Procrastination is described as:
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "A delay that can trigger multiple academic difficulties". Trì hoãn được mô tả như một sự chậm trễ có hiệu ứng dây chuyền: việc dồn lại làm chất lượng bài giảm, điểm thấp kéo theo căng thẳng và mất ngủ, rồi lại khiến người học càng né nhiệm vụ tiếp theo. "A harmless habit with minimal consequences that students usually have" xem nhẹ hậu quả và biện minh rằng ai cũng vậy. "A strategy for managing stress effectively" lẫn lộn việc né tránh với cách quản lý căng thẳng, vì cảm giác nhẹ nhõm chỉ là tạm thời và áp lực sẽ quay lại nặng hơn. "A result of excessive motivation" đảo ngược quan hệ, bởi trì hoãn gắn với thiếu động lực hoặc sợ thất bại chứ không phải thừa động lực.