Đề ôn · SWD392

SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)

60 câu · Thi lại · Summer 2025

60câu trong đề
SWD392môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
1What is a platform-independent model (PIM)?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AA software platform before a commitment is made to a specific hardware platform.
BA precise model of the software architecture before a commitment is made to a specific platform.
CA precise model of the software architecture mapped to a specific platform.
DA graphical or textual description of the software.
Lời giải
Một mô hình độc lập với nền tảng (PIM) là mô hình chính xác của kiến trúc phần mềm trước khi cam kết với một nền tảng cụ thể. Nó là bước quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm có thể được triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau mà không cần thay đổi đáng kể. Mô hình PIM thường được sử dụng trong các phương pháp phát triển phần mềm như MDA (Model-Driven Architecture) và OMG (Object Management Group). Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra mô hình phần mềm độc lập với nền tảng, sau đó có thể được chuyển đổi thành mã nguồn cho các nền tảng khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
2What is a platform-specific model (PSM)?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AA specific hardware platform.
BA precise model of the software architecture before a commitment is made to a specific platform.
CA precise model of the software architecture mapped to a specific platform.
DA graphical or textual description of the software.
Lời giải
Một mô hình cụ thể của kiến trúc phần mềm được ánh xạ vào một nền tảng cụ thể được gọi là mô hình nền tảng cụ thể (PSM). PSM là một mô hình chi tiết và chính xác của kiến trúc phần mềm, được tạo ra sau khi đã chọn nền tảng cụ thể để triển khai phần mềm. Nó mô tả cách phần mềm sẽ hoạt động trên nền tảng đó, bao gồm các chi tiết về cấu trúc, giao tiếp và các yêu cầu khác. PSM giúp đảm bảo rằng phần mềm được thiết kế phù hợp với nền tảng và có thể hoạt động hiệu quả trên đó.
Mở trang câu hỏi này →
3What does UML stand for?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AUnified Modeling Language
BUniversal Modeling Language
CUniform Modeling Language
DUnique Modeling Language
Lời giải
UML là viết tắt của Unified Modeling Language, là một ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất được sử dụng để mô tả và thiết kế các hệ thống phần mềm. UML cung cấp một bộ công cụ để mô tả các đối tượng, mối quan hệ và hành vi của các đối tượng trong một hệ thống. Nó giúp các nhà phát triển phần mềm tạo ra các mô hình và thiết kế hệ thống một cách rõ ràng và thống nhất. UML bao gồm các yếu tố như lớp, đối tượng, mối quan hệ, hoạt động và quy trình, giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về cấu trúc và hành vi của hệ thống. Sử dụng UML giúp tăng cường hiệu suất và giảm thiểu sai sót trong quá trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
4What is the primary purpose of Deployment Diagrams in software architecture?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIllustrate the physical distribution of software components
BSimplify data modeling
CAutomate network configurations
DReduce system complexity
Lời giải
Deployment Diagrams trong kiến trúc phần mềm là một công cụ quan trọng để mô tả và minh họa cấu trúc phân phối vật lý của các thành phần phần mềm. Mục đích chính của Deployment Diagrams là thể hiện cách các thành phần phần mềm được triển khai và phân phối trên các hệ thống và thiết bị khác nhau. Điều này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ hơn về cấu trúc và tổ chức của hệ thống phần mềm, từ đó có thể dễ dàng quản lý và bảo trì hệ thống. Deployment Diagrams cũng giúp các nhà phát triển phần mềm xác định và giải quyết các vấn đề liên quan đến phân phối và triển khai phần mềm, chẳng hạn như vấn đề về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng.
Mở trang câu hỏi này →
5In UML, what is the purpose of a "composite structure diagram"?4 lựa chọnKhó39% trả lời đúng
ATo represent the static structure of a system's classes and their relationships.
BTo illustrate the interactions and collaborations between objects in a system.
CTo model the organization and behavior of objects within a single classifier.
DTo depict the flow of control and the partitioning of a system into states and transitions.
Lời giải
Trong UML, sơ đồ cấu trúc phức hợp (composite structure diagram) được sử dụng để mô tả tổ chức và hành vi của các đối tượng bên trong một phân loại duy nhất. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về mối quan hệ giữa các thành phần và cách chúng tương tác với nhau để đạt được mục tiêu chung. Sơ đồ này thường được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp, nơi mà các đối tượng có quan hệ chặt chẽ với nhau và cần được quản lý một cách hiệu quả. Bằng cách sử dụng sơ đồ cấu trúc phức hợp, chúng ta có thể xác định rõ ràng về tổ chức và hành vi của các đối tượng, từ đó giúp cải thiện chất lượng và hiệu suất của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
6In a use case diagram, what does an actor represent?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AA specific instance of a class in the system
BA software component responsible for data storage
CAn external entity interacting with the system
DA method or function within a class
Lời giải
Trong sơ đồ trường hợp sử dụng (use case diagram), một diễn viên (actor) đại diện cho một thực thể bên ngoài (external entity) tương tác với hệ thống. Điều này có nghĩa là diễn viên thể hiện một người, tổ chức hoặc hệ thống khác có thể tương tác với hệ thống thông qua giao diện người-máy (human-computer interface). Ví dụ, trong một hệ thống bán hàng trực tuyến, diễn viên có thể đại diện cho khách hàng, nhân viên bán hàng hoặc hệ thống thanh toán. Mục đích của diễn viên là thể hiện cách hệ thống tương tác với các thực thể bên ngoài và cung cấp thông tin về các yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
7Which of the following is NOT a benefit of using software models?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ABetter communication between stakeholders
BEasier maintenance of code
CIncreased hardware performance
DEarly detection of design flaws
Lời giải
Khi sử dụng mô hình phần mềm, có nhiều lợi ích mà chúng ta có thể tận dụng. Một trong số đó là việc cải thiện giao tiếp giữa các bên liên quan. Mô hình phần mềm giúp các bên hiểu rõ hơn về yêu cầu và mục tiêu của dự án, từ đó có thể trao đổi thông tin một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, mô hình phần mềm còn giúp dễ dàng bảo trì mã nguồn, giảm thiểu thời gian và chi phí cho việc sửa lỗi. Tuy nhiên, một số người có thể nghĩ rằng mô hình phần mềm có thể giúp tăng cường hiệu suất của phần cứng, nhưng thực tế thì không phải vậy. Mô hình phần mềm không liên quan trực tiếp đến hiệu suất của phần cứng. Vì vậy, lựa chọn không đúng là "Tăng cường hiệu suất của phần cứng".
Mở trang câu hỏi này →
8What is the goal of software validation?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
ABuilding the system
BBuilding the right system
CBuilding the system right
DTesting the system
Lời giải
Mục tiêu chính của việc xác minh phần mềm (software validation) là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được xây dựng đúng và đáp ứng được các yêu cầu chức năng và yêu cầu kỹ thuật. Điều này có nghĩa là hệ thống phần mềm cần phải hoạt động chính xác và hiệu quả trong môi trường thực tế. Xác minh phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm không chỉ được xây dựng đúng (có thể hoạt động) mà còn đáp ứng được các yêu cầu chức năng và kỹ thuật của người dùng. Điều này đòi hỏi phải có một quá trình xác minh kỹ lưỡng và chi tiết để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AWriting initial code
BDesigning the system architecture
CUpdating and fixing the software after deployment
DPlanning the project timeline
Mở trang câu hỏi này →
10What is the signature of an operation?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe operation's name
BThe operation's function or subroutine
CThe operation's name, parameters, and return value
DThe object's interface
Lời giải
Tính chất của một phương thức (operation) được gọi là dấu hiệu (signature) của nó. Dấu hiệu của một phương thức bao gồm tên phương thức, tham số và giá trị trả về. Điều này giúp xác định rõ ràng cách thức hoạt động của phương thức và cách thức giao tiếp giữa các phần tử trong hệ thống. Ví dụ, khi gọi một phương thức, chúng ta cần biết tên phương thức, các tham số cần cung cấp và giá trị nào sẽ được trả về. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng sử dụng trong việc gọi và triển khai phương thức.
Mở trang câu hỏi này →
11What is the main purpose of information hiding in object design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo make all parts of an object visible to other objects
BTo decide what information should be visible and what should be hidden
CTo expose the internal details of an object to other objects
DTo allow unrestricted access to an object's internals
Lời giải
Mục đích chính của việc ẩn thông tin trong thiết kế đối tượng là cho phép các nhà phát triển quyết định những thông tin nào nên được hiển thị và những thông tin nào nên được ẩn. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các phần của đối tượng và tăng cường tính bảo mật. Thông qua việc ẩn thông tin, các nhà phát triển có thể kiểm soát cách thức mà các phần của đối tượng tương tác với nhau, từ đó tạo ra các đối tượng linh hoạt và dễ dàng bảo trì. Điều này cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp của mã và tăng cường tính bảo mật của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
12Which of the following is a characteristic of an object?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA function or subroutine
BA module
CGroups data and procedures that operate on the data
DGroups a function and an algorithm
Lời giải
Một đối tượng trong lập trình thường được định nghĩa là một nhóm dữ liệu và các thủ tục (hàm, thủ tục, v.v.) có thể hoạt động trên dữ liệu đó. Điều này cho phép chúng ta tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả. Ví dụ, một đối tượng có thể đại diện cho một khách hàng, với các thuộc tính như tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. và các phương thức như thêm, sửa, xóa khách hàng. Đối tượng giúp chúng ta viết mã dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì hơn.
Mở trang câu hỏi này →
13The workflows in the USDP include which of the following?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARequirements, analysis, design, implementation, and test
BRequirements, analysis, coding, deployment, and testing
CPlanning, coding, debugging, maintenance, and testing
DRequirements, planning, debugging, and maintenance
Lời giải
Các quy trình trong USDP bao gồm các bước sau: Thu thập yêu cầu, phân tích, thiết kế, triển khai và kiểm tra. USDP là một phương pháp phát triển phần mềm được sử dụng rộng rãi trong các công ty và tổ chức. Mục tiêu của USDP là đảm bảo rằng các sản phẩm phần mềm được phát triển đáp ứng được yêu cầu của khách hàng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao. Các bước trong USDP được thiết kế để giúp các nhà phát triển phần mềm thực hiện các nhiệm vụ một cách có hệ thống và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
14Which component of software architecture ensures scalability and modularity?4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AClient-Server Model
BMonolithic Architecture
CProcedural Programming
DTesting Frameworks
Lời giải
Đáp án đúng: A. Mô hình Client-Server tách hệ thống thành các bên phục vụ và bên sử dụng có ranh giới rõ ràng, giao tiếp qua giao diện chuẩn. Nhờ tách rời đó, có thể nhân bản thêm máy chủ khi tải tăng (mở rộng) và thay đổi từng phía độc lập (mô-đun hoá). B sai vì kiến trúc nguyên khối gộp mọi thứ vào một khối duy nhất, mở rộng phải nhân bản cả khối và sửa đâu cũng phải triển khai lại toàn bộ. C sai vì lập trình thủ tục là một mô hình lập trình, không phải thành phần kiến trúc. D sai vì khung kiểm thử là công cụ hỗ trợ chất lượng, không quyết định khả năng mở rộng hay mô-đun hoá.
Mở trang câu hỏi này →
15What is the primary focus of the analysis model?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ADesigning the user interface
BUnderstanding and analyzing the problem domain
CWriting code for the solution
DTesting the final system
Lời giải
Đáp án đúng: B. Mô hình phân tích tập trung vào việc HIỂU miền bài toán: có những khái niệm nào, quan hệ ra sao, hệ thống phải làm gì — cố tình chưa quyết định làm bằng cách nào. Đó là ranh giới phân biệt pha phân tích với pha thiết kế. A sai vì thiết kế giao diện là hoạt động của pha thiết kế. C sai vì viết mã là pha hiện thực. D sai vì kiểm thử hệ thống là pha sau cùng. Cả ba đều thuộc vùng lời giải, trong khi mô hình phân tích còn đang ở vùng bài toán.
Mở trang câu hỏi này →
Đánh giá quiz

Người học chấm SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu) ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm