SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 7 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 73 – 84 trong 175 câuWhat is a kernel system in a SPL?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AA member of the SPL only composed of kernel classes
BA member of the SPL composed of kernel classes and possibly some default classes
CA member of the SPL composed of kernel classes and possibly some optional classes
DA member of the SPL composed of kernel classes and possibly some entity classes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Hệ thống nhân (kernel system) là thành viên NHỎ NHẤT của dòng sản phẩm: nó gồm các lớp nhân — những lớp bắt buộc có ở mọi thành viên — và có thể kèm một số lớp mặc định, tức biến thể được chọn sẵn khi khách hàng không yêu cầu gì đặc biệt.
A sai vì bỏ mất phần lớp mặc định, khiến định nghĩa hẹp hơn thực tế. C sai vì lớp tuỳ chọn (optional) theo định nghĩa là thứ chỉ có ở MỘT SỐ thành viên — đưa chúng vào hệ thống nhân là phá vỡ đúng ý nghĩa "nhân". D sai vì lớp thực thể là phân loại theo VAI TRÒ của đối tượng (lưu dữ liệu), không phải phân loại theo tính chung/biến thiên trong dòng sản phẩm; hai cách phân loại này nằm ở hai trục khác nhau.
What is a state transition out of a composite state equivalent to?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AA transition out of only one of the substates
BA transition out of each of the substates
CA transition out of none of the substates
DA transition out of any one of the substates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một trạng thái phức tạp (composite state) chuyển sang trạng thái khác, điều này tương đương với việc chuyển trạng thái ra khỏi tất cả các trạng thái con (substates) của nó. Điều này có nghĩa là khi trạng thái phức tạp kết thúc, tất cả các trạng thái con cũng sẽ kết thúc cùng với nó. Ví dụ, nếu một trạng thái phức tạp đại diện cho một quá trình mua hàng, thì khi quá trình mua hàng kết thúc, trạng thái phức tạp sẽ chuyển sang trạng thái khác, tương đương với việc chuyển trạng thái ra khỏi trạng thái "đang mua hàng" của từng bước trong quá trình mua hàng.
What can an extension use case be used for?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ATo describe a lengthy interaction with an actor
BTo describe functionality that is common to more than one use case
CTo describe the functionality of a use case that is extended by another use case(s)
DTo describe a conditional part of a different use case that is only executed under certain circumstances
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Use case mở rộng (extension use case) mô tả một phần CÓ ĐIỀU KIỆN của một use case khác — phần chỉ chạy trong hoàn cảnh nhất định, tại một điểm mở rộng đã định trước của use case cơ sở. Nhờ vậy luồng chính giữ được sự gọn gàng, còn các nhánh ngoại lệ hoặc tuỳ chọn được tách riêng.
C là bẫy sát nhất nhưng mô tả ngược vai: đó là use case CƠ SỞ (bị mở rộng bởi use case khác), không phải use case mở rộng. B sai vì phần chức năng dùng chung cho nhiều use case được tách bằng quan hệ include, không phải extend. A sai vì độ dài của tương tác không liên quan gì đến khái niệm mở rộng.
What is a control task?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AA task that control other module
BA task that executes a statechart
CA task that executes on command
DA task that controls I/O service
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhiệm vụ kiểm soát (control task) là một phần mềm thực hiện một trạng thái cụ thể theo một sơ đồ trạng thái (statechart). Nó có thể được sử dụng để mô hình hóa các hành vi của một hệ thống, chẳng hạn như một thiết bị điện tử. Trong một hệ thống phân tán, một nhiệm vụ kiểm soát có thể được thực hiện bởi một module riêng biệt, chịu trách nhiệm quản lý các trạng thái của hệ thống. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt và dễ dàng mở rộng hệ thống. Ví dụ, một nhiệm vụ kiểm soát có thể được sử dụng để quản lý trạng thái của một hệ thống điều khiển nhiệt độ, nơi nó sẽ thực hiện các hành động khác nhau dựa trên các giá trị nhiệt độ khác nhau.
What is an aggregation hierarchy?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AA weak form of a generalization/specialization hierarchy
BA strong form of a generalization/specialization hierarchy
CA weak form of a whole/part relationship
DA strong form of a whole/part relationship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hiệp hội cấp bậc (aggregation hierarchy) là một loại quan hệ giữa các đối tượng trong cơ sở dữ liệu, mô tả mối quan hệ giữa một đối tượng và các đối tượng con của nó. Trong một hiệp hội cấp bậc, một đối tượng được gọi là 'phần' (part) và các đối tượng khác được gọi là 'tập hợp' (collection) của nó. Mối quan hệ giữa phần và tập hợp là một mối quan hệ 'tập hợp/phần' (whole/part), trong đó tập hợp bao gồm tất cả các phần. Ví dụ, một trường học có thể được xem là một tập hợp của các lớp học, và mỗi lớp học là một phần của trường học. Một hiệp hội cấp bậc thường được biểu diễn bằng một mối quan hệ một-đa nhiều (one-to-many), trong đó một phần có thể thuộc về nhiều tập hợp khác nhau.
In object-oriented programming, which keyword is often used to implement information hiding within a class?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
A
PublicB
PrivateC
ProtectedD
StaticLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình hướng đối tượng, từ khóa thường được sử dụng để thực hiện ẩn thông tin bên trong một lớp là Private. Khi sử dụng từ khóa Private, các thuộc tính hoặc phương thức của lớp sẽ không thể truy cập được từ bên ngoài lớp, giúp bảo vệ thông tin và ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ. Điều này giúp tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi do truy cập không đúng. Ngoài ra, thông tin được ẩn cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột giữa các lớp, vì các lớp không thể truy cập trực tiếp vào thông tin của nhau.
What is "white box" testing?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AUnit testing
BIntegration testing
CTesting with knowledge of the system internals
DTesting without knowledge of the software internals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Kiểm thử hộp trắng là kiểm thử CÓ biết cấu trúc bên trong: người kiểm thử đọc mã nguồn, thiết kế ca kiểm thử theo các đường thực thi, nhánh điều kiện và vòng lặp, rồi đo độ phủ.
D sai vì "không biết bên trong" chính là định nghĩa của kiểm thử hộp đen — đây là phương án đối lập được đặt cạnh để gài. A và B sai vì kiểm thử đơn vị và kiểm thử tích hợp là các MỨC kiểm thử (phân theo phạm vi), còn hộp trắng/hộp đen là KỸ THUẬT kiểm thử (phân theo mức độ hiểu biết về nội tại). Kiểm thử đơn vị thường dùng kỹ thuật hộp trắng, nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
What does a use case typically describe in use case modeling?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe internal workings of the system's hardware
BThe interaction between an actor and the system to achieve a goal
CThe database schema
DThe software development methodology
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một use case thường mô tả cách thức tương tác giữa một người dùng (actor) và hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. Điều này bao gồm việc mô tả các bước thực hiện, các yêu cầu và các kết quả mong muốn. Mục đích của việc mô tả use case là để hiểu rõ hơn về cách người dùng sẽ tương tác với hệ thống và xác định các yêu cầu chức năng cần thiết.
What is an information hiding object?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AAn active object that encapsulates data
BA passive object that encapsulates data
CA class that encapsulates data
DA task that encapsulates data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một đối tượng ẩn thông tin là một khái niệm trong lập trình hướng đối tượng, trong đó một đối tượng được thiết kế để ẩn dữ liệu của nó khỏi các phần khác của chương trình. Đối tượng ẩn thông tin thường được sử dụng để ngăn chặn truy cập trực tiếp vào dữ liệu của nó, từ đó giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị thay đổi hoặc bị xâm phạm. Đối tượng ẩn thông tin thường được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật như encapsulation, trong đó dữ liệu và các phương thức liên quan đến dữ liệu được nhóm lại trong một đối tượng duy nhất. Điều này giúp tăng cường bảo mật và giảm thiểu rủi ro xảy ra khi sử dụng dữ liệu.
What is a generalization/specialization hierarchy?4 lựa chọnKhó36% trả lời đúng
AA whole/part relationship
BAn inheritance relationship
CAn association between a generalized class and a specialized class
DA layered hierarchy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hiệp hội tổng/specialization (hay còn gọi là hiệp hội tổng hóa) là một cấu trúc tổ chức các lớp trong đó một lớp được tạo ra từ một lớp khác. Lớp được tạo ra được gọi là lớp con (specialized class) và lớp khác được gọi là lớp cha (generalized class). Trong một hiệp hội tổng/specialization, lớp con kế thừa các thuộc tính và hành vi của lớp cha và có thể thêm hoặc thay đổi chúng. Điều này giúp giảm thiểu sự lặp lại và tăng cường tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống. Ví dụ, nếu chúng ta có một lớp 'Động vật' và một lớp 'Mèo', thì 'Mèo' có thể được tạo ra từ 'Động vật' và kế thừa các thuộc tính như 'sống', 'ăn' v.v. từ lớp cha.
How do architectural communication patterns improve system performance?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ABy enabling asynchronous messaging and efficient data exchange
BBy simplifying class diagrams
CBy automating interaction diagrams
DBy centralizing deployment diagrams
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình giao tiếp kiến trúc giúp cải thiện hiệu suất hệ thống bằng cách cho phép giao tiếp không đồng bộ và trao đổi dữ liệu hiệu quả. Điều này cho phép các thành phần hệ thống hoạt động độc lập và giảm thiểu thời gian chờ đợi, từ đó tăng cường hiệu suất tổng thể. Ngoài ra, mô hình giao tiếp kiến trúc cũng giúp giảm thiểu lỗi và tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Bằng cách sử dụng các mô hình giao tiếp phù hợp, các nhà phát triển có thể thiết kế và triển khai hệ thống một cách hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu của người dùng và đạt được mục tiêu kinh doanh.
What is the main purpose of using Use Case Modeling in system development?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIdentifying the interactions between users and the system
BDeveloping algorithms for data storage
CAutomating performance testing
DEstablishing network protocols
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng mô hình Use Case trong phát triển hệ thống nhằm xác định mục đích chính là xác định các tương tác giữa người dùng và hệ thống. Mô hình này giúp các nhà phát triển hiểu rõ về nhu cầu và hành vi của người dùng, từ đó thiết kế hệ thống đáp ứng được nhu cầu của họ. Quá trình này bao gồm việc xác định các trường hợp sử dụng (Use Case) và mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống trong từng trường hợp sử dụng. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được nhu cầu của người dùng và đạt được hiệu suất cao.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)