What is a key feature of the Certainty Equivalent (CE) method?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Adjusting cash flows to a certain level". Đặc trưng của phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn) là xử lý rủi ro ở tử số: mỗi dòng tiền kỳ vọng được nhân với hệ số α_t từ 0 tới 1 để thành khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ α_t × CF_t / (1 + r_f)^t. "Adjusting the discount rate for risk" sai vì đó là đặc trưng của RADR (tỷ suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số thay vì ở dòng tiền. "Using historical averages" sai vì hệ số α phản ánh mức ngại rủi ro của người ra quyết định với từng dòng tiền tương lai, không phải lấy trung bình số liệu quá khứ. "Applying a single discount rate" không phải đặc trưng phân biệt: CE đúng là chiết khấu bằng một lãi suất phi rủi ro, nhưng NPV thông thường dùng WACC hay RADR cũng chiết khấu bằng một tỷ suất duy nhất, nên điều này không nói lên CE khác gì.
Cùng chương 12
In the CE method, what are risk-free cash flows discounted at?Có lời giảiCâu hỏiWhat is the expected value of NPV (to the nearest dollar) for the following situation? The firm expects an NPV of $10,000 if the economy is exceptionally strong (40% probability), an NPV of $4,000 if the economy is normal (40% probability), and an NPV of -$2,000 if the economy is exceptionally weak (20% probability).Có lời giảiCâu hỏiIn the context of capital budgeting, which risk adjustment method is primarily based on management’s perceived judgment of outcomes?Có lời giảiCâu hỏiCả 13 câu của chủ đề13 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây