Chủ đề của International Payment

IIP301 - Phần 3: Hợp đồng thương mại và điều kiện giao hàng Incoterms 2020

Rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hoá chuyển sang người mua ở điểm nào, ai trả cước vận tải, ai mua bảo hiểm và ai lo thủ tục thông quan là những câu hỏi cần lời đáp trước khi hàng rời kho. Bỏ ngỏ chúng là mầm tranh chấp, nên hợp đồng mua bán quốc tế cần chọn trước luật áp dụng và nơi giải quyết bất đồng, trọng tài hay toà án, vì phán quyết chỉ có ý nghĩa khi thi hành được ở nơi bên thua có tài sản. Các bên dẫn chiếu một trong mười một điều kiện của Incoterms 2020, thường gom theo chữ cái đầu thành bốn nhóm E, F, C, D với nghĩa vụ người bán tăng dần từ giao tại cơ sở của mình tới giao tận nơi đến. Incoterms không quy định việc chuyển quyền sở hữu hay giá cả; phần đó do hợp đồng và luật áp dụng điều chỉnh. Nghĩa vụ giao hàng đã rõ thì người bán cần công cụ đòi tiền là hối phiếu ở Phần 4.

Xem danh sách câu hỏi14 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

14Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

14/14 câuHết danh sách
ACourt
BArbitration
CChamber of commerce
DIndustry association
Lời giải
Đáp án đúng: "Arbitration". Trọng tài (arbitration) là cách giải quyết tranh chấp mà hai bên thoả thuận, thường bằng điều khoản trọng tài ngay trong hợp đồng mua bán, giao cho một bên thứ ba trung lập ra phán quyết có giá trị ràng buộc. Nó mang tính trung lập vì không bên nào phải ra toà án nội địa của nước đối phương, và phán quyết trọng tài nước ngoài thường dễ được công nhận, thi hành hơn bản án toà án nước ngoài nhờ Công ước New York 1958. "Court" sai vì toà án là cơ quan tài phán của một quốc gia, bên kia phải chịu luật tố tụng và thẩm quyền của nước đó, đúng điều mà câu hỏi nói là muốn tránh. "Chamber of commerce" sai vì phòng thương mại là tổ chức đại diện doanh nghiệp; một số phòng thương mại có lập trung tâm trọng tài, nhưng bản thân nó không phải là phương thức giải quyết tranh chấp. "Industry association" sai vì hiệp hội ngành nghề chỉ hỗ trợ, hoà giải không chính thức giữa hội viên, không có cơ chế phán quyết ràng buộc được thi hành quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
ADelivery provision
BPrice provision
CPayment provision
DArbitration provision
Lời giải
Đáp án đúng: "Delivery provision". Điều khoản giao hàng (delivery provision) của hợp đồng mua bán quốc tế quy định thời gian giao hàng (ngày giao hoặc hạn chót giao, ngày nhận hàng), địa điểm giao, phương thức và điều kiện giao hàng theo Incoterms, cùng việc có cho giao từng phần hay chuyển tải hay không. Khi thanh toán bằng thư tín dụng, ngày giao hàng muộn nhất trong hợp đồng thường được chép thành latest shipment date trên thư tín dụng. "Price provision" sai vì điều khoản giá quy định đơn giá, tổng giá, đồng tiền tính giá và cách xác định giá, không nói tới thời điểm gửi hàng. "Payment provision" sai vì điều khoản thanh toán quy định phương thức, thời hạn, đồng tiền thanh toán và bộ chứng từ phải xuất trình để được trả tiền, không phải ngày giao hàng. "Arbitration provision" sai vì điều khoản trọng tài chỉ quy định cơ quan, luật áp dụng và thủ tục giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.
Mở trang câu hỏi này →
ACFR
BFCA
CFOB
DFAS
Lời giải
Đáp án đúng: "CFR". Theo Incoterms 2020, CFR (Cost and Freight, tiền hàng và cước) là điều kiện chỉ dùng cho vận tải biển và thuỷ nội địa: người bán giao hàng khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng bốc, làm thủ tục thông quan xuất khẩu và trả cước tới cảng đích chỉ định, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay từ lúc hàng lên tàu ở cảng đi. Điểm tách rời giữa nơi chuyển rủi ro và nơi chi phí kết thúc là đặc trưng của nhóm C, khớp với mô tả trong câu. "FCA" là giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại một địa điểm, và người mua trả cước chặng chính. "FOB" cũng chuyển rủi ro khi hàng lên tàu ở cảng bốc nhưng người mua tự thuê tàu và trả cước, nên người bán không trả cước tới cảng đích. "FAS" chỉ yêu cầu người bán đặt hàng dọc mạn tàu tại cảng bốc, chưa xếp lên tàu và không trả cước.
Mở trang câu hỏi này →
ASeller must pay the costs and freight necessary to bring the goods to the named port of destination, but the risks of loss or damage, as well as any additional costs due to events occurring after the time of delivery, are transferred from seller to buyer.
BThe seller must clear for import in buyer’s country.
CThe seller must take the risks of loss or damage until the goods arrived at port of destination.
DThe seller has an obligation to cover the insurance of goods.
Lời giải
Đáp án đúng: "Seller must pay the costs and freight necessary to bring the goods to the named port of destination, but the risks of loss or damage, as well as any additional costs due to events occurring after the time of delivery, are transferred from seller to buyer.". CFR (Cost and Freight, tiền hàng và cước phí) trong Incoterms 2020 là điều kiện "hai điểm": người bán thuê tàu và trả cước tới cảng đến chỉ định, nhưng giao hàng và chuyển rủi ro ngay khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng; từ đó mọi rủi ro mất mát, hư hỏng và chi phí phát sinh thêm do sự kiện xảy ra sau thời điểm giao thuộc về người mua. "The seller must clear for import in buyer’s country." sai vì dưới CFR người bán chỉ làm thủ tục xuất khẩu, còn thông quan nhập khẩu do người mua làm; chỉ DDP mới buộc người bán thông quan nhập khẩu. "The seller must take the risks of loss or damage until the goods arrived at port of destination." sai vì rủi ro đã chuyển ở cảng đi lúc hàng lên tàu, không phải khi hàng tới cảng đến như nhóm D. "The seller has an obligation to cover the insurance of goods." sai vì CFR không bắt người bán mua bảo hiểm; nghĩa vụ đó chỉ có ở CIF và CIP, còn dưới CFR người mua tự lo bảo hiểm cho chặng biển vì họ chịu rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ALetter of credit
BSales contract
CCollection order
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Sales contract". Incoterms 2020 là bộ quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) giải thích điều kiện thương mại, chỉ có hiệu lực ràng buộc khi các bên dẫn chiếu nó trong hợp đồng mua bán, ví dụ ghi rõ "CIF Hai Phong Incoterms 2020". Nó phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua, nên chỗ đưa vào phải là hợp đồng giữa hai bên đó. "Letter of credit" có thể nhắc lại điều kiện giao hàng khi mô tả hàng hoá, nhưng thư tín dụng là cam kết của ngân hàng, độc lập với hợp đồng và không phải nơi xác lập nghĩa vụ giao hàng giữa người mua và người bán. "Collection order" là chỉ thị người bán gửi ngân hàng để thu tiền theo URC 522, chỉ nói về việc xử lý chứng từ. "None of these" sai vì hợp đồng mua bán chính là nơi phải ghi điều kiện Incoterms.
Mở trang câu hỏi này →
ADAP
BCIF
CDPU
DCPT
Lời giải
Đáp án đúng: "DPU". DPU (Delivered at Place Unloaded, giao tại địa điểm đã dỡ xuống) trong Incoterms 2020 là điều kiện duy nhất buộc người bán dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải đến tại nơi đến chỉ định; người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho tới khi hàng đã được dỡ xuống và đặt dưới quyền định đoạt của người mua. "DAP" sai vì với giao tại nơi đến, người bán giao hàng khi hàng còn trên phương tiện vận tải đến, sẵn sàng để dỡ; việc dỡ hàng thuộc người mua trừ khi hợp đồng vận tải có quy định khác. "CIF" sai vì ở tiền hàng, bảo hiểm và cước, người bán giao hàng khi hàng đã lên tàu tại cảng xếp hàng; rủi ro chuyển từ đó, người bán không dỡ hàng ở cảng đến. "CPT" sai vì ở cước phí trả tới, người bán giao hàng khi trao cho người chuyên chở đầu tiên; dù trả cước tới nơi đến, người bán không chịu việc dỡ hàng tại đó.
Mở trang câu hỏi này →
ACFR
BCIF
CFOB
DCPT
Lời giải
Đáp án đúng: "CIF". Theo Incoterms 2020, CIF (Cost, Insurance and Freight) buộc người bán thuê tàu và trả cước tới cảng đích, đồng thời mua bảo hiểm hàng hoá cho người mua, tối thiểu theo điều kiện C của Hiệp hội bảo hiểm Luân Đôn; trong các phương án đây là điều kiện duy nhất người bán vừa lo vận tải vừa lo bảo hiểm. "CFR" giống CIF về cước và nơi chuyển rủi ro, nhưng người bán không phải mua bảo hiểm. "FOB" người mua tự thuê tàu, trả cước và tự quyết định có mua bảo hiểm hay không, nên trách nhiệm vận tải của người bán ít hơn nhiều. "CPT" người bán trả cước tới nơi đến chỉ định cho mọi phương thức vận tải nhưng cũng không có nghĩa vụ mua bảo hiểm; chỉ CIP mới thêm bảo hiểm cho trường hợp này.
Mở trang câu hỏi này →
ABuyer
BSeller
CThe Bank
DArbitration
Lời giải
Đáp án đúng: "Arbitration". Trọng tài quốc tế (international arbitration) là cơ chế hai bên thoả thuận giao tranh chấp cho trọng tài viên trung lập phân xử. Nó trung lập vì mỗi bên tránh được toà án nội địa của bên kia, và dễ thi hành vì phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận ở các nước thành viên Công ước New York 1958, thường thuận lợi hơn thi hành bản án của toà án nước ngoài. "Buyer" sai vì người mua là một bên trong tranh chấp, không thể là cơ chế trung lập đứng giữa hai bên. "Seller" sai vì lý do tương tự: người bán là bên có quyền lợi, không trung lập và không ra được phán quyết có thể thi hành. "The Bank" sai vì ngân hàng trong thanh toán quốc tế chỉ xử lý chứng từ và thanh toán; theo UCP 600, ngân hàng không xét hàng hoá hay tranh chấp hợp đồng mua bán, nên không đóng vai cơ quan giải quyết tranh chấp.
Mở trang câu hỏi này →
AIncoterms
BURC
CUCP
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Incoterms". Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ở Paris ban hành, giải thích các điều kiện thương mại như EXW, FOB, CIF, DDP, phân chia nghĩa vụ giao hàng, chi phí, rủi ro và thủ tục thông quan giữa người bán và người mua; bản hiện hành là Incoterms 2020. "URC" cũng của ICC nhưng là quy tắc thống nhất về nhờ thu (URC 522), điều chỉnh cách ngân hàng xử lý chứng từ nhờ thu chứ không giải thích điều kiện thương mại. "UCP" là quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600), dành cho nghiệp vụ thư tín dụng của ngân hàng. "None of these" sai vì Incoterms đúng là bộ quy tắc được mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AEXW
BFCA
CFOB
DCIF
Lời giải
Đáp án đúng: "FOB". Theo Incoterms 2020, FOB (Free On Board) dùng cho vận tải biển và thuỷ nội địa: người bán giao hàng khi hàng đã được xếp lên tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc, làm thông quan xuất khẩu, và từ lúc đó người mua chịu mọi chi phí, rủi ro, kể cả cước chặng chính. "EXW" là giao tại xưởng: người bán chỉ đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở của mình, không xếp hàng lên phương tiện và không làm thông quan xuất khẩu. "FCA" giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại một địa điểm, dùng cho mọi phương thức, không nhất thiết là lúc hàng lên tàu. "CIF" cũng chuyển rủi ro khi hàng lên tàu, nhưng người bán còn phải trả cước và mua bảo hiểm tới cảng đích, trái với chỗ người mua chịu mọi chi phí từ cảng bốc.
Mở trang câu hỏi này →
AEXW
BFCA
CFOB
DDPU
Lời giải
Đáp án đúng: "EXW". Giao tại xưởng (EXW, Ex Works) trong Incoterms 2020 đặt nghĩa vụ tối thiểu lên người bán: người bán chỉ cần đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở của mình hoặc một địa điểm chỉ định, không bốc hàng lên phương tiện, không làm thủ tục thông quan xuất khẩu; người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó. "FCA" sai vì ở giao cho người chuyên chở, người bán phải làm thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định, nếu giao tại cơ sở người bán thì còn phải bốc hàng lên phương tiện. "FOB" sai vì ở giao lên tàu, người bán phải thông quan xuất khẩu và đưa hàng lên tàu ở cảng xếp hàng. "DPU" sai vì DPU thuộc nhóm D, người bán chịu rủi ro và chi phí tới nơi đến và còn phải dỡ hàng, gần với nghĩa vụ tối đa chứ không phải tối thiểu.
Mở trang câu hỏi này →
AFOB
BFCA
CCFR
DFAS
Lời giải
Đáp án đúng: "FAS". Theo Incoterms 2020, FAS (Free Alongside Ship) là điều kiện cho vận tải biển và thuỷ nội địa: người bán giao hàng khi hàng đã được đặt dọc mạn con tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc, chẳng hạn trên cầu cảng hay sà lan, và làm thông quan xuất khẩu; rủi ro chuyển cho người mua từ lúc đó, việc xếp hàng lên tàu do người mua lo. "FOB" đi xa hơn một bước: hàng phải được xếp lên tàu thì người bán mới hoàn thành giao hàng. "FCA" là giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại một địa điểm, dùng cho mọi phương thức vận tải, không gắn với mạn tàu. "CFR" chuyển rủi ro khi hàng lên tàu ở cảng bốc và người bán còn phải trả cước tới cảng đích.
Mở trang câu hỏi này →
ASeller delivers at their premise.
BSeller delivers on the carriage.
CSeller delivers on board the vessel.
DSeller delivers at their port of loading.
Lời giải
Đáp án đúng: "Seller delivers at their premise.". Giao tại xưởng (EXW) trong Incoterms 2020 là người bán giao hàng khi đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở của người bán (nhà máy, kho) hoặc một địa điểm chỉ định khác, chưa bốc lên phương tiện nhận hàng và chưa thông quan xuất khẩu; từ đó người mua chịu mọi rủi ro, chi phí. "Seller delivers on the carriage." sai vì giao hàng cho người chuyên chở là cách giao của FCA, CPT, CIP; dưới EXW người bán không phải bốc hàng lên phương tiện vận tải. "Seller delivers on board the vessel." sai vì giao lên tàu là điểm giao của FOB, CFR, CIF, dùng cho vận tải biển và thuỷ nội địa. "Seller delivers at their port of loading." sai vì giao tại cảng xếp hàng, cụ thể là dọc mạn tàu, ứng với FAS; dưới EXW hàng chưa rời cơ sở người bán.
Mở trang câu hỏi này →
AEXW
BFOB
CFCA
DCIP
Lời giải
Đáp án đúng: "CIP". Câu hỏi nói Incoterms 2010, nhưng điểm này giữ nguyên ở bản 2020: với CIP (Carriage and Insurance Paid To), người bán ký hợp đồng và trả cước vận tải chặng chính tới nơi đến chỉ định, đồng thời mua bảo hiểm cho hàng hoá, dù rủi ro đã chuyển cho người mua khi hàng giao cho người chuyên chở đầu tiên. "EXW" là giao tại xưởng, người bán chỉ đặt hàng sẵn sàng tại cơ sở của mình, người mua lo toàn bộ vận chuyển. "FOB" người bán giao hàng lên tàu do người mua thuê, cước chặng chính do người mua trả. "FCA" người bán giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định, cũng để người mua trả cước chặng chính; người bán chỉ có thể lo vận chuyển nội địa tới điểm giao.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.