vì giới hạn vốn có thể làm hoãn dự án nhưng không tạo động cơ khai sai số liệu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.