Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
A“Do I agree with this?”
B“Is this information popular?”
C“What evidence supports this claim?”
D“Who benefits from this idea emotionally?”
Lời giải
Đáp án đúng: "“What evidence supports this claim?”". Câu hỏi về bằng chứng buộc người đọc rời khỏi cảm nhận cá nhân để soi vào dữ liệu, nguồn và chất lượng lập luận, đó là động tác lõi của tư duy phản biện. Câu “Do I agree with this?” chỉ đo mức đồng tình của bản thân, dễ dẫn tới thiên kiến xác nhận khi ta chỉ giữ lại thứ hợp ý mình. Câu “Is this information popular?” lấy mức phổ biến làm thước đo, trong khi nhiều điều sai vẫn được lan truyền rộng. Câu “Who benefits from this idea emotionally?” hướng vào lợi ích cảm xúc của người khác, hữu ích để nhận ra động cơ nhưng chưa kiểm chứng được khẳng định đúng hay sai.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases creativity in complex tasks
BIt often reduces efficiency and quality of work
CIt saves time when deadlines overlap
DIt improves long-term memory
Lời giải
Đáp án đúng: "It often reduces efficiency and quality of work". Não người không xử lý song song hai việc cùng đòi chú ý có ý thức mà phải chuyển qua lại, mỗi lần chuyển đều mất thời gian khởi động lại và dễ để sót thông tin, nên tổng thời gian dài hơn và chất lượng kém hơn so với làm lần lượt. "It increases creativity in complex tasks" sai vì ý tưởng mới cần những quãng tập trung sâu, thứ bị cắt vụn khi làm nhiều việc cùng lúc. "It saves time when deadlines overlap" là cảm giác chủ quan, các phép đo cho thấy chi phí chuyển đổi làm mất thêm thời gian. "It improves long-term memory" trái với điều kiện mã hoá ký ức, vốn đòi hỏi sự chú ý liên tục.
Mở trang câu hỏi này →
ADifferent methods require different levels of formality and clarity
BFace-to-face communication is always superior and productive
CDigital communication reduces misunderstandings
DInformal methods save time
Lời giải
Đáp án đúng: "Different methods require different levels of formality and clarity". Mỗi kênh có quy ước riêng: thư điện tử gửi giảng viên cần trang trọng và đủ ngữ cảnh, tin nhắn nhóm cho phép ngắn gọn, gặp trực tiếp cho phép hỏi lại ngay. Chọn kênh có chủ đích chính là chọn mức trang trọng và độ rõ phù hợp với mục đích và người nhận. "Face-to-face communication is always superior and productive" tuyệt đối hoá một kênh, trong khi việc cần lưu vết bằng văn bản thì gặp mặt lại bất lợi. "Digital communication reduces misunderstandings" đi ngược thực tế, vì mất ngữ điệu và nét mặt khiến hiểu lầm dễ xảy ra hơn. "Informal methods save time" lấy tiết kiệm thời gian làm tiêu chí duy nhất và bỏ qua tính phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AFollow established rules precisely
BProduce original ideas by making new connections
CEvaluate information objectively and systematically
DSolve problems using fixed procedures
Lời giải
Đáp án đúng: "Produce original ideas by making new connections". Tư duy sáng tạo được mô tả là năng lực tạo ra ý tưởng mới bằng cách nối những yếu tố trước đó chưa từng đặt cạnh nhau, nên nó gắn với liên tưởng và mở rộng chứ không gắn với việc làm đúng khuôn mẫu. "Follow established rules precisely" là tuân thủ quy tắc có sẵn, thao tác tái lặp chứ không sinh ra cái mới. "Evaluate information objectively and systematically" mô tả tư duy phản biện và phân tích, vốn thẩm định cái đã có. "Solve problems using fixed procedures" dựa vào quy trình cố định, phù hợp với bài toán quen thuộc nhưng không tạo ra kết nối mới. Phần dẫn của câu hỏi bị in thiếu chữ nên đọc hơi cụt.
Mở trang câu hỏi này →
25Problem-solving is best described as:4 lựa chọn
AFinding the quickest answer to a difficulty
BApplying a structured process to address challenges
CRelying on intuition and experience to address normal issues
DAvoiding situations that seem complex
Lời giải
Đáp án đúng: "Applying a structured process to address challenges". Giải quyết vấn đề là một quy trình có các bước nối nhau: xác định vấn đề, tìm nguyên nhân, sinh phương án, chọn và thực thi, rồi xem lại kết quả; chính cấu trúc này giúp kết quả lặp lại được chứ không phụ thuộc may rủi. "Finding the quickest answer to a difficulty" lấy tốc độ làm mục tiêu và thường dừng ở triệu chứng thay vì nguyên nhân. "Relying on intuition and experience to address normal issues" có thể đủ cho tình huống quen, nhưng trực giác không kiểm chứng được và dễ hỏng với vấn đề mới. "Avoiding situations that seem complex" là né tránh, tức không giải quyết gì cả.
Mở trang câu hỏi này →
APlanning how to approach a task
BMonitoring understanding during learning
CEvaluating outcomes after completing a task
DMemorizing facts without reflection
Lời giải
Đáp án đúng: "Memorizing facts without reflection". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG thuộc siêu nhận thức. Học thuộc dữ kiện mà không suy ngẫm chỉ là thao tác ghi nhớ ở mức nhận thức thông thường, người học không hề theo dõi hay điều chỉnh cách học của mình nên nằm ngoài khái niệm. "Planning how to approach a task" là khâu lập kế hoạch, mở đầu chu trình siêu nhận thức. "Monitoring understanding during learning" là khâu giám sát, tự hỏi mình đang hiểu tới đâu ngay trong lúc học. "Evaluating outcomes after completing a task" là khâu đánh giá, nhìn lại kết quả để rút kinh nghiệm cho lần sau, nên đều thuộc chu trình lập kế hoạch, giám sát và đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
ATo assign blame
BTo determine whether adjustments are needed
CTo prove effort was sufficient and possible
DTo avoid repeating the process
Lời giải
Đáp án đúng: "To determine whether adjustments are needed". Bước xem lại kết quả khép kín quy trình giải quyết vấn đề: nó cho biết giải pháp đã chạm vào nguyên nhân chưa, phần nào hiệu quả, phần nào phải sửa, nhờ đó lần lặp sau tốt hơn. "To assign blame" biến việc rà soát thành truy tìm người chịu trách nhiệm, làm mọi người giấu lỗi và mất đi dữ liệu để cải tiến. "To prove effort was sufficient and possible" đặt mục đích là chứng minh mình đã cố gắng, tức đi tìm bằng chứng bênh vực thay vì đánh giá trung thực. "To avoid repeating the process" hiểu ngược, bởi giải quyết vấn đề là chu trình lặp và việc xem lại chính là để lặp lại tốt hơn khi cần.
Mở trang câu hỏi này →
AIt controls classroom behavior and course expectation
BIt allows students to manage and direct their learning
CIt reduces dependence on instructors
DIt improves memorization speed
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows students to manage and direct their learning". Tự điều chỉnh nghĩa là người học tự đặt mục tiêu, chọn chiến lược, theo dõi tiến độ và đổi cách làm khi thấy không hiệu quả; siêu nhận thức cung cấp đúng bộ công cụ ấy nên được xếp vào nhóm kỹ năng tự điều chỉnh. "It controls classroom behavior and course expectation" nói về kỷ luật lớp học và kỳ vọng môn học, thuộc quản lý từ bên ngoài chứ không phải tự quản lý việc học. "It reduces dependence on instructors" chỉ là hệ quả có thể xảy ra, không phải lý do khiến siêu nhận thức được coi là kỹ năng tự điều chỉnh. "It improves memorization speed" thu hẹp vào tốc độ học thuộc, một lợi ích hẹp và không phải bản chất.
Mở trang câu hỏi này →
ASetting learning goals
BChecking understanding during learning
CGrading performance
DComparing results with peers
Lời giải
Đáp án đúng: "Checking understanding during learning". Trong chu trình lập kế hoạch, giám sát và đánh giá, khâu giám sát diễn ra ngay trong lúc học: người học tự hỏi mình có đang hiểu không, chỗ nào còn mơ hồ, để dừng lại đọc kỹ hoặc đổi cách tiếp cận trước khi đi tiếp. "Setting learning goals" thuộc khâu lập kế hoạch, làm trước khi bắt tay vào học. "Grading performance" là việc chấm điểm của người dạy, một đánh giá từ bên ngoài chứ không phải sự tự theo dõi của người học. "Comparing results with peers" là so sánh với bạn bè sau khi đã có kết quả, không cho biết mức hiểu của chính mình đang ở đâu trong lúc học.
Mở trang câu hỏi này →
ARe-reading notes repeatedly
BAccessing and using stored knowledge when needed
CHighlighting important sections of a text
DUploading materials to an AI chatbot
Lời giải
Đáp án đúng: "Accessing and using stored knowledge when needed". Truy hồi là khâu lấy kiến thức đã lưu ra dùng vào đúng lúc cần, chẳng hạn khi trả lời câu hỏi hay giải một bài tập; mỗi lần truy hồi thành công lại làm đường dẫn tới ký ức đó bền hơn. "Re-reading notes repeatedly" là đọc lại tài liệu, tức nhận lại thông tin từ bên ngoài chứ không tự lấy ra từ trí nhớ. "Highlighting important sections of a text" chỉ đánh dấu trên trang giấy, một thao tác nhận diện thụ động. "Uploading materials to an AI chatbot" là chuyển tài liệu cho máy xử lý, không hề huy động trí nhớ của người học.
Mở trang câu hỏi này →
31Creative thinking involves:4 lựa chọn
AMemorization
BGenerating original ideas
CRepeating tradition and exploring art
DAvoiding risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Generating original ideas". Tư duy sáng tạo được định nghĩa qua sản phẩm của nó là những ý tưởng mới mẻ, do người học tự sinh ra bằng liên tưởng và kết nối, chứ không chép lại cái sẵn có. "Memorization" là ghi nhớ nội dung đã có, thuộc bậc thấp của nhận thức và không tạo ra cái mới. "Repeating tradition and exploring art" nêu việc lặp lại truyền thống vốn là tái lặp, còn tìm hiểu nghệ thuật chỉ là một lĩnh vực, trong khi sáng tạo cần cho mọi ngành. "Avoiding risk" né rủi ro lại cản trở sáng tạo, vì ý tưởng mới luôn kèm khả năng thất bại và cần sự sẵn lòng thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AA talent only some people are born with
BLimited to artistic disciplines
CA skill that can be developed and practiced
DIncompatible with analytical thinking
Lời giải
Đáp án đúng: "A skill that can be developed and practiced". Giáo trình coi sáng tạo là một kỹ năng rèn được: càng tiếp xúc nhiều chất liệu, càng luyện cách đặt lại vấn đề và chấp nhận thử sai thì khả năng sinh ý tưởng mới càng tăng. "A talent only some people are born with" coi sáng tạo là năng khiếu bẩm sinh, cách hiểu khiến người học bỏ cuộc sớm và đã bị bác bỏ. "Limited to artistic disciplines" bó sáng tạo vào nghệ thuật, trong khi kỹ thuật, kinh doanh hay khoa học đều cần ý tưởng mới. "Incompatible with analytical thinking" dựng lên sự đối lập giả, bởi phân tích cung cấp dữ liệu và ràng buộc để ý tưởng sáng tạo trở nên khả thi.
Mở trang câu hỏi này →
AOpinions are always incorrect and being more effected by emotions
BEvidence-based reasoning leads to stronger conclusions
COpinions slow down decision-making
DEvidence is difficult to interpret
Lời giải
Đáp án đúng: "Evidence-based reasoning leads to stronger conclusions". Tác giả cảnh báo đừng lẫn ý kiến với bằng chứng vì kết luận chỉ vững khi tựa trên dữ liệu kiểm chứng được; ý kiến có thể là điểm khởi đầu nhưng phải được bằng chứng chống đỡ mới trở thành luận điểm. "Opinions are always incorrect and being more effected by emotions" vừa tuyệt đối hoá rằng ý kiến luôn sai, vừa dùng sai từ ở vế sau, nên không thể là lý do được nêu. "Opinions slow down decision-making" bàn về tốc độ ra quyết định, không liên quan tới độ vững của lập luận. "Evidence is difficult to interpret" nêu một khó khăn khi đọc dữ liệu, nhưng khó không phải lý do để thay bằng chứng bằng ý kiến.
Mở trang câu hỏi này →
ASelecting a solution
BClearly defining the problem
CEvaluating outcomes
DImplementing a plan immediately
Lời giải
Đáp án đúng: "Clearly defining the problem". Mọi quy trình giải quyết vấn đề đều mở đầu bằng việc gọi tên chính xác vấn đề: xác định hiện tượng, phạm vi và điều gì được coi là đã giải quyết xong. Thiếu bước này thì các bước sau dù làm tốt vẫn nhắm sai đích. "Selecting a solution" là chọn giải pháp, chỉ có nghĩa sau khi đã liệt kê được các hướng khả dĩ. "Evaluating outcomes" là xem lại kết quả, khâu khép lại chu trình. "Implementing a plan immediately" bắt tay làm ngay khi chưa hiểu vấn đề là cách nhanh nhất để tốn công vào việc sai, vì ta có thể đang xử lý triệu chứng thay vì nguyên nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand
BApply
CAnalyze
DRemember
Lời giải
Đáp án đúng: "Analyze". Trong thang Bloom, bậc phân tích yêu cầu người học chia thông tin thành các thành phần, chỉ ra quan hệ giữa chúng và nhận ra cấu trúc ẩn bên dưới, chẳng hạn tách luận điểm khỏi bằng chứng trong một bài viết. "Understand" dừng ở việc nắm ý nghĩa và diễn đạt lại bằng lời của mình, chưa đòi hỏi tách nhỏ. "Apply" là dùng kiến thức đã học vào tình huống mới, thao tác vận dụng chứ không phải bóc tách. "Remember" là bậc thấp nhất, chỉ nhận ra và nhớ lại dữ kiện mà chưa đụng tới quan hệ giữa các phần.
Mở trang câu hỏi này →
AStrict adherence to one correct answer
BOpenness to risk and experimentation
CAvoidance of uncertainty
DDependence on authority
Lời giải
Đáp án đúng: "Openness to risk and experimentation". Ý tưởng mới chỉ xuất hiện khi người học dám thử phương án chưa chắc thành công và chấp nhận rằng nhiều lần thử sẽ hỏng; môi trường cho phép sai và khuyến khích thử nghiệm chính là điều kiện nuôi sáng tạo. "Strict adherence to one correct answer" buộc mọi người hội tụ về một đáp số duy nhất, triệt tiêu không gian cho hướng đi khác. "Avoidance of uncertainty" né sự mơ hồ, trong khi giai đoạn đầu của sáng tạo luôn mơ hồ và cần chịu đựng được điều đó. "Dependence on authority" chờ người có thẩm quyền quyết thay khiến người học ngừng tự đề xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AMultitasking
BTime blocking
CPrioritization
DDelegation
Lời giải
Đáp án đúng: "Prioritization". Ưu tiên hoá là việc xác định nhiệm vụ nào thật sự quan trọng và cấp thiết để dành nguồn lực cho chúng trước, thường dựa trên mức quan trọng và hạn chót chứ không dựa trên việc nào dễ làm. "Multitasking" là làm nhiều việc cùng lúc, cách làm chia nhỏ sự chú ý và không hề trả lời câu hỏi việc nào đáng làm. "Time blocking" chia lịch thành các khối thời gian cho từng việc, nhưng đó là cách xếp lịch sau khi đã biết việc nào quan trọng. "Delegation" là giao bớt việc cho người khác, một cách phân bổ nguồn lực chứ không phải khâu xác định mức quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
AEvaluating online information
BCommunicating through digital platforms and social media
CUnderstanding neural network architecture in depth
DResponsible engagement with digital content
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding neural network architecture in depth". Năng lực số trong giáo trình là bộ kỹ năng sử dụng và ứng xử với công nghệ dành cho mọi người học: tìm, thẩm định, tạo lập, truyền đạt thông tin và dùng công nghệ có trách nhiệm. Hiểu sâu kiến trúc mạng nơ-ron là kiến thức chuyên ngành của người xây dựng hệ thống, không nằm trong danh sách đó. "Evaluating online information" là kỹ năng thẩm định nguồn trực tuyến, thành phần cốt lõi của năng lực số. "Communicating through digital platforms and social media" là giao tiếp qua nền tảng số, cũng được nêu rõ. "Responsible engagement with digital content" là tham gia có trách nhiệm với nội dung số, bao gồm quyền riêng tư và dấu chân số.
Mở trang câu hỏi này →
39Procrastination is described as:4 lựa chọn
AA harmless habit with minimal consequences that students usually have
BA delay that can trigger multiple academic difficulties
CA strategy for managing stress effectively
DA result of excessive motivation
Lời giải
Đáp án đúng: "A delay that can trigger multiple academic difficulties". Trì hoãn được mô tả như một sự chậm trễ có hiệu ứng dây chuyền: việc dồn lại làm chất lượng bài giảm, điểm thấp kéo theo căng thẳng và mất ngủ, rồi lại khiến người học càng né nhiệm vụ tiếp theo. "A harmless habit with minimal consequences that students usually have" xem nhẹ hậu quả và biện minh rằng ai cũng vậy. "A strategy for managing stress effectively" lẫn lộn việc né tránh với cách quản lý căng thẳng, vì cảm giác nhẹ nhõm chỉ là tạm thời và áp lực sẽ quay lại nặng hơn. "A result of excessive motivation" đảo ngược quan hệ, bởi trì hoãn gắn với thiếu động lực hoặc sợ thất bại chứ không phải thừa động lực.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps students choose easier and low-cost courses
BIt clarifies long-term goals and increases motivation
CIt allows students to reduce academic workload
DIt guarantees higher grades
Lời giải
Đáp án đúng: "It clarifies long-term goals and increases motivation". Biết rõ mình vào đại học để làm gì sẽ biến các nhiệm vụ rời rạc thành những bước trên một lộ trình, nhờ đó người học có lý do để kiên trì khi môn học khó và dễ chọn được ưu tiên hợp lý. "It helps students choose easier and low-cost courses" biến mục đích học thành việc chọn môn dễ và rẻ, một tiêu chí không dính gì tới động lực dài hạn. "It allows students to reduce academic workload" coi mục đích là giảm tải, trong khi hiểu rõ lý do thường khiến người học đầu tư nhiều hơn. "It guarantees higher grades" hứa hẹn tuyệt đối, vì động lực là điều kiện cần chứ không bảo đảm điểm số.
Mở trang câu hỏi này →