SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 2 / 15

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 13 – 24 trong 175 câu
In a use case diagram, what does an actor represent?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AA specific instance of a class in the system
BA software component responsible for data storage
CAn external entity interacting with the system
DA method or function within a class
Lời giải
Trong sơ đồ trường hợp sử dụng (use case diagram), một diễn viên (actor) đại diện cho một thực thể bên ngoài (external entity) tương tác với hệ thống. Điều này có nghĩa là diễn viên thể hiện một người, tổ chức hoặc hệ thống khác có thể tương tác với hệ thống thông qua giao diện người-máy (human-computer interface). Ví dụ, trong một hệ thống bán hàng trực tuyến, diễn viên có thể đại diện cho khách hàng, nhân viên bán hàng hoặc hệ thống thanh toán. Mục đích của diễn viên là thể hiện cách hệ thống tương tác với các thực thể bên ngoài và cung cấp thông tin về các yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
What is testability?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe extent to which software is capable of being developed
BThe extent to which software is capable of being tested before deployment
CThe extent to which software is capable of being tested after deployment
DThe extent which the software is understood
Lời giải
Testability là mức độ khả năng kiểm tra và đánh giá chất lượng của phần mềm trước khi triển khai. Nó đo lường khả năng của phần mềm trong việc được kiểm tra và xác minh trước khi được đưa vào sử dụng. Điều này bao gồm việc xác minh các yêu cầu chức năng, hiệu suất và bảo mật của phần mềm. Testability giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
What is a platform-specific model (PSM)?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AA specific hardware platform.
BA precise model of the software architecture before a commitment is made to a specific platform.
CA precise model of the software architecture mapped to a specific platform.
DA graphical or textual description of the software.
Lời giải
Một mô hình cụ thể của kiến trúc phần mềm được ánh xạ vào một nền tảng cụ thể được gọi là mô hình nền tảng cụ thể (PSM). PSM là một mô hình chi tiết và chính xác của kiến trúc phần mềm, được tạo ra sau khi đã chọn nền tảng cụ thể để triển khai phần mềm. Nó mô tả cách phần mềm sẽ hoạt động trên nền tảng đó, bao gồm các chi tiết về cấu trúc, giao tiếp và các yêu cầu khác. PSM giúp đảm bảo rằng phần mềm được thiết kế phù hợp với nền tảng và có thể hoạt động hiệu quả trên đó.
Mở trang câu hỏi này →
What is the signature of an operation?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe operation's name
BThe operation's function or subroutine
CThe operation's name, parameters, and return value
DThe object's interface
Lời giải
Tính chất của một phương thức (operation) được gọi là dấu hiệu (signature) của nó. Dấu hiệu của một phương thức bao gồm tên phương thức, tham số và giá trị trả về. Điều này giúp xác định rõ ràng cách thức hoạt động của phương thức và cách thức giao tiếp giữa các phần tử trong hệ thống. Ví dụ, khi gọi một phương thức, chúng ta cần biết tên phương thức, các tham số cần cung cấp và giá trị nào sẽ được trả về. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng sử dụng trong việc gọi và triển khai phương thức.
Mở trang câu hỏi này →
In UML, what is the purpose of a "composite structure diagram"?4 lựa chọnKhó39% trả lời đúng
ATo represent the static structure of a system's classes and their relationships.
BTo illustrate the interactions and collaborations between objects in a system.
CTo model the organization and behavior of objects within a single classifier.
DTo depict the flow of control and the partitioning of a system into states and transitions.
Lời giải
Trong UML, sơ đồ cấu trúc phức hợp (composite structure diagram) được sử dụng để mô tả tổ chức và hành vi của các đối tượng bên trong một phân loại duy nhất. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về mối quan hệ giữa các thành phần và cách chúng tương tác với nhau để đạt được mục tiêu chung. Sơ đồ này thường được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp, nơi mà các đối tượng có quan hệ chặt chẽ với nhau và cần được quản lý một cách hiệu quả. Bằng cách sử dụng sơ đồ cấu trúc phức hợp, chúng ta có thể xác định rõ ràng về tổ chức và hành vi của các đối tượng, từ đó giúp cải thiện chất lượng và hiệu suất của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
What is the generic form of an interaction diagram?4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
ADepicts several objects interacting with each other
BDepicts one possible sequence of interactions among objects
CDepicts all possible interactions among objects
DDepicts all classes and their associations with each other
Lời giải
Một sơ đồ tương tác (interaction diagram) là một công cụ được sử dụng để mô tả các tương tác giữa các đối tượng trong một hệ thống. Nó cho thấy các đối tượng tương tác với nhau như thế nào và theo trình tự nào. Trong một sơ đồ tương tác, các đối tượng được thể hiện dưới dạng các hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình vuông, hình tròn, v.v. Các mối quan hệ giữa các đối tượng được thể hiện bằng các đường kết nối. Sơ đồ tương tác giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các tương tác giữa các đối tượng và có thể dự đoán được các hành vi của hệ thống. Nó cũng giúp các nhà phát triển xác định các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
What is the purpose of a stereotype in class structuring?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
ATo label a class according to its class structuring criterion
BTo identify the objects that belong to the same class
CTo distinguish between external objects and software objects
DTo identify the association between two classes
Lời giải
Stereotype trong cấu trúc lớp là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Nó giúp xác định đặc điểm chung của một lớp, bao gồm cả thuộc tính và hành vi. Mục đích chính của một stereotype là để dán nhãn một lớp theo tiêu chí cấu trúc lớp. Điều này cho phép các nhà phát triển xác định rõ ràng đặc điểm của lớp và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế và triển khai hệ thống. Stereotype cũng giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và tăng cường tính nhất quán trong cấu trúc lớp.
Mở trang câu hỏi này →
What is a periodic task?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AA task that responds to each message it receives
BA task that is activated by a timer event
CA task that is activated by an external event
DA task that is activated by an input event
Lời giải
Một nhiệm vụ chu kỳ là một loại nhiệm vụ được kích hoạt theo một lịch trình đã được định nghĩa. Nó được thực hiện một cách tự động và thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ lặp lại như gửi tin nhắn hàng ngày, cập nhật dữ liệu hàng tuần, v.v. Nhiệm vụ chu kỳ có thể được kích hoạt bởi một timer, một lịch trình hoặc một sự kiện cụ thể. Ví dụ, một ứng dụng có thể có một nhiệm vụ chu kỳ để gửi thông báo hàng ngày về các sự kiện quan trọng. Nhiệm vụ chu kỳ giúp giảm tải công việc của người dùng và đảm bảo rằng các tác vụ quan trọng được thực hiện một cách đều đặn.
Mở trang câu hỏi này →
What is the role of a database wrapper in a client/server architecture?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
ATo provide a graphical user interface
BTo manage client requests
CTo interface with the database
DTo perform data encryption
Lời giải
Một wrapper cơ sở dữ liệu (database wrapper) đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc khách/hозяин (client/server). Nó là một lớp giao diện giữa ứng dụng khách (client) và cơ sở dữ liệu (database). Vai trò chính của một wrapper cơ sở dữ liệu là cung cấp một giao diện thống nhất để ứng dụng khách tương tác với cơ sở dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Wrapper cơ sở dữ liệu cũng có thể cung cấp các tính năng như kiểm tra lỗi, quản lý kết nối và tối ưu hóa truy vấn dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
Which of the following is true for a Centralized Control architectural pattern?4 lựa chọnTrung bình44% trả lời đúng
AControl is divided among various control components.
BIt provides the overall control and sequencing of the system.
CIt provides overall control by coordinating several control components.
DIt provides overall control over various I/O objects.
Lời giải
Mô hình kiến trúc Centralized Control là một trong những mô hình kiến trúc phổ biến trong lập trình. Trong mô hình này, tất cả các hoạt động kiểm soát và điều khiển của hệ thống được tập trung vào một điểm duy nhất. Điều này có nghĩa là hệ thống có một bộ phận kiểm soát trung tâm chịu trách nhiệm điều khiển và sắp xếp các hoạt động của hệ thống. Bộ phận kiểm soát trung tâm này sẽ quyết định khi nào và làm gì, và nó sẽ đảm bảo rằng tất cả các hoạt động của hệ thống được thực hiện theo đúng kế hoạch. Mô hình này thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu kiểm soát và điều khiển cao, chẳng hạn như hệ thống tự động hóa, hệ thống điều khiển nhiệt độ, v.v.
Mở trang câu hỏi này →
What can an activity diagram be used for in use case modeling?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
ATo depict the sequence of activities executed by all the use cases in the system
BTo depict the sequence of external activities that the use case interacts with
CTo depict the sequence of active objects in a use case
DTo depict the activities in the main and alternative sequences of a use case
Lời giải
Hoạt động biểu đồ (Activity Diagram) là một công cụ quan trọng trong mô hình hóa các trường hợp sử dụng (Use Case). Nó được sử dụng để mô tả các hoạt động chính và các hoạt động thay thế trong một trường hợp sử dụng. Hoạt động biểu đồ giúp xác định các bước thực hiện trong một trường hợp sử dụng, bao gồm cả các hoạt động chính và các hoạt động thay thế. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các yêu cầu của hệ thống và thiết kế các giải pháp phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
Which of the following is NOT allowed through inheritance?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ASubclass inherits attributes from superclass.
BSubclass inherits operations from superclass.
CSubclass redefines attributes inherited from superclass.
DSubclass redefines operations inherited from superclass.
Lời giải
Khi nói về thừa kế trong lập trình, chúng ta biết rằng một lớp con (subclass) có thể thừa hưởng các thuộc tính và phương thức từ lớp cha (superclass). Tuy nhiên, có một số điều không được phép trong thừa kế. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Subclass redefines attributes inherited from superclass.". Điều này có nghĩa là lớp con không được phép định nghĩa lại các thuộc tính đã được thừa hưởng từ lớp cha. Thay vào đó, lớp con có thể thêm mới các thuộc tính hoặc phương thức mới, hoặc sử dụng các thuộc tính và phương thức đã được thừa hưởng từ lớp cha mà không làm thay đổi chúng. Điều này giúp duy trì tính nhất quán và tính bảo mật trong mã nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 175 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.