Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 10: Ước lượng dòng tiền dự án

Sai sót đắt nhất trong thẩm định thường không nằm ở công thức chiết khấu mà ở chỗ đưa nhầm khoản vào bảng dòng tiền. Nguyên tắc gốc là dòng tiền tăng thêm: chỉ tính phần chênh lệch giữa có dự án và không có dự án. Từ đó suy ra cách xử lý từng loại khoản: chi phí chìm để ngoài dù đã tiêu thật, chi phí cơ hội của tài sản sẵn có phải tính vào dù không chi tiền mặt, doanh thu sản phẩm cũ bị dự án mới ăn mòn phải trừ đi, chi phí chung phân bổ chỉ tính phần thực sự phát sinh thêm. Vốn lưu động bỏ vào đầu kỳ và thu về cuối kỳ, khấu hao không phải dòng tiền nhưng tạo lá chắn thuế, còn lãi vay đã nằm trong tỷ lệ chiết khấu nên không trừ thêm lần nữa. Người học phân loại được từng khoản vào hay ra khỏi bảng dòng tiền và giải thích được lý do.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
AJudgmental methods
BMarket research
CExponential smoothing
DMoving average methods
Lời giải
Đáp án đúng: "Market research". Sản phẩm mới chưa có lịch sử bán hàng, nên các kỹ thuật chuỗi thời gian vốn ngoại suy từ số liệu quá khứ không có dữ liệu để chạy; cách phù hợp là market research (nghiên cứu thị trường): khảo sát người tiêu dùng, bán thử ở thị trường thử nghiệm, phỏng vấn nhóm khách hàng để ước lượng nhu cầu và mức giá chấp nhận được. "Exponential smoothing" (san bằng mũ) cần chuỗi doanh số quá khứ để gán trọng số giảm dần cho các quan sát cũ, nên không áp được khi chưa từng bán. "Moving average methods" (trung bình trượt) lấy bình quân các kỳ gần nhất, cũng đòi hỏi dữ liệu lịch sử, hợp với sản phẩm đã ổn định. "Judgmental methods" (phương pháp phán đoán, như ý kiến chuyên gia hay Delphi) có thể bổ trợ khi thiếu dữ liệu, nhưng dựa vào nhận định chủ quan của người trong ngành chứ không đo trực tiếp phản ứng của khách hàng với sản phẩm chưa có trên thị trường, nên kém phù hợp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AShipping and installation costs.
BCannibalization effects.
CSunk costs that have been expensed for tax purposes.
DOpportunity costs.
Lời giải
Đáp án đúng: "Sunk costs that have been expensed for tax purposes.". Đây là câu phủ định. Relevant cash flow (dòng tiền liên quan) là dòng tiền tăng thêm phát sinh chỉ vì quyết định thực hiện dự án. Sunk cost (chi phí chìm) đã chi và đã được khấu trừ thuế từ trước sẽ không thay đổi dù dự án có làm hay không, nên không đưa vào phân tích; ví dụ chi phí khảo sát thị trường của năm trước. "Shipping and installation costs." là dòng tiền liên quan vì chỉ phát sinh khi mua thiết bị cho dự án, được vốn hoá vào nguyên giá và tạo khấu hao. "Cannibalization effects." (hiệu ứng ăn mòn doanh thu) là dòng tiền liên quan vì phần doanh thu sản phẩm cũ bị sản phẩm mới lấy mất là thiệt hại tăng thêm do chính dự án gây ra. "Opportunity costs." (chi phí cơ hội) cũng phải tính, ví dụ khoản tiền cho thuê hoặc bán một mảnh đất sẵn có mà dự án sử dụng, vì làm dự án đồng nghĩa với từ bỏ khoản thu đó.
Mở trang câu hỏi này →
AA method to forecast sales
BA depreciation method for tax purposes
CA way to calculate project revenue
DA model for financial forecasting
Lời giải
Đáp án đúng: "A depreciation method for tax purposes". MACRS là hệ thống khấu hao nhanh theo luật thuế Mỹ: tài sản được xếp vào nhóm thời hạn (3, 5, 7 năm…) và mỗi năm áp một tỷ lệ khấu hao cho trước. Trong thẩm định dự án, khấu hao không phải dòng tiền nhưng tạo tax shield (lá chắn thuế) = khấu hao × thuế suất; khấu hao nhanh đẩy lá chắn thuế về những năm đầu nên giá trị hiện tại của nó lớn hơn, làm NPV tăng. "A method to forecast sales" sai: dự báo doanh số dùng nghiên cứu thị trường hay chuỗi thời gian, không liên quan khấu hao. "A way to calculate project revenue" sai: MACRS chỉ tác động tới chi phí khấu hao và thuế phải nộp, không làm thay đổi doanh thu. "A model for financial forecasting" sai vì đây chỉ là quy tắc phân bổ chi phí tài sản cho mục đích thuế, không phải mô hình lập báo cáo tài chính dự phóng.
Mở trang câu hỏi này →
AFirms always use project-specific discount rates
BFirms often ignore tax implications
CFirms use company-wide discount rates for non-average-risk projects
DFirms rarely use DCF methods
Lời giải
Đáp án đúng: "Firms use company-wide discount rates for non-average-risk projects". Lý thuyết yêu cầu mỗi dự án được chiết khấu theo suất phản ánh rủi ro riêng của nó; nhưng khảo sát thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn dùng WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) của toàn công ty cho mọi dự án. Hệ quả là dự án rủi ro cao hơn mức trung bình bị chiết khấu quá thấp nên dễ được chấp nhận sai, còn dự án rủi ro thấp bị chiết khấu quá cao nên dễ bị loại oan. "Firms always use project-specific discount rates" sai vì đó là điều lý thuyết khuyến nghị; nếu doanh nghiệp luôn làm vậy thì không có khoảng cách nào giữa lý thuyết và thực tế. "Firms often ignore tax implications" sai vì trong thực tế doanh nghiệp vẫn ước tính dòng tiền sau thuế. "Firms rarely use DCF methods" sai vì các khảo sát cho thấy NPV và IRR là những phương pháp chiết khấu dòng tiền được doanh nghiệp lớn dùng phổ biến nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AInitial investment
BForecasted future cash flows
CPolitical stability
DExpected terminal value
Lời giải
Đáp án đúng: "Political stability". Ước lượng dòng tiền dự án gồm ba khối: vốn đầu tư ban đầu ở năm 0, dòng tiền hoạt động tăng thêm sau thuế trong vòng đời dự án, và dòng tiền kết thúc gồm giá trị thanh lý hay giá trị cuối kỳ cùng phần vốn lưu động thu hồi. Ổn định chính trị không phải một khoản mục dòng tiền; nó là yếu tố rủi ro, thường được xử lý bằng phần bù trong tỷ suất chiết khấu, phân tích kịch bản hay bảo hiểm rủi ro chính trị. Câu hỏi dùng "not", nên các khoản mục dòng tiền thật không được chọn. "Initial investment" là khoản mục bắt buộc: chi mua tài sản, lắp đặt, vốn lưu động ban đầu. "Forecasted future cash flows" là phần trung tâm của mọi phép tính NPV. "Expected terminal value" cũng được ước lượng vì nó phản ánh giá trị còn lại của dự án ở cuối kỳ dự báo, nhiều khi chiếm tỷ trọng lớn trong NPV.
Mở trang câu hỏi này →
A$1 million
B$5 million
C$9 million
D$7 million
Lời giải
Đáp án đúng: "$5 million". Vốn lưu động ròng tăng thêm (ΔNWC) = tăng tài sản ngắn hạn − tăng nợ ngắn hạn phát sinh tự nhiên = Δ tồn kho + Δ phải thu − Δ phải trả = 4 + 3 − 2 = 5 triệu USD; khoản 5 triệu này là dòng tiền ra ở thời điểm đầu tư và thường được thu hồi vào cuối dự án. Phải trả người bán được trừ đi vì nó là nguồn tài trợ do nhà cung cấp cấp sẵn, giảm số tiền doanh nghiệp phải tự bỏ ra. "$1 million" là kết quả khi chỉ lấy phải thu trừ phải trả (3 − 2 = 1), bỏ sót phần tồn kho tăng. "$9 million" là cộng cả ba khoản (4 + 3 + 2), nhầm phải trả thành tài sản cần tài trợ. "$7 million" là cộng tồn kho và phải thu (4 + 3) nhưng quên trừ phần phải trả tăng.
Mở trang câu hỏi này →
AJudgmental methods
BMoving average methods
CMarket research
DDelphi method
Lời giải
Đáp án đúng: "Moving average methods". Đây là câu phủ định: cần tìm phương pháp không thuộc nhóm dự báo định tính. Moving average (trung bình trượt) là phương pháp định lượng theo chuỗi thời gian: dự báo kỳ tới bằng trung bình n quan sát gần nhất, ví dụ doanh số ba kỳ 100, 110, 120 thì dự báo kỳ sau là (100 + 110 + 120) / 3 = 110; nó dựa hoàn toàn vào số liệu quá khứ chứ không vào phán đoán. Ba phương pháp kia đều là định tính nên không được chọn: "Judgmental methods" dựa vào kinh nghiệm và phán đoán của nhà quản lý; "Market research" thu thập ý kiến, ý định mua của khách hàng qua khảo sát, phỏng vấn, thử nghiệm thị trường; "Delphi method" lấy ý kiến một nhóm chuyên gia qua nhiều vòng ẩn danh, có phản hồi, tới khi các ý kiến hội tụ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo predict future sales
BTo estimate the value of an asset at the end of the forecast period
CTo calculate operating expenses
DTo determine the initial investment
Lời giải
Đáp án đúng: "To estimate the value of an asset at the end of the forecast period". Terminal value (giá trị cuối kỳ) gói toàn bộ dòng tiền sau năm dự báo cuối cùng vào một con số đặt tại năm đó, thường tính bằng mô hình tăng trưởng đều TV_n = CF_(n+1) / (r − g) hoặc bằng giá trị thanh lý tài sản, rồi chiết khấu về hiện tại cùng các dòng tiền khác. Ví dụ dòng tiền năm 6 là 110, r = 10%, g = 5% thì giá trị cuối năm 5 là 110 / 0,05 = 2.200. "To predict future sales" sai vì doanh thu là biến đầu vào để lập dòng tiền từng năm, không phải vai trò của giá trị cuối kỳ. "To calculate operating expenses" sai vì chi phí hoạt động được dự báo trong từng năm của kỳ dự báo, không gộp vào giá trị cuối kỳ. "To determine the initial investment" sai vì vốn đầu tư ban đầu phát sinh ở năm 0, tức đầu kia của dòng thời gian, còn giá trị cuối kỳ nằm ở năm cuối.
Mở trang câu hỏi này →
A$84,000
B$120,000
C$90,000
D$54,000
Lời giải
Đáp án đúng: "$84,000". Dòng tiền hoạt động sau thuế = (doanh thu tăng thêm + tiết kiệm chi phí − khấu hao) × (1 − thuế suất) + khấu hao. Tính từng bước: lợi ích trước thuế 100.000 + 20.000 = 120.000 USD; trừ khấu hao 30.000 được lợi nhuận chịu thuế 90.000 USD; thuế 40% là 36.000 USD nên lợi nhuận sau thuế 54.000 USD; cộng lại khấu hao 30.000 vì đó là chi phí không bằng tiền, được 84.000 USD. Cách khác: 120.000 × 0,6 + 30.000 × 0,4 = 72.000 + 12.000 = 84.000 USD, trong đó 12.000 là lá chắn thuế khấu hao. "$120,000" là lợi ích trước thuế, quên cả thuế. "$90,000" là lợi nhuận trước thuế sau khi trừ khấu hao, quên tính thuế và quên cộng lại khấu hao. "$54,000" là lợi nhuận sau thuế, quên cộng lại khấu hao vốn không phải dòng tiền chi ra.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.