SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 10 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 109 – 120 trong 175 câuWhich of the following is true for a Distributed Control architectural pattern?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AControl is divided among various control components.
BIt responds to multiple requests from client subsystems.
CIt provides overall control by coordinating several control components.
DIt provides distributed control over various I/O objects.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Trong mẫu Distributed Control, quyền điều khiển được chia cho nhiều thành phần điều khiển, mỗi thành phần điều khiển một phần của hệ thống và trao đổi trực tiếp với nhau — không có một thành phần trung tâm nào nắm toàn quyền.
C sai vì "điều phối nhiều thành phần điều khiển" là đặc trưng của Hierarchical Control, nơi có một thành phần cấp trên phối hợp các thành phần cấp dưới. D sai vì "điều khiển toàn bộ các đối tượng vào/ra" là đặc trưng của Centralized Control. B sai vì đáp ứng yêu cầu từ nhiều hệ thống con khách là đặc trưng của mẫu client/service, không phải mẫu điều khiển.
Which objects should be placed in the same subsystem?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AObjects that are associated with each other
BObjects that are part of the same composite object
CObjects in geographically different locations
DObjects that serve different purposes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phân chia hệ thống thành các phân hệ (subsystem), chúng ta cần xem xét các đối tượng có liên quan đến nhau và có thể được quản lý một cách hiệu quả trong cùng một phân hệ. Đối tượng có liên quan đến nhau có thể bao gồm các thành phần của một đối tượng phức hợp, các đối tượng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau hoặc các đối tượng có cùng mục đích sử dụng. Ví dụ, trong một hệ thống bán hàng trực tuyến, các đối tượng như sản phẩm, giỏ hàng và hóa đơn có thể được quản lý trong cùng một phân hệ vì chúng đều liên quan đến quá trình mua bán. Ngược lại, các đối tượng như máy chủ, mạng và thiết bị đầu cuối có thể được quản lý trong các phân hệ khác nhau vì chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
What is the primary purpose of a sequence diagram in UML?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
ATo model the static structure of a system
BTo represent the flow of data between objects
CTo describe the interactions between objects over time
DTo design database schemas
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuỗi trong UML được sử dụng để mô tả các tương tác giữa các đối tượng trong một hệ thống. Nó cho thấy cách các đối tượng tương tác với nhau theo thời gian, bao gồm các sự kiện và các tín hiệu được gửi và nhận giữa chúng. Sơ đồ chuỗi giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về cách các thành phần của hệ thống tương tác với nhau và giúp họ xác định các vấn đề tiềm ẩn trong thiết kế hệ thống. Nó cũng giúp các nhà phát triển tạo ra các giao diện người dùng tốt hơn và cải thiện hiệu suất của hệ thống.
What is an optional use case in SPL?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AA use case with some optional steps
BA use case that does not need to be developed
CA use case that is required by some product line members but not others
DA use case that can be chosen in place of a different use case in an SPL member
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trường hợp sử dụng tùy chọn trong SPL là trường hợp sử dụng có một số bước tùy chọn. Trong SPL, một trường hợp sử dụng tùy chọn là trường hợp sử dụng có một số bước có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến chức năng chung của sản phẩm. Điều này cho phép các thành viên của dòng sản phẩm chọn bỏ qua các bước không cần thiết, từ đó giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm. Ví dụ, một trường hợp sử dụng tùy chọn có thể là việc thêm chức năng nâng cao cho một sản phẩm cơ bản, nơi mà chức năng nâng cao chỉ cần thiết cho một số thành viên của dòng sản phẩm.
What is a database wrapper class?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AA class that encapsulates a data structure
BA class that encapsulates a database
CA class that encapsulates the details of how to access data in a database
DA class that encapsulates a relational table
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một lớp bọc cơ sở dữ liệu (database wrapper class) là một lớp lập trình được thiết kế để ẩn đi chi tiết về cách truy cập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Lớp này thường bao gồm các phương thức để thực hiện các hoạt động cơ bản như tạo kết nối, thực hiện truy vấn, cập nhật và xóa dữ liệu. Mục đích chính của lớp bọc cơ sở dữ liệu là cung cấp một giao diện đơn giản và thống nhất để truy cập dữ liệu, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính linh hoạt trong việc phát triển ứng dụng. Điều này cho phép các nhà phát triển tập trung vào logic kinh doanh và giao diện người dùng mà không cần lo lắng về chi tiết kỹ thuật về cơ sở dữ liệu.
What is the significance of using state-dependent dynamic interaction models?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ACaptures system behavior under different runtime scenarios
BReduces complexity in client-server architectures
CEliminates the need for sequence diagrams
DAutomates testing frameworks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mô hình tương tác động động phụ thuộc vào trạng thái được sử dụng để mô tả và phân tích hành vi của hệ thống trong các kịch bản thực thi khác nhau. Điều này cho phép các nhà phát triển và nhà phân tích hiểu rõ hơn về cách hệ thống phản ứng với các sự kiện và thay đổi trong thời gian chạy. Mô hình này đặc biệt hữu ích trong việc mô tả và phân tích các hệ thống phức tạp, chẳng hạn như các hệ thống phân tán hoặc các hệ thống dựa trên dịch vụ.
What is the primary goal of Component-Based Software Architecture (CBSA)?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ATo create monolithic applications
BTo enable reuse of software components
CTo improve hardware efficiency
DTo simplify the user interface design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CBSA (Component-Based Software Architecture) là một phương pháp thiết kế phần mềm tập trung vào việc xây dựng các thành phần phần mềm độc lập và có thể tái sử dụng. Mục tiêu chính của CBSA là tạo ra các ứng dụng phần mềm có thể được xây dựng từ các thành phần phần mềm đã tồn tại, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển phần mềm. Điều này đạt được thông qua việc tạo ra các thành phần phần mềm có thể được tái sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, giúp tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng của phần mềm. Ngoài ra, CBSA cũng giúp cải thiện tính bảo trì và sửa lỗi của phần mềm, vì các thành phần phần mềm độc lập có thể được sửa lỗi và cập nhật độc lập.
A user interface subsystem is a type of:4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AControl subsystem
BService subsystem
CClient subsystem
DI/O subsystem
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống giao diện người dùng (User Interface Subsystem) là một loại hệ thống phụ trách việc tương tác giữa người dùng và máy tính. Nó bao gồm các thành phần như giao diện đồ họa, nhập liệu và xuất liệu. Hệ thống này giúp người dùng tương tác với máy tính một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó giống như một trung gian giữa người dùng và máy tính, giúp người dùng đưa ra yêu cầu và máy tính thực hiện yêu cầu đó. Ví dụ, khi người dùng nhập một lệnh vào giao diện đồ họa, hệ thống giao diện người dùng sẽ chuyển lệnh đó sang máy tính và máy tính sẽ thực hiện lệnh đó. Hệ thống giao diện người dùng rất quan trọng trong việc tạo ra một trải nghiệm người dùng tốt.
What are the communication characteristics of subscription/notification?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AA message sent to several recipients
BA message sent to a specific recipient
CA message sent to all recipients
DA message sent to recipients who have joined a group
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất giao tiếp của đăng ký/Thông báo là một thông điệp được gửi đến những người đã tham gia vào một nhóm. Điều này có nghĩa là thông điệp sẽ được gửi đến tất cả những người đã đăng ký hoặc tham gia vào nhóm đó, bất kể số lượng người nhận. Ví dụ, trong một hệ thống thông báo, khi có một sự kiện mới xảy ra, thông báo sẽ được gửi đến tất cả những người đã đăng ký nhận thông báo về sự kiện đó. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách nhanh chóng và hiệu quả đến những người cần biết.
AObserver Pattern
BStrategy Pattern
CState Pattern
DSingleton Pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. State Pattern sinh ra đúng cho tình huống này: hành vi của đối tượng thay đổi theo trạng thái nội tại, mỗi trạng thái được tách thành một lớp riêng, và đối tượng ngữ cảnh uỷ quyền lời gọi cho đối tượng trạng thái hiện hành — nên khi trạng thái đổi thì hành vi đổi theo ngay lúc chạy.
B sai vì Strategy cũng hoán đổi hành vi lúc chạy nhưng do bên ngoài chọn thuật toán, không do trạng thái nội tại của đối tượng quyết định. A sai vì Observer giải quyết việc thông báo thay đổi cho nhiều bên quan tâm. D sai vì Singleton chỉ kiểm soát số lượng thể hiện của lớp, không liên quan tới hành vi thay đổi theo trạng thái.
ACall/Return pattern
BLayers of Abstraction pattern
CAsynchronous Message Communication pattern
DSynchronous Message Communication with Reply pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Các mẫu kiến trúc được chia hai nhóm: mẫu CẤU TRÚC (architectural structure pattern) mô tả cách tổ chức các thành phần, và mẫu GIAO TIẾP (architectural communication pattern) mô tả cách các thành phần trao đổi thông điệp. Layers of Abstraction là mẫu cấu trúc — nó quy định hệ thống được tổ chức thành các tầng, tầng trên chỉ dùng dịch vụ của tầng dưới.
A, C, D đều thuộc nhóm mẫu GIAO TIẾP: Call/Return là gọi hàm đồng bộ trong tiến trình, Asynchronous Message Communication là gửi thông điệp bất đồng bộ không chờ, Synchronous Message Communication with Reply là gửi thông điệp rồi chờ hồi đáp. Chúng nói về cách nói chuyện, không nói về cách xếp đặt cấu trúc.
AControl
BBoundary
CApplication logic
DEntity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Trong phân loại đối tượng của COMET, đối tượng logic ứng dụng (application logic object) gồm ba nhánh: đối tượng logic nghiệp vụ, đối tượng thuật toán và đối tượng dịch vụ. Đối tượng logic nghiệp vụ tồn tại chính là để gói riêng các quy tắc nghiệp vụ, tách khỏi dữ liệu và khỏi giao diện, để khi quy tắc nghiệp vụ đổi thì chỉ sửa một chỗ.
A sai vì đối tượng điều khiển lo việc điều phối trình tự và trạng thái, không phải nơi chứa quy tắc nghiệp vụ. B sai vì đối tượng biên chỉ lo giao tiếp với môi trường bên ngoài. D sai vì đối tượng thực thể chỉ lưu trữ dữ liệu bền vững; nhét quy tắc nghiệp vụ vào đó là làm mất tính độc lập mà câu hỏi đang nhắm tới.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)