SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ · trang 4 / 15
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 37 – 48 trong 175 câuA software architecture is defined by Bass, Clements, and Kazman, what is it?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThe software architecture of a program or computing system is the structure or structures of the system, which comprise software elements, the externally visible properties of those elements, and the relationships among them.
BThe software architecture of a computer program or system that solves a problem.
CThe software architecture of a computer program or system that does some basic work for humans
DThe software architecture of a computer program or system that assists humans in processing information
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cấu trúc phần mềm được định nghĩa bởi Bass, Clements và Kazman là mô hình phần mềm của một chương trình hoặc hệ thống tính toán, bao gồm cấu trúc hoặc cấu trúc của hệ thống, bao gồm các phần tử phần mềm, các tính chất có thể nhìn thấy bên ngoài của các phần tử đó và mối quan hệ giữa chúng. Điều này bao gồm các thành phần phần mềm, các thuộc tính có thể nhìn thấy bên ngoài và mối quan hệ giữa chúng. Cấu trúc phần mềm này là nền tảng để xây dựng và phát triển các hệ thống phần mềm phức tạp. Nó giúp các nhà phát triển hiểu rõ về các phần tử và mối quan hệ giữa chúng, từ đó có thể thiết kế và xây dựng các hệ thống phần mềm hiệu quả và đáng tin cậy.
An input message to a state-dependent control object corresponds to:4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AAn event on the internal state machine
BAn action on the internal state machine
CA condition on the internal state machine
DA state on the internal state machine
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thông điệp đầu vào đến với một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái tương ứng với một sự kiện trên máy trạng thái nội bộ. Điều này có nghĩa là thông điệp đầu vào sẽ kích hoạt một sự kiện nào đó trên máy trạng thái nội bộ, từ đó dẫn đến việc thay đổi trạng thái của đối tượng kiểm soát. Ví dụ, khi một người nhấn nút trên một thiết bị điện tử, nút đó sẽ gửi một thông điệp đầu vào đến với máy trạng thái nội bộ của thiết bị, và thông điệp này sẽ tương ứng với một sự kiện nào đó trên máy trạng thái nội bộ.
What is a finite state machine?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AA machine with infinite states
BA machine with finite states
CA model of computation
DA model of system behavior
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một máy trạng thái hữu hạn (Finite State Machine - FSM) là một mô hình toán học được sử dụng để mô tả và phân tích các hệ thống có trạng thái. Nó được đặc trưng bởi một tập hợp hữu hạn các trạng thái và một tập hợp hữu hạn các chuyển tiếp giữa các trạng thái. Máy trạng thái hữu hạn có thể được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống như máy tính, các hệ thống tự động hóa, và các hệ thống giao tiếp. Trong một máy trạng thái hữu hạn, mỗi trạng thái được xác định bởi một tập hợp các biến trạng thái và mỗi chuyển tiếp được xác định bởi một tập hợp các biến trạng thái và một tập hợp các hành động. Máy trạng thái hữu hạn có thể được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống có trạng thái và để phân tích các hệ thống này.
Objects that are in geographically different locations should be:4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AIn the same subsystem
BIn different subsystems
CIn a composite subsystem
DIn layered subsystems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến phân loại các đối tượng dựa trên vị trí địa lý khác nhau, chúng ta cần xem xét cách tổ chức và quản lý các hệ thống. Trong hệ thống phân cấp, các đối tượng được tổ chức theo cấp độ hoặc lớp, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì. Tuy nhiên, đối với các đối tượng ở vị trí địa lý khác nhau, chúng thường không nằm trong cùng một cấp độ hoặc lớp. Thay vào đó, chúng nên được phân loại thành các hệ thống khác nhau, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì từng hệ thống riêng lẻ. Điều này giúp đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.
What is the goal of software validation?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
ABuilding the system
BBuilding the right system
CBuilding the system right
DTesting the system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của việc xác minh phần mềm (software validation) là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được xây dựng đúng và đáp ứng được các yêu cầu chức năng và yêu cầu kỹ thuật. Điều này có nghĩa là hệ thống phần mềm cần phải hoạt động chính xác và hiệu quả trong môi trường thực tế. Xác minh phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm không chỉ được xây dựng đúng (có thể hoạt động) mà còn đáp ứng được các yêu cầu chức năng và kỹ thuật của người dùng. Điều này đòi hỏi phải có một quá trình xác minh kỹ lưỡng và chi tiết để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
Which of the following is not performance-related?4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
ASystem response time
BSystem throughput
CSystem availability
DSystem capacity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định yếu tố không liên quan đến hiệu suất của hệ thống. Hệ thống có thể được đo bằng nhiều chỉ số khác nhau, bao gồm thời gian phản hồi (system response time), khả năng xử lý (system throughput), khả năng sẵn sàng (system availability) và khả năng chứa (system capacity). Trong số các yếu tố này, khả năng sẵn sàng (system availability) không phải là một chỉ số hiệu suất. Khả năng sẵn sàng được đo bằng tỷ lệ thời gian hệ thống hoạt động bình thường và sẵn sàng phục vụ người dùng. Mặc dù khả năng sẵn sàng là một yếu tố quan trọng, nhưng nó không phải là một chỉ số hiệu suất như thời gian phản hồi, khả năng xử lý và khả năng chứa.
An output message from a state dependent control object corresponds to:4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AAn event on the internal state machine
BAn action on the internal state machine
CA condition on the internal state machine
DA state on the internal state machine
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thông điệp đầu ra từ một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái tương ứng với một hành động trên máy trạng thái nội bộ. Điều này có nghĩa là thông điệp đầu ra được tạo ra bởi một hành động cụ thể được thực hiện bởi máy trạng thái nội bộ. Ví dụ, trong một hệ thống kiểm soát nhiệt độ, một thông điệp đầu ra có thể được tạo ra khi máy trạng thái nội bộ chuyển sang trạng thái 'nhiệt độ cao' và hành động được thực hiện là bật quạt gió để làm mát. Trong trường hợp này, thông điệp đầu ra tương ứng với hành động 'bật quạt gió' trên máy trạng thái nội bộ.
The workflows in the USDP include which of the following?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARequirements, analysis, design, implementation, and test
BRequirements, analysis, coding, deployment, and testing
CPlanning, coding, debugging, maintenance, and testing
DRequirements, planning, debugging, and maintenance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các quy trình trong USDP bao gồm các bước sau: Thu thập yêu cầu, phân tích, thiết kế, triển khai và kiểm tra. USDP là một phương pháp phát triển phần mềm được sử dụng rộng rãi trong các công ty và tổ chức. Mục tiêu của USDP là đảm bảo rằng các sản phẩm phần mềm được phát triển đáp ứng được yêu cầu của khách hàng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao. Các bước trong USDP được thiết kế để giúp các nhà phát triển phần mềm thực hiện các nhiệm vụ một cách có hệ thống và hiệu quả.
What is a use case variation point?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AA variable use case
BA location in the use case at which change can occur
CAn alternative use case
DA location in the use case where an alternative path can start
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một điểm biến đổi trong trường hợp sử dụng (use case variation point) là một vị trí trong trường hợp sử dụng nơi có thể xảy ra sự thay đổi. Nó đại diện cho một điểm trong trường hợp sử dụng nơi có thể có nhiều cách giải quyết khác nhau. Ví dụ, trong trường hợp sử dụng 'Mua hàng trực tuyến', điểm biến đổi có thể là 'Xác nhận đơn hàng', nơi có thể có nhiều cách giải quyết khác nhau như gửi email xác nhận, gửi tin nhắn xác nhận hoặc hiển thị thông báo xác nhận trên màn hình.
What does a communication diagram depict?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AThe sequence of external objects communicating with each other
BClasses and their relationships
CSoftware objects and the sequence of their interactions
DThe external objects communicating with the system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ giao tiếp (communication diagram) là một loại mô hình tương tác trong thiết kế phần mềm, được sử dụng để minh họa các giao tiếp giữa các đối tượng phần mềm. Nó cho thấy các đối tượng phần mềm tương tác với nhau theo một trình tự nhất định. Trong sơ đồ giao tiếp, các đối tượng phần mềm được biểu diễn dưới dạng các hộp, và các giao tiếp giữa chúng được biểu diễn dưới dạng các đường thẳng. Mỗi giao tiếp được biểu diễn bằng một dòng, và dòng đó thể hiện thông tin được truyền giữa các đối tượng. Sơ đồ giao tiếp giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về các tương tác giữa các đối tượng phần mềm và thiết kế các giao tiếp một cách hiệu quả.
How is a class depicted on a class diagram?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AA box with one compartment
BA box with one or two compartments
CA box with one, two, or three compartments
DAn oval
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ lớp, một lớp được thể hiện bằng một hộp có thể có một, hai hoặc ba phần. Phần đầu tiên là tên lớp, phần thứ hai là các thuộc tính và phần thứ ba là các phương thức. Điều này giúp dễ dàng phân biệt và hiểu rõ về các lớp và mối quan hệ giữa chúng.
What is carried out during analysis modeling?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ADeveloping use case models
BDeveloping data flow and entityrelationship diagrams
CDeveloping static and dynamic models
DDeveloping software architectures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phân tích mô hình hóa, các nhà phát triển phần mềm sẽ tiến hành xây dựng các mô hình tĩnh và động. Mô hình tĩnh bao gồm các yếu tố như lớp, đối tượng, phương thức, trong khi mô hình động mô tả các tương tác giữa các đối tượng và các quy trình. Việc xây dựng các mô hình này giúp xác định rõ yêu cầu của hệ thống, xác định các mối quan hệ giữa các thành phần và tạo cơ sở cho việc thiết kế hệ thống. Mô hình tĩnh và động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống được thiết kế một cách hợp lý và hiệu quả.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)
Luyện tậpFE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
58 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWD392 - Tổng hợp ôn tập cuối kỳ
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
59 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
SWD392 - Chương 1: Quy trình phát triển phần mềm và phương pháp COMETSWD392 - Chương 2: Khái niệm hướng đối tượng và mô hình tĩnh UMLSWD392 - Chương 3: Mô hình hoá use case và dòng sản phẩm phần mềmSWD392 - Chương 4: Cấu trúc hoá đối tượng và máy trạng tháiSWD392 - Chương 5: Mô hình tương tác động và sơ đồ hành viSWD392 - Chương 6: Kiến trúc phần mềm và mẫu thiết kếĐề có câu hỏi của chủ đề
SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (58 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 3 (59 câu)SWD392 Kiến Trúc & Thiết Kế Phần Mềm – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)