SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 5 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 49 – 60 trong 175 câuWhat are software structuring criteria?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AFundamental ideas that can be applied to designing a system.
BSystematic approaches for producing a design.
CGuidelines used to help in structuring a software system into its components.
DOverall plans for developing a design.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tiêu chí cấu trúc phần mềm là các nguyên tắc, phương pháp giúp phân chia và tổ chức hệ thống phần mềm thành các thành phần, mô-đun riêng biệt. Chúng cung cấp hướng dẫn cụ thể để giúp các nhà phát triển phần mềm tạo ra một hệ thống phần mềm có cấu trúc rõ ràng, dễ dàng bảo trì và mở rộng. Các tiêu chí cấu trúc phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được thiết kế một cách hệ thống và có thể đáp ứng được các yêu cầu của người dùng. Chúng cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống phần mềm và tăng cường khả năng bảo trì, sửa lỗi và nâng cấp.
How is an actor depicted on a use case diagram?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
AAn oval
BA stick figure
CA box
DA dashed line
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, diễn viên được thể hiện bằng hình dạng đặc biệt để phân biệt với các đối tượng khác. Hình dạng này thường là một hình dạng đơn giản, chẳng hạn như một hình oval hoặc một hình dạng khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, diễn viên được thể hiện bằng một hình dạng đặc biệt khác, đó là một hình dạng giống như một người, thường được gọi là một 'stick figure' hoặc 'hình người'. Hình dạng này được sử dụng để thể hiện diễn viên trong quá trình tương tác với hệ thống.
What is a component in component-based software architecture?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AA function
BA class
CA database
DA reusable piece of software
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc phần mềm dựa trên thành phần, một thành phần (component) được định nghĩa là một phần mềm tái sử dụng có thể được kết hợp lại để tạo thành các hệ thống phần mềm phức tạp. Thành phần là một đơn vị độc lập, có thể được phát triển, thử nghiệm và bảo trì riêng biệt. Nó có thể được sử dụng nhiều lần trong nhiều hệ thống khác nhau, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển phần mềm. Thành phần thường được mô tả bằng các lớp (class) hoặc các hàm (function) trong ngôn ngữ lập trình, nhưng nó không chỉ giới hạn ở đó. Thành phần có thể bao gồm cả dữ liệu và các dịch vụ, và nó có thể được kết hợp lại để tạo thành các hệ thống phần mềm phức tạp.
How should an external object be designed to interface to the system?4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
AIt should interface to one subsystem
BIt should interface to several subsystems.
CIt should interface to every subsystem.
DIt should interface to none of the subsystems.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thiết kế một đối tượng bên ngoài để giao tiếp với hệ thống, chúng ta cần xem xét cách thức giao tiếp này sẽ diễn ra. Mỗi hệ thống đều có các thành phần riêng biệt, được gọi là các subsystem. Để giao tiếp hiệu quả, đối tượng bên ngoài nên giao tiếp với một subsystem duy nhất. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng bảo trì. Giao tiếp với một subsystem duy nhất cũng giúp đối tượng bên ngoài có thể tập trung vào việc giao tiếp với một thành phần cụ thể của hệ thống, thay vì phải xử lý nhiều thành phần khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường khả năng tương tác giữa đối tượng bên ngoài và hệ thống.
What does UML stand for?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AUnified Modeling Language
BUniversal Modeling Language
CUniform Modeling Language
DUnique Modeling Language
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UML là viết tắt của Unified Modeling Language, là một ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất được sử dụng để mô tả và thiết kế các hệ thống phần mềm. UML cung cấp một bộ công cụ để mô tả các đối tượng, mối quan hệ và hành vi của các đối tượng trong một hệ thống. Nó giúp các nhà phát triển phần mềm tạo ra các mô hình và thiết kế hệ thống một cách rõ ràng và thống nhất. UML bao gồm các yếu tố như lớp, đối tượng, mối quan hệ, hoạt động và quy trình, giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về cấu trúc và hành vi của hệ thống. Sử dụng UML giúp tăng cường hiệu suất và giảm thiểu sai sót trong quá trình phát triển phần mềm.
In the Waterfall Model, what is the correct order of phases?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ADesign, Implementation, Testing, Maintenance
BRequirements, Design, Implementation, Testing, Deployment, Maintenance
CPlanning, Design, Execution, Evaluation
DAnalysis, Development, Deployment, Support
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình Waterfall, các giai đoạn được thực hiện theo một trình tự cố định. Giai đoạn đầu tiên là thu thập yêu cầu (Requirements), sau đó là thiết kế (Design), tiếp theo là triển khai (Implementation), kiểm thử (Testing), triển khai (Deployment) và cuối cùng là bảo trì (Maintenance). Mô hình này được gọi là mô hình thác nước vì các giai đoạn được thực hiện theo một trình tự tuyến tính, không có sự lặp lại hoặc điều chỉnh giữa các giai đoạn. Mỗi giai đoạn phải được hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
What is the primary purpose of software modeling in the software development process?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
ATo create a visually appealing user interface
BTo write code and implement software functionality
CTo document, analyze, and design software systems
DTo perform software testing and quality assurance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích chính của mô hình hóa phần mềm trong quá trình phát triển phần mềm là để tạo ra một mô hình chi tiết và chính xác về hệ thống phần mềm. Điều này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về yêu cầu của hệ thống, xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, và thiết kế hệ thống phần mềm một cách hiệu quả. Mô hình hóa phần mềm cũng giúp các nhà phát triển phần mềm xác định các mối quan hệ giữa các thành phần của hệ thống, từ đó có thể tạo ra một hệ thống phần mềm ổn định và dễ bảo trì.
What does the software architecture describe?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe software inside a building
BThe structure of a client/server system
CThe overall structure of a software system
DThe software classes and their relationships
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật thiết kế phần mềm (software architecture) mô tả tổng thể cấu trúc của một hệ thống phần mềm. Nó bao gồm các thành phần chính như mô hình tổ chức, giao tiếp giữa các thành phần, và cách thức hoạt động của hệ thống. Mục tiêu của kỹ thuật thiết kế phần mềm là đảm bảo hệ thống phần mềm có thể mở rộng, dễ dàng bảo trì và sửa lỗi, đồng thời đáp ứng được các yêu cầu chức năng và hiệu suất. Nó giống như một bản thiết kế kiến trúc cho một tòa nhà, giúp đảm bảo rằng tòa nhà được xây dựng một cách hợp lý và hiệu quả.
The basic client/single service architectural pattern states that:4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AMultiple clients request services, and multiple services fulfill client requests.
BMultiple clients request services, and a service fulfills client requests.
CA client requests services, and a service fulfills client requests.
DA client requests services, and multiple services fulfill client requests.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình kiến trúc cơ bản của một khách hàng/dịch vụ đơn (Client/Single Service) mô tả một hệ thống trong đó có nhiều khách hàng yêu cầu dịch vụ từ một dịch vụ duy nhất. Trong mô hình này, một dịch vụ cung cấp các dịch vụ cho nhiều khách hàng khác nhau. Điều này cho phép khách hàng truy cập vào các dịch vụ mà không cần phải tạo ra nhiều dịch vụ riêng biệt. Mô hình này thường được sử dụng trong các hệ thống có số lượng khách hàng lớn và cần cung cấp các dịch vụ giống nhau.
What is a compound transaction?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AThe compound transaction is indivisible
BThe compound transaction is atomic.
CThe compound transaction is decomposed into atomic transactions.
DThe compound transaction is decomposed into subatomic transactions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một giao dịch phức hợp (compound transaction) là một chuỗi các hoạt động được thực hiện cùng một lúc. Để hiểu rõ hơn về giao dịch phức hợp, chúng ta cần biết rằng giao dịch phức hợp có thể được chia thành các giao dịch nguyên tử (atomic transaction). Mỗi giao dịch nguyên tử là một đơn vị nhỏ nhất của giao dịch phức hợp, và nó phải được thực hiện hoàn toàn hoặc không được thực hiện. Điều này đảm bảo rằng giao dịch phức hợp luôn được thực hiện một cách nhất quán và không bị ảnh hưởng bởi các sự cố ngoài ý muốn. Ví dụ, khi thực hiện giao dịch phức hợp, chẳng hạn như chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác, giao dịch phức hợp có thể được chia thành hai giao dịch nguyên tử: giao dịch rút tiền từ tài khoản nguồn và giao dịch chuyển tiền vào tài khoản đích. Nếu bất kỳ giao dịch nguyên tử nào bị lỗi, giao dịch phức hợp sẽ được hủy bỏ để đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.
Which of the following is considered a software quality attribute?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AFile organization
BCode syntax
CMaintainability
DUser interface design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chất lượng phần mềm là những đặc điểm quan trọng mà phần mềm cần có để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Trong các lựa chọn trên, tính maintainability (tính dễ bảo trì) là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm. Tính maintainability cho phép phần mềm được cập nhật, sửa lỗi và mở rộng dễ dàng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất và tính ổn định của phần mềm. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cần thiết để duy trì phần mềm.
What role do software architectural patterns play in the development of an application?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThey specify detailed algorithms for specific tasks
BThey dictate the user interface design
CThey provide the skeleton or template for the overall software architecture
DThey focus on low-level implementation details
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình kiến trúc phần mềm đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển ứng dụng. Chúng cung cấp khung xương hoặc mẫu tổng thể cho kiến trúc phần mềm, giúp các nhà phát triển tạo ra một cấu trúc logic và tổ chức cho ứng dụng. Mô hình kiến trúc phần mềm giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng mở rộng, bảo trì và sửa lỗi. Chúng cũng giúp đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng tích hợp với các thành phần khác trong hệ thống. Vì vậy, mô hình kiến trúc phần mềm đóng vai trò như một bản thiết kế tổng thể cho ứng dụng, giúp các nhà phát triển tạo ra một sản phẩm chất lượng cao và hiệu quả.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)