Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
1.200/13.152 câuCòn 11.952
1181What is the negative effect of downward comparison?4 lựa chọn
AEnvy
BDissatisfaction
CScorn
DPessimistic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Scorn". Theo thuyết so sánh xã hội, so sánh xuống (downward comparison) là khi ta so mình với người kém hơn; nó thường giúp nâng lòng tự trọng, nhưng mặt tiêu cực là dễ sinh thái độ coi thường, khinh miệt (scorn) người bị so sánh, ví dụ một sinh viên điểm cao chế giễu bạn học yếu để thấy mình giỏi. "Envy" là sự ghen tị, xuất hiện khi ta so lên (upward comparison) với người hơn mình và thấy khoảng cách khó chịu. "Dissatisfaction" là sự bất mãn với bản thân, cũng là hệ quả điển hình của so sánh lên, khi thành tích của người khác làm ta thấy mình chưa đủ tốt. "Pessimistic" là cảm giác bi quan về khả năng của mình, nảy sinh khi ta so với người vượt trội và tin rằng mình không thể bắt kịp, nên cũng gắn với so sánh lên chứ không phải mặt trái của so sánh xuống.
AStudent-response systems
BDiscussion boards
CDigital camcorders
DInteractive whiteboards
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Discussion boards". Diễn đàn thảo luận trực tuyến cho phép người học đăng bài, trả lời theo từng luồng (threaded conversation) và tiếp tục trao đổi ngoài giờ lên lớp về bài đọc hay chủ đề được giao; nhờ đó các quan điểm khác nhau được nêu ra, lưu lại và phản hồi qua lại, tạo cảm giác cộng đồng của lớp học. "Student-response systems" là hệ thống bấm chọn trả lời tức thì trong giờ học, hữu ích để thăm dò nhanh mức hiểu bài nhưng không tạo cuộc trò chuyện kéo dài. "Digital camcorders" là máy quay video kỹ thuật số, dùng để ghi hình bài trình bày hay dự án, không phải kênh thảo luận. "Interactive whiteboards" là bảng tương tác dùng trong lớp để trình chiếu và thao tác trực tiếp, hỗ trợ giảng dạy tại chỗ chứ không duy trì hội thoại theo luồng giữa các thành viên.
1183Which of the following is bad advice for group meeting?4 lựa chọn
AThe group extends meeting time until they have the final decision satisfying all members.
BThe group protects the rights of all members by guaranteeing everyone the right to speak.
CThe group accepts the will of the majority even though some members do not like that decision.
DThe group follows an approved agenda that promotes orderly business.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The group extends meeting time until they have the final decision satisfying all members.". Câu hỏi tìm lời khuyên tồi: một cuộc họp hiệu quả cần giữ đúng thời lượng đã định, và khi không đạt đồng thuận tuyệt đối thì nhóm ra quyết định theo đa số; kéo dài họp tới khi mọi người đều hài lòng gây mệt mỏi, lãng phí thời gian và thường không khả thi. Những lời khuyên sau đều là nguyên tắc họp tốt nên không được chọn. "The group protects the rights of all members by guaranteeing everyone the right to speak." đúng vì bảo đảm mọi thành viên được phát biểu giúp thu đủ ý kiến và tránh để vài người lấn át. "The group accepts the will of the majority even though some members do not like that decision." đúng vì tôn trọng quyết định đa số giúp nhóm đi tới kết luận và hành động. "The group follows an approved agenda that promotes orderly business." đúng vì chương trình nghị sự (agenda) đã thống nhất giữ cuộc họp tập trung và có trật tự.
AExploring
BReinventing
CMaintaining
DEstablishing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Establishing". Quá trình phát triển nghề nghiệp thường được chia thành các giai đoạn: khám phá, thiết lập, duy trì và tái định hướng. Hùng đã làm bài trắc nghiệm năng khiếu và đánh giá tính cách, rồi xác định được lĩnh vực phù hợp với bằng cấp, tức là đã hoàn tất việc khám phá; bước tiếp theo là Establishing (thiết lập): bước vào nghề, tìm vị trí đầu tiên và xây dựng chỗ đứng. "Exploring" (khám phá) là giai đoạn Hùng vừa trải qua với việc tự đánh giá sở thích, điểm mạnh và tìm hiểu ngành, chứ không phải giai đoạn sắp tới. "Maintaining" (duy trì) dành cho người đã ổn định trong nghề, tập trung giữ và nâng cao vị trí, cập nhật kỹ năng. "Reinventing" (tái định hướng) xảy ra khi người lao động muốn đổi hướng sự nghiệp, học kỹ năng mới hoặc chuẩn bị nghỉ hưu, không khớp với một người 25 tuổi vừa chọn được ngành.
1185What is NOT TRUE about the effect of upward comparison?4 lựa chọn
AGratitude
BInspiration
CEnvy
DDissatisfaction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Gratitude". Theo thuyết so sánh xã hội của Festinger, upward comparison (so sánh hướng lên) là khi ta đối chiếu mình với người giỏi hơn, thành công hơn, còn downward comparison (so sánh hướng xuống) là đối chiếu với người kém may mắn hơn. Lòng biết ơn thường nảy sinh từ so sánh hướng xuống, khi ta nhận ra mình đang có nhiều điều tốt hơn người khác, nên nó không phải tác động của so sánh hướng lên. "Inspiration" là tác động tích cực có thật khi người hơn mình trở thành hình mẫu, cho thấy mục tiêu có thể đạt được. "Envy" là cảm xúc tiêu cực phổ biến khi thấy người khác có thứ mình mong muốn mà chưa có. "Dissatisfaction" là cảm giác không hài lòng với bản thân, làm giảm lòng tự trọng khi khoảng cách với người giỏi hơn có vẻ quá lớn. Vì đây đều là tác động đúng của so sánh hướng lên nên chúng không được chọn trong câu hỏi về điều NOT TRUE.
1186When one language is dominated in the group, what could happen to the person who can't speak it?4 lựa chọn
ALess competent in a group
BAll are correct.
CFeel left out
DBe seen as contributing less
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All are correct.". Khi một ngôn ngữ chiếm ưu thế trong nhóm đa văn hoá, rào cản ngôn ngữ khiến người không nói được ngôn ngữ đó khó theo kịp thảo luận, khó chen ý kiến và dễ bị đánh giá qua khả năng diễn đạt thay vì năng lực thật. Vì thế cả ba hệ quả đều có thể xảy ra cùng lúc. Người đó có thể bị xem là "Less competent in a group", vì người khác nhầm việc nói chậm, nói ít với năng lực chuyên môn kém. Họ dễ "Feel left out", tức cảm thấy bị gạt ra ngoài khi các thành viên nói đùa, bàn bạc nhanh bằng ngôn ngữ mình không hiểu hết. Họ cũng có thể "Be seen as contributing less", vì đóng góp của họ ít được nói ra hoặc bị bỏ qua trong cuộc họp. Do mỗi phương án riêng lẻ chỉ là một mặt của cùng vấn đề, chọn riêng một cái là chưa đủ; nhóm nên chủ động mời ý kiến, tóm tắt bằng văn bản và nói chậm, rõ để giảm bất lợi này.
1187Which of the following labels does NOT represent how member behavior can disrupt a meeting?4 lựa chọn
Alatecomer
Bloudmouth
Cwhisperer
Dsummarizer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "summarizer". Câu hỏi tìm nhãn KHÔNG mô tả hành vi phá rối cuộc họp. Người tóm tắt là một vai trò nhiệm vụ tích cực: họ gom các ý đã bàn, nhắc lại điểm đã thống nhất và giúp nhóm thấy mình đang ở đâu, nên họ hỗ trợ cuộc họp chứ không làm gián đoạn. Ba nhãn còn lại đều là hành vi gây rối thường gặp nên không được chọn. "latecomer" là người đến muộn, làm cuộc họp phải dừng lại hoặc nhắc lại nội dung. "loudmouth" là người nói to, nói nhiều, lấn át phần phát biểu của người khác và kéo cuộc thảo luận về phía mình. "whisperer" là người thì thầm riêng với người ngồi cạnh trong lúc họp, gây phân tán chú ý và tạo các cuộc trò chuyện ngầm tách khỏi nhóm. Người chủ trì cần nhận ra các kiểu hành vi này để xử lý kịp thời.
APower-from-within
BIndependent power
CPower-with
DExpert power
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Power-with". Starhawk phân biệt power-over (quyền lực áp đặt), power-from-within (quyền lực nội tại) và power-with (quyền lực cùng nhau, quyền lực xã hội giữa những người ngang hàng). Nhóm vận hành theo power-with tôn trọng tiếng nói của mọi thành viên và phân việc theo năng lực từng người, đúng như tình huống bạn được tự do bày tỏ suy nghĩ, nhu cầu và nhận việc vừa sức. "Power-from-within" là sức mạnh bên trong mỗi cá nhân như sự tự tin, bản lĩnh, khả năng tự làm chủ; nó không mô tả cách nhóm đối xử với bạn. "Independent power" không thuộc cách phân loại này, và tình huống nhấn mạnh sự gắn kết, tôn trọng trong nhóm chứ không phải sự độc lập. "Expert power" là quyền lực chuyên môn theo French và Raven, thuộc về người có kiến thức sâu, trong khi câu hỏi nói về bầu không khí hợp tác của cả nhóm.
1189Which conflict-handling mode can be used when an issue is trivial, or when more important issues are pressing4 lựa chọn
AAccommodating
BCompeting
CCompromising
DAvoiding
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Avoiding". Theo mô hình năm cách xử lý xung đột của Thomas–Kilmann, Avoiding (né tránh) là kiểu ít quyết đoán và ít hợp tác: tạm gác vấn đề lại. Nó phù hợp khi vấn đề vụn vặt, không đáng tốn công sức, hoặc khi có những vấn đề quan trọng hơn đang cấp bách, hay khi các bên cần thời gian để bình tĩnh. "Accommodating" (nhượng bộ) là đặt nhu cầu của người kia lên trên mình, dùng khi vấn đề quan trọng với họ hơn với mình hoặc khi cần giữ hòa khí, chứ không phải để gác lại chuyện nhỏ. "Competing" (cạnh tranh) là quyết đoán bảo vệ quan điểm của mình, dùng khi cần quyết định nhanh trong tình huống khẩn cấp hoặc vấn đề hệ trọng, trái hẳn với hoàn cảnh vấn đề vụn vặt. "Compromising" (thỏa hiệp) là mỗi bên nhường một phần, dùng khi hai bên ngang sức và cần giải pháp tạm thời; nó vẫn đòi hỏi thương lượng nên không đáng dùng cho chuyện không quan trọng.
1190What is an action Plan ?4 lựa chọn
AA list of goals that need to be reached to obtain a vision
BAn exercise program to increase your strength
CThe result of a self-assessment
DA list of specific steps needed to be done to reach a goal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A list of specific steps needed to be done to reach a goal". Action plan (kế hoạch hành động) là cầu nối giữa mục tiêu và việc làm hằng ngày: chia một mục tiêu thành các bước cụ thể, có thứ tự, có người thực hiện, nguồn lực và thời hạn, thường được lập sau khi đã đặt mục tiêu theo tiêu chí SMART. "A list of goals that need to be reached to obtain a vision" mô tả tầng cao hơn, tức các mục tiêu dẫn tới tầm nhìn, còn action plan là các bước để đạt từng mục tiêu. "An exercise program to increase your strength" chỉ là một chương trình tập luyện thể chất, có thể là ví dụ về một kế hoạch cá nhân nhưng không phải định nghĩa. "The result of a self-assessment" là đầu vào của việc lập kế hoạch: tự đánh giá giúp nhận ra điểm mạnh, điểm yếu, rồi mới đặt mục tiêu và lập kế hoạch hành động.
AReflective domain
BPsychomotor domain
CCognitive domain
DAffective domain
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Affective domain". Theo cách phân loại lĩnh vực học tập gắn với Bloom, việc học chia thành ba lĩnh vực: nhận thức, tình cảm và tâm vận động; lĩnh vực tình cảm (affective domain) liên quan đến thái độ, cảm xúc, giá trị và động lực, tức điều bạn nên quan tâm, coi trọng, ví dụ hình thành thái độ tôn trọng ý kiến khác biệt khi làm việc nhóm. "Psychomotor domain" là lĩnh vực tâm vận động, nói về kỹ năng thể chất, thao tác bằng tay chân, tức điều bạn làm được như gõ phím nhanh hay thao tác thí nghiệm. "Cognitive domain" là lĩnh vực nhận thức, nói về kiến thức và tư duy, tức điều bạn nên biết và hiểu, từ ghi nhớ tới đánh giá, sáng tạo. "Reflective domain" không phải một trong ba lĩnh vực học tập kinh điển; suy ngẫm (reflection) là một hoạt động học tập hữu ích nhưng không được dùng để chỉ lĩnh vực về giá trị và sự quan tâm.
AReferent power.
BLegitimate power.
CExpert power.
DCoercive power.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Coercive power.". Theo phân loại quyền lực của French và Raven, coercive power (quyền lực cưỡng chế) dựa trên khả năng trừng phạt hoặc tước bỏ điều người khác muốn giữ; dọa sa thải nhân viên không đạt chỉ tiêu chính là dùng nỗi sợ bị phạt để buộc người ta làm theo. "Referent power." sai vì quyền lực tham chiếu đến từ sự ngưỡng mộ, quý mến mà người khác dành cho nhà lãnh đạo, khiến họ tự nguyện noi theo. "Legitimate power." là quyền lực hợp pháp gắn với chức vụ, như quyền giao chỉ tiêu hay phân công việc; người giám sát có chức vụ này, nhưng hành vi trong tình huống là đe dọa trừng phạt, nên loại quyền lực đang được dùng là cưỡng chế. "Expert power." dựa trên kiến thức, kỹ năng chuyên môn khiến người khác tin và nghe theo, hoàn toàn không liên quan đến lời đe dọa.
1193Person A obtains the referent power when ....4 lựa chọn
AA has a right to exert power in a certain domain.
BA has power over B because A controls rewards that B wants.
Cothers look up or admire A because of A’s personal qualities, characteristics or reputation.
DA has credibility in a particular- and narrow-area as a result of experience and expertise.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "others look up or admire A because of A’s personal qualities, characteristics or reputation.". Theo French và Raven, referent power (quyền lực tham chiếu, quyền lực uy tín cá nhân) đến từ sự ngưỡng mộ, quý mến mà người khác dành cho phẩm chất, cá tính hay danh tiếng của một người, khiến họ muốn noi theo người đó. "A has a right to exert power in a certain domain." là legitimate power (quyền lực chính đáng), gắn với chức vụ, vị trí được trao trong tổ chức. "A has power over B because A controls rewards that B wants." là reward power (quyền lực khen thưởng), dựa trên khả năng ban phát thứ người kia mong muốn. "A has credibility in a particular- and narrow-area as a result of experience and expertise." là expert power (quyền lực chuyên môn), dựa trên kiến thức và kinh nghiệm trong một lĩnh vực hẹp chứ không dựa trên sự ngưỡng mộ con người.
Anew to your team
Bnot showing interest in your presentation
Cwant to ask questions
Dvery interested in your presentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "not showing interest in your presentation". Khi thuyết trình, eye contact (giao tiếp bằng mắt) giúp tạo kết nối với khán giả, nhưng người nói nên dồn ánh nhìn vào những người phản hồi tích cực như gật đầu, chăm chú ghi chép để giữ tự tin và nhịp nói; với người tỏ ra thờ ơ, có thể giảm bớt ánh nhìn để không bị xao nhãng hay mất bình tĩnh. "new to your team" là nhóm cần được nhìn nhiều hơn, vì ánh mắt giúp người mới cảm thấy được chào đón và hòa nhập. "want to ask questions" là những người đang muốn tham gia; nhìn họ là tín hiệu ghi nhận và mời họ lên tiếng đúng lúc, nên không thể giảm giao tiếp mắt. "very interested in your presentation" chính là nhóm nên duy trì giao tiếp mắt nhiều nhất, vì họ tiếp thêm năng lượng cho người nói và giúp bài trình bày có nhịp tương tác tốt.
AI believe that using mobile phone for personal purpose during working hours is not allowed in this company, but it seems like you do not see the real benefit of this policy.
BYou were trained that you’ll make a more positive corporate impression if you give the customer your complete attention.
CYou are not paying attention to the customer when you are having a conversation with someone else at the same time.
DNot giving full attention to a customer gives the image that we don’t think he or she is important.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "You were trained that you’ll make a more positive corporate impression if you give the customer your complete attention.". Constructive feedback (phản hồi xây dựng) hướng tới việc giúp người nhận thay đổi hành vi, và một cách hiệu quả là nhấn mạnh lợi ích người nhận sẽ có được khi làm khác đi: câu này nhắc lại điều đã được đào tạo và chỉ ra kết quả tích cực của việc dành trọn sự chú ý cho khách hàng. Câu "I believe that using mobile phone for personal purpose during working hours is not allowed in this company, but it seems like you do not see the real benefit of this policy." mở đầu bằng quy định cấm rồi quy chụp rằng người nghe không thấy lợi ích, mang tính phán xét thái độ nên dễ khiến họ phòng thủ. Câu "You are not paying attention to the customer when you are having a conversation with someone else at the same time." có mô tả hành vi cụ thể, nhưng chỉ nêu lỗi mà không cho người nhận thấy họ được gì nếu thay đổi. Câu "Not giving full attention to a customer gives the image that we don’t think he or she is important." tập trung vào hậu quả tiêu cực và hình ảnh xấu thay vì lợi ích tích cực người nhận có thể đạt được.
AClients
BSenior managers
CDepartment heads
DJunior managers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Clients". Nhóm hợp đồng (contract team) là nhóm được thuê hoặc ký hợp đồng để thực hiện một dịch vụ, dự án cho một bên khác, chẳng hạn một công ty tư vấn hay đội phát triển phần mềm thuê ngoài. Vì sản phẩm được làm ra để phục vụ yêu cầu của bên thuê, nên khách hàng là người đánh giá dự án thành công hay không, dựa trên việc kết quả có đáp ứng phạm vi, chất lượng và thời hạn đã cam kết. "Senior managers" là người phân bổ nguồn lực và định hướng chiến lược của tổ chức, họ quan tâm đến kết quả nhưng không phải người nghiệm thu sản phẩm của hợp đồng. "Department heads" quản lý chuyên môn của từng bộ phận nội bộ, phù hợp để đánh giá nhóm chức năng chứ không phải nhóm phục vụ bên ngoài. "Junior managers" điều phối công việc hằng ngày, thường còn chính là người chịu trách nhiệm thực hiện nên không thể là người phán xét thành công của dự án.
1197Which questions do we tend to ask in the process of creative thinking? (choose 3 options)4 lựa chọn
AWhat else is out there?
BWhat is good about...?
CWhy not?
DCan I combine perspectives/solutions?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "What else is out there?", "Why not?" và "Can I combine perspectives/solutions?". Creative thinking (tư duy sáng tạo) là kiểu tư duy phân kỳ: mở rộng không gian khả năng, thách thức giả định và tạo ra cái mới. "What else is out there?" thúc người nghĩ tìm thêm lựa chọn ngoài những gì đã thấy; "Why not?" phá bỏ giới hạn tự đặt, thử điều tưởng như không được phép; "Can I combine perspectives/solutions?" ghép các góc nhìn hay giải pháp rời rạc thành một ý tưởng mới, đúng tinh thần sáng tạo. Riêng "What is good about...?" là câu hỏi đánh giá: nó cân nhắc ưu điểm của một ý tưởng đã có, tức thuộc critical thinking (tư duy phản biện), kiểu tư duy hội tụ dùng để thẩm định và chọn lọc sau khi đã có nhiều ý tưởng, nên không phải câu hỏi đặc trưng của quá trình sáng tạo.
1198Which is TRUE about minutes for meeting?4 lựa chọn
AMinutes are normally used for communicating policies, procedures, or related official business within an organization.
BThe main purpose of minutes is to get buy-in from decision-makers
CMinutes are a written document that serves to record the interaction and summarize the major points raised, decisions taken, and actions assigned.
DMinutes are brief messages sent to recipients that are often outside the organization.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Minutes are a written document that serves to record the interaction and summarize the major points raised, decisions taken, and actions assigned.". Biên bản cuộc họp (minutes) là văn bản ghi lại diễn biến, tóm tắt các ý chính, quyết định đã đưa ra và việc được giao kèm người phụ trách, làm căn cứ theo dõi sau họp. "Minutes are normally used for communicating policies, procedures, or related official business within an organization." mô tả memo (bản ghi nhớ nội bộ), loại văn bản dùng để truyền đạt chính sách, quy trình trong tổ chức. "The main purpose of minutes is to get buy-in from decision-makers" sai vì thuyết phục người ra quyết định ủng hộ là mục đích của proposal (đề xuất) hay báo cáo khuyến nghị, còn biên bản chỉ ghi nhận khách quan những gì đã diễn ra. "Minutes are brief messages sent to recipients that are often outside the organization." mô tả letter (thư công việc), thường gửi cho đối tác, khách hàng bên ngoài tổ chức.
AAs an active person in the young generation, I am quite open to this issue, I am working hard to support my parents first, and then I gaining a high social status for my future children.
BMay I not answer this over personal question?
CI suppose everyone has a family plan in their own way. What will be will be!
DCurrently I am focused on my career. Although having a family is always a possibility, it is not a priority at the moment.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Currently I am focused on my career. Although having a family is always a possibility, it is not a priority at the moment.". Câu hỏi về kế hoạch lập gia đình là câu hỏi riêng tư, không liên quan trực tiếp tới năng lực làm việc; cách xử lý khéo là trả lời ngắn, lịch sự rồi hướng về điều nhà tuyển dụng thực sự quan tâm, tức mức độ cam kết với công việc. Câu trả lời này làm đúng điều đó: không phủ nhận chuyện gia đình nhưng khẳng định sự nghiệp đang là ưu tiên. Câu "As an active person in the young generation, I am quite open to this issue" sai vì dài dòng, sa vào chuyện riêng như nuôi bố mẹ hay địa vị xã hội cho con cái, không trấn an được người phỏng vấn về sự gắn bó với công việc. Câu "May I not answer this over personal question?" từ chối thẳng thừng, dễ tạo cảm giác phòng thủ, thiếu hợp tác; ứng viên có quyền không trả lời nhưng cách nói này làm không khí phỏng vấn căng thẳng. Câu "I suppose everyone has a family plan in their own way. What will be will be!" né tránh theo kiểu buông xuôi, khiến người phỏng vấn nghĩ ứng viên thiếu định hướng và thiếu nghiêm túc.
1200Reward Power exists when:4 lựa chọn
Awhen person B submits to person A because B feels that A has a right to exert power in a certain domain
Bwhen person A has power over person B because A controls rewards that B wants.
Cperson A has power over person B because A can administer some form of punishment to B.
Dperson A gains power because A has knowledge or expertise relevant to B.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "when person A has power over person B because A controls rewards that B wants.". Theo mô hình các cơ sở quyền lực của French và Raven, reward power (quyền lực khen thưởng) xuất hiện khi A nắm trong tay những phần thưởng mà B mong muốn như tiền thưởng, thăng chức, lời khen hay nhiệm vụ hấp dẫn, nên B làm theo A để nhận được chúng. Phương án "when person B submits to person A because B feels that A has a right to exert power in a certain domain" mô tả legitimate power (quyền lực hợp pháp), dựa trên vị trí chính thức mà B thừa nhận là có quyền ra quyết định. Phương án "person A has power over person B because A can administer some form of punishment to B." là coercive power (quyền lực cưỡng chế), dựa trên khả năng trừng phạt chứ không phải ban thưởng. Phương án "person A gains power because A has knowledge or expertise relevant to B." là expert power (quyền lực chuyên môn), xuất phát từ kiến thức và kỹ năng mà B cần đến.