Chủ đề của MKT309m - Bán hàng đa kênh

MKT309m - Phần 13: Hành trình khách hàng số

Bản đồ hành trình khách hàng gồm các bước: chân dung để xác định những kiểu khách thường tương tác và hành trình của họ khác nhau ra sao, mốc thời gian, các bước khách đi qua, rồi điểm đau và điểm sáng để chỉ ra chỗ ma sát và chỗ khách hài lòng. Kỳ vọng của khách số ngày càng cao: nhanh, được cá nhân hoá và liền mạch giữa các kênh. Gắn hành trình người mua với kênh nghĩa là chọn kênh hợp với từng giai đoạn, chẳng hạn một bài blog trong bản tin tuần dẫn người đọc tới quyết định mua. Đột phá số khiến những mô hình kinh doanh quen thuộc bị thay thế bởi cách làm mới. Hành vi người tiêu dùng số thể hiện ở việc tự tìm hiểu, so sánh và đọc đánh giá trước khi mua.

Xem danh sách câu hỏi3 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

3Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

3/3 câuHết danh sách
ATimeline
BCustomer steps
CPain points and highlights
DCustomer profile
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer profile". Customer journey mapping (vẽ bản đồ hành trình khách hàng) mô tả các bước khách đi qua khi tương tác với doanh nghiệp; giai đoạn customer profile (hồ sơ khách hàng) xác định những kiểu khách thường xuyên tiếp xúc với bạn và hành trình của từng kiểu khác nhau ra sao, ví dụ khách mua lần đầu và khách quen của một cửa hàng trực tuyến đi qua những điểm chạm khác nhau. "Timeline" là giai đoạn xác định khung thời gian của hành trình, từ khi nhận biết tới sau khi mua, chứ không phân loại khách. "Customer steps" liệt kê các bước, hành động cụ thể khách thực hiện trong hành trình. "Pain points and highlights" ghi lại những điểm khách gặp khó chịu và những khoảnh khắc làm họ hài lòng, để biết chỗ cần cải thiện.
Mở trang câu hỏi này →
AEmail marketing automation
BContent marketing
CPaid search
DOrganic search
Lời giải
Đáp án đúng: "Email marketing automation". Ở retention stage (giai đoạn giữ chân), doanh nghiệp đã có dữ liệu cá nhân của khách như tên, lịch sử mua và sở thích; email marketing automation (tự động hoá tiếp thị qua email) dùng dữ liệu đó để gửi thư cá nhân hoá đúng thời điểm, như lời chúc sinh nhật hay gợi ý sản phẩm theo lần mua trước, tạo cảm giác gần gũi giữa khách và thương hiệu. "Content marketing" sai vì tiếp thị nội dung chủ yếu thu hút và giáo dục khán giả rộng ở giai đoạn nhận biết, ít dựa vào dữ liệu cá nhân từng người. "Paid search" sai vì quảng cáo tìm kiếm trả phí nhắm người đang tìm từ khoá để tạo nhận biết và chuyển đổi, không tạo mối quan hệ riêng. "Organic search" sai vì tìm kiếm tự nhiên giúp người mới tìm thấy website, không phải công cụ trò chuyện cá nhân với khách đã có.
Mở trang câu hỏi này →
ATimeline
BCustomer steps
CCustomer profile
DPain points and highlights
Lời giải
Đáp án đúng: "Pain points and highlights". Customer journey mapping (lập bản đồ hành trình khách hàng) gồm nhiều lớp thông tin; lớp pain points and highlights (điểm đau và điểm sáng) ghi lại những chỗ gây khó chịu, cản trở như trang thanh toán rườm rà, cùng những khoảnh khắc khiến khách hài lòng như giao hàng nhanh, để doanh nghiệp biết cần sửa gì và phát huy gì. "Timeline" sai vì dòng thời gian chỉ xác định khoảng thời gian và trình tự các giai đoạn của hành trình. "Customer steps" sai vì bước của khách hàng liệt kê các hành động cụ thể khách thực hiện, như tìm kiếm, so sánh, đặt hàng, chứ chưa đánh giá trải nghiệm tốt hay xấu. "Customer profile" sai vì hồ sơ khách hàng mô tả chân dung người đi hành trình, gồm nhân khẩu học, nhu cầu và mục tiêu, là điểm xuất phát của bản đồ.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.