Chủ đề của International Payment

IIP301 - Phần 4: Hối phiếu và chấp nhận thanh toán thương mại

Hối phiếu kỳ hạn chưa ràng buộc người bị ký phát cho tới khi người này ký chấp nhận lên đó: từ lúc ấy, trả tiền vào ngày đáo hạn là nghĩa vụ của chính người chấp nhận, dù đó là doanh nghiệp nhập khẩu hay ngân hàng. Nghĩa vụ ấy dựa trên ba đặc tính: tính trừu tượng, tức nghĩa vụ trả tiền không phụ thuộc lý do phát sinh khoản nợ; tính bắt buộc trả tiền; và tính lưu thông qua ký hậu hoặc trao tay. Thiếu một nội dung bắt buộc như số tiền xác định thì hối phiếu vô hiệu, còn không ghi thời hạn thì được coi là trả ngay khi xuất trình. Người cầm hối phiếu đã được chấp nhận có thể đem chiết khấu tại ngân hàng để nhận tiền sớm, sau khi trừ tiền lãi cho thời gian còn lại, và chấp nhận của ngân hàng được chiết khấu dễ hơn chấp nhận của người mua. Hối phiếu đi kèm bộ chứng từ trong nhờ thu ở Phần 5.

Xem danh sách câu hỏi6 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

6Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

6/6 câuHết danh sách
A“dirty”
B"clean"
C“full”
D“partial”
Lời giải
Đáp án đúng: ""clean"". Chấp nhận trơn (clean acceptance, còn gọi là chấp nhận không bảo lưu hay general acceptance) là khi người bị ký phát (drawee) ký chấp nhận hối phiếu đúng như nội dung hối phiếu, không kèm điều kiện, ghi chú hay hạn chế nào; nhờ vậy hối phiếu giữ nguyên giá trị, người cầm có thể chiết khấu hay chuyển nhượng dễ dàng. Ngược lại là chấp nhận có bảo lưu (qualified acceptance), làm giảm giá trị hối phiếu. “dirty” sai vì chữ "bẩn" (dirty, claused) dùng cho vận đơn có ghi chú xấu về tình trạng hàng hay bao bì, không phải thuật ngữ chỉ một kiểu chấp nhận hối phiếu đạt chuẩn; nếu có thì nó lại chỉ điều ngược với câu hỏi. “full” sai vì chấp nhận toàn bộ số tiền chưa đủ: một chấp nhận đủ số tiền vẫn có thể kèm điều kiện làm giảm giá trị, nên tiêu chí "không có ghi chú" ứng với "clean" chứ không phải "full". “partial” sai vì chấp nhận một phần (chỉ nhận trả một phần số tiền) chính là một dạng chấp nhận có bảo lưu, làm tổn hại giá trị hối phiếu.
Mở trang câu hỏi này →
AA trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a sight draft accepted by a bank.
BA trade acceptance is a time draft accepted by a bank, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a buyer.
CA trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a bank.
DThere is no difference between a trade acceptance and a banker's acceptance.
Lời giải
Đáp án đúng: "A trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a bank.". Cả hai đều là hối phiếu có kỳ hạn (time draft) đã được chấp nhận, khác nhau ở người chấp nhận: hối phiếu thương mại chấp nhận (trade acceptance) do người mua ký chấp nhận, như trong nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ, nên độ tin cậy phụ thuộc uy tín người mua; hối phiếu ngân hàng chấp nhận (banker's acceptance) do ngân hàng ký chấp nhận, như trong thư tín dụng chấp nhận, nên dễ chiết khấu hơn vì người trả là ngân hàng. "A trade acceptance is a time draft accepted by a buyer, while a banker's acceptance is a sight draft accepted by a bank." sai vì hối phiếu trả ngay (sight draft) được thanh toán ngay khi xuất trình, không có bước chấp nhận để trả sau. "A trade acceptance is a time draft accepted by a bank, while a banker's acceptance is a time draft accepted by a buyer." sai vì nó đảo ngược hai người chấp nhận. "There is no difference between a trade acceptance and a banker's acceptance." sai vì người chấp nhận khác nhau nên mức rủi ro và khả năng chiết khấu khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
APlace drawn and date
BCurrency and amount in numbers and words
CReference to credit
DThe buyer’s home address
Lời giải
Đáp án đúng: "The buyer’s home address". Hối phiếu (draft, bill of exchange) dùng trong giao dịch chứng từ phải có các nội dung để xác định đó là lệnh trả tiền vô điều kiện: tiêu đề hối phiếu, địa điểm và ngày ký phát, số tiền và loại tiền ghi bằng số và bằng chữ, thời hạn trả tiền, người trả tiền, người hưởng và chữ ký người ký phát; với thư tín dụng thường thêm câu dẫn chiếu "drawn under" số thư tín dụng. Địa chỉ nhà riêng của người mua không cần, nhất là khi trong thư tín dụng người bị ký phát là ngân hàng chứ không phải người mua. "Place drawn and date" là yếu tố bắt buộc để xác định nơi và thời điểm phát sinh hối phiếu, làm căn cứ tính kỳ hạn. "Currency and amount in numbers and words" là yếu tố bắt buộc để số tiền rõ ràng, không bị sửa. "Reference to credit" cần để ngân hàng gắn hối phiếu với đúng thư tín dụng đang được xuất trình.
Mở trang câu hỏi này →
Atrade acceptance
Bbankers' acceptance
Csight drafts
Dtime drafts
Lời giải
Đáp án đúng: "bankers' acceptance". Hối phiếu kỳ hạn (time draft) sau khi được người bị ký phát ký chấp nhận trên mặt hối phiếu sẽ trở thành công cụ có cam kết trả tiền khi đến hạn; nếu bên chấp nhận là ngân hàng, như trong thư tín dụng thanh toán bằng chấp nhận, thì gọi là hối phiếu ngân hàng chấp nhận (bankers' acceptance), có thể chiết khấu dễ dàng nhờ uy tín ngân hàng. "trade acceptance" là hối phiếu thương mại được chấp nhận, khi người chấp nhận là doanh nghiệp, thường là người mua trong nhờ thu D/A, chứ không phải ngân hàng. "sight drafts" là hối phiếu trả ngay khi xuất trình, không có kỳ hạn nên không cần chấp nhận để trả sau. "time drafts" là tên chung của hối phiếu có kỳ hạn trước khi được chấp nhận, chưa nói ai là bên cam kết trả tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Singapore company buying coffee from Thailand
BThe Vietnam company selling coffee to the U.S.
CThe Philippines insurance company
DThe Vietnam shipping company
Lời giải
Đáp án đúng: "The Vietnam company selling coffee to the U.S.". Hối phiếu (draft) là lệnh trả tiền do chủ nợ ký phát đòi con nợ hoặc ngân hàng, nên trong ngoại thương người ký phát (drawer) là người bán hay người xuất khẩu; ở đây công ty Việt Nam bán cà phê cho bên Mỹ là bên đòi tiền nên lập hối phiếu, kèm bộ chứng từ, đòi người mua hoặc ngân hàng theo nhờ thu hay thư tín dụng. "The Singapore company buying coffee from Thailand" là người mua, thường là người bị ký phát (drawee) trong nhờ thu, tức bên trả tiền hoặc ký chấp nhận, không phải bên lập hối phiếu. "The Philippines insurance company" chỉ cấp đơn hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm cho lô hàng, không có khoản tiền hàng nào để đòi. "The Vietnam shipping company" là bên chuyên chở, phát hành vận đơn và thu cước, không ký phát hối phiếu đòi tiền hàng.
Mở trang câu hỏi này →
Acollection order
Binsurance certificate
Cbill of lading
Dbill of exchange
Lời giải
Đáp án đúng: "bill of exchange". Chấp nhận thương mại (trade acceptance) và chấp nhận ngân hàng (banker's acceptance) chính là hối phiếu (bill of exchange) kỳ hạn đã được người trả tiền ký chấp nhận, nên người bán cho người mua trả chậm mà vẫn có công cụ đòi tiền rõ ràng, có thể chiết khấu, trong khi chứng từ được giao qua ngân hàng. Vì cụm này hay nhắc tới chấp nhận trong nhờ thu chứng từ (D/A) nên "collection order" dễ gây phân vân, nhưng chỉ thị nhờ thu chỉ là văn bản người bán gửi ngân hàng hướng dẫn cách thu tiền, bản thân nó không được ký chấp nhận hay chiết khấu. "insurance certificate" chỉ chứng minh hàng đã được bảo hiểm, không phải công cụ đòi tiền được chấp nhận. "bill of lading" là chứng từ vận tải và chứng từ sở hữu hàng hoá, cũng không được ký chấp nhận trả tiền như hối phiếu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.