SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 9 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 97 – 108 trong 175 câuWhich of the following is unlikely to be a graphical user interface class?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA menu
BA window
CA button
DA pin
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các lớp giao diện người dùng đồ họa thường bao gồm các thành phần như menu, cửa sổ, nút bấm, v.v. Tuy nhiên, 'A pin' không phải là một thành phần giao diện người dùng đồ họa điển hình. Một 'A pin' thường được hiểu là một vật thể nhỏ được sử dụng để giữ hoặc cố định một vật thể khác, chẳng hạn như một bản đồ hoặc một bức ảnh. Vì vậy, 'A pin' không phải là một lớp giao diện người dùng đồ họa.
Which of the following statements regarding Server Software Architectures is NOT true?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AServer is a requester of services
BServer is a provider of services
CA software system that provides one or more services for multiple clients
DA hardware system that provides one or more services for multiple clients
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định phát biểu nào không đúng về kiến trúc phần mềm máy chủ. Các lựa chọn bao gồm: máy chủ là người yêu cầu dịch vụ, máy chủ là người cung cấp dịch vụ, một hệ thống phần mềm cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho nhiều khách hàng, một hệ thống phần cứng cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho nhiều khách hàng. Câu trả lời đúng là 'Máy chủ là người yêu cầu dịch vụ'. Vì máy chủ thực sự là người cung cấp dịch vụ cho các khách hàng, trong khi người yêu cầu dịch vụ là người sử dụng dịch vụ mà máy chủ cung cấp.
What is the primary purpose of Deployment Diagrams in software architecture?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIllustrate the physical distribution of software components
BSimplify data modeling
CAutomate network configurations
DReduce system complexity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Deployment Diagrams trong kiến trúc phần mềm là một công cụ quan trọng để mô tả và minh họa cấu trúc phân phối vật lý của các thành phần phần mềm. Mục đích chính của Deployment Diagrams là thể hiện cách các thành phần phần mềm được triển khai và phân phối trên các hệ thống và thiết bị khác nhau. Điều này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ hơn về cấu trúc và tổ chức của hệ thống phần mềm, từ đó có thể dễ dàng quản lý và bảo trì hệ thống. Deployment Diagrams cũng giúp các nhà phát triển phần mềm xác định và giải quyết các vấn đề liên quan đến phân phối và triển khai phần mềm, chẳng hạn như vấn đề về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng.
What is the interface of a class?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AThe signature of a class
BThe specification of operations provided by the class
CThe internals of the class
DThe implementation of the class
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Interface của một lớp trong lập trình là tập hợp các phương thức và thuộc tính được định nghĩa để cung cấp cho người sử dụng. Nó mô tả các chức năng và hành vi mà lớp đó có thể thực hiện. Interface giúp định nghĩa rõ ràng các yêu cầu và giới hạn của lớp, từ đó giúp các nhà phát triển khác hiểu rõ cách sử dụng và tương tác với lớp đó. Ví dụ, nếu một lớp có interface là 'Lớp có thể tạo ra một đối tượng mới', thì lớp đó phải cung cấp phương thức tạo ra đối tượng mới. Interface giúp tăng cường tính linh hoạt và tái sử dụng của mã nguồn, đồng thời giúp giảm thiểu sự phức tạp và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm.
With polymorphism and dynamic binding, an object can:4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AInvoke operation of different names on the same objects.
BInvoke operations of different names on different objects.
CInvoke an operation of the same name on the same object.
DInvoke an operation of the same name on different objects.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Polymorphism và động kết hợp (dynamic binding) cho phép một đối tượng thực hiện các hành động khác nhau dựa trên loại của nó. Điều này có nghĩa là một đối tượng có thể thực hiện các phương thức khác nhau mặc dù nó được gọi bằng cùng một tên. Ví dụ, nếu bạn có một lớp Animal và một lớp Dog kế thừa từ Animal, bạn có thể tạo một đối tượng Dog và gọi phương thức bark() mà không cần phải biết rằng đối tượng đó là một Dog. Điều này cho phép bạn viết mã linh hoạt hơn và dễ dàng thêm mới các lớp con mà không cần phải thay đổi mã hiện có.
Which of the following is an entity class?4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AAn information hiding class
BA subclass
CA control class
DA data abstraction class
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một lớp thực thể (entity class) là lớp có chứa dữ liệu và phương thức liên quan đến dữ liệu đó. Nó là một phần quan trọng trong lập trình hướng đối tượng, giúp cô lập dữ liệu và phương thức, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái sử dụng và mở rộng mã nguồn. Ví dụ, lớp 'Khách hàng' có thể có các thuộc tính như 'tên', 'địa chỉ', 'số điện thoại' và các phương thức như 'thêm khách hàng', 'xóa khách hàng', 'cập nhật thông tin khách hàng'.
What is the primary purpose of a dynamic interaction model in software design?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ATo represent the static structure of a system's classes and their relationships
BTo illustrate the organization of objects within a single classifier
CTo depict the high-level functionality of a system
DTo show the dynamic behavior and interactions between objects or components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình tương tác động là một khái niệm quan trọng trong thiết kế phần mềm. Mục đích chính của mô hình này là mô tả hành vi và tương tác giữa các đối tượng hoặc thành phần trong hệ thống. Nó giúp các nhà thiết kế phần mềm hiểu rõ cách các phần tử khác nhau trong hệ thống tương tác với nhau, tạo ra một hình ảnh tổng thể về hoạt động của hệ thống. Mô hình này thường được sử dụng để mô tả các giao tiếp giữa các lớp, các đối tượng và các thành phần khác nhau trong hệ thống. Nó giúp các nhà thiết kế phần mềm xác định các yêu cầu chức năng và giao tiếp của hệ thống, từ đó tạo ra một thiết kế phần mềm hiệu quả và dễ bảo trì.
What is the main purpose of information hiding in object design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo make all parts of an object visible to other objects
BTo decide what information should be visible and what should be hidden
CTo expose the internal details of an object to other objects
DTo allow unrestricted access to an object's internals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích chính của việc ẩn thông tin trong thiết kế đối tượng là cho phép các nhà phát triển quyết định những thông tin nào nên được hiển thị và những thông tin nào nên được ẩn. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các phần của đối tượng và tăng cường tính bảo mật. Thông qua việc ẩn thông tin, các nhà phát triển có thể kiểm soát cách thức mà các phần của đối tượng tương tác với nhau, từ đó tạo ra các đối tượng linh hoạt và dễ dàng bảo trì. Điều này cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp của mã và tăng cường tính bảo mật của hệ thống.
With a Negotiation pattern, which of the following is NOT true?4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
AThe client agent can propose a service.
BThe service agent can offer a service in response to a client agent proposal.
CThe client agent can request a service.
DThe service agent can offer a service in response to a client agent request.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình đàm phán (Negotiation pattern) cho phép hai bên trao đổi và thỏa thuận về một dịch vụ. Trong mô hình này, bên yêu cầu (client agent) có thể đề xuất một dịch vụ, và bên cung cấp (service agent) có thể đáp ứng yêu cầu đó bằng cách cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, bên cung cấp không thể tự động đề xuất dịch vụ cho bên yêu cầu mà không có yêu cầu trước đó. Vì vậy, câu trả lời đúng là "The service agent can offer a service in response to a client agent request."
What is a structural view of a software architecture?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AA view in terms of a module hierarchy
BA view in terms of components and connectors
CA view of the physical configuration in terms of nodes and interconnections
DA view in terms of objects and messages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một quan điểm cấu trúc về kiến trúc phần mềm là cách nhìn tổng quan về cấu trúc và tổ chức của các thành phần và kết nối giữa chúng trong hệ thống phần mềm. Quan điểm này tập trung vào việc mô tả các thành phần và mối quan hệ giữa chúng, giúp người lập trình viên hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hệ thống. Quan điểm này thường được biểu diễn dưới dạng các mô hình hoặc sơ đồ, giúp người lập trình viên dễ dàng theo dõi và hiểu rõ về cấu trúc của hệ thống.
What is a SPL feature?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA requirement or characteristic that is provided by one or more SPL members
BA marketing need
CA class provided by the SPL
DA SPL use case
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SPL (Software Product Line) là một phương pháp phát triển phần mềm cho phép tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau dựa trên một tập hợp các thành phần chung. Một tính năng SPL (SPL feature) là một yêu cầu hoặc đặc điểm được cung cấp bởi một hoặc nhiều thành viên của SPL. Nó đại diện cho một tính năng hoặc khả năng cụ thể của sản phẩm, có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm khác nhau. Ví dụ, trong một SPL cho các hệ thống quản lý thời tiết, một tính năng SPL có thể là khả năng dự báo thời tiết chính xác. Tính năng này có thể được cung cấp bởi một hoặc nhiều thành viên của SPL, chẳng hạn như một mô hình dự báo thời tiết hoặc một hệ thống cảnh báo thời tiết. Tính năng SPL giúp tạo ra sự linh hoạt và đa dạng trong sản phẩm, đồng thời giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển.
What is the function of finite state machines in software modeling?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
ACaptures system behavior as states and transitions
BDefines physical components in system design
CSimplifies the coding of software applications
DRepresents relationships between database entities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Máy trạng thái hữu hạn (Finite State Machine - FSM) là một mô hình được sử dụng trong mô hình hóa phần mềm để mô tả và phân tích hành vi của hệ thống. Nó giúp chúng ta mô tả hệ thống bằng cách sử dụng các trạng thái và chuyển tiếp giữa các trạng thái. Điều này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách hệ thống phản ứng với các sự kiện và dữ liệu đầu vào khác nhau. FSM thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển phần mềm để mô hình hóa các quy trình và giao tiếp giữa các thành phần khác nhau. Nó giúp chúng ta xác định và giải quyết các vấn đề về tính toàn vẹn dữ liệu, đồng bộ hóa và bảo mật.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)