SWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kế
Chương 6 môn Software Architecture and Design - Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm
Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích
Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.
Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề
Luyện tập theo chủ đề này
7Câu hỏi hiện có
Câu hỏi của chủ đề
7/7 câuHết danh sách
1Which design pattern is frequently applied to handle event notifications in the Emergency Monitoring System?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AObserver pattern
BStrategy pattern
CFactory method pattern
DDecorator pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thiết kế thường được áp dụng để xử lý thông báo sự kiện trong Hệ thống Giám sát khẩn cấp là Mô hình quan sát viên (Observer pattern). Mô hình này cho phép các đối tượng quan sát viên đăng ký để nhận thông báo khi có sự kiện xảy ra. Khi một sự kiện xảy ra, hệ thống sẽ thông báo cho tất cả các quan sát viên đã đăng ký. Điều này giúp hệ thống giám sát khẩn cấp có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả khi có sự kiện xảy ra.
2What is a subsystem in software architecture?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA hardware module.
BA single database.
CA logical module grouping related functionality.
DOnly the user interface.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc phần mềm, một subsystem (tạm dịch: mô-đun phụ) là một nhóm các mô-đun logic được nhóm lại để thực hiện một chức năng cụ thể. Nó là một phần quan trọng trong kiến trúc phần mềm, giúp phân chia và quản lý các chức năng phức tạp. Mô-đun phụ thường được thiết kế để có thể hoạt động độc lập, nhưng vẫn có thể giao tiếp với các mô-đun khác trong hệ thống. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng hệ thống. Ví dụ, trong một hệ thống quản lý bán hàng, mô-đun phụ có thể bao gồm các chức năng như quản lý hàng hóa, quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, v.v. Mỗi mô-đun phụ sẽ được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, nhưng vẫn có thể giao tiếp với các mô-đun khác để thực hiện các chức năng phức tạp hơn.
3What is the main goal when applying the principle of separation of concerns in subsystem design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo make subsystems more interconnected
BTo assign multiple concerns to each subsystem
CTo ensure each subsystem addresses a distinct concern
DTo combine all subsystems into one aggregate object
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng nguyên tắc tách biệt mối quan tâm (Separation of Concerns) trong thiết kế mô-đun, mục tiêu chính là đảm bảo mỗi mô-đun chỉ tập trung vào một mối quan tâm cụ thể. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống. Mỗi mô-đun sẽ có chức năng riêng biệt, dễ dàng hiểu và sửa chữa, từ đó cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Việc tách biệt mối quan tâm cũng giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các mô-đun, giúp hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng mở rộng.
4When applying the Observer design pattern, which role is responsible for notifying all dependent objects about a state change?4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
A
ObserverB
SubjectC
MediatorD
AdapterLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng mô hình thiết kế Observer, vai trò chịu trách nhiệm thông báo cho tất cả các đối tượng phụ thuộc về một thay đổi trạng thái là Subject. Subject là đối tượng chịu trách nhiệm lưu trữ trạng thái và thông báo cho các đối tượng khác khi trạng thái thay đổi. Các đối tượng khác, được gọi là Observer, sẽ đăng ký để nhận thông báo từ Subject. Khi trạng thái thay đổi, Subject sẽ thông báo cho tất cả các Observer đã đăng ký, giúp chúng cập nhật trạng thái của mình. Mô hình này cho phép các đối tượng tách biệt và độc lập, nhưng vẫn có thể tương tác với nhau thông qua việc đăng ký và thông báo.
5What is a software architecture?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe software inside a building.
BThe structure of a client/server system.
CThe overall structure of a software system.
DThe software classes and their relationships.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cấu trúc tổng thể của một hệ thống phần mềm được gọi là kiến trúc phần mềm. Kiến trúc phần mềm là một mô hình tổng quan về các thành phần, mối quan hệ và giao tiếp giữa chúng trong một hệ thống phần mềm. Nó mô tả cách các thành phần khác nhau trong hệ thống được tổ chức và liên kết với nhau để đạt được mục tiêu chung. Kiến trúc phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được thiết kế và xây dựng một cách hợp lý, hiệu quả và dễ bảo trì. Nó cũng giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về hệ thống và có thể thực hiện các thay đổi và cải tiến một cách dễ dàng.
6Which design pattern is used to provide a unified interface to a set of interfaces in a subsystem?4 lựa chọn
AObserver pattern
BFactory method pattern
CFacade pattern
DStrategy pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Facade pattern cung cấp một giao diện thống nhất, đơn giản cho cả một tập hợp giao diện của hệ thống con, giúp phía client không phải làm việc trực tiếp với nhiều lớp bên trong. Nhờ đó hệ thống con được che giấu, giảm phụ thuộc và dễ thay đổi bên trong mà không ảnh hưởng client. Observer (A) dùng để thông báo thay đổi trạng thái tới nhiều đối tượng quan sát; Factory Method (B) tách việc khởi tạo đối tượng ra khỏi mã sử dụng; Strategy (D) cho phép hoán đổi thuật toán lúc chạy. Cả ba đều giải quyết bài toán khác, không phải mục đích gom nhóm giao diện của một hệ thống con.
A
ProxyB
DecoratorC
CompositeD
BridgeLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Decorator pattern cho phép gắn thêm trách nhiệm cho một đối tượng một cách động lúc chạy bằng cách bọc đối tượng gốc trong một lớp trang trí có cùng giao diện. Nhờ vậy có thể chồng nhiều lớp trang trí lên nhau mà không cần sửa lớp gốc, thay thế linh hoạt cho việc kế thừa cứng nhắc. Proxy (A) cũng bọc đối tượng nhưng mục đích là kiểm soát truy cập chứ không thêm chức năng; Composite (C) tổ chức cây phần - toàn thể; Bridge (D) tách phần trừu tượng khỏi phần hiện thực để hai bên biến đổi độc lập.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 7: Thiết kế đồng thời, phân tán và thuộc tính chất lượng