Chủ đề của International Payment

IIP301 - Phần 1: Khuôn khổ và các bên tham gia thanh toán quốc tế

Mua bán với đối tác nước ngoài khác mua bán trong nước ở thủ tục hải quan khi hàng qua biên giới, ở chỗ hai bên thường hạch toán bằng hai đồng tiền khác nhau và ở việc một tranh chấp có thể dính tới pháp luật của cả hai nước. Mối quan hệ mua bán xuyên biên giới vì thế bị chi phối bởi thế giằng co giữa bên xuất khẩu và bên nhập khẩu. Người bán lo đối tác trả chậm, phá sản hoặc nước sở tại biến động chính trị, trong khi bên mua lo hàng giao trễ, sai quy cách hoặc vốn bị đọng từ trước khi nhận hàng. Việc phân định quyền lợi và nghĩa vụ đòi hỏi hiểu động cơ thương mại cùng mức tín nhiệm thực tế của đối tác. Những mâu thuẫn về dòng tiền và quyền kiểm soát hàng hoá này là lý do các bên phải chọn phương thức thanh toán thích hợp ở Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
AInsurance
BQuantity of goods
CSales of goods
DOrigin of goods
Lời giải
Đáp án đúng: "Insurance". Khi hợp đồng quy định người mua chịu chi phí kể từ cửa kho người bán (kiểu EXW) hoặc từ cảng xếp hàng ở nước người bán (kiểu FOB, FCA), thì theo Incoterms 2020 rủi ro về hàng cũng chuyển sang người mua từ điểm đó, nên người mua phải tự lo bảo hiểm hàng hoá (insurance) cho chặng vận chuyển chính: mua ở đâu, điều kiện bảo hiểm nào, phí bao nhiêu. Chỉ ở CIF và CIP người bán mới có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho người mua. "Quantity of goods" sai vì số lượng hàng là điều khoản cơ bản do hai bên thoả thuận ngay từ đầu, không phải một chi phí phát sinh theo điểm chuyển giao như câu mô tả. "Sales of goods" sai vì đó là chính giao dịch mua bán, không phải một khoản chi phí mà người mua phải gánh từ cửa kho người bán. "Origin of goods" sai vì xuất xứ hàng hoá liên quan tới thuế quan và giấy chứng nhận xuất xứ, không phụ thuộc người mua chịu chi phí từ điểm nào.
Mở trang câu hỏi này →
2Surplus balance of trade means4 lựa chọn
Avalue of imports > value of exports
Bvalue of exports > value of imports
Cprice of exports > price of imports
Dquantity of exports > quantity of imports
Lời giải
Đáp án đúng: "value of exports > value of imports". Cán cân thương mại (balance of trade) đo chênh lệch giữa tổng giá trị hàng xuất khẩu và tổng giá trị hàng nhập khẩu của một quốc gia trong một thời kỳ; thặng dư (surplus) xảy ra khi giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu, còn thâm hụt (deficit) là trường hợp ngược lại. "value of imports > value of exports" chính là định nghĩa của thâm hụt thương mại, trái với thặng dư. "price of exports > price of imports" chỉ so sánh đơn giá, mà giá xuất khẩu cao hơn chưa chắc làm tổng giá trị xuất khẩu lớn hơn nếu lượng bán ra ít; tương quan giá xuất và giá nhập là khái niệm tỷ giá thương mại (terms of trade), không phải cán cân thương mại. "quantity of exports > quantity of imports" chỉ so sánh khối lượng, trong khi hàng hoá khác nhau có giá rất khác nhau nên lượng xuất nhiều hơn không cho biết quốc gia thu về nhiều tiền hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter
BExporter
CSeller
DExporter’s Bank
Lời giải
Đáp án đúng: "Importer". Người nhập khẩu (importer) là bên phải trả tiền, nên họ muốn trả bằng đồng nội tệ của mình để khỏi chịu rủi ro tỷ giá, hoặc nếu phải dùng ngoại tệ thì chọn đồng tiền dự kiến mất giá trong khoảng từ ngày ký hợp đồng tới ngày thanh toán: khi đồng tiền đó giảm giá, số nội tệ họ bỏ ra để mua đủ khoản ngoại tệ phải trả sẽ ít đi. Rủi ro tỷ giá luôn nằm ở bên phải đổi tiền. "Exporter" sai vì người xuất khẩu là bên nhận tiền, họ muốn được trả bằng nội tệ của họ hoặc bằng đồng tiền dự kiến lên giá, ngược hẳn với người nhập khẩu. "Seller" sai vì người bán chính là người xuất khẩu trong giao dịch quốc tế, có cùng lợi ích ngược chiều như vừa nêu. "Exporter’s Bank" sai vì ngân hàng bên xuất khẩu chỉ phục vụ người bán (thông báo, chiết khấu, thu hộ), không phải bên trả tiền hàng nên không có nhu cầu chọn đồng tiền thanh toán theo hướng đó.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter
BExporter
CProducer
DBanker
Lời giải
Đáp án đúng: "Exporter". Người xuất khẩu (exporter) muốn giảm trách nhiệm và chi phí của mình, nên thường ưa giao hàng ngay tại kho của mình hoặc tại cảng địa phương nước mình và để người mua chịu cước vận tải, bảo hiểm cùng rủi ro trên hành trình; về giao hàng, rủi ro và chi phí, đó là tinh thần của các điều kiện nhóm E và F trong Incoterms 2020 như EXW, FCA, FOB. Riêng vế chuyển quyền sở hữu mà câu hỏi nhắc tới không do Incoterms quy định, mà do hợp đồng mua bán và luật áp dụng điều chỉnh. "Importer" có mong muốn ngược lại: người nhập khẩu muốn người bán chịu chi phí vận tải, bảo hiểm và giao hàng tới một điểm ở nước người mua, giống các điều kiện nhóm D. "Producer" là người làm ra hàng, có thể không phải bên ký hợp đồng mua bán quốc tế nên câu này không mô tả lợi ích của họ. "Banker" là ngân hàng, đóng vai trò trung gian thanh toán và tài trợ, không phải bên giao hàng hay chuyển quyền sở hữu hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter
BExporter
CProducer
DBanker
Lời giải
Đáp án đúng: "Importer". Người nhập khẩu (importer) thường muốn giảm trách nhiệm của mình trên hành trình: người bán chịu cước vận tải, bảo hiểm và rủi ro cho tới khi hàng được giao tại một điểm ở ngay nước người mua, nơi người mua mới nhận quyền sở hữu; tinh thần này tương ứng với các điều kiện nhóm D trong Incoterms 2020 như DAP, DPU, DDP. "Exporter" có mong muốn ngược lại: người xuất khẩu muốn giao hàng tại kho hoặc cảng nước mình và để người mua chịu cước, bảo hiểm. "Producer" là người làm ra hàng, có thể không phải bên mua trong hợp đồng ngoại thương nên không phải bên muốn nhận hàng ở nước mình. "Banker" là ngân hàng, chỉ làm trung gian thanh toán, tài trợ, không phải bên nhận quyền sở hữu hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
Afreight forwarder
Bbank
Cbuyer/importer
Dinsurance company
Lời giải
Đáp án đúng: "buyer/importer". Người mua hay người nhập khẩu (buyer/importer) là bên có hoạt động kinh doanh là mua hoặc làm môi giới mua nguyên liệu, linh kiện, thành phẩm hay dịch vụ để sản xuất, lắp ráp hoặc bán lại; trong giao dịch quốc tế họ là bên đặt hàng và trả tiền. "freight forwarder" là người giao nhận, thay mặt chủ hàng thu xếp vận chuyển, lưu kho, chứng từ và thủ tục hải quan, không mua hàng để sản xuất hay bán lại. "bank" cung cấp dịch vụ thanh toán, tài trợ như mở thư tín dụng hay thu hộ nhờ thu, không phải bên mua bán hàng hoá. "insurance company" nhận bảo hiểm rủi ro hàng hoá trên hành trình và cấp đơn hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm, cũng không phải bên mua nguyên liệu hay thành phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
APurchasing
BTransportation
CBrokering
DAdvertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Transportation". Chi phí và chi tiết vận chuyển (transportation) như phương thức, tuyến đường, cước phí, thời gian là mối quan tâm lớn của người bán khi điều kiện hợp đồng buộc họ chịu chi phí đưa hàng tới tận cửa người mua hoặc tới cảng nhập ở nước người mua, ví dụ CIF, CPT, DAP hay DDP theo Incoterms 2020; khi đó cước vận tải nằm trong giá bán nên người bán phải tính kỹ. "Purchasing" là hoạt động mua hàng của người mua, không phải chi phí người bán gánh tới cửa người mua. "Brokering" là hoạt động môi giới, làm trung gian kết nối mua bán, không gắn với việc đưa hàng tới nước người mua. "Advertising" là chi phí tiếp thị, không phải khoản hợp đồng quy định người bán chịu tới cảng đến hay cửa người mua.
Mở trang câu hỏi này →
AImporter/buyer
BExporter/seller
CInsurance Company
DBank
Lời giải
Đáp án đúng: "Importer/buyer". Người nhập khẩu cần tiền để trả cho lô hàng và còn phải chờ một thời gian mới bán lại được hàng để có tiền, nên họ muốn người bán cấp tín dụng: giao hàng trước, trả sau, như ghi sổ hay nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ với hối phiếu có kỳ hạn. Người bán tài trợ giao dịch thì người mua đỡ phải vay ngân hàng và tránh được chi phí vốn trong lúc chờ bán hàng. "Exporter/seller" sai vì người xuất khẩu có lợi ích ngược lại: họ muốn được trả càng sớm càng tốt, lý tưởng là trả tiền trước, để không phải bỏ vốn chờ đợi. "Insurance Company" sai vì công ty bảo hiểm chỉ nhận phí để bồi thường rủi ro hàng hoá hay tín dụng, không phải bên mua hàng cần vốn để thanh toán rồi bán lại. "Bank" sai vì ngân hàng là bên cung cấp tài chính (cho vay, chiết khấu, chấp nhận hối phiếu), không phải bên cần người bán tài trợ.
Mở trang câu hỏi này →
Anot as stable, secure, transparent, or reliable as
Bmore stable, secure, transparent, or reliable than
Cas stable, secure, transparent, or reliable as
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "not as stable, secure, transparent, or reliable as". Giao dịch quốc tế chịu nhiều rủi ro mà giao dịch trong nước không có hoặc có ít hơn: khác luật, khác ngôn ngữ, khoảng cách và thời gian vận chuyển dài, rủi ro tỷ giá, hạn chế ngoại hối, bất ổn chính trị, khó thẩm định đối tác. Vì vậy chúng kém ổn định, an toàn, minh bạch và đáng tin cậy hơn giao dịch nội địa, và giữa lúc ký hợp đồng với lúc thanh toán có thể phát sinh nhiều biến cố, đó là lý do cần các phương thức như thư tín dụng hay nhờ thu. "more stable, secure, transparent, or reliable than" sai vì nó đảo ngược thực tế: thêm biên giới, thêm đồng tiền và thêm hệ thống pháp luật chỉ làm tăng rủi ro. Phát biểu "as stable, secure, transparent, or reliable as" (không có chữ not) cũng sai vì coi hai loại giao dịch ngang nhau, mâu thuẫn với vế sau của câu nói nhiều việc có thể xảy ra trước khi thanh toán. "None of these" sai vì đã có một phương án đúng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.