Chủ đề của MKT301 - Nghiên cứu marketing

MKT301 - Chương 3: Dữ liệu thứ cấp, tổng quan tài liệu và giả thuyết

Trước khi tốn tiền thu dữ liệu mới, việc đầu tiên là kiểm xem câu trả lời đã nằm sẵn ở đâu đó chưa. Dữ liệu thứ cấp, tức dữ liệu do người khác thu cho một mục đích khác, có thể đến từ sổ sách bán hàng của chính doanh nghiệp, thống kê nhà nước, hiệp hội ngành hay báo cáo thương mại; nó rẻ và nhanh nhưng phải được thẩm định về độ mới, cách đo và mục đích thu ban đầu trước khi tin. Trên dữ liệu đó dựng mô hình khái niệm: các biến, chiều quan hệ thuận hay nghịch giữa chúng, và giả thuyết phát biểu đủ rõ để dữ liệu có thể bác bỏ. Nền cho mô hình ấy là tổng quan tài liệu, cho biết người đi trước đã tìm ra gì, khái niệm nào đã có cách đo được thừa nhận, và khoảng trống còn ở đâu. Người học biết tra và thẩm định một nguồn thứ cấp, rồi viết được giả thuyết kiểm định được.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
AIgnoring studies that do not support your hypothesis
BIncluding all available studies regardless of relevance
CNarrowing the topic to focus your efforts before conducting a search
DPrioritizing recent studies over older, more established research
Lời giải
Đáp án đúng: "Narrowing the topic to focus your efforts before conducting a search". Literature review (tổng quan tài liệu) là bước rà soát có hệ thống các nghiên cứu, bài báo và số liệu đã có về vấn đề; thu hẹp chủ đề trước khi tìm kiếm giúp xác định từ khoá, phạm vi và tiêu chí chọn lọc, nhờ đó tránh bị ngập trong hàng nghìn nguồn không dùng được. "Ignoring studies that do not support your hypothesis" là biểu hiện của confirmation bias (thiên lệch xác nhận), khiến tổng quan mất khách quan, vì một tổng quan tốt phải trình bày cả bằng chứng trái chiều. "Including all available studies regardless of relevance" sai vì mức độ liên quan chính là bộ lọc cốt lõi; gom mọi thứ vào làm loãng và không thể tổng hợp thành kết luận. "Prioritizing recent studies over older, more established research" không phải bước thiết yếu: nguồn mới có giá trị cập nhật, nhưng các nghiên cứu nền tảng đã được kiểm chứng vẫn là khung lý thuyết quan trọng, nên không thể mặc định xếp chúng xuống sau.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing only one type of data to reduce complexity
BEnsuring the validity and reliability of both data types
CFocusing exclusively on numerical data
DCollecting primary data first
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensuring the validity and reliability of both data types". Khi kết hợp secondary data (dữ liệu thứ cấp) với primary data (dữ liệu sơ cấp) để kiểm định giả thuyết, kết luận chỉ đáng tin nếu cả hai nguồn đều có validity (giá trị, đo đúng thứ cần đo) và reliability (độ tin cậy, đo ổn định); một nguồn yếu sẽ kéo sai lệch vào toàn bộ phép kiểm định. "Using only one type of data to reduce complexity" sai vì nó đi ngược chính mục đích kết hợp hai loại dữ liệu để bổ sung cho nhau. "Focusing exclusively on numerical data" sai vì dữ liệu định tính vẫn có giá trị giải thích và nhiều nguồn thứ cấp là văn bản. "Collecting primary data first" sai vì thứ tự thường ngược lại: rà soát dữ liệu thứ cấp trước, rẻ và nhanh hơn, rồi mới thu dữ liệu sơ cấp để lấp khoảng trống; thứ tự không phải yếu tố then chốt.
Mở trang câu hỏi này →
ACross-validating findings from secondary data with statistical analyses of primary data to align with the research objectives
BUsing secondary data only to define constructs and relying on primary data for hypothesis testing
CEliminating inconsistent data sources to focus solely on quantitative surveys
DCollecting new primary data to replace secondary data for consistency
Lời giải
Đáp án đúng: "Cross-validating findings from secondary data with statistical analyses of primary data to align with the research objectives". Một conceptual framework (khung khái niệm) có giá trị khi các quan hệ trong nó được kiểm chứng bằng nhiều nguồn độc lập; đối chiếu chéo phát hiện từ dữ liệu thứ cấp với kết quả phân tích thống kê dữ liệu sơ cấp, bám theo mục tiêu nghiên cứu, là cách tận dụng cả hai nguồn để củng cố validity. Phương án "Using secondary data only to define constructs and relying on primary data for hypothesis testing" là cách làm phổ biến và hợp lý, nhưng dùng mỗi nguồn cho một việc riêng nên không có bước kiểm chứng chéo, kém hơn về bảo đảm giá trị. "Eliminating inconsistent data sources to focus solely on quantitative surveys" sai vì loại bỏ nguồn trái chiều làm mất thông tin và dễ thiên lệch, đồng thời từ bỏ mục tiêu tích hợp nhiều nguồn. "Collecting new primary data to replace secondary data for consistency" sai vì thay thế hoàn toàn dữ liệu thứ cấp là tốn kém và bỏ đi giá trị bổ sung của nó; nhất quán không đồng nghĩa với có giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure it is free of any biases or errors
BTo make sure it was collected within the last year
CTo verify it aligns perfectly with the researcher's initial hypothesis
DTo confirm it was collected using experimental methods
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure it is free of any biases or errors". Secondary data (dữ liệu thứ cấp) do người khác thu thập cho mục đích khác, nên nhà nghiên cứu không kiểm soát được cách lấy mẫu, cách đo hay cách xử lý; vì vậy phải đánh giá độ chính xác, xem nguồn, phương pháp và mục đích ban đầu để bảo đảm dữ liệu không chứa sai lệch hay sai sót trước khi dùng cho quyết định. "To make sure it was collected within the last year" là tiêu chí tính cập nhật, một tiêu chí đánh giá riêng; dữ liệu cũ hơn một năm vẫn có thể chính xác và hữu ích, ví dụ số liệu điều tra dân số. "To verify it aligns perfectly with the researcher's initial hypothesis" sai vì chọn dữ liệu theo giả thuyết là thiên lệch; dữ liệu có giá trị chính vì nó có thể bác giả thuyết. "To confirm it was collected using experimental methods" sai vì phần lớn dữ liệu thứ cấp đến từ khảo sát, báo cáo ngành hay hồ sơ nội bộ, không cần là thực nghiệm mới chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AIt limits the number of variables
BIt automatically provides conclusions
CIt uncovers prior findings that suggest testable propositions
DIt prevents the need for primary research
Lời giải
Đáp án đúng: "It uncovers prior findings that suggest testable propositions". Literature review (tổng quan tài liệu) giúp nhà nghiên cứu biết các nghiên cứu trước đã tìm ra gì, biến nào liên quan đến nhau và theo chiều nào. Từ đó có thể phát biểu hypothesis (giả thuyết), tức một mệnh đề có thể kiểm định bằng dữ liệu, ví dụ chất lượng dịch vụ cao hơn làm tăng lòng trung thành. "It limits the number of variables" không phải chức năng chính; tổng quan có thể giúp chọn biến quan trọng, nhưng cũng có thể làm lộ ra thêm biến cần xét. "It automatically provides conclusions" sai vì tài liệu cũ chỉ gợi ý, kết luận cho bối cảnh mới vẫn phải đến từ dữ liệu của nghiên cứu hiện tại. "It prevents the need for primary research" sai vì tổng quan là dữ liệu thứ cấp; nó có thể thu hẹp phạm vi, nhưng giả thuyết vẫn cần dữ liệu sơ cấp để kiểm định.
Mở trang câu hỏi này →
AIt can identify successful methodologies used in similar topics.
BIt eliminates the need for any form of data collection.
CIt provides background information to begin the research process.
DIt helps clarify and define the research problem and questions.
Lời giải
Đáp án đúng: "It eliminates the need for any form of data collection.". Câu hỏi dạng NOT nên cần chọn phát biểu không phải là lợi ích. Rà soát tài liệu đã công bố (dữ liệu thứ cấp, literature review) rất hữu ích nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc thu thập dữ liệu, vì dữ liệu có sẵn được tạo ra cho mục đích khác, có thể đã cũ hoặc không khớp với vấn đề hiện tại, nên nhà nghiên cứu thường vẫn phải thu thập dữ liệu sơ cấp. "It can identify successful methodologies used in similar topics." là lợi ích thật: học được cách thiết kế, thang đo và cách chọn mẫu mà các nghiên cứu trước đã dùng hiệu quả. "It provides background information to begin the research process." cũng đúng vì tài liệu cung cấp bối cảnh ngành, thị trường để bắt đầu. "It helps clarify and define the research problem and questions." đúng nốt vì hiểu điều đã biết giúp xác định rõ khoảng trống và câu hỏi cần trả lời. Ba phát biểu này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing definitive answers to research questions
BBy suggesting important constructs and relationships to investigate
CBy confirming the results of previous primary research studies
DBy eliminating the need for any primary data collection
Lời giải
Đáp án đúng: "By suggesting important constructs and relationships to investigate". Literature review (tổng quan tài liệu) cho nhà nghiên cứu biết những construct (khái niệm nghiên cứu, như niềm tin, sự hài lòng, ý định mua) nào đã được chứng minh là quan trọng và chúng liên hệ với nhau ra sao. Từ các gợi ý đó, nhà nghiên cứu phát biểu giả thuyết về quan hệ giữa các khái niệm để kiểm định trong bối cảnh của mình. "By providing definitive answers to research questions" sai vì tài liệu cũ chỉ gợi ý; bối cảnh, thời điểm và thị trường mới có thể cho kết quả khác. "By confirming the results of previous primary research studies" mô tả việc nghiên cứu lặp lại, không phải vai trò của tổng quan trong phát triển giả thuyết. "By eliminating the need for any primary data collection" sai vì giả thuyết mới hình thành vẫn phải được kiểm định bằng dữ liệu sơ cấp thu cho đúng vấn đề.
Mở trang câu hỏi này →
AExecutive summary only
BThe appendix tables
CPrior findings and theoretical explanations
DThe formatting style used
Lời giải
Đáp án đúng: "Prior findings and theoretical explanations". Hypothesis (giả thuyết) là một phát biểu có thể kiểm định về mối quan hệ giữa các biến, và nó được xây dựng tốt nhất từ những kết quả nghiên cứu trước cùng lời giải thích lý thuyết vì sao các biến liên quan với nhau; phần này cho biết điều gì đã được chứng minh, điều gì còn bỏ ngỏ. "Executive summary only" chỉ tóm tắt kết luận ngắn gọn, thiếu lập luận và bằng chứng để suy ra giả thuyết mới. "The appendix tables" chứa số liệu chi tiết có thể dùng để kiểm tra, nhưng tự chúng không cung cấp khung lý thuyết giải thích quan hệ. "The formatting style used" là cách trình bày báo cáo, hoàn toàn không mang thông tin nội dung để hình thành giả thuyết.
Mở trang câu hỏi này →
AExternal primary data
BInternal secondary data
CExternal unstructured data
DCommercial primary data
Lời giải
Đáp án đúng: "Internal secondary data". Secondary data (dữ liệu thứ cấp) là dữ liệu đã được thu thập trước đó cho mục đích khác, còn internal (nội bộ) nghĩa là nó nằm sẵn trong doanh nghiệp. Hồ sơ giao dịch bán hàng trong quá khứ được ghi lại để phục vụ kế toán và vận hành, nay được dùng lại để so sánh doanh số theo loại sản phẩm ở 10 thành phố, nên là dữ liệu thứ cấp nội bộ. "External primary data" sai cả hai vế: dữ liệu không đến từ bên ngoài, và không phải được thu mới cho chính vấn đề này. "External unstructured data" sai vì dữ liệu do chính doanh nghiệp tạo ra, và hồ sơ giao dịch là dữ liệu có cấu trúc gồm ngày, mã sản phẩm, số lượng, giá trị. "Commercial primary data" sai vì dữ liệu thương mại là dữ liệu mua từ công ty nghiên cứu bên ngoài, và ở đây không có thu thập mới nào.
Mở trang câu hỏi này →
APurpose
BMethodology
CPopularity
DAccuracy
Lời giải
Đáp án đúng: "Popularity". Câu hỏi dạng NOT nên cần chọn thứ không phải tiêu chí đánh giá chất lượng dữ liệu thứ cấp. Một nguồn được nhiều người biết hay trích dẫn chưa chắc đã chính xác hay phù hợp với vấn đề của mình, nên mức độ phổ biến không dùng để thẩm định dữ liệu. "Purpose" là tiêu chí thật: phải biết dữ liệu được thu thập nhằm mục đích gì, vì mục đích khác có thể làm định nghĩa biến hoặc cách đo lệch so với nhu cầu hiện tại. "Methodology" cũng là tiêu chí: cần xem cách chọn mẫu, cỡ mẫu, phương pháp thu thập để biết dữ liệu có đáng tin không. "Accuracy" (độ chính xác) là tiêu chí cốt lõi, được kiểm tra bằng cách đối chiếu nhiều nguồn và xem xét sai số. Ba tiêu chí này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.