SWD392 - Chương 7: Thiết kế đồng thời, phân tán và thuộc tính chất lượng
Chương 7 môn Software Architecture and Design - Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm
Xem danh sách câu hỏi5 câu hỏi100% có giải thích
Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.
Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề
Luyện tập theo chủ đề này
5Câu hỏi hiện có
Câu hỏi của chủ đề
5/5 câuHết danh sách
1Which of the following best describes the role of software quality attributes in architectural design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThey provide guidelines for programming language syntax
BThey represent non-functional requirements that influence architectural choices
CThey describe database constraints only
DThey replace functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thiết kế kiến trúc phần mềm, các đặc trưng chất lượng phần mềm đóng vai trò quan trọng. Chúng đại diện cho các yêu cầu không chức năng (non-functional requirements) có ảnh hưởng đến các quyết định kiến trúc. Ví dụ, hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng mở rộng là các đặc trưng chất lượng phần mềm thường được xem xét trong thiết kế kiến trúc. Mục đích của chúng là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu không chức năng và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt nhất. Vì vậy, các đặc trưng chất lượng phần mềm không chỉ là các yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố quan trọng trong việc định hình kiến trúc phần mềm.
2Which of the following system problems does availability address?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ADenial of service
BSingle point of failure
CSystem throughput
DSystem penetration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính khả dụng (availability) là một trong những hệ thống vấn đề mà nó giải quyết. Tính khả dụng đề cập đến khả năng truy cập và sử dụng hệ thống một cách liên tục mà không bị gián đoạn. Trong các lựa chọn trên, tính khả dụng giải quyết vấn đề về điểm yếu duy nhất (single point of failure). Điểm yếu duy nhất là điểm yếu trong hệ thống mà nếu nó bị lỗi hoặc bị phá hủy, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng. Ví dụ, nếu hệ thống sử dụng một thiết bị duy nhất để lưu trữ dữ liệu, thì khi thiết bị đó bị lỗi, toàn bộ dữ liệu sẽ bị mất. Tính khả dụng giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn sẵn sàng và có thể truy cập được, ngay cả khi có điểm yếu duy nhất.
3In COMET-based system design, how is the quality attribute of testability primarily supported?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ABy tightly coupling modules for faster access
BBy structuring the system with clearly defined interfaces and decoupled components
CBy embedding test code into production logic
DBy minimizing documentation and focusing on rapid prototyping
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thiết kế hệ thống dựa trên COMET, tính chất chất lượng của khả năng kiểm thử được hỗ trợ chủ yếu bằng cách cấu trúc hệ thống với các giao diện được định nghĩa rõ ràng và các thành phần được tách rời. Điều này cho phép dễ dàng kiểm thử và bảo trì hệ thống mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác. Việc sử dụng các giao diện rõ ràng và các thành phần tách rời giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các mô-đun, từ đó tăng cường khả năng kiểm thử và bảo trì hệ thống. Điều này cũng giúp cho việc phát triển và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu thời gian và chi phí.
4What does a component's required interface consist of?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AThe operations that a component must fulfill
BThe operations inside a component
CThe operations that a component uses
DThe visible operations of a component
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một giao diện cần thiết của một thành phần bao gồm những gì? Giao diện cần thiết của một thành phần là tập hợp các phương thức mà thành phần đó phải cung cấp hoặc thực hiện. Nó là một phần quan trọng của giao diện của thành phần và được sử dụng để xác định các yêu cầu của thành phần đối với các thành phần khác. Giao diện cần thiết của một thành phần thường bao gồm các phương thức như khởi tạo, hủy, cập nhật trạng thái, v.v. Những phương thức này được định nghĩa trong giao diện của thành phần và phải được thực hiện bởi thành phần đó. Việc xác định giao diện cần thiết của một thành phần giúp đảm bảo rằng thành phần đó có thể tương tác một cách hiệu quả với các thành phần khác trong hệ thống.
5How is a concurrent service designed?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AOne object that responds to requests from clients
BMultiple objects that respond to requests from clients
COne subsystem that responds to requests from clients
DMultiple subsystems that respond to requests from clients
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một dịch vụ đồng thời được thiết kế như thế nào? Dịch vụ đồng thời là một mô hình thiết kế phần mềm giúp các dịch vụ có thể hoạt động cùng lúc mà không ảnh hưởng đến nhau. Để thiết kế một dịch vụ đồng thời, chúng ta cần tạo ra nhiều đối tượng (object) khác nhau, mỗi đối tượng sẽ chịu trách nhiệm xử lý một loại yêu cầu từ khách hàng (client). Ví dụ, nếu chúng ta đang thiết kế một dịch vụ đồng thời để quản lý các đơn hàng, mỗi đối tượng sẽ chịu trách nhiệm xử lý một loại yêu cầu khác nhau như tạo đơn hàng, cập nhật trạng thái đơn hàng, v.v. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian chờ đợi khi xử lý các yêu cầu từ khách hàng.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)