SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 11 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 121 – 132 trong 175 câuAThe part class becomes a foreign key in the whole class.
BThe whole class becomes part of the primary key in the part class.
CEach part class is designed as its own relational table.
DIn relational databases, the flat (nonhierarchical) norm is broken by the creation of a hierarchy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Với quan hệ toàn thể/bộ phận (whole/part), bộ phận phụ thuộc sự tồn tại vào toàn thể. Khi ánh xạ sang cơ sở dữ liệu quan hệ, khoá chính của bảng toàn thể được đưa vào bảng bộ phận và trở thành một phần của khoá chính bảng bộ phận — tạo ra khoá chính ghép (concatenated primary key), thể hiện đúng rằng bộ phận không tự định danh được nếu không có toàn thể.
A sai vì đảo ngược chiều phụ thuộc: khoá ngoại nằm ở phía bộ phận, không nằm ở phía toàn thể. C nói đúng một nửa (bộ phận thường có bảng riêng) nhưng không trả lời được câu hỏi cốt lõi là quan hệ được biểu diễn thế nào. D sai vì mô hình quan hệ vẫn giữ dạng phẳng — phân cấp được diễn đạt bằng khoá, không phải bằng việc phá vỡ chuẩn phẳng.
ALifelines
BMessages
CEntities
DActivation bars
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Sơ đồ tuần tự (sequence diagram) mô tả tương tác theo thời gian giữa các đối tượng, gồm đường đời (lifeline), thông điệp (message) và thanh kích hoạt (activation bar). "Entities" không phải một phần tử ký pháp của sơ đồ tuần tự — thực thể là một loại đối tượng (stereotype), và trên sơ đồ nó vẫn xuất hiện dưới dạng một đường đời như mọi đối tượng khác.
A, B, D đều là phần tử chuẩn của sơ đồ tuần tự: lifeline là trục dọc biểu diễn đối tượng theo thời gian, message là mũi tên trao đổi giữa các lifeline, activation bar là khối chữ nhật mảnh cho biết đối tượng đang thực thi.
ARefining each model independently without cross-checking
BSynchronizing refinements between analysis, design, and architecture models
CPostponing model updates until after implementation
DRelying only on component-level testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Khi hệ thống tiến hoá, mô hình phân tích, mô hình thiết kế và mô hình kiến trúc phải được tinh chỉnh đồng bộ với nhau. Chỉ khi mọi tinh chỉnh được đồng bộ chéo thì các mô hình mới còn nói cùng một câu chuyện về hệ thống.
A sai vì tinh chỉnh từng mô hình độc lập, không đối chiếu chéo, chính là nguyên nhân sinh ra mâu thuẫn giữa các mô hình. C sai vì hoãn cập nhật mô hình tới sau khi hiện thực xong biến mô hình thành tài liệu chết, không còn phản ánh hệ thống thật. D sai vì kiểm thử mức thành phần chỉ bắt lỗi hiện thực, không phát hiện được mâu thuẫn giữa các mô hình.
Which design pattern focuses on ensuring a single instance of a class throughout a program?4 lựa chọn
ASingleton Pattern
BFactory Pattern
CMVC Pattern
DObserver Pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Singleton Pattern bảo đảm một lớp chỉ có duy nhất một thể hiện trong toàn chương trình và cung cấp một điểm truy cập toàn cục tới thể hiện đó — đúng nguyên văn yêu cầu của câu hỏi.
B sai vì Factory lo việc tạo đối tượng mà không lộ lớp cụ thể, không giới hạn số lượng thể hiện. C sai vì MVC là mẫu kiến trúc tách giao diện, dữ liệu và điều khiển. D sai vì Observer lo việc thông báo thay đổi tới nhiều đối tượng theo dõi.
AOnly the main sequence of the use case
BThe main sequence and every alternative sequence of the use case
CThe main sequence and a representative alternative sequence of the use case
DThe alternative sequences of the use case
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Một use case gồm chuỗi chính (main sequence) và các chuỗi thay thế (alternative sequence). Sơ đồ tương tác phải phủ cả chuỗi chính lẫn từng chuỗi thay thế, vì mỗi chuỗi thay thế là một đường đi khác nhau qua hệ thống với tập thông điệp khác nhau — bỏ sót chuỗi nào là bỏ sót đúng phần hành vi đó khi thiết kế.
A và D đều sai vì chỉ phủ được một nửa: chỉ chuỗi chính thì mất hết nhánh ngoại lệ, chỉ chuỗi thay thế thì mất luôn luồng nghiệp vụ chính. C sai vì lấy "một chuỗi thay thế đại diện" là lấy mẫu — các chuỗi thay thế khác nhau về bản chất (lỗi nhập liệu, hết hàng, hết hạn…), không có chuỗi nào đại diện được cho các chuỗi còn lại.
AIncreased agility
BReduced complexity
CHigh coupling between services
DImproved service granularity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Khi đặt việc tái sử dụng lên hàng đầu trong SOA, các dịch vụ có xu hướng bị nhiều bên gọi và phải gánh nhiều tình huống sử dụng khác nhau; hệ quả là chúng dính chặt vào nhau — sửa một dịch vụ dùng chung thì kéo theo rủi ro cho mọi bên tiêu thụ. Đây chính là đánh đổi cổ điển giữa reuse và loose coupling.
A, B, D đều là điều mong muốn chứ không phải nhược điểm: tăng tính linh hoạt, giảm độ phức tạp và cải thiện độ mịn của dịch vụ đều là lợi ích được kỳ vọng, nên không thể là đáp án cho câu hỏi tìm nhược điểm.
AA component that cannot be reused
BA component that is composed of several smaller, reusable components
CA component that is monolithic and cannot be divided
DA component designed for a single, specific task
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Thành phần ghép (composite component) là thành phần được cấu tạo từ nhiều thành phần nhỏ hơn, mỗi thành phần con vẫn tái sử dụng được; bên ngoài chỉ nhìn thấy giao diện của thành phần ghép, còn cấu trúc bên trong được che giấu.
A sai vì "không tái sử dụng được" đi ngược đúng tinh thần của thiết kế theo thành phần. C sai vì "nguyên khối, không chia được" là định nghĩa trái ngược hẳn với "ghép". D sai vì thành phần chỉ làm một nhiệm vụ đơn lẻ là thành phần đơn (simple component), không phải thành phần ghép.
AUsing global variables extensively
BImplementing locks and synchronization mechanisms
CAvoiding thread creation
DUtilizing single-threaded execution only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Cách xử lý tương tranh phổ biến và chuẩn mực là dùng khoá (lock) cùng các cơ chế đồng bộ như semaphore, monitor, biến điều kiện — để bảo vệ vùng tranh chấp, bảo đảm chỉ một luồng thao tác lên dữ liệu dùng chung tại một thời điểm.
A sai vì lạm dụng biến toàn cục làm tăng vùng tranh chấp, khiến tình hình tệ hơn. C và D đều sai vì né tránh chứ không quản lý: không tạo luồng hoặc chỉ chạy đơn luồng thì đúng là không còn tương tranh, nhưng cũng mất luôn khả năng xử lý đồng thời mà hệ thống cần.
A
AggregationB
GeneralizationC
AssociationD
DependencyLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Tổng quát hoá (Generalization) là quan hệ kế thừa trong UML, biểu diễn phân cấp "là một" (is-a): lớp con là một dạng cụ thể của lớp cha và thừa hưởng thuộc tính, thao tác của lớp cha. Ký pháp là mũi tên đầu tam giác rỗng trỏ về lớp cha.
A sai vì kết tập (Aggregation) biểu diễn quan hệ "có một / gồm có" (has-a), tức toàn thể/bộ phận. C sai vì liên kết (Association) chỉ là quan hệ cấu trúc chung giữa các lớp, không hàm ý kế thừa. D sai vì phụ thuộc (Dependency) chỉ nói lớp này dùng tới lớp kia, quan hệ yếu nhất trong nhóm.
What is a software product line (SPL)?4 lựa chọn
AThe pipeline in cloud
BA service in server
CThe software products marketed by a company
DA family of systems with some common components and some variable components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Dòng sản phẩm phần mềm (software product line) là một họ hệ thống chia sẻ phần chung (kernel — có mặt ở mọi thành viên) và khác nhau ở phần biến thiên (optional/variant). Chính cặp "chung + biến thiên" này là điều làm nên khái niệm SPL: xây một lần phần chung rồi sinh ra nhiều thành viên.
C sai vì tập sản phẩm mà một công ty bán ra chỉ là danh mục thương mại, chúng có thể chẳng chia sẻ kiến trúc hay thành phần nào. A và B sai hoàn toàn — pipeline trên cloud và dịch vụ trên máy chủ là khái niệm hạ tầng, không liên quan tới họ sản phẩm.
AObservable
BNon-observable
CAll of the mentioned
DNone of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Thuộc tính chất lượng được chia làm hai nhóm theo cách đo: nhóm quan sát được khi hệ thống chạy (observable — hiệu năng, tính sẵn sàng, bảo mật, khả dụng) và nhóm không quan sát được khi chạy (non-observable — khả năng bảo trì, khả chuyển, khả kiểm thử, tái sử dụng). Muốn tính đủ các thuộc tính chất lượng thì phải dùng cả hai nhóm độ đo.
A và B đều sai vì mỗi phương án chỉ lấy một nửa: chỉ đo lúc chạy thì không đánh giá được khả năng bảo trì hay khả chuyển; chỉ đo tĩnh thì không biết hệ thống chạy nhanh chậm ra sao. D sai vì rõ ràng có độ đo dùng được, không phải là "không cái nào".
AWrite executable code immediately
BTransform user requirements into a system architecture and design
CDesign the database schema first
DFocus solely on security testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Mục tiêu của quy trình thiết kế phần mềm là biến yêu cầu người dùng thành kiến trúc và thiết kế hệ thống: quyết định hệ thống gồm những thành phần nào, mỗi thành phần chịu trách nhiệm gì và chúng ghép với nhau ra sao — tức bắc cầu từ "cần gì" sang "làm thế nào".
A sai vì viết mã ngay lập tức là bỏ qua chính pha thiết kế mà câu hỏi đang nói tới. C sai vì lược đồ cơ sở dữ liệu chỉ là một phần của thiết kế, và thường được quyết định sau khi đã có mô hình phân tích. D sai vì kiểm thử bảo mật là một hoạt động kiểm chứng, không phải mục tiêu của thiết kế.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)