Chủ đề của MKT309m - Bán hàng đa kênh

MKT309m - Phần 11: Tiếp thị di động

Tối ưu trên di động dùng các chiến thuật như tạo cảm giác khẩn cấp hay ưu đãi riêng cho người dùng điện thoại để đẩy chuyển đổi. Một chiến lược di động tốt tập trung vào tiện ích mà kênh tiếp thị trên máy tính để bàn không mang lại được, như vị trí, thông báo đẩy hay thanh toán một chạm, và giữ cho thao tác mua hàng thật ngắn. Tiếp thị di động dùng thiết bị, mạng và trải nghiệm di động để thu hút, chuyển đổi và giữ chân khách. Chỉ số hiệu suất như lượt cài, người dùng hoạt động và tỉ lệ giữ chân cho biết ứng dụng có sống được hay không. Thử nghiệm A/B cùng công cụ phân tích giúp quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
AOn a website for mobile users, we should ask for as much information as possible.
BEase of use in mobile marketing is not much important because the mobile users are now all familiar with mobile technology.
CA mobile-first approach can lead to better organic search rankings.
DMobile web traffic leads to the majority of online sales.
Lời giải
Đáp án đúng: "A mobile-first approach can lead to better organic search rankings.". Mobile-first (ưu tiên thiết bị di động) là cách thiết kế website cho màn hình điện thoại trước rồi mới mở rộng lên máy tính. Google xếp hạng chủ yếu dựa trên phiên bản di động của trang (mobile-first indexing), nên trang thân thiện với di động, tải nhanh và dễ dùng thường có lợi cho organic search rankings (thứ hạng tìm kiếm tự nhiên). "On a website for mobile users, we should ask for as much information as possible." sai vì trên màn hình nhỏ, biểu mẫu càng dài khách càng dễ bỏ ngang; nên chỉ hỏi thông tin thật cần thiết. "Ease of use in mobile marketing is not much important because the mobile users are now all familiar with mobile technology." sai vì dù người dùng quen điện thoại, trải nghiệm khó dùng vẫn làm tăng bounce rate (tỉ lệ thoát) và giảm chuyển đổi, nên dễ dùng luôn là yêu cầu hàng đầu. "Mobile web traffic leads to the majority of online sales." sai vì di động thường chiếm phần lớn lượt truy cập, nhưng nhiều giao dịch vẫn được hoàn tất trên máy tính; lưu lượng lớn không đồng nghĩa với phần lớn doanh số.
Mở trang câu hỏi này →
AData Testing
BMultivariate Testing
CDouble Testing
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Multivariate Testing". Multivariate testing (thử nghiệm đa biến) là phương pháp thay đổi đồng thời nhiều thành phần trên cùng một trang, chẳng hạn tiêu đề, hình ảnh và nút kêu gọi hành động, rồi đo các tổ hợp trên lưu lượng thật để tìm ra phiên bản hiệu quả nhất; khác với A/B testing chỉ so hai phiên bản của một yếu tố. "Data Testing" sai vì đây là việc kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu trong hệ thống, không phải thử nghiệm các thành phần website với người dùng thật. "Double Testing" sai vì đây không phải tên một phương pháp thử nghiệm chuẩn trong tối ưu chuyển đổi. "None of the others" sai vì đã có một phương án mô tả đúng phương pháp thử nhiều thành phần cùng lúc trong môi trường đang chạy, đó là thử nghiệm đa biến.
Mở trang câu hỏi này →
AMarketing Optimization Indicators
BKey Performance Indicators
CMetric Performance Indicators
DSearch Engine Optimization
Lời giải
Đáp án đúng: "Key Performance Indicators". KPI (chỉ số hiệu suất chính) là thước đo định lượng cho biết hoạt động đang tiến gần mục tiêu tới đâu; một lời kêu gọi hành động (call-to-action) đo được, như mời đăng ký nhận bản tin, sẽ quy ra KPI như số lượt đăng ký hay tỉ lệ chuyển đổi để so với mục tiêu đặt ra. "Marketing Optimization Indicators" không phải thuật ngữ chuẩn trong tiếp thị số; tối ưu hoá là việc làm dựa trên KPI chứ không phải tên một loại chỉ số. "Metric Performance Indicators" cũng là cụm ghép không có trong thực hành đo lường, chỉ lặp lại chữ metric và performance. "Search Engine Optimization" (SEO, tối ưu hoá công cụ tìm kiếm) là một hoạt động tiếp thị nhằm tăng thứ hạng tự nhiên trên Google, không phải chỉ số đo hiệu suất so với mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
ASince they are performing activities on-the-go, their activities are often geography-based.
BThey expect less icons and more text.
CThey expect actions that are mobile-specific (swipe, tap, pinch…).
DThey expect utility that utilizes the features of the device (camera, GPS, accelerometer…).
Lời giải
Đáp án đúng: "They expect less icons and more text.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI về hành vi người dùng di động: màn hình nhỏ, thao tác bằng ngón tay khi đang di chuyển nên họ chuộng biểu tượng dễ chạm và nội dung ngắn gọn, ít chữ; vì vậy cho rằng họ muốn ít biểu tượng, nhiều chữ hơn là ngược thực tế. "Since they are performing activities on-the-go, their activities are often geography-based." đúng, vì người dùng di động hay tìm thứ ở gần như quán ăn, cửa hàng, nên tiếp thị theo vị trí rất hiệu quả. "They expect actions that are mobile-specific (swipe, tap, pinch…)." đúng, vì họ quen cử chỉ vuốt, chạm, chụm ngón và khó chịu khi giao diện chỉ hợp chuột. "They expect utility that utilizes the features of the device (camera, GPS, accelerometer…)." cũng đúng, vì ứng dụng tận dụng máy ảnh để quét mã hay GPS để chỉ đường mang lại giá trị mà máy tính bàn không có. Ba phát biểu này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
5What is a mobile application?4 lựa chọn
AMobile applications (apps) are downloaded and installed on your mobile device, rather than being rendered within a browser.
BMobile applications are small versions of a larger website that customers interact with through an internet browser.
CMobile applications are portable versions of the same website that are automatically translated into different languages for the purpose of a global marketing campaign.
DMobile applications are solutions to help brands conduct their online display advertising activities.
Lời giải
Đáp án đúng: "Mobile applications (apps) are downloaded and installed on your mobile device, rather than being rendered within a browser.". Ứng dụng di động là phần mềm người dùng tải từ kho ứng dụng như App Store hay Google Play và cài trực tiếp lên điện thoại, nhờ đó có thể dùng thông báo đẩy, máy ảnh, vị trí và chạy cả khi mạng yếu; đây là điểm phân biệt nó với trang web di động vốn được hiển thị trong trình duyệt. "Mobile applications are small versions of a larger website that customers interact with through an internet browser." mô tả trang web di động (mobile site), thứ chạy trong trình duyệt chứ không phải được cài đặt. "Mobile applications are portable versions of the same website that are automatically translated into different languages for the purpose of a global marketing campaign." nhầm ứng dụng với việc bản địa hoá website cho chiến dịch toàn cầu, hai khái niệm không liên quan. "Mobile applications are solutions to help brands conduct their online display advertising activities." mô tả nền tảng quảng cáo hiển thị như Google Display Network, không phải định nghĩa ứng dụng di động, dù ứng dụng có thể là nơi đặt quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
ACreate a simple purchase process that enables customers to book a callout in just a few clicks
BUse large graphics of your pest solutions and ensure that the file size is large enough to show every detail
CAdd long text-based articles about pest control to the site because text takes up less room on a mobile screen
DLay out the site so that it's easy to navigate to relevant content by touching the mobile screen
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Create a simple purchase process that enables customers to book a callout in just a few clicks" và "Lay out the site so that it's easy to navigate to relevant content by touching the mobile screen". Chiến lược mobile-first (ưu tiên di động) đòi hỏi website gọn, nhanh và thao tác bằng ngón tay thuận tiện: quy trình đặt dịch vụ chỉ vài lần chạm giảm tỉ lệ bỏ ngang, còn bố cục dễ điều hướng bằng cảm ứng với nút đủ lớn giúp khách nhanh chóng tìm được nội dung cần. "Use large graphics of your pest solutions and ensure that the file size is large enough to show every detail" sai vì tệp ảnh nặng làm trang tải chậm trên mạng di động, khiến khách rời đi trước khi trang hiện ra; ảnh nên được nén và tối ưu kích thước. "Add long text-based articles about pest control to the site because text takes up less room on a mobile screen" sai vì đọc bài dài trên màn hình nhỏ rất mệt và buộc cuộn nhiều; nội dung di động nên ngắn, chia khối rõ ràng.
Mở trang câu hỏi này →
AFunctionality will your mobile site audience want or need to perform
BThe best way to display information: graphically or with text
CThe actions would you like them to take
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Thiết kế website di động tốt bắt đầu từ việc hiểu người dùng di động muốn làm gì, thông tin nên trình bày ra sao trên màn hình nhỏ và doanh nghiệp muốn họ thực hiện hành động nào; ba câu hỏi này cùng quyết định trải nghiệm người dùng nên không thể thiếu cái nào. "Functionality will your mobile site audience want or need to perform" đúng vì người dùng di động thường có nhu cầu nhanh như tra địa chỉ, gọi điện, đặt hàng, nên chức năng phải phục vụ đúng việc đó. "The best way to display information: graphically or with text" đúng vì màn hình nhỏ buộc phải chọn giữa hình ảnh và chữ sao cho dễ đọc, tải nhanh. "The actions would you like them to take" đúng vì mỗi trang cần lời kêu gọi hành động (call-to-action) rõ ràng như bấm gọi hay mua ngay. Từng yếu tố chỉ là một phần nên đáp án gộp mới đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AThere are no online data resources available to assist is testing efforts
BGoogle Analytics and Questionnaires and surveys
COptimization
DAll of above
Lời giải
Đáp án đúng: "Google Analytics and Questionnaires and surveys". Testing (thử nghiệm, như A/B testing) cần dữ liệu để biết nên thử gì và đánh giá kết quả; Google Analytics cung cấp dữ liệu hành vi như trang thoát, tỉ lệ chuyển đổi, còn questionnaires and surveys (bảng hỏi và khảo sát trực tuyến) cho biết lý do và cảm nhận của khách, hai nguồn bổ sung cho nhau. "There are no online data resources available to assist is testing efforts" sai vì có rất nhiều nguồn dữ liệu trực tuyến hỗ trợ thử nghiệm, chính hai nguồn vừa nêu là ví dụ. "Optimization" là quá trình cải thiện website hay chiến dịch dựa trên kết quả thử nghiệm, tức mục đích của việc thử, chứ không phải một nguồn dữ liệu. "All of above" sai vì nó gộp cả phát biểu phủ nhận nguồn dữ liệu lẫn một quá trình không phải nguồn dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AA mobile website requires connection to the Internet, whereas a mobile application may function without a live Internet connection.
BIf you need mobile-based features and functionality, a mobile application may be required.
CMobile applications must be downloaded and installed on the mobile device, whereas a mobile website is readily available via an active Internet connection.
DMobile websites are generally more expensive to develop, launch, and sustain than mobile applications.
Lời giải
Đáp án đúng: "Mobile websites are generally more expensive to develop, launch, and sustain than mobile applications.". Câu hỏi tìm điều không đúng khi so sánh website di động với ứng dụng di động. Thực tế ngược lại: ứng dụng phải viết riêng cho iOS và Android, qua duyệt của kho ứng dụng và cập nhật liên tục, nên thường tốn kém hơn website di động, vốn chỉ cần một bản chạy trên trình duyệt. "A mobile website requires connection to the Internet, whereas a mobile application may function without a live Internet connection." là khác biệt đúng: ứng dụng lưu được dữ liệu trên máy để dùng ngoại tuyến. "If you need mobile-based features and functionality, a mobile application may be required." cũng đúng vì muốn dùng sâu camera, GPS, thông báo đẩy thì ứng dụng làm tốt hơn. "Mobile applications must be downloaded and installed on the mobile device, whereas a mobile website is readily available via an active Internet connection." đúng vì đây chính là rào cản cài đặt của ứng dụng so với website.
Mở trang câu hỏi này →
AiPods
BDesktop-based web marketing options
CCell phones
DiPads
Lời giải
Đáp án đúng: "Desktop-based web marketing options". Tiếp thị di động (mobile marketing) có giá trị khi tận dụng thứ chỉ thiết bị cầm tay mới có: vị trí GPS, camera, thông báo đẩy, luôn ở bên người dùng; chiến lược tốt sẽ mang lại tiện ích hay chức năng mà các hình thức tiếp thị web trên máy tính để bàn không cung cấp được, ví dụ gợi ý cửa hàng gần nhất hay quét mã QR nhận ưu đãi tại quầy. "iPods" là thiết bị nghe nhạc cầm tay, tự nó cũng là thiết bị di động nên không phải đối tượng để so sánh. "Cell phones" (điện thoại di động) chính là kênh mà tiếp thị di động dùng để mang lại chức năng đó, không thể là thứ không cung cấp được. "iPads" là máy tính bảng, cũng thuộc nhóm thiết bị di động mà chiến lược hướng tới.
Mở trang câu hỏi này →
APersonalization, Conversion, and Sales
BAcquisition, Conversion, and Retention
CAcquisition, Personalization, and Statistics
DPersonalization, Optimization, and Sales
Lời giải
Đáp án đúng: "Acquisition, Conversion, and Retention". Tiếp thị di động dùng thiết bị, mạng và trải nghiệm di động để phục vụ ba mục tiêu của vòng đời khách hàng: thu hút khách mới (acquisition), biến họ thành người mua (conversion) và giữ họ quay lại (retention); ví dụ quảng cáo trong ứng dụng kéo khách, nút mua một chạm chốt đơn, thông báo đẩy nhắc khách cũ. "Personalization, Conversion, and Sales" lẫn công cụ với mục tiêu: cá nhân hoá là cách làm, còn doanh số trùng nghĩa với chuyển đổi. "Acquisition, Personalization, and Statistics" thiếu chuyển đổi và giữ chân, lại đưa số liệu thống kê, vốn là phương tiện đo lường, vào chỗ mục tiêu. "Personalization, Optimization, and Sales" gồm hai cách làm là cá nhân hoá và tối ưu hoá, không mô tả hành trình từ thu hút tới giữ chân khách.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.