Đề ôn · SWD392

SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)

58 câu · Cuối kỳ · Summer 2025

58câu trong đề
SWD392môn

Câu hỏi của đề

15/58 câuCòn 43
AFocusing on object-oriented methods for modularity
BSimplifying data storage
CTesting the performance of the system
DAutomating the coding process
Lời giải
COMET (Component-Oriented Methodology for Engineering and Technology) là một phương pháp thiết kế kiến trúc phần mềm tập trung vào việc sử dụng các phương pháp hướng đối tượng để đạt được mô-đun hóa. Phương pháp này giúp các nhà phát triển tạo ra các thành phần phần mềm độc lập, dễ dàng tích hợp và bảo trì. COMET tập trung vào việc phân chia hệ thống thành các thành phần nhỏ, mỗi thành phần có trách nhiệm riêng biệt, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Điều này giúp các nhà phát triển dễ dàng thêm hoặc thay thế các thành phần mới mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create a visually appealing user interface
BTo write code and implement software functionality
CTo document, analyze, and design software systems
DTo perform software testing and quality assurance
Lời giải
Mục đích chính của mô hình hóa phần mềm trong quá trình phát triển phần mềm là để tạo ra một mô hình chi tiết và chính xác về hệ thống phần mềm. Điều này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về yêu cầu của hệ thống, xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, và thiết kế hệ thống phần mềm một cách hiệu quả. Mô hình hóa phần mềm cũng giúp các nhà phát triển phần mềm xác định các mối quan hệ giữa các thành phần của hệ thống, từ đó có thể tạo ra một hệ thống phần mềm ổn định và dễ bảo trì.
Mở trang câu hỏi này →
3In the Waterfall Model, what is the correct order of phases?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ADesign, Implementation, Testing, Maintenance
BRequirements, Design, Implementation, Testing, Deployment, Maintenance
CPlanning, Design, Execution, Evaluation
DAnalysis, Development, Deployment, Support
Lời giải
Trong mô hình Waterfall, các giai đoạn được thực hiện theo một trình tự cố định. Giai đoạn đầu tiên là thu thập yêu cầu (Requirements), sau đó là thiết kế (Design), tiếp theo là triển khai (Implementation), kiểm thử (Testing), triển khai (Deployment) và cuối cùng là bảo trì (Maintenance). Mô hình này được gọi là mô hình thác nước vì các giai đoạn được thực hiện theo một trình tự tuyến tính, không có sự lặp lại hoặc điều chỉnh giữa các giai đoạn. Mỗi giai đoạn phải được hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Mở trang câu hỏi này →
4What is "white box" testing?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AUnit testing
BIntegration testing
CTesting with knowledge of the system internals
DTesting without knowledge of the software internals
Lời giải
Đáp án đúng: C. Kiểm thử hộp trắng là kiểm thử CÓ biết cấu trúc bên trong: người kiểm thử đọc mã nguồn, thiết kế ca kiểm thử theo các đường thực thi, nhánh điều kiện và vòng lặp, rồi đo độ phủ. D sai vì "không biết bên trong" chính là định nghĩa của kiểm thử hộp đen — đây là phương án đối lập được đặt cạnh để gài. A và B sai vì kiểm thử đơn vị và kiểm thử tích hợp là các MỨC kiểm thử (phân theo phạm vi), còn hộp trắng/hộp đen là KỸ THUẬT kiểm thử (phân theo mức độ hiểu biết về nội tại). Kiểm thử đơn vị thường dùng kỹ thuật hộp trắng, nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
5What does a use case diagram represent?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe structural relationships between classes
BThe interactions between the system and its users
CThe deployment of software components
DThe sequence of operations
Lời giải
Sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram) là một loại sơ đồ được sử dụng trong thiết kế phần mềm để mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống. Nó giúp xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và các trường hợp sử dụng mà người dùng có thể thực hiện. Sơ đồ trường hợp sử dụng thường bao gồm các thành phần như người dùng, hệ thống và các trường hợp sử dụng. Mỗi trường hợp sử dụng được mô tả bằng một hình oval và bao gồm các hành động mà người dùng có thể thực hiện với hệ thống. Sơ đồ này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về các yêu cầu chức năng của hệ thống và thiết kế hệ thống một cách phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
6How is an actor depicted on a use case diagram?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AAn oval
BA stick figure
CA box
DA dashed line
Lời giải
Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, diễn viên được thể hiện bằng hình dạng đặc biệt để phân biệt với các đối tượng khác. Hình dạng này thường là một hình dạng đơn giản, chẳng hạn như một hình oval hoặc một hình dạng khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, diễn viên được thể hiện bằng một hình dạng đặc biệt khác, đó là một hình dạng giống như một người, thường được gọi là một 'stick figure' hoặc 'hình người'. Hình dạng này được sử dụng để thể hiện diễn viên trong quá trình tương tác với hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
7What are software structuring criteria?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AFundamental ideas that can be applied to designing a system.
BSystematic approaches for producing a design.
CGuidelines used to help in structuring a software system into its components.
DOverall plans for developing a design.
Lời giải
Các tiêu chí cấu trúc phần mềm là các nguyên tắc, phương pháp giúp phân chia và tổ chức hệ thống phần mềm thành các thành phần, mô-đun riêng biệt. Chúng cung cấp hướng dẫn cụ thể để giúp các nhà phát triển phần mềm tạo ra một hệ thống phần mềm có cấu trúc rõ ràng, dễ dàng bảo trì và mở rộng. Các tiêu chí cấu trúc phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được thiết kế một cách hệ thống và có thể đáp ứng được các yêu cầu của người dùng. Chúng cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống phần mềm và tăng cường khả năng bảo trì, sửa lỗi và nâng cấp.
Mở trang câu hỏi này →
8How is a class depicted on a class diagram?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AA box with one compartment
BA box with one or two compartments
CA box with one, two, or three compartments
DAn oval
Lời giải
Trong sơ đồ lớp, một lớp được thể hiện bằng một hộp có thể có một, hai hoặc ba phần. Phần đầu tiên là tên lớp, phần thứ hai là các thuộc tính và phần thứ ba là các phương thức. Điều này giúp dễ dàng phân biệt và hiểu rõ về các lớp và mối quan hệ giữa chúng.
Mở trang câu hỏi này →
9Which of the following is the first step in the software design process?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AImplementation
BRequirement Analysis
CArchitectural Design
DTesting
Lời giải
Đáp án đúng: B. Bước đầu tiên là phân tích yêu cầu: phải biết hệ thống cần làm gì, ràng buộc nào phải thoả, thì mới có đầu vào để quyết định kiến trúc. Thiết kế mà không có yêu cầu rõ ràng là thiết kế cho một bài toán chưa được phát biểu. C sai vì thiết kế kiến trúc đến SAU phân tích yêu cầu — nó tiêu thụ chính kết quả của bước đó. A và D sai vì hiện thực và kiểm thử nằm ở cuối chuỗi, sau khi thiết kế đã xong.
Mở trang câu hỏi này →
10What is the interface of a class?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AThe signature of a class
BThe specification of operations provided by the class
CThe internals of the class
DThe implementation of the class
Lời giải
Interface của một lớp trong lập trình là tập hợp các phương thức và thuộc tính được định nghĩa để cung cấp cho người sử dụng. Nó mô tả các chức năng và hành vi mà lớp đó có thể thực hiện. Interface giúp định nghĩa rõ ràng các yêu cầu và giới hạn của lớp, từ đó giúp các nhà phát triển khác hiểu rõ cách sử dụng và tương tác với lớp đó. Ví dụ, nếu một lớp có interface là 'Lớp có thể tạo ra một đối tượng mới', thì lớp đó phải cung cấp phương thức tạo ra đối tượng mới. Interface giúp tăng cường tính linh hoạt và tái sử dụng của mã nguồn, đồng thời giúp giảm thiểu sự phức tạp và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
APublic
BPrivate
CProtected
DStatic
Lời giải
Trong lập trình hướng đối tượng, từ khóa thường được sử dụng để thực hiện ẩn thông tin bên trong một lớp là Private. Khi sử dụng từ khóa Private, các thuộc tính hoặc phương thức của lớp sẽ không thể truy cập được từ bên ngoài lớp, giúp bảo vệ thông tin và ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ. Điều này giúp tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi do truy cập không đúng. Ngoài ra, thông tin được ẩn cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột giữa các lớp, vì các lớp không thể truy cập trực tiếp vào thông tin của nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AInformation hiding is a different term for the same concept as encapsulation.
BInformation hiding is a subset of encapsulation, focusing on hiding internal details.
CEncapsulation is a subset of information hiding, emphasizing data security.
DInformation hiding and encapsulation are unrelated concepts in software design.
Lời giải
Thông tin ẩn là một khái niệm liên quan đến khái niệm đóng gói trong kỹ thuật phần mềm. Nói cách khác, thông tin ẩn là một phần của khái niệm đóng gói, tập trung vào việc ẩn các chi tiết nội bộ. Khi một lớp thực hiện thông tin ẩn, nó sẽ chỉ cung cấp một giao diện cho người dùng, đồng thời ẩn đi các chi tiết nội bộ của lớp đó. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào lớp và tăng cường tính linh hoạt của hệ thống. Thông tin ẩn cũng giúp bảo vệ lớp khỏi việc truy cập trực tiếp vào các thành phần nội bộ, từ đó giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường tính bảo mật của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
13What is carried out during analysis modeling?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ADeveloping use case models
BDeveloping data flow and entityrelationship diagrams
CDeveloping static and dynamic models
DDeveloping software architectures
Lời giải
Trong quá trình phân tích mô hình hóa, các nhà phát triển phần mềm sẽ tiến hành xây dựng các mô hình tĩnh và động. Mô hình tĩnh bao gồm các yếu tố như lớp, đối tượng, phương thức, trong khi mô hình động mô tả các tương tác giữa các đối tượng và các quy trình. Việc xây dựng các mô hình này giúp xác định rõ yêu cầu của hệ thống, xác định các mối quan hệ giữa các thành phần và tạo cơ sở cho việc thiết kế hệ thống. Mô hình tĩnh và động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống được thiết kế một cách hợp lý và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
14What is the COMET life cycle primarily based on?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
APrototyping
BUse cases
CWaterfall model
DSpiral model
Lời giải
COMET (Component-based Object-Oriented Modeling and Engineering Technique) là một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào các mô hình và các thành phần. Trong vòng đời của COMET, các thành phần được sử dụng để mô hình hóa các yêu cầu của hệ thống và các giao tiếp giữa chúng. Vì vậy, vòng đời của COMET chủ yếu dựa trên các trường hợp sử dụng (Use cases). Các trường hợp sử dụng giúp xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và các giao tiếp giữa các thành phần. Điều này cho phép các nhà phát triển xây dựng một hệ thống có khả năng tương tác và đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
15What is carried out during design modeling?4 lựa chọnKhó36% trả lời đúng
ADeveloping use case models
BDeveloping data flow and entity relationship diagrams
CDeveloping static and dynamic models
DDeveloping software architectures
Lời giải
Đáp án đúng: D. Mô hình hoá thiết kế (design modeling) là pha kiến trúc phần mềm được thiết kế: quyết định hệ thống gồm những hệ thống con và thành phần nào, chúng giao tiếp ra sao, triển khai thế nào — tức chuyển từ vùng bài toán sang vùng lời giải. A sai vì mô hình use case được xây ở pha mô hình hoá YÊU CẦU, trước đó. C sai vì mô hình tĩnh và động của miền bài toán được xây ở pha mô hình hoá PHÂN TÍCH — đây là bẫy sát nhất vì thiết kế cũng có mô hình tĩnh/động, nhưng ba pha của COMET được đặt tên theo sản phẩm đặc trưng, và sản phẩm đặc trưng của pha thiết kế là kiến trúc phần mềm. B sai vì sơ đồ luồng dữ liệu và sơ đồ thực thể quan hệ thuộc phương pháp phân tích có cấu trúc, không phải sản phẩm của mô hình hoá thiết kế hướng đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
Đánh giá quiz

Người học chấm SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu) ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm