Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AGenerating original ideas through imagination and brainstorming techniques
BBreaking information into components to understand relationships and patterns
CEvaluating arguments based on personal beliefs and values
DSolving problems through trial and error without structured steps
Lời giải
Đáp án đúng: "Breaking information into components to understand relationships and patterns". Tư duy phân tích tháo một khối thông tin thành các thành phần rồi xem chúng liên hệ ra sao và lặp lại theo quy luật nào, nhờ đó thấy được cấu trúc mà cái nhìn tổng thể bỏ sót. "Generating original ideas through imagination and brainstorming techniques" mô tả tư duy sáng tạo, hướng tới sinh ý tưởng chứ không bóc tách. "Evaluating arguments based on personal beliefs and values" lấy niềm tin cá nhân làm thước đo, trái với yêu cầu dựa trên dữ liệu của phân tích. "Solving problems through trial and error without structured steps" thử sai không có bước đi rõ ràng, đối lập với tính hệ thống của tư duy phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
AAmbitious and open-ended
BFlexible and undefined
CSpecific, realistic, and measurable
DFocused only on long-term outcomes
Lời giải
Đáp án đúng: "Specific, realistic, and measurable". Mục tiêu có hiệu lực khi nói rõ phải làm gì, nằm trong tầm với và có cách đo tiến độ, vì chỉ khi đó người học mới biết hôm nay cần hành động nào và đã đi được bao xa. "Ambitious and open-ended" tuy giàu tham vọng nhưng để ngỏ, không có điểm dừng để biết mình đã đạt hay chưa. "Flexible and undefined" thiếu định nghĩa rõ ràng, nên mọi kết quả đều có thể bị coi là đạt hoặc không đạt tuỳ cảm tính. "Focused only on long-term outcomes" chỉ nhìn kết quả xa mà thiếu các mốc ngắn hạn, khiến người học khó duy trì động lực và khó điều chỉnh kịp thời.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reduces the number of possible solutions
BIncorrect problem definition leads to ineffective solutions
CIt saves time in implementation
DIt limits creative thinking
Lời giải
Đáp án đúng: "Incorrect problem definition leads to ineffective solutions". Xác định vấn đề là bước định hướng cho toàn bộ quy trình: nếu gọi sai tên vấn đề thì mọi giải pháp sinh ra sau đó đều nhắm vào thứ không phải nguyên nhân, và công sức thực thi trở nên vô ích. "It reduces the number of possible solutions" coi việc thu hẹp số lượng giải pháp là mục đích, trong khi định nghĩa đúng vấn đề nhiều khi lại mở ra thêm hướng giải quyết. "It saves time in implementation" chỉ nói tới một lợi ích phụ ở khâu thực thi. "It limits creative thinking" hiểu ngược, bởi vấn đề được phát biểu rõ mới là bệ đỡ cho việc tìm ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
ATo reduce instructor workload
BTo help students take control of their learning
CTo eliminate group work
DTo replace assessments with self-study activities
Lời giải
Đáp án đúng: "To help students take control of their learning". Trong học trực tuyến, không ai nhắc giờ hay điểm danh thay người học, nên mục đích của học tự định hướng là trao cho sinh viên quyền và trách nhiệm tự đặt mục tiêu, xếp lịch, theo dõi tiến độ và tìm hỗ trợ khi cần. "To reduce instructor workload" nhìn từ phía giảng viên và biến lợi ích phụ thành mục đích chính. "To eliminate group work" sai vì tự định hướng không loại bỏ hợp tác, người học vẫn tham gia thảo luận và làm việc nhóm trực tuyến. "To replace assessments with self-study activities" nhầm lẫn giữa cách học và cách đánh giá, bởi các bài kiểm tra vẫn giữ nguyên vai trò.
Mở trang câu hỏi này →
AIs the information easy to read and interpret?
BDoes the author have relevant expertise?
CIs the source visually appealing?
DDoes the source confirm personal opinions?
Lời giải
Đáp án đúng: "Does the author have relevant expertise?". Khi thẩm định một nguồn, câu hỏi hiệu quả nhất nhắm vào thẩm quyền của người viết: họ có được đào tạo hay có kinh nghiệm trong đúng lĩnh vực đang bàn hay không, bởi chuyên môn phù hợp mới bảo chứng cho độ tin cậy của nội dung. "Is the information easy to read and interpret?" đo mức dễ đọc, mà dễ đọc không đồng nghĩa với chính xác. "Is the source visually appealing?" lấy hình thức trình bày làm tiêu chí, trong khi một trang bắt mắt vẫn có thể chứa thông tin sai. "Does the source confirm personal opinions?" chọn nguồn vì hợp ý mình, đúng là biểu hiện của thiên kiến xác nhận mà việc thẩm định cần tránh.
Mở trang câu hỏi này →
ACopying text when sources are cited without any form of paraphrasing
BParaphrasing without attribution
CIntegrating sources while acknowledging original authors
DUsing only one strong source
Lời giải
Đáp án đúng: "Integrating sources while acknowledging original authors". Sử dụng thông tin có trách nhiệm là đưa ý của người khác vào bài theo cách phục vụ lập luận của mình, đồng thời ghi rõ nguồn gốc để người đọc truy ngược được và tác giả gốc được ghi nhận. "Copying text when sources are cited without any form of paraphrasing" chép nguyên văn mà không diễn đạt lại cũng không đặt trong dấu trích dẫn, nên dù có nêu tên nguồn vẫn là chiếm dụng câu chữ. "Paraphrasing without attribution" diễn đạt lại nhưng giấu nguồn, đây chính là một dạng đạo văn phổ biến. "Using only one strong source" chỉ dựa vào một nguồn duy nhất, làm bài viết phiến diện dù nguồn đó tốt.
Mở trang câu hỏi này →
AIs only useful for students in technology majors
BHelps individuals critically evaluate online content
CRemoves the need for critical thinking and metacognition
DGuarantees employment
Lời giải
Đáp án đúng: "Helps individuals critically evaluate online content". Môi trường trực tuyến trộn lẫn thông tin chuẩn mực với quảng cáo, tin giả và nội dung do máy sinh, nên giá trị lớn nhất của năng lực số là giúp người dùng đặt câu hỏi về nguồn, bằng chứng và động cơ trước khi tin và chia sẻ. "Is only useful for students in technology majors" bó hẹp vào sinh viên ngành công nghệ, trong khi mọi ngành đều phải làm việc với thông tin số. "Removes the need for critical thinking and metacognition" nói ngược, vì năng lực số dựa trên tư duy phản biện và khả năng tự theo dõi nhận thức. "Guarantees employment" hứa chắc chắn có việc làm, một khẳng định không có cơ sở.
Mở trang câu hỏi này →
ASigns they chose the wrong major
BEvidence of instructor bias
COpportunities for growth and adjustment
DReasons to withdraw from courses
Lời giải
Đáp án đúng: "Opportunities for growth and adjustment". Sinh viên thành công nhìn khó khăn như tín hiệu cho biết cần đổi cách học hay tìm hỗ trợ, tức coi thử thách là dịp để trưởng thành và hiệu chỉnh, thay vì bằng chứng cho thấy mình không đủ khả năng. "Signs they chose the wrong major" quy mọi trở ngại thành lỗi chọn ngành, trong khi môn khó là chuyện bình thường ở mọi chương trình. "Evidence of instructor bias" đổ cho giảng viên thiên vị, cách giải thích hướng ra bên ngoài và chặn luôn việc tự điều chỉnh. "Reasons to withdraw from courses" lấy khó khăn làm lý do rút môn, một phản ứng né tránh khiến người học mất cơ hội rèn khả năng vượt khó.
Mở trang câu hỏi này →
ACollege students have fewer deadlines
BCollege schedules are more structured and require more efforts to follow
CCollege requires students to independently plan and allocate time
DTime management is less important in college
Lời giải
Đáp án đúng: "College requires students to independently plan and allocate time". Khác biệt lớn nhất so với phổ thông là ở đại học không còn thời khoá biểu kín và người lớn nhắc việc; giờ lên lớp ít hơn nhưng khối lượng tự học lớn hơn, nên sinh viên phải tự lập kế hoạch và tự phân bổ thời gian cho từng môn. "College students have fewer deadlines" sai thực tế, vì hạn nộp không ít đi mà còn rải ra và chồng lấn giữa nhiều môn. "College schedules are more structured and require more efforts to follow" mô tả ngược, bởi lịch đại học lỏng hơn chứ không chặt hơn. "Time management is less important in college" đi ngược hẳn nhận định của giáo trình.
Mở trang câu hỏi này →
AAI feedback is always inaccurate or inclined towards complementation
BIt may replace meaningful instructor-student learning relationships
CStudents prefer automated feedback
DAI cannot process written language
Lời giải
Đáp án đúng: "It may replace meaningful instructor-student learning relationships". Phản hồi là nơi người dạy hiểu người học và điều chỉnh cách dạy; nếu giao hẳn cho máy, sinh viên mất đi sự đối thoại có ngữ cảnh còn giảng viên mất kênh quan sát trực tiếp, đó là mối lo đạo đức về chất lượng quan hệ dạy và học. "AI feedback is always inaccurate or inclined towards complementation" tuyệt đối hoá và còn dùng sai từ ở vế sau, nên không đứng vững. "Students prefer automated feedback" chỉ nêu sở thích của người học, không phải vấn đề đạo đức. "AI cannot process written language" sai về mặt kỹ thuật, bởi xử lý văn bản đúng là việc các mô hình ngôn ngữ làm được.
Mở trang câu hỏi này →