Which factor is not typically considered in estimating project cash flows?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Political stability". Ước lượng dòng tiền dự án gồm ba khối: vốn đầu tư ban đầu ở năm 0, dòng tiền hoạt động tăng thêm sau thuế trong vòng đời dự án, và dòng tiền kết thúc gồm giá trị thanh lý hay giá trị cuối kỳ cùng phần vốn lưu động thu hồi. Ổn định chính trị không phải một khoản mục dòng tiền; nó là yếu tố rủi ro, thường được xử lý bằng phần bù trong tỷ suất chiết khấu, phân tích kịch bản hay bảo hiểm rủi ro chính trị. Câu hỏi dùng "not", nên các khoản mục dòng tiền thật không được chọn. "Initial investment" là khoản mục bắt buộc: chi mua tài sản, lắp đặt, vốn lưu động ban đầu. "Forecasted future cash flows" là phần trung tâm của mọi phép tính NPV. "Expected terminal value" cũng được ước lượng vì nó phản ánh giá trị còn lại của dự án ở cuối kỳ dự báo, nhiều khi chiếm tỷ trọng lớn trong NPV.

Cùng chương 10

Xuất hiện trong 1 bộ đề