SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 6 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 61 – 72 trong 175 câuWhat is a key characteristic of SOA?4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
AServices are dependent on each other
BServices are autonomous
CServices are not reusable
DServices are tightly integrated
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SOA (Service-Oriented Architecture) là một phương pháp thiết kế hệ thống dựa trên các dịch vụ độc lập. Một trong những đặc điểm quan trọng của SOA là các dịch vụ tự chủ (autonomous). Điều này có nghĩa là mỗi dịch vụ có thể được triển khai, quản lý và duy trì độc lập với các dịch vụ khác. Các dịch vụ tự chủ cho phép hệ thống trở nên linh hoạt, dễ dàng mở rộng và nâng cấp. Điều này cũng giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các dịch vụ, từ đó tăng cường khả năng chịu lỗi và độ tin cậy của hệ thống. Ngoài ra, các dịch vụ tự chủ cũng cho phép các tổ chức dễ dàng tích hợp các dịch vụ từ các nguồn khác nhau, tạo điều kiện cho việc hợp tác và cạnh tranh.
What is inheritance?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AA mechanism for inheriting characteristics from a parent
BA mechanism for sharing and reusing code between classes
CA mechanism for sharing data between classes
DA mechanism for hiding information between classes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Inheritance là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Nó cho phép một lớp con kế thừa các tính chất, phương thức và thuộc tính từ lớp cha. Điều này giúp giảm thiểu sự lặp lại mã và tăng cường tính tái sử dụng. Khi một lớp con kế thừa từ lớp cha, nó có thể sử dụng các phương thức và thuộc tính đã được định nghĩa trong lớp cha mà không cần phải định nghĩa lại. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình lập trình và tăng cường tính linh hoạt.
What is a composition hierarchy?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AA weak form of a generalization/specialization hierarchy
BA strong form of a generalization/specialization hierarchy
CA weak form of a whole/part relationship
DA strong form of a whole/part relationship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một cấu trúc tổ chức gọi là hiệp hội cấu trúc (composition hierarchy) mô tả mối quan hệ giữa một đối tượng và các thành phần của nó. Trong một hiệp hội cấu trúc, các thành phần được coi là một phần không thể tách rời của đối tượng. Ví dụ, một chiếc xe có thể được xem là một hiệp hội cấu trúc bao gồm các thành phần như khung xe, động cơ, bánh xe, v.v. Mỗi thành phần trong hiệp hội cấu trúc đều đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong cấu trúc tổng thể của đối tượng. Điều này khác với mối quan hệ tổng thể và bộ phận, trong đó các bộ phận có thể được thêm hoặc loại bỏ mà không ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể của đối tượng.
What is the primary purpose of determining the boundary object(s) in the state-dependent dynamic interaction modeling strategy?4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
ATo execute the statechart
BTo identify alternative sequence scenarios
CTo specify the interactions between software objects
DTo consider objects that receive inputs from the external environment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Trong chiến lược mô hình hoá tương tác động phụ thuộc trạng thái (state-dependent dynamic interaction modeling) của COMET, bước đầu tiên là xác định đối tượng biên (boundary object) — vì đây chính là đối tượng nhận sự kiện từ môi trường bên ngoài rồi chuyển thành thông điệp gửi vào hệ thống. Không xác định được nguồn kích thích bên ngoài thì không dựng được chuỗi tương tác.
A sai vì đối tượng thực thi statechart là đối tượng điều khiển (control object), không phải đối tượng biên. B sai vì việc liệt kê các kịch bản thay thế thuộc pha mô hình hoá use case, không phải mục đích của việc xác định đối tượng biên. C sai vì đó là mục tiêu chung của cả sơ đồ tương tác, không phải lý do riêng để xác định đối tượng biên.
Software Quality Attributes, Scalability is the extent to which the system is capable of growing after its initial deployment.2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất Scalability trong phần mềm chất lượng là mức độ mà hệ thống có thể mở rộng sau khi được triển khai ban đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống có thể đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng của người dùng mà không cần phải thay đổi cơ bản. Ví dụ, một hệ thống có thể được thiết kế để xử lý 1000 người dùng và sau đó có thể mở rộng lên 10.000 người dùng mà không cần phải thay đổi cơ bản. Tính chất Scalability rất quan trọng trong phần mềm chất lượng vì nó giúp hệ thống trở nên linh hoạt và có thể đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
What are the typical components of a service subsystem?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AGraphical displays and keyboards
BCoordinator objects and business logic objects
CStandalone, non-composite objects
DMultiple threads of control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống dịch vụ thường được chia thành các phần tử nhỏ hơn gọi là subsystem. Các phần tử này thường bao gồm các đối tượng logic kinh doanh và đối tượng điều phối. Đối tượng logic kinh doanh chịu trách nhiệm thực hiện các hoạt động kinh doanh cụ thể, trong khi đối tượng điều phối chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các hoạt động của hệ thống. Ví dụ, đối tượng logic kinh doanh có thể là một lớp thực hiện việc tính toán thuế, trong khi đối tượng điều phối có thể là một lớp quản lý việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu. Các phần tử này thường được thiết kế để hoạt động độc lập và có thể được sử dụng lại trong nhiều hệ thống khác nhau.
What is an entry action in a state machine?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AAn action that is performed when the state is entered
BAn action that is performed when the state is left
CAn action that starts executing when the state is entered and completes executing when the state is left
DAn action that executes as a result of a state transition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình trạng thái, một hành động nhập (entry action) là một hành động được thực hiện khi trạng thái được vào. Nó thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ cần thiết khi trạng thái được vào, chẳng hạn như khởi tạo dữ liệu, thiết lập trạng thái ban đầu, hoặc thực hiện các hành động khác cần thiết khi trạng thái được vào. Ví dụ, khi một người dùng đăng nhập vào ứng dụng, hành động nhập có thể được sử dụng để tải dữ liệu người dùng và thiết lập trạng thái đăng nhập. Hành động nhập thường được thực hiện một lần khi trạng thái được vào, và nó không được thực hiện lại khi trạng thái được rời.
What is the main function of the COMET methodology in Software Architecture Design?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AFocusing on object-oriented methods for modularity
BSimplifying data storage
CTesting the performance of the system
DAutomating the coding process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →COMET (Component-Oriented Methodology for Engineering and Technology) là một phương pháp thiết kế kiến trúc phần mềm tập trung vào việc sử dụng các phương pháp hướng đối tượng để đạt được mô-đun hóa. Phương pháp này giúp các nhà phát triển tạo ra các thành phần phần mềm độc lập, dễ dàng tích hợp và bảo trì. COMET tập trung vào việc phân chia hệ thống thành các thành phần nhỏ, mỗi thành phần có trách nhiệm riêng biệt, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Điều này giúp các nhà phát triển dễ dàng thêm hoặc thay thế các thành phần mới mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác.
What is an advantage of component-based architecture?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AIncreased development time
BReduced reusability
CEnhanced maintainability
DDecreased modularity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình kiến trúc dựa trên thành phần (Component-Based Architecture) mang lại nhiều lợi thế trong việc phát triển phần mềm. Một trong những lợi thế chính là tính dễ bảo trì (Enhanced maintainability). Khi sử dụng mô hình này, các thành phần được tách biệt và độc lập, giúp giảm thiểu tác động khi có thay đổi. Điều này cho phép các nhà phát triển dễ dàng cập nhật, sửa lỗi và thêm mới các thành phần mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác. Tính dễ bảo trì này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết cho việc bảo trì và sửa lỗi phần mềm.
An activity diagram can therefore be used to provide a more precise description of the use case, because it shows exactly where in the sequence and what the condition is for an alternative sequence to diverge from the main sequence.2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động trong sơ đồ hoạt động có thể được sử dụng để cung cấp mô tả chính xác hơn về trường hợp sử dụng, vì nó cho thấy chính xác ở đâu trong chuỗi và điều kiện gì cho chuỗi thay thế phân nhánh khỏi chuỗi chính. Sơ đồ hoạt động giúp xác định rõ hơn các bước trong một quy trình và điều kiện để chuyển sang bước khác. Điều này giúp cho việc phân tích và thiết kế hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, sơ đồ hoạt động cũng giúp xác định rõ hơn các điểm phân nhánh và kết hợp trong quy trình, giúp cho việc thực hiện quy trình trở nên hiệu quả hơn.
Yellow pages brokering is useful when a service requester:4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
ANeeds to discover the location of the service
BKnows the type of service required but not the specific service
CKnows the specific service required but not the type of service
DNeeds to discover the broker
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Môi giới kiểu trang vàng (yellow pages brokering) tra cứu theo LOẠI dịch vụ: bên yêu cầu biết mình cần loại dịch vụ nào nhưng chưa biết dịch vụ cụ thể nào đáp ứng, nên hỏi broker để nhận về danh sách ứng viên rồi chọn — đúng cách người ta dùng cuốn danh bạ trang vàng.
A sai vì tra cứu vị trí của một dịch vụ ĐÃ BIẾT TÊN là môi giới kiểu trang trắng (white pages), đây là cặp khái niệm đối lập cần phân biệt. C sai vì đảo ngược tình huống: biết dịch vụ cụ thể mà không biết loại là điều vô lý về nghiệp vụ. D sai vì địa chỉ của chính broker phải biết trước thì mới hỏi được, đó là điều kiện tiên quyết chứ không phải thứ đi tìm.
What does a component's provided interface consist of?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AThe operations that a component must fulfill
BThe operations inside a component
CThe operations that a component uses
DThe operations of a component
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một giao diện được cung cấp bởi một thành phần bao gồm các phương thức mà thành phần đó phải thực hiện. Nó là một tập hợp các phương thức mà thành phần phải cung cấp để tương tác với các thành phần khác trong ứng dụng. Giao diện được cung cấp bởi một thành phần thường bao gồm các phương thức như khởi tạo, cập nhật trạng thái, xử lý sự kiện, v.v. Mục đích của giao diện được cung cấp là giúp các thành phần khác trong ứng dụng biết cách tương tác với thành phần đó một cách chính xác và an toàn. Điều này giúp tránh các lỗi và sự cố không mong muốn trong ứng dụng.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)