Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề.
Danh sách câu hỏi
20/50 câuCòn 30
AProgram artificial intelligence systems to get the most productive information system
BUse information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information
CDetect AI-generated content
DReplace human judgment with algorithms
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Use information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information". Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ xác định năng lực số là năng lực dùng công nghệ thông tin và truyền thông để tìm, đánh giá, tạo lập và truyền đạt thông tin, tức một tập kỹ năng vừa thao tác vừa tư duy mà mọi sinh viên đều cần. Cách hiểu "Program artificial intelligence systems to get the most productive information system" thu hẹp khái niệm thành kỹ năng lập trình chuyên sâu, vốn thuộc đào tạo kỹ thuật chứ không phải định nghĩa phổ quát. "Detect AI-generated content" chỉ là một tình huống ứng dụng hẹp, không bao trùm bốn hoạt động tìm, đánh giá, tạo và truyền đạt. "Replace human judgment with algorithms" đi ngược tinh thần của năng lực số, vì khung này luôn giữ con người ở vai trò thẩm định và quyết định cuối cùng.
AAvoid questioning authority and forms of powers
BConsider multiple perspectives before judging
CFocus on speed rather than accuracy
DRely on intuition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Consider multiple perspectives before judging". Tư duy phản biện yêu cầu người học tạm hoãn kết luận, soi vấn đề từ nhiều lập trường và nhiều nguồn bằng chứng rồi mới phán đoán, nhờ đó hạn chế thiên kiến xác nhận. Chủ trương "Avoid questioning authority and forms of powers" trái hẳn tinh thần phản biện, vốn khuyến khích đặt câu hỏi với mọi khẳng định, kể cả khẳng định đến từ người có thẩm quyền. "Focus on speed rather than accuracy" đặt tốc độ lên trên độ chính xác, trong khi phản biện chấp nhận chậm lại để kiểm chứng. "Rely on intuition" dựa vào cảm nhận chủ quan không có bằng chứng, đúng là thứ mà tư duy phản biện muốn thay thế bằng lập luận có căn cứ.
AA fixed set of rules identical across all academic institutions
BA system focused only on academic performance and science of knowledge
CShared expectations, language, and norms within higher education
DA social environment unrelated to learning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Shared expectations, language, and norms within higher education". Văn hoá đại học là tập hợp kỳ vọng, ngôn ngữ chuyên môn và chuẩn mực ứng xử mà cộng đồng học thuật cùng chia sẻ; hiểu được nó giúp sinh viên năm nhất biết cách giao tiếp với giảng viên và tự chịu trách nhiệm việc học. Mô tả "A fixed set of rules identical across all academic institutions" sai ở chỗ coi văn hoá là bộ quy tắc cứng và giống hệt nhau ở mọi trường, trong khi mỗi trường có sắc thái riêng. "A system focused only on academic performance and science of knowledge" bỏ sót phần xã hội và ứng xử. "A social environment unrelated to learning" tách văn hoá khỏi việc học, trong khi chính kỳ vọng học thuật mới là lõi của khái niệm này.
AAccepting information at face value and let it be there
BSeparating facts from assumptions before drawing conclusions
CGenerating as many ideas as possible regardless the quality of each idea
DPrioritizing emotional responses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Separating facts from assumptions before drawing conclusions". Tư duy phân tích bắt đầu bằng việc tách dữ kiện kiểm chứng được khỏi giả định ngầm, vì nếu trộn lẫn hai thứ thì kết luận sẽ được xây trên nền chưa được chứng minh. "Accepting information at face value and let it be there" là tiếp nhận thụ động, bỏ qua bước kiểm chứng, và vế cuối của nó còn bị viết lửng. "Generating as many ideas as possible regardless the quality of each idea" mô tả kỹ thuật động não của tư duy sáng tạo, nhằm sinh thật nhiều ý chứ không nhằm bóc tách dữ kiện. "Prioritizing emotional responses" đặt phản ứng cảm xúc lên trước, trái với yêu cầu khách quan của phân tích.
ASelf-testing with flashcards, quiz and teaching others
BSpaced practice combined with interleaving
CRe-reading notes repeatedly without engagement
DReviewing mistakes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Re-reading notes repeatedly without engagement". Đọc lại nhiều lần mà không xử lý gì thêm chỉ tạo cảm giác quen mặt chữ, không buộc não truy hồi hay tổ chức lại kiến thức, nên hiệu quả với trí nhớ dài hạn là thấp nhất. "Self-testing with flashcards, quiz and teaching others" là tự kiểm tra và giảng lại cho người khác, hai cách củng cố trí nhớ mạnh nhất. "Spaced practice combined with interleaving" giãn cách và xen kẽ nội dung, giúp chống quên và tăng khả năng phân biệt dạng bài. "Reviewing mistakes" biến lỗi sai thành phản hồi để sửa lại hiểu biết lệch, cũng là việc làm hiệu quả cho trí nhớ dài hạn.
AClear purpose and using technologies
BCultural awareness and prejudice
CAssumptions and misinterpretations
DActive listening strategies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Assumptions and misinterpretations". Rào cản giao tiếp xuất hiện khi người nói mặc định người nghe đã nắm bối cảnh của mình, còn người nghe lại giải mã thông điệp theo khung tham chiếu riêng, khiến nội dung bị bóp méo dù câu chữ không sai. "Clear purpose and using technologies" mô tả điều kiện thuận lợi cho giao tiếp chứ không phải trở ngại. "Cultural awareness and prejudice" ghép một yếu tố tích cực là hiểu biết văn hoá với một yếu tố tiêu cực là định kiến, nên không thể là một rào cản nhất quán. "Active listening strategies" là kỹ thuật lắng nghe chủ động, công cụ để gỡ rào cản chứ không tạo ra rào cản.
AReplacing reading and note-taking entirely by provide main content of every document
BProviding metaphors, emotional connections, and multisensory learning ideas
CAutomatically storing information in long-term memory
DEliminating the need for attention and focus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Providing metaphors, emotional connections, and multisensory learning ideas". Trí nhớ hình thành nhờ xử lý sâu và liên kết phong phú, nên vai trò hợp lý của trí tuệ nhân tạo là gợi ẩn dụ, gắn nội dung với cảm xúc và đề xuất cách học huy động nhiều giác quan, còn việc ghi nhớ vẫn do người học thực hiện. "Replacing reading and note-taking entirely by provide main content of every document" vừa sai ngữ pháp vừa sai bản chất, vì bỏ đọc và ghi chép là bỏ luôn khâu xử lý sâu. "Automatically storing information in long-term memory" gán cho máy một việc chỉ bộ não người làm được. "Eliminating the need for attention and focus" phủ nhận điều kiện tiên quyết của mã hoá ký ức là sự chú ý.
AStudying longer hours before exams to aim high grades
BRecognizing which study strategies work best for you
CHighlighting every paragraph in a textbook
DCopying notes from slides
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Recognizing which study strategies work best for you". Siêu nhận thức là nhận thức về chính quá trình học của mình, nên biểu hiện rõ nhất là tự quan sát và nhận ra chiến lược nào hợp với bản thân ở từng loại nội dung. "Studying longer hours before exams to aim high grades" chỉ tăng thời lượng, không kèm bước nhìn lại xem cách học có hiệu quả hay không. "Highlighting every paragraph in a textbook" tô đậm mọi đoạn tức là chưa phân biệt được đâu là ý chính, dấu hiệu của xử lý nông. "Copying notes from slides" chép lại nguyên văn là thao tác sao chép thụ động, không đòi hỏi người học theo dõi mức hiểu của mình.
AVisual misinterpretation by humans
BAI producing incorrect or fabricated information
CEmotional responses to AI feedback
DErrors caused only by user prompts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "AI producing incorrect or fabricated information". Ảo giác mô hình là hiện tượng hệ sinh ngôn ngữ đưa ra nội dung nghe mạch lạc, tự tin nhưng sai sự thật hoặc bịa hẳn, kể cả bịa trích dẫn và tên tác giả, vì mô hình dự đoán chữ tiếp theo chứ không tra cứu sự thật. "Visual misinterpretation by humans" nói về ảo giác thị giác ở người, không liên quan đến đầu ra của máy. "Emotional responses to AI feedback" mô tả phản ứng cảm xúc của người dùng, cũng không phải thuộc tính của mô hình. "Errors caused only by user prompts" quy toàn bộ lỗi về phía câu lệnh của người dùng, trong khi ảo giác vẫn xảy ra với câu hỏi rõ ràng và hợp lệ.
AMemorize large amounts of information
BUnderstand complex systems or arguments
CExpress personal opinions creatively
DWork under strict time pressure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Understand complex systems or arguments". Tư duy phân tích phát huy mạnh nhất khi phải tháo một chỉnh thể rối rắm thành các bộ phận và xem chúng quan hệ với nhau ra sao, nhờ đó hiểu được hệ thống hoặc chuỗi lập luận nhiều tầng. "Memorize large amounts of information" là nhiệm vụ của chiến lược ghi nhớ như luyện truy hồi và giãn cách, không cần bóc tách cấu trúc. "Express personal opinions creatively" thuộc địa hạt tư duy sáng tạo và biểu đạt cá nhân. "Work under strict time pressure" mô tả một điều kiện làm việc chứ không phải loại nhiệm vụ nhận thức; sức ép thời gian thậm chí còn cản trở việc phân tích kỹ.
11Critical thinking involves:4 lựa chọn
AGuessing outcomes based on personal experiences
BWeighing options and data
CEmotional reactions
DBlind trust
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Weighing options and data". Tư duy phản biện là quá trình cân nhắc các lựa chọn dựa trên dữ liệu và bằng chứng, so sánh ưu nhược rồi mới kết luận, thay vì chấp nhận ngay điều đầu tiên nghe thấy. "Guessing outcomes based on personal experiences" chỉ suy đoán từ trải nghiệm riêng, một mẫu quá nhỏ và dễ thiên lệch để làm căn cứ. "Emotional reactions" là phản ứng cảm xúc tức thời, thứ mà người phản biện phải nhận diện và đặt sang một bên. "Blind trust" là tin tưởng mù quáng, trái ngược hoàn toàn với yêu cầu đòi bằng chứng của tư duy phản biện.
AAvoiding preparation to reduce stress
BRelying on last-minute cramming
CUsing preparation and familiarity to reduce fear
DStudying only the night before
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Using preparation and familiarity to reduce fear". Lo âu thi cử phần lớn đến từ cảm giác bất định, nên chuẩn bị sớm, luyện đề và làm quen với định dạng bài kiểm tra sẽ biến cái lạ thành cái quen và hạ mức lo xuống ngưỡng có lợi cho trí nhớ làm việc. "Avoiding preparation to reduce stress" né việc ôn tập nên chỉ dời nỗi lo sang phòng thi và làm nó nặng hơn. "Relying on last-minute cramming" nhồi nhét sát giờ khiến kiến thức chưa kịp củng cố, càng dễ hoảng khi gặp câu lạ. "Studying only the night before" dồn toàn bộ việc ôn vào một đêm, thường kèm thiếu ngủ, làm giảm khả năng truy hồi ngay hôm thi.
ATasks feel unimportant or overwhelming
BInstructors assign unclear deadlines
CStudents lack intelligence and teamwork
DCollege schedules are too flexible
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tasks feel unimportant or overwhelming". Trì hoãn chủ yếu là vấn đề cảm xúc chứ không phải vấn đề xếp lịch: người học né nhiệm vụ khi thấy nó không đáng làm hoặc quá lớn so với sức mình, và việc né tạm thời làm dịu cảm giác khó chịu nên hành vi càng được củng cố. "Instructors assign unclear deadlines" đổ nguyên nhân cho giảng viên, trong khi trì hoãn vẫn xảy ra với hạn nộp rất rõ ràng. "Students lack intelligence and teamwork" quy cho trí tuệ và kỹ năng nhóm, hai thứ không liên quan tới cơ chế né tránh cảm xúc. "College schedules are too flexible" chỉ là điều kiện thuận lợi để trì hoãn xảy ra, không phải lý do khiến người học muốn né nhiệm vụ.
AHigh-ranking results are always outdated
BRankings prioritize academic sources only
CPopularity does not equal accuracy or reliability
DSearch engines limit access to peer-reviewed material
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Popularity does not equal accuracy or reliability". Thứ hạng tìm kiếm phản ánh lượt truy cập, liên kết trỏ về và mức tối ưu hoá công cụ tìm kiếm, tức mức độ phổ biến và khả năng tiếp thị, chứ không phải mức độ đúng đắn hay uy tín chuyên môn của nội dung. "High-ranking results are always outdated" dùng từ tuyệt đối, trong khi kết quả đầu trang rất thường là tin mới. "Rankings prioritize academic sources only" sai thực tế, vì trang thương mại và nội dung đại chúng vẫn thường đứng trên bài nghiên cứu. "Search engines limit access to peer-reviewed material" đổ lỗi cho công cụ, nhưng rào cản với tài liệu bình duyệt nằm ở bản quyền và cơ sở dữ liệu trả phí.
ABecause outcomes matter more than understanding
BBecause understanding how parts connect leads to better conclusions
CBecause analytical thinking is slower than other thinking types
DBecause it reduces creativity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Because understanding how parts connect leads to better conclusions". Giá trị của tư duy phân tích nằm ở quá trình: khi thấy rõ các bộ phận liên hệ và tác động lẫn nhau thế nào, người học mới rút ra kết luận có cơ sở và biết kết luận đó đứng vững ở đâu. "Because outcomes matter more than understanding" đặt kết quả lên trên sự hiểu, đúng là điều mà câu hỏi muốn bác bỏ. "Because analytical thinking is slower than other thinking types" lấy tốc độ làm lý do, trong khi nhanh hay chậm không nói lên giá trị của quy trình. "Because it reduces creativity" sai cả về sự kiện lẫn logic, vì phân tích kỹ thường mở ra chất liệu cho ý tưởng mới.
AStoring information permanently without effort using long-term memory
BProcessing new information deeply so that memories are formed
CRecalling information during an exam
DTranslating information into digital formats
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Processing new information deeply so that memories are formed". Mã hoá là khâu đầu của chuỗi học tập: thông tin mới được chú ý, diễn giải và nối với kiến thức sẵn có, xử lý càng sâu thì dấu vết ký ức càng bền. "Storing information permanently without effort using long-term memory" mô tả khâu lưu giữ và còn sai ở chỗ coi việc nhớ là không tốn công. "Recalling information during an exam" chính là truy hồi, khâu diễn ra sau khi ký ức đã được tạo lập. "Translating information into digital formats" chỉ là chuyển định dạng tệp, một thao tác kỹ thuật không liên quan tới quá trình nhận thức.
17According to the International Society of Academic Integrity (2021), academic integrity is best defined as:4 lựa chọn
ACompliance with university assessment rules only
BA promise to uphold honesty, fairness, respect, responsibility, and courage
CThe ability to avoid plagiarism through software tools and institutional policies
DA system of penalties designed to discourage cheating and misconduct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A promise to uphold honesty, fairness, respect, responsibility, and courage". Liêm chính học thuật trước hết là cam kết tự nguyện với một bộ giá trị nền tảng, trong đó có cả lòng dũng cảm để hành động đúng khi điều đó bất lợi cho mình; chính cam kết này mới chi phối hành vi lúc không ai giám sát. "Compliance with university assessment rules only" thu hẹp liêm chính thành việc tuân thủ quy chế thi, bỏ mất phần giá trị. "The ability to avoid plagiarism through software tools and institutional policies" lấy công cụ và chính sách thay cho phẩm chất, trong khi phần mềm chỉ phát hiện chứ không tạo ra sự trung thực. "A system of penalties designed to discourage cheating and misconduct" mô tả chế tài, tức hệ quả khi liêm chính bị vi phạm.
AIt reduces the amount of material and knowledge to study
BIt strengthens memory storage and retrieval pathways
CIt replaces the need for review knowledge
DIt prevents forgetting entirely
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It strengthens memory storage and retrieval pathways". Mỗi lần tự lấy kiến thức ra khỏi đầu mà không nhìn tài liệu, não phải tái kích hoạt dấu vết ký ức, nhờ đó vừa làm chắc nội dung đã lưu vừa làm trơn đường dẫn để lần sau nhớ lại nhanh hơn. "It reduces the amount of material and knowledge to study" hiểu sai mục đích, vì luyện truy hồi không cắt bớt khối lượng phải học. "It replaces the need for review knowledge" nói truy hồi thay thế hẳn việc ôn tập, trong khi bản thân nó là một hình thức ôn tập và vẫn cần lặp lại theo lịch giãn cách. "It prevents forgetting entirely" tuyệt đối hoá, bởi quên vẫn xảy ra, chỉ chậm hơn.
AChoosing the fastest communication method
BConsidering tone, purpose, and audience before sending
CUsing complete sentences and formal grammar
DProviding sufficient background information
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Considering tone, purpose, and audience before sending". Thư học thuật là giao tiếp có bối cảnh: trước khi gửi, người viết phải cân nhắc giọng điệu, mục đích thật sự của thư và vị thế của người nhận. Viết lúc đang xúc động rồi bấm gửi ngay trong đêm là bỏ qua đúng bước này, nên nhận phản hồi tiêu cực. "Choosing the fastest communication method" bàn về việc chọn kênh nhanh, không phải điều làm hỏng lá thư. "Using complete sentences and formal grammar" chỉ là yêu cầu hình thức, câu đúng ngữ pháp vẫn có thể mang giọng trách móc. "Providing sufficient background information" nói về lượng thông tin nền, trong khi vấn đề nằm ở cách biểu đạt cảm xúc và thời điểm gửi.
AImprove consistency too much
BBreach students’ intellectual property by uploading their work to AI systems
CReduce grading speed
DRequire excessive faculty training
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Breach students’ intellectual property by uploading their work to AI systems". Bài làm của sinh viên là sản phẩm trí tuệ của họ; đưa lên một dịch vụ bên thứ ba để chấm có thể khiến dữ liệu bị lưu lại và dùng cho mục đích khác mà người viết chưa hề đồng ý, nên đây là mối lo về sở hữu trí tuệ và quyền riêng tư. "Improve consistency too much" nêu một điều vô lý, vì chấm nhất quán là điều mong muốn chứ không phải vấn đề đạo đức. "Reduce grading speed" sai thực tế, bởi lý do người ta dùng máy chấm chính là để nhanh hơn. "Require excessive faculty training" chỉ là khó khăn về nguồn lực và tập huấn, thuộc phạm vi vận hành chứ không phải đạo đức.