Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 13: Biện minh và triển khai hệ thống

Một dự án thương mại điện tử cần được biện minh trước khi nhận vốn: so sánh chi phí với lợi ích hữu hình và vô hình, tính tỉ suất hoàn vốn, thời gian hoàn vốn và chọn chỉ số đo kết quả. Khó khăn thường gặp là lợi ích vô hình khó quy ra tiền còn chi phí triển khai hay bị ước thấp. Có nhiều cách có được hệ thống: tự xây, mua phần mềm đóng gói, thuê ngoài, dùng phần mềm dạng dịch vụ hoặc thuê nền tảng có sẵn, mỗi cách đánh đổi giữa chi phí, tốc độ và mức kiểm soát. Khi thuê ngoài, doanh nghiệp phải chọn đúng nhà cung cấp và quản trị hợp đồng, mức dịch vụ. Sau khi vận hành, hệ thống được đo bằng các chỉ số đã đặt từ đầu, nối ngược về chiến lược ở Phần 12.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AOverlooking potential benefits
BIgnoring customer feedback
CConducting a thorough cost-benefit analysis
DRelying solely on intuition
EDisregarding technological advancements
Lời giải
Đáp án đúng: "Conducting a thorough cost-benefit analysis". Biện minh (justification) cho một dự án thương mại điện tử nghĩa là chứng minh khoản đầu tư xứng đáng, và công cụ cốt lõi là cost-benefit analysis (phân tích chi phí – lợi ích): liệt kê chi phí phát triển, vận hành, bảo trì rồi so với lợi ích hữu hình và vô hình qua các chỉ số như ROI, thời gian hoàn vốn, NPV. "Overlooking potential benefits" làm sai lệch phép so sánh vì bỏ sót lợi ích, khiến dự án tốt có thể bị loại oan. "Ignoring customer feedback" đi ngược mục tiêu của hệ thống vốn được xây để phục vụ khách hàng. "Relying solely on intuition" thiếu số liệu nên không thuyết phục được ban lãnh đạo hay nhà đầu tư. "Disregarding technological advancements" khiến doanh nghiệp đánh giá sai chi phí và cơ hội, vì công nghệ mới thường thay đổi cả hai vế của phép tính.
Mở trang câu hỏi này →
ABanning social media
BResisting all updates
CHelping users adopt new technologies and processes
DIgnoring user feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "Helping users adopt new technologies and processes". Quản trị thay đổi (change management) khi triển khai thương mại điện tử là việc chuẩn bị, đào tạo và hỗ trợ nhân viên, đối tác, khách hàng để họ chấp nhận và sử dụng hệ thống, quy trình mới, vì dự án EC thường vấp ở sự kháng cự của con người chứ không chỉ ở công nghệ. "Banning social media" không phải mục tiêu của quản trị thay đổi; mạng xã hội thậm chí còn là kênh truyền thông nội bộ hữu ích trong quá trình chuyển đổi. "Resisting all updates" chính là sự kháng cự thay đổi (resistance to change) mà quản trị thay đổi tìm cách giảm bớt. "Ignoring user feedback" đi ngược nguyên tắc, vì lắng nghe phản hồi giúp phát hiện điểm vướng, điều chỉnh hệ thống và tăng mức độ chấp nhận của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
3A pilot project in EC is used to:4 lựa chọn
AReplace final launch
BTrain only the IT team
CTest a small-scale version before full implementation
DPermanently limit usage
Lời giải
Đáp án đúng: "Test a small-scale version before full implementation". Pilot project (dự án thí điểm) là triển khai thử hệ thống thương mại điện tử ở quy mô nhỏ, với một nhóm người dùng, một dòng sản phẩm hay một khu vực, để phát hiện lỗi, đo phản ứng và ước tính chi phí lợi ích trước khi đầu tư toàn diện, nhờ đó giảm rủi ro thất bại lớn. "Replace final launch" sai vì thí điểm là bước đi trước, không thay thế việc ra mắt chính thức. "Train only the IT team" thu hẹp quá mức: thí điểm có thể kèm đào tạo nhưng mục tiêu là kiểm nghiệm cả hệ thống với người dùng thật, không chỉ bộ phận IT. "Permanently limit usage" trái bản chất tạm thời của thí điểm: quy mô nhỏ chỉ trong giai đoạn thử, sau đó mở rộng nếu kết quả tốt.
Mở trang câu hỏi này →
Aevaluating when outsourcing should take place
Bdeciding which part(s) of the EC projects to outsource and which to keep in-house
Cchoosing an appropriate vendor(s)
Dfind the right outsourcers
Lời giải
Đáp án đúng: "find the right outsourcers". Outsourcing (thuê ngoài) trong dự án thương mại điện tử là giao một phần việc như xây website, lưu trữ, vận hành cho bên ngoài; chiến lược thuê ngoài gồm ba quyết định: khi nào nên thuê ngoài, phần nào thuê ngoài và phần nào giữ nội bộ, và chọn nhà cung cấp phù hợp. Việc đi tìm bên nhận thuê ngoài không phải một quyết định chiến lược riêng trong danh sách đó, nó chỉ là thao tác tác nghiệp nằm bên trong bước chọn nhà cung cấp, nên là phát biểu bị loại trong câu NOT. "evaluating when outsourcing should take place" đúng là một nội dung, vì cần đánh giá thời điểm, ví dụ khi thiếu năng lực nội bộ hay cần ra mắt nhanh. "deciding which part(s) of the EC projects to outsource and which to keep in-house" cũng là nội dung chính, thường giữ nội bộ phần cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh. "choosing an appropriate vendor(s)" là bước chọn đối tác dựa trên năng lực, giá và độ tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
ATo complicate business operations
BTo disregard potential risks
CTo align with competitors' strategies
DTo ensure a positive return on investment
ETo minimize the need for innovation
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure a positive return on investment". Biện minh đầu tư (justification) cho hệ thống thương mại điện tử là chứng minh bằng phân tích chi phí lợi ích (cost-benefit analysis) rằng khoản đầu tư sẽ mang lại lợi ích lớn hơn chi phí, đo bằng các chỉ số như ROI (tỉ suất hoàn vốn), thời gian hoàn vốn hay NPV; ban lãnh đạo cần căn cứ này để duyệt ngân sách và so sánh với các dự án khác. "To complicate business operations" vô lý, vì không ai đầu tư để làm vận hành phức tạp hơn. "To disregard potential risks" sai vì phân tích biện minh chính là lúc phải nhận diện và định lượng rủi ro. "To align with competitors' strategies" có thể là một lý do chiến lược, nhưng chạy theo đối thủ mà không tính hiệu quả kinh tế thì không phải mục đích của việc biện minh. "To minimize the need for innovation" ngược lại, vì EC thường chính là khoản đầu tư cho đổi mới.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing operational inefficiencies
BBy limiting opportunities for growth
CBy aligning technology investments with business objectives
DBy disregarding market trends
EBy minimizing customer satisfaction
Lời giải
Đáp án đúng: "By aligning technology investments with business objectives". Justification (biện minh đầu tư) cho hệ thống thương mại điện tử là quá trình chứng minh một dự án đáng đầu tư bằng phân tích chi phí lợi ích, ROI và các chỉ số đo lường; nhờ đó doanh nghiệp chỉ rót tiền vào công nghệ phục vụ đúng mục tiêu kinh doanh như tăng doanh thu, giảm chi phí hay cải thiện dịch vụ khách hàng. "By increasing operational inefficiencies" sai vì đánh giá đầu tư nhằm loại bỏ chứ không tăng lãng phí. "By limiting opportunities for growth" sai vì đầu tư đúng chỗ mở ra cơ hội tăng trưởng. "By disregarding market trends" sai vì phân tích đầu tư phải xem xét xu hướng thị trường và đối thủ. "By minimizing customer satisfaction" sai vì sự hài lòng của khách thường là một lợi ích được tính trong đánh giá, cần tối đa hoá chứ không giảm.
Mở trang câu hỏi này →
AHigher costs of traditional retail
BReduced brand visibility
CIncreased legal complexity
DAccess to a global customer base
Lời giải
Đáp án đúng: "Access to a global customer base". Khi biện minh cho việc đầu tư hệ thống thương mại điện tử, doanh nghiệp đặt chi phí bên cạnh lợi ích dự kiến; một lợi ích hay được nêu nhất là tiếp cận khách hàng toàn cầu, vì cửa hàng trực tuyến mở suốt ngày đêm và bán được cho người ở bất kỳ nơi nào có Internet mà không cần mở chi nhánh, như các thương hiệu nhỏ bán ra nước ngoài qua Amazon hay Etsy. "Higher costs of traditional retail" là một bối cảnh có thể khiến doanh nghiệp cân nhắc, nhưng nói chi phí bán lẻ truyền thống cao không phải là lợi ích của chính hệ thống EC. "Reduced brand visibility" là tác động tiêu cực, trái với việc EC giúp thương hiệu hiện diện rộng hơn. "Increased legal complexity" là một thách thức, vì bán xuyên biên giới kéo theo nhiều quy định thuế, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu, nên nó là lý do e ngại chứ không phải lý do áp dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AOverestimating potential benefits
BUnderestimating implementation costs
CDisregarding customer needs
DFocusing solely on short-term gains
EAvoiding collaboration with stakeholders
Lời giải
Đáp án đúng: "Underestimating implementation costs". Khi biện minh cho dự án thương mại điện tử, khó khăn thường gặp là đánh giá thấp chi phí triển khai: ngoài phần mềm, phần cứng còn có chi phí tích hợp hệ thống cũ, đào tạo, bảo trì, bảo mật, chuyển đổi dữ liệu và chi phí ẩn, khiến dự án vượt ngân sách và ROI tính trước thành sai. "Overestimating potential benefits" cũng là một sai lầm có thể xảy ra, nhưng lợi ích vô hình vốn khó đo, còn chi phí bị bỏ sót mới là thách thức điển hình được nhấn mạnh. "Disregarding customer needs" là lỗi thiết kế chiến lược, không phải khó khăn đặc thù của khâu biện minh đầu tư. "Focusing solely on short-term gains" là lối nghĩ ngắn hạn về quản trị, không phải vấn đề đo lường chi phí. "Avoiding collaboration with stakeholders" là vấn đề quản lý dự án, không phải thách thức của việc tính toán chi phí – lợi ích.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.