Chủ đề của BRA301 - Quản trị thương hiệu

BRA301 - Phần 14: Thương hiệu qua biên giới địa lý và phân khúc thị trường

Một thương hiệu toàn cầu được lợi về quy mô, sự nhất quán và hình ảnh quốc tế, nhưng mỗi thị trường lại khác về văn hoá, mức phát triển kinh tế và cạnh tranh, nên câu hỏi trung tâm là chuẩn hoá tới đâu và điều chỉnh cho thị trường địa phương tới đâu. Nhiều thương hiệu chọn cách giữ định vị chung và thay đổi sản phẩm, giá, truyền thông theo từng nước. Ngay trong một quốc gia, thị trường cũng tách thành các phân khúc theo dân tộc, thế hệ hay nhóm văn hoá; xây thương hiệu hướng tới một tiểu văn hoá trong thị trường lớn đòi hỏi hiểu giá trị riêng của nhóm ấy. Thị trường mới nổi đặt ra bài toán riêng về giá và kênh. Khi khách hàng ở nhiều nền văn hoá cùng góp phần tạo nghĩa cho thương hiệu trên mạng, giữ một định vị chung càng khó.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
ATo promote the brand in a specific geographic market
BTo oversee brand localization efforts
CTo establish legal protection for the brand's trademarks
DTo represent the brand across different geographic markets
Lời giải
Đáp án đúng: "To represent the brand across different geographic markets". Global brand ambassador (đại sứ thương hiệu toàn cầu) là một gương mặt, thường là người nổi tiếng có sức ảnh hưởng xuyên biên giới, được chọn để đại diện cho thương hiệu ở nhiều thị trường cùng lúc, giúp hình ảnh và thông điệp nhất quán toàn cầu, như các ngôi sao thể thao làm đại sứ cho những hãng đồng hồ hay thời trang thể thao lớn. "To promote the brand in a specific geographic market" là việc của đại sứ địa phương hay khu vực, phạm vi hẹp hơn chữ global. "To oversee brand localization efforts" là trách nhiệm của bộ phận quản trị thương hiệu hoặc giám đốc thị trường từng nước, vốn điều chỉnh chương trình marketing cho hợp văn hoá địa phương, không phải vai trò của một đại sứ. "To establish legal protection for the brand's trademarks" là việc đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu do bộ phận pháp lý đảm nhận, không liên quan đến đại diện hình ảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AThe practice of tailoring a global brand's marketing strategy to suit local preferences
BThe process of expanding a brand's presence across multiple geographic markets
CThe measurement of a brand's financial performance in different market segments
DThe strategic use of a brand's equity to support market expansion
Lời giải
Đáp án đúng: "The process of expanding a brand's presence across multiple geographic markets". Toàn cầu hóa (globalization) trong quản trị thương hiệu là việc đưa thương hiệu ra ngoài thị trường nội địa, hiện diện ở nhiều quốc gia, khu vực, như Starbucks hay IKEA mở cửa hàng khắp các châu lục. Khi đã ra nhiều thị trường, doanh nghiệp mới phải chọn chuẩn hóa hay địa phương hóa chương trình marketing. "The practice of tailoring a global brand's marketing strategy to suit local preferences" chính là địa phương hóa (localization, hay glocalization), một lựa chọn chiến lược bên trong quá trình toàn cầu hóa chứ không phải bản thân khái niệm. "The measurement of a brand's financial performance in different market segments" là đo lường kết quả tài chính theo phân khúc, thuộc đo lường tài sản thương hiệu. "The strategic use of a brand's equity to support market expansion" mô tả việc tận dụng tài sản thương hiệu (leveraging) để mở rộng, gần với mở rộng thương hiệu; nó có thể diễn ra trong một quốc gia nên không định nghĩa được toàn cầu hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ATo customize the brand offering for each local market
BTo ensure consistent brand messaging across different market segments
CTo maximize profits by targeting high-value market segments
DTo establish legal protection for a brand's intellectual property globally
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure consistent brand messaging across different market segments". Chuẩn hoá thương hiệu (brand standardization) là giữ cùng tên, logo, định vị và thông điệp ở các thị trường, phân khúc khác nhau thay vì làm riêng cho từng nơi. Mục đích là tạo hình ảnh nhất quán để khách hàng ở đâu cũng nhận ra cùng một thương hiệu, đồng thời tiết kiệm chi phí sản xuất và truyền thông nhờ quy mô; hình ảnh và phong cách quảng cáo của Apple gần như giống nhau trên toàn cầu là ví dụ quen thuộc. "To customize the brand offering for each local market" mô tả chiến lược ngược lại là bản địa hoá (customization, localization), điều chỉnh theo từng thị trường. "To maximize profits by targeting high-value market segments" là mục tiêu của việc chọn thị trường mục tiêu, không phải lý do chuẩn hoá. "To establish legal protection for a brand's intellectual property globally" là việc đăng ký nhãn hiệu, bảo hộ sở hữu trí tuệ, một hoạt động pháp lý tách biệt với việc thống nhất thông điệp.
Mở trang câu hỏi này →
Asimilarities
Bdifferences
Cstrengths
Dopportunities
Lời giải
Đáp án đúng: "differences". Marketing toàn cầu chuẩn hoá (standardized global marketing) dùng chung một sản phẩm, thông điệp và chương trình cho nhiều quốc gia để tận dụng lợi thế quy mô, giảm chi phí và giữ hình ảnh nhất quán. Nhược điểm chính của nó là dễ bỏ qua những khác biệt giữa các thị trường về nhu cầu, thói quen sử dụng, phản ứng với phối thức marketing, luật pháp và văn hoá; chẳng hạn một quảng cáo hiệu quả ở Mỹ có thể phản cảm ở Trung Đông. "similarities" sai vì chuẩn hoá chính là khai thác điểm giống nhau giữa các thị trường, đó là lý do nó tồn tại chứ không phải điều nó bỏ qua. "strengths" không phù hợp vì vấn đề không nằm ở điểm mạnh của thị trường mà ở sự khác nhau giữa chúng. "opportunities" có thể bị bỏ lỡ như một hệ quả, nhưng thứ bị bỏ qua trực tiếp, gây ra rủi ro, là khác biệt địa phương.
Mở trang câu hỏi này →
AAn international “price corridor” helps manage price differences across countries.
BIntroducing different brands in high- and low-income countries is a viable pricing strategy.
CDeveloping a new product using local materials is a method to address cost challenges in emerging markets.
DStandardizing prices globally is often effective due to uniform production costs.
Lời giải
Đáp án đúng: "Standardizing prices globally is often effective due to uniform production costs.". Câu hỏi tìm phát biểu sai. Định giá toàn cầu khó chuẩn hoá vì chi phí sản xuất, vận chuyển, thuế, tỷ giá, thu nhập và mức cạnh tranh khác nhau giữa các nước, nên giả định chi phí đồng nhất để áp một giá chung là sai. Phát biểu có cụm "price corridor” helps manage price differences" là đúng: hành lang giá quốc tế đặt biên trên và biên dưới cho giá ở từng nước, hạn chế hàng chảy ngược giữa các thị trường. "Introducing different brands in high- and low-income countries is a viable pricing strategy." cũng đúng, vì dùng thương hiệu khác cho thị trường thu nhập thấp giúp bán giá rẻ mà không làm hại giá của thương hiệu chính. "Developing a new product using local materials is a method to address cost challenges in emerging markets." đúng nốt: dùng nguyên liệu địa phương hạ giá thành ở thị trường mới nổi.
Mở trang câu hỏi này →
AGlobal brand positioning
BCultural segmentation
CEthnocentric branding
DSubculture branding
Lời giải
Đáp án đúng: "Subculture branding". Xây dựng thương hiệu cho tiểu văn hoá (subculture branding) là tạo thương hiệu hoặc chương trình marketing nhắm vào một nhóm văn hoá riêng nằm trong thị trường lớn hơn, như cộng đồng người gốc Tây Ban Nha ở Mỹ, giới trẻ đô thị hay cộng đồng mê xe phân khối lớn, dựa trên giá trị, ngôn ngữ và biểu tượng riêng của nhóm đó; Harley-Davidson gắn chặt với văn hoá biker là ví dụ quen thuộc. "Global brand positioning" sai vì đó là định vị thương hiệu trên quy mô toàn cầu, ngược với việc nhắm một nhóm hẹp. "Cultural segmentation" là bước chia thị trường theo yếu tố văn hoá; nó giúp nhận diện nhóm khách, nhưng mới dừng ở khâu phân khúc, chưa phải quá trình tạo thương hiệu hấp dẫn nhóm đó. "Ethnocentric branding" xuất phát từ tư duy vị chủng (ethnocentric), lấy văn hoá nước gốc làm chuẩn và mang nguyên thương hiệu sang thị trường khác, không hướng tới một nhóm văn hoá cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
Aregulatory environments
Bpackaging technologies
Ccorporate cultures
Dstock market conditions
Lời giải
Đáp án đúng: "regulatory environments". Chiến lược marketing toàn cầu đồng nhất có lợi về chi phí và hình ảnh nhất quán, nhưng gặp giới hạn vì mỗi nước có luật lệ khác nhau về quảng cáo, nhãn mác, thành phần sản phẩm, khuyến mãi, quảng cáo nhắm trẻ em hay đồ uống có cồn. Một chiến dịch hợp pháp ở nước này có thể bị cấm hoặc phải sửa ở nước khác, nên chương trình chuẩn hoá trở nên kém hiệu quả; đây là một trong những bất lợi kinh điển của marketing toàn cầu, bên cạnh khác biệt về nhu cầu, phản ứng của người tiêu dùng và hạ tầng phân phối. "packaging technologies" sai vì công nghệ bao bì dễ chuyển giao giữa các nước và không phải rào cản chính khiến chiến lược đồng nhất thất bại. "corporate cultures" là văn hoá nội bộ doanh nghiệp, không phải khác biệt giữa các thị trường quốc gia mà chiến lược hướng tới. "stock market conditions" ảnh hưởng tới tài chính doanh nghiệp, không quyết định việc thông điệp có phù hợp với người tiêu dùng từng nước hay không.
Mở trang câu hỏi này →
ABy maintaining a consistent global message
BBy using a one-size-fits-all approach for all markets
CBy dynamically varying product attributes and pricing based on consumer preferences in specific regions
DBy focusing solely on national advertising channels
Lời giải
Đáp án đúng: "By dynamically varying product attributes and pricing based on consumer preferences in specific regions". Nhắm mục tiêu theo vùng (regional targeting) là thừa nhận người tiêu dùng ở các vùng khác nhau có khẩu vị, thu nhập, thói quen mua khác nhau, rồi điều chỉnh linh hoạt thuộc tính sản phẩm, giá và truyền thông cho từng vùng để thương hiệu gần gũi và phù hợp hơn với họ; ví dụ các chuỗi đồ ăn nhanh đổi thực đơn và mức giá theo khẩu vị từng địa phương. "By maintaining a consistent global message" sai vì đó là chuẩn hoá, giữ một thông điệp chung cho mọi nơi, ngược với việc làm thương hiệu hợp với từng vùng. "By using a one-size-fits-all approach for all markets" cũng là cách làm đồng loạt, bỏ qua khác biệt giữa các vùng nên không tăng được mức liên quan. "By focusing solely on national advertising channels" sai vì chỉ dùng kênh quảng cáo toàn quốc thì thông điệp giống nhau ở mọi vùng, không tận dụng được đặc điểm riêng của từng vùng.
Mở trang câu hỏi này →
ABrand equity leverage
BBrand migration
CGlobal brand positioning
DLocal market customization
Lời giải
Đáp án đúng: "Local market customization". Tuỳ biến theo thị trường địa phương (local market customization) là điều chỉnh chiến lược marketing của thương hiệu, từ sản phẩm, giá, thông điệp tới kênh, cho phù hợp với đặc điểm riêng của từng vùng địa lý; ví dụ McDonald's bán burger không thịt bò ở Ấn Độ và có món cơm ở một số nước châu Á. Nó đối lập với chuẩn hoá toàn cầu, và thương hiệu toàn cầu thường cân bằng giữa hai hướng. "Brand equity leverage" là khai thác tài sản thương hiệu sẵn có, như mở rộng thương hiệu hay cấp phép, không phải điều chỉnh theo vùng. "Brand migration" là việc chuyển dần khách hàng hoặc sản phẩm từ một thương hiệu sang thương hiệu khác trong danh mục. "Global brand positioning" là xác lập vị trí chung của thương hiệu trên phạm vi toàn cầu, nhấn vào sự nhất quán thay vì tuỳ biến từng thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AEconomies of scale
BUniformity of marketing practices
CDifferences in consumer needs and wants
DConsistency in brand image
Lời giải
Đáp án đúng: "Differences in consumer needs and wants". Chương trình tiếp thị toàn cầu chuẩn hoá mang lại nhiều lợi ích, nhưng nhược điểm lớn nhất là người tiêu dùng ở các nước có nhu cầu, mong muốn, thói quen dùng sản phẩm và văn hoá khác nhau; một chương trình đồng nhất có thể không đáp ứng đúng từng thị trường, như khẩu vị hay cách dùng sản phẩm khác biệt giữa các nước. "Economies of scale" là ưu điểm, vì sản xuất và truyền thông chung cho nhiều nước giúp giảm chi phí. "Uniformity of marketing practices" cũng là ưu điểm: thực hành tiếp thị thống nhất giúp quản lý đơn giản, chia sẻ kinh nghiệm giữa các thị trường. "Consistency in brand image" là ưu điểm nốt, vì hình ảnh nhất quán khắp nơi giúp khách hàng đi lại giữa các nước vẫn nhận ra và tin tưởng thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
ALarge chain supermarkets dominate the market.
BMost consumers shop at small, local stores.
COnline shopping is the primary method of purchasing.
DDistribution is heavily regulated by the government.
Lời giải
Đáp án đúng: "Most consumers shop at small, local stores.". Ở các thị trường mới nổi như Việt Nam, Ấn Độ hay nhiều nước châu Phi, kênh phân phối truyền thống vẫn chiếm ưu thế: phần lớn người tiêu dùng mua ở tiệm tạp hoá nhỏ, chợ và cửa hàng gần nhà, mua thường xuyên với số lượng nhỏ. Vì vậy thương hiệu phải phủ được mạng lưới bán lẻ phân tán này, dùng bao bì nhỏ, giá thấp mỗi lần mua. "Large chain supermarkets dominate the market." sai vì chuỗi siêu thị lớn là đặc điểm của thị trường phát triển; ở thị trường mới nổi chúng đang tăng nhưng chưa thống trị. "Online shopping is the primary method of purchasing." sai vì thương mại điện tử tăng nhanh nhưng chưa phải kênh mua chính của đa số người tiêu dùng. "Distribution is heavily regulated by the government." có thể đúng ở một số nước, nhưng không phải đặc điểm chung, phổ biến của kênh phân phối ở thị trường mới nổi.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.