Chủ đề của International Payment

IIP301 - Phần 2: Phương thức thanh toán cơ bản và nghiệp vụ hối đoái

Khi không có ngân hàng đứng ra cam kết, hai lựa chọn nằm ở hai đầu đối lập là trả tiền trước và ghi sổ. Trả trước gần như loại bỏ rủi ro cho người bán nhưng buộc người mua đọng vốn và gánh rủi ro không nhận được hàng hoặc nhận hàng sai hợp đồng; ghi sổ thì ngược lại, người bán giao hàng trước, tức là cấp tín dụng cho người mua và chịu rủi ro nợ khó đòi. Song hành với rủi ro tín dụng là rủi ro tỷ giá, phát sinh khi đồng tiền thanh toán khác đồng tiền doanh nghiệp dùng để tính lãi lỗ. Tỷ giá giao ngay dùng cho giao dịch thanh toán trong vòng hai ngày làm việc, còn hợp đồng kỳ hạn chốt trước tỷ giá cho một ngày tương lai, nhờ đó doanh nghiệp biết trước số nội tệ sẽ thu hoặc chi. Phương thức, đồng tiền và thời hạn thanh toán cần được ghi thành điều khoản của hợp đồng mua bán ở Phần 3.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AThe US dollar (USD), Euro and the Japanese yen (JPY)
BEuro and the RMB
CSingapore Dollar (SGD) and the Japanese yen (JPY)
DVietnam dong (VND), Malaysian Ringgit (MYR)
Lời giải
Đáp án đúng: "Vietnam dong (VND), Malaysian Ringgit (MYR)". Tiền tệ được dùng rộng rãi trong thanh toán quốc tế là đồng tiền tự do chuyển đổi, có thị trường ngoại hối sâu và được nhiều nước dùng làm tiền định giá, thanh toán và dự trữ. Đồng Việt Nam và ringgit Malaysia chủ yếu dùng trong nước, khả năng chuyển đổi bị quản lý, nên hợp đồng ngoại thương hiếm khi định giá bằng chúng. "The US dollar (USD), Euro and the Japanese yen (JPY)" là nhóm ngược lại: đô la Mỹ, euro và yên Nhật là những đồng tiền thanh toán và dự trữ hàng đầu thế giới. "Euro and the RMB" cũng không đúng vì euro là đồng tiền quốc tế lớn thứ hai, còn nhân dân tệ đã nằm trong rổ quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của IMF và ngày càng được dùng trong thương mại với Trung Quốc. "Singapore Dollar (SGD) and the Japanese yen (JPY)" sai vì yên Nhật là đồng tiền chủ chốt, đô la Singapore tự do chuyển đổi và được dùng nhiều ở trung tâm tài chính khu vực.
Mở trang câu hỏi này →
AOpen account
BDocument against payment (D/P)
CCash in advance
DDocumentary credit
Lời giải
Đáp án đúng: "Open account". Trong ghi sổ (open account), người bán giao hàng và chuyển chứng từ thẳng cho người mua trước, người mua chỉ trả tiền sau một kỳ hạn thoả thuận (thường 30, 60, 90 ngày); người mua nhận và kiểm tra được hàng rồi mới trả, nên đây là phương thức ít rủi ro nhất cho người mua và rủi ro nhất cho người bán. "Document against payment (D/P)" sai vì trong nhờ thu trả tiền đổi chứng từ, người mua phải trả tiền cho ngân hàng xuất trình mới nhận được chứng từ, tức trả trước khi thấy hàng, nên rủi ro của họ cao hơn ghi sổ. "Cash in advance" sai vì trả tiền trước là phương thức rủi ro nhất cho người mua: tiền đã đi mà chưa chắc người bán giao hàng đúng. "Documentary credit" sai vì với thư tín dụng, người mua phải ký quỹ hoặc dùng hạn mức tín dụng để mở thư tín dụng, và ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ chứ không kiểm tra hàng, nên người mua vẫn có thể phải trả cho hàng kém chất lượng nếu chứng từ phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ACash in advance
BDocumentary collection
COpen account
DDocumentary credit
Lời giải
Đáp án đúng: "Open account". Ghi sổ (open account) là phương thức người bán giao hàng và gửi chứng từ thẳng cho người mua trước, rồi người mua mới thanh toán vào một thời điểm đã thoả thuận sau đó. Người mua được nhận hàng, kiểm hàng rồi mới trả tiền nên an toàn và linh hoạt nhất, còn người bán không có ngân hàng nào đứng ra cam kết, nên chịu rủi ro lớn nhất là người mua chậm trả hoặc không trả. "Cash in advance" là trường hợp ngược hẳn: người mua trả tiền trước khi nhận hàng, nên người bán an toàn nhất và người mua chịu rủi ro. "Documentary collection" ở mức trung gian, vì ngân hàng giữ chứng từ và chỉ giao khi người mua trả tiền (D/P) hoặc chấp nhận hối phiếu (D/A), tuy ngân hàng không cam kết trả thay. "Documentary credit" cho người bán sự bảo đảm cao vì ngân hàng phát hành cam kết thanh toán khi có bộ chứng từ phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AYour own currency
BBuyer’s currency
CThird party’s currency
DNone of these
Lời giải
Đáp án đúng: "Your own currency". Rủi ro ngoại hối phát sinh khi khoản tiền thu về được định giá bằng một đồng tiền khác với đồng tiền mà doanh nghiệp dùng để tính chi phí và lợi nhuận. Nếu người bán yêu cầu thanh toán bằng chính đồng nội tệ của mình thì số tiền thu được đã cố định theo đơn vị của họ, rủi ro biến động tỷ giá chuyển hết sang người mua; đây là cách đơn giản nhất vì không cần hợp đồng kỳ hạn hay quyền chọn. "Buyer’s currency" khiến người bán phải đổi ngoại tệ thu được sang nội tệ, nên chính người bán gánh rủi ro tỷ giá. "Third party’s currency" còn bất lợi hơn với cả hai bên, vì cả người bán lẫn người mua đều phải quy đổi qua một đồng tiền thứ ba và cùng chịu rủi ro tỷ giá. "None of these" không đúng vì đã có một cách đơn giản và đúng ngay trong các phương án.
Mở trang câu hỏi này →
Aopen account
Bcash in advance
Cletter of credit
Ddocumentary collection
Lời giải
Đáp án đúng: "documentary collection". Xét từ phía người bán, nhờ thu kèm chứng từ đứng giữa thư tín dụng và ghi sổ: an toàn hơn ghi sổ vì ngân hàng giữ chứng từ hàng hoá cho tới khi người mua trả tiền hoặc chấp nhận hối phiếu, nhưng kém thư tín dụng vì không ngân hàng nào cam kết trả tiền; nếu người mua từ chối, người bán phải tự lo lô hàng ở nước ngoài. Về phía người mua, họ được thanh toán sau khi hàng đã gửi nhưng vẫn có thể nhận hàng sai chất lượng, số lượng. "open account" sai vì ghi sổ là cực rủi ro nhất cho người bán, là một đầu của thang so sánh chứ không nằm giữa. "cash in advance" sai vì trả tiền trước là phương thức an toàn nhất cho người bán, đứng trên cả thư tín dụng. "letter of credit" sai vì thư tín dụng chính là đầu an toàn hơn trong phép so sánh mà câu hỏi đặt ra, không thể nằm giữa chính nó và ghi sổ.
Mở trang câu hỏi này →
AForward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market
BForward Market Hedge, Labor Market Hedge, Options Market
CForward Market Hedge, Money Market Hedge, Competitive Market
DUpward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market
Lời giải
Đáp án đúng: "Forward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market". Ba cách phòng ngừa rủi ro tỷ giá phổ biến là: hợp đồng kỳ hạn (forward market hedge) chốt trước tỷ giá cho một ngày tương lai; phòng ngừa qua thị trường tiền tệ (money market hedge) vay một đồng tiền, đổi và gửi đồng tiền kia để khoá giá trị khoản phải thu hay phải trả; và quyền chọn tiền tệ (options market) cho quyền, không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán ngoại tệ ở giá định trước. "Forward Market Hedge, Labor Market Hedge, Options Market" sai vì thị trường lao động không phải công cụ tài chính để phòng ngừa tỷ giá. "Forward Market Hedge, Money Market Hedge, Competitive Market" sai vì thị trường cạnh tranh là một cấu trúc thị trường trong kinh tế học, không phải phương pháp phòng ngừa. "Upward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market" sai vì không có công cụ nào tên upward market hedge; thành phần đúng phải là hợp đồng kỳ hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly 1 (Forward Market Hedge)
B2 (Forward Market Hedge, Money Market Hedge)
C3 (Forward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market)
D4 (Forward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market, Competitive Market Hedge)
Lời giải
Đáp án đúng: "3 (Forward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market)". Ba cách phòng ngừa rủi ro tỷ giá phổ biến là: hợp đồng kỳ hạn (forward market hedge), chốt trước tỷ giá cho một giao dịch tương lai; phòng ngừa qua thị trường tiền tệ (money market hedge), vay hoặc gửi tiền bằng ngoại tệ ngay hôm nay để khoá tỷ giá; và quyền chọn tiền tệ (options market), trả phí để có quyền mua hoặc bán ngoại tệ ở tỷ giá định trước mà không bắt buộc. "Only 1 (Forward Market Hedge)" bỏ sót hai công cụ phổ biến kia. "2 (Forward Market Hedge, Money Market Hedge)" vẫn bỏ sót quyền chọn, công cụ khác hẳn hai cách trên ở chỗ giữ được cơ hội hưởng lợi khi tỷ giá biến động thuận. "4 (Forward Market Hedge, Money Market Hedge, Options Market, Competitive Market Hedge)" thêm "Competitive Market Hedge", vốn không phải một kỹ thuật phòng ngừa tỷ giá được công nhận trong tài chính quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
ADocuments against payment
BDocument against acceptance
CClean collection
DOpen account
Lời giải
Đáp án đúng: "Documents against payment". Trong nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (documents against payment), ngân hàng xuất trình chỉ giao chứng từ, trong đó có vận đơn để nhận hàng, khi người mua đã trả tiền; người bán vẫn kiểm soát hàng cho tới lúc được trả, nên trong bốn phương thức đây là an toàn nhất cho người xuất khẩu. Rủi ro còn lại là người mua từ chối trả và người bán phải xử lý hàng ở nước ngoài. "Document against acceptance" sai vì ở nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ, người mua chỉ cần ký chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn là nhận được chứng từ và hàng, người bán chỉ còn một lời hứa trả tiền. "Clean collection" sai vì nhờ thu trơn chỉ gửi chứng từ tài chính qua ngân hàng, còn chứng từ hàng hoá đã gửi thẳng cho người mua, nên người bán mất quyền kiểm soát hàng. "Open account" sai vì ghi sổ là rủi ro nhất cho người bán: giao hàng và chứng từ trước, chỉ trông vào thiện chí trả sau của người mua.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.