Chủ đề của Software Architecture and Design - Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm

SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ

Tổng hợp các bộ đề ôn luyện môn SWD392

175 câu hỏi99% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
What is a user interaction task?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AA task that interacts with I/O devices
BA task that interacts with users
CA task that interacts with a user sequentially
DA task that interacts with a user concurrently
Lời giải
Một nhiệm vụ tương tác người dùng (user interaction task) là một loại nhiệm vụ trong hệ thống máy tính mà nó tương tác với người dùng. Nhiệm vụ này thường được sử dụng để thực hiện các hành động như nhập dữ liệu, hiển thị thông tin, hoặc yêu cầu người dùng thực hiện một hành động cụ thể. Trong hệ thống máy tính, nhiệm vụ tương tác người dùng thường được thực hiện bởi các phần mềm ứng dụng hoặc giao diện người dùng (GUI). Mục đích của nhiệm vụ tương tác người dùng là để cung cấp cho người dùng một cách tương tác trực tiếp với hệ thống máy tính, giúp họ dễ dàng sử dụng và quản lý hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

175Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 12 trong 175 câu
What is a user interaction task?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AA task that interacts with I/O devices
BA task that interacts with users
CA task that interacts with a user sequentially
DA task that interacts with a user concurrently
Lời giải
Một nhiệm vụ tương tác người dùng (user interaction task) là một loại nhiệm vụ trong hệ thống máy tính mà nó tương tác với người dùng. Nhiệm vụ này thường được sử dụng để thực hiện các hành động như nhập dữ liệu, hiển thị thông tin, hoặc yêu cầu người dùng thực hiện một hành động cụ thể. Trong hệ thống máy tính, nhiệm vụ tương tác người dùng thường được thực hiện bởi các phần mềm ứng dụng hoặc giao diện người dùng (GUI). Mục đích của nhiệm vụ tương tác người dùng là để cung cấp cho người dùng một cách tương tác trực tiếp với hệ thống máy tính, giúp họ dễ dàng sử dụng và quản lý hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
What does a sequence diagram depict?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AThe sequence of external objects communicating with each other
BClasses and their relationships
CSoftware objects and the sequence of their interactions
DThe external objects communicating with the system
Lời giải
Một sơ đồ chuỗi (sequence diagram) là một loại sơ đồ được sử dụng để minh họa các giao tiếp giữa các đối tượng trong một hệ thống. Nó cho thấy các đối tượng tương tác với nhau theo một thứ tự nhất định, giúp dễ dàng hiểu và phân tích các giao tiếp giữa các phần tử trong hệ thống. Sơ đồ chuỗi thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển phần mềm để mô tả các giao tiếp giữa các lớp, các đối tượng và các dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
What is a state-dependent control object?4 lựa chọnKhó27% trả lời đúng
AAn object that depends on a state machine
BAn object that communicates with a state machine
CAn object that controls a state machine
DAn object that executes a state machine
Lời giải
Một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái là một đối tượng có thể thay đổi hành vi của nó dựa trên trạng thái hiện tại của nó. Nó không chỉ đơn giản là thực thi một trạng thái máy mà còn có thể thay đổi trạng thái của nó dựa trên các điều kiện cụ thể. Ví dụ, một đối tượng kiểm soát có thể thay đổi hành vi của nó khi nó chuyển từ trạng thái "chưa hoạt động" sang trạng thái "hoạt động". Đối tượng kiểm soát này có thể thực thi một số hành động khác nhau dựa trên trạng thái hiện tại của nó, chẳng hạn như gửi tín hiệu đến một máy trạng thái khác hoặc thực thi một số hành động cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
Which of the following could happen on an interaction diagram?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AA state-dependent control object sends a message to an entity object.
BA state-dependent control object sends a message to a coordinator object.
CA state-dependent control object sends a message to a printer object.
DAll of the above
Lời giải
Trên một sơ đồ tương tác, có thể xảy ra các tình huống sau: Một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái gửi một tin nhắn đến một đối tượng thực thể. Một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái gửi một tin nhắn đến một đối tượng điều phối. Một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái gửi một tin nhắn đến một đối tượng in. Tất cả các tình huống trên đều có thể xảy ra trên một sơ đồ tương tác. Điều này cho thấy sự linh hoạt và đa dạng của các tương tác trong một hệ thống, từ việc điều phối các hoạt động đến việc thực hiện các tác vụ cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AAn active object controls a passive object.
BAn active object does not have a thread of control; a passive object has a thread of control.
CAn active object executes in a distributed system; a passive object executes in a centralized system.
DAn active object has a thread of control; a passive object does not have a thread of control
Lời giải
Trong kiến trúc phần mềm đồng thời và thời gian thực, một đối tượng hoạt động (active object) và một đối tượng thụ động (passive object) là hai khái niệm quan trọng. Đối tượng hoạt động có khả năng tự thực hiện các hành động và quản lý các hoạt động của mình, trong khi đối tượng thụ động không có khả năng tự thực hiện và cần được quản lý bởi một đối tượng hoạt động khác. Điều này có nghĩa là đối tượng hoạt động có một luồng kiểm soát (thread of control), trong khi đối tượng thụ động không có. Ví dụ, một hệ thống có thể có một đối tượng hoạt động chịu trách nhiệm quản lý các yêu cầu của người dùng, trong khi các đối tượng thụ động chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Tóm lại, đối tượng hoạt động có khả năng tự thực hiện và quản lý các hoạt động của mình, trong khi đối tượng thụ động không có khả năng tự thực hiện và cần được quản lý bởi một đối tượng hoạt động khác.
Mở trang câu hỏi này →
Which of the following is a characteristic of an object?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA function or subroutine
BA module
CGroups data and procedures that operate on the data
DGroups a function and an algorithm
Lời giải
Một đối tượng trong lập trình thường được định nghĩa là một nhóm dữ liệu và các thủ tục (hàm, thủ tục, v.v.) có thể hoạt động trên dữ liệu đó. Điều này cho phép chúng ta tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả. Ví dụ, một đối tượng có thể đại diện cho một khách hàng, với các thuộc tính như tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. và các phương thức như thêm, sửa, xóa khách hàng. Đối tượng giúp chúng ta viết mã dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì hơn.
Mở trang câu hỏi này →
What do software quality attributes address?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
ASoftware functional requirements
BSoftware nonfunctional requirements
CSoftware performance requirements
DSoftware availability requirements
Lời giải
Tính chất chất lượng phần mềm (software quality attributes) là những đặc điểm không liên quan trực tiếp đến chức năng của phần mềm mà ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng sử dụng của nó. Chúng bao gồm các yếu tố như độ ổn định, độ tin cậy, khả năng mở rộng, bảo mật, tính dễ sử dụng và khả năng tương thích. Tính chất chất lượng phần mềm giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AWriting initial code
BDesigning the system architecture
CUpdating and fixing the software after deployment
DPlanning the project timeline
Mở trang câu hỏi này →
How are feature conditions used in a SPL state machine?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA guard condition
BA condition that is True or False
CTo identify if a feature is selected or not in the state machine
DTo allow state machine inheritance
Lời giải
Trong một trạng thái máy (state machine) của SPL (Software Product Line), điều kiện tính năng (feature condition) được sử dụng để xác định xem tính năng nào đã được chọn hay chưa. Điều này cho phép trạng thái máy phản ứng khác nhau tùy thuộc vào tính năng nào được chọn. Ví dụ, nếu tính năng 'tích hợp GPS' được chọn, trạng thái máy có thể chuyển sang trạng thái 'chọn địa điểm' khi người dùng chọn địa điểm. Ngược lại, nếu tính năng 'tích hợp GPS' không được chọn, trạng thái máy có thể chuyển sang trạng thái 'chọn địa điểm thủ công'. Điều kiện tính năng giúp trạng thái máy linh hoạt và dễ dàng mở rộng khi thêm hoặc xóa tính năng.
Mở trang câu hỏi này →
Which component of software architecture ensures scalability and modularity?4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AClient-Server Model
BMonolithic Architecture
CProcedural Programming
DTesting Frameworks
Lời giải
Đáp án đúng: A. Mô hình Client-Server tách hệ thống thành các bên phục vụ và bên sử dụng có ranh giới rõ ràng, giao tiếp qua giao diện chuẩn. Nhờ tách rời đó, có thể nhân bản thêm máy chủ khi tải tăng (mở rộng) và thay đổi từng phía độc lập (mô-đun hoá). B sai vì kiến trúc nguyên khối gộp mọi thứ vào một khối duy nhất, mở rộng phải nhân bản cả khối và sửa đâu cũng phải triển khai lại toàn bộ. C sai vì lập trình thủ tục là một mô hình lập trình, không phải thành phần kiến trúc. D sai vì khung kiểm thử là công cụ hỗ trợ chất lượng, không quyết định khả năng mở rộng hay mô-đun hoá.
Mở trang câu hỏi này →
What does a connector join?4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
AThe provided port of one component to the required port of another component
BThe provided port of one component to the provided port of another component
CThe required port of one component to the provided port of another component
DThe required port of one component to the required port of another component
Lời giải
Một kết nối (connector) trong mô hình kiến trúc phần mềm là một thành phần quan trọng giúp liên kết các mô-đun hoặc thành phần khác nhau trong hệ thống. Nó đảm bảo rằng các mô-đun này có thể giao tiếp với nhau một cách hiệu quả. Khi nói đến việc kết nối, chúng ta thường nói đến việc liên kết các cổng (port) của các mô-đun khác nhau. Một cổng có thể được định nghĩa là một điểm giao tiếp giữa mô-đun và bên ngoài. Có hai loại cổng: cổng yêu cầu (required port) và cổng cung cấp (provided port). Cổng yêu cầu là cổng mà mô-đun yêu cầu để giao tiếp với bên ngoài, trong khi cổng cung cấp là cổng mà mô-đun cung cấp để giao tiếp với bên ngoài. Một kết nối sẽ liên kết cổng yêu cầu của một mô-đun với cổng cung cấp của mô-đun khác. Điều này giúp đảm bảo rằng các mô-đun có thể giao tiếp với nhau một cách hiệu quả và đúng đắn.
Mở trang câu hỏi này →
Which of the following is NOT a type of object interaction diagram?4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
ASequence Diagram
BCollaboration Diagram
CActivity Diagram
DCommunication Diagram
Lời giải
Đi đến phần Interaction Diagram trong các loại sơ đồ UML, chúng ta sẽ thấy có bốn loại chính. Trong đó có Sequence Diagram (Sơ đồ Chuỗi), Collaboration Diagram (Sơ đồ Hợp tác), Communication Diagram (Sơ đồ Liên lạc) và Activity Diagram (Sơ đồ Hoạt động). Tuy nhiên, Activity Diagram không phải là một loại Interaction Diagram. Thay vào đó, nó thuộc về loại Dynamic Model trong UML. Activity Diagram được sử dụng để mô tả các hoạt động và quy trình trong một hệ thống, trong khi Interaction Diagram được sử dụng để mô tả các tương tác giữa các đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 175 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.