Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ISC301 Thương mại điện tử – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ISC301 - Thương mại điện tử, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
ATo increase sales
BTo improve website speed
CTo safeguard personal information
DTo reduce marketing costs
Lời giải
Đáp án đúng: "To safeguard personal information". Luật bảo vệ dữ liệu (data protection laws), tiêu biểu là GDPR của Liên minh châu Âu, đặt ra quy tắc về cách doanh nghiệp thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân của khách hàng như họ tên, địa chỉ, số thẻ hay lịch sử mua sắm, nhằm bảo vệ quyền riêng tư (privacy) và tạo niềm tin cho người mua trực tuyến. "To increase sales" là mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp, không phải mục đích của luật; tuân thủ luật có thể gián tiếp tăng niềm tin nhưng luật không sinh ra để thúc đẩy doanh số. "To improve website speed" là vấn đề kỹ thuật vận hành, thuộc về tối ưu hạ tầng và mã nguồn, không liên quan tới khung pháp lý về dữ liệu. "To reduce marketing costs" cũng sai vì luật bảo vệ dữ liệu thường còn làm tăng chi phí tiếp thị, do doanh nghiệp phải xin sự đồng ý (consent) trước khi gửi email quảng cáo hay theo dõi hành vi người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ADynamic pricing for consumers
BSupply chain integration
CPoint-of-sale hardware
DManual delivery routing
Lời giải
Đáp án đúng: "Supply chain integration". Quan hệ B2B (giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp) sống nhờ việc nối liền dòng đơn hàng, tồn kho, vận chuyển và thanh toán giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp và nhà phân phối; supply chain integration (tích hợp chuỗi cung ứng) qua EDI, extranet hay cổng đối tác giúp hai bên cùng nhìn thấy nhu cầu, giảm tồn kho thừa và rút ngắn chu kỳ đặt hàng, như cách Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho nhà cung cấp để họ tự bổ sung hàng. "Dynamic pricing for consumers" là định giá động hướng tới người tiêu dùng cuối, thuộc phạm vi B2C chứ không phải trọng tâm của quan hệ giữa các doanh nghiệp. "Point-of-sale hardware" là thiết bị thu ngân tại quầy của cửa hàng bán lẻ, phục vụ giao dịch với khách lẻ. "Manual delivery routing" là điều phối giao hàng thủ công, đi ngược mục tiêu tự động hoá và kết nối điện tử mà thương mại điện tử B2B hướng tới.
Mở trang câu hỏi này →
APublic exchange
BRetail shopping mall
CPersonal blog
DEmail newsletter
Lời giải
Đáp án đúng: "Public exchange". Chợ điện tử B2B (B2B marketplace) là nơi nhiều doanh nghiệp mua và nhiều doanh nghiệp bán gặp nhau trực tuyến; public exchange (sàn giao dịch công khai) là dạng điển hình, mở cho mọi doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia, thường do bên thứ ba vận hành, ví dụ Alibaba.com kết nối nhà sản xuất với nhà nhập khẩu. "Retail shopping mall" là trung tâm mua sắm bán lẻ, dù có phiên bản trực tuyến thì vẫn phục vụ người tiêu dùng cuối, tức mô hình B2C chứ không phải giao dịch giữa doanh nghiệp. "Personal blog" là trang nội dung cá nhân, có thể dùng để chia sẻ hay quảng bá nhưng không có cơ chế khớp người mua với người bán của một chợ. "Email newsletter" chỉ là công cụ tiếp thị gửi thông tin định kỳ tới người đăng ký, là kênh truyền thông một chiều chứ không phải nơi diễn ra giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
AOverlooking potential benefits
BIgnoring customer feedback
CConducting a thorough cost-benefit analysis
DRelying solely on intuition
EDisregarding technological advancements
Lời giải
Đáp án đúng: "Conducting a thorough cost-benefit analysis". Biện minh (justification) cho một dự án thương mại điện tử nghĩa là chứng minh khoản đầu tư xứng đáng, và công cụ cốt lõi là cost-benefit analysis (phân tích chi phí – lợi ích): liệt kê chi phí phát triển, vận hành, bảo trì rồi so với lợi ích hữu hình và vô hình qua các chỉ số như ROI, thời gian hoàn vốn, NPV. "Overlooking potential benefits" làm sai lệch phép so sánh vì bỏ sót lợi ích, khiến dự án tốt có thể bị loại oan. "Ignoring customer feedback" đi ngược mục tiêu của hệ thống vốn được xây để phục vụ khách hàng. "Relying solely on intuition" thiếu số liệu nên không thuyết phục được ban lãnh đạo hay nhà đầu tư. "Disregarding technological advancements" khiến doanh nghiệp đánh giá sai chi phí và cơ hội, vì công nghệ mới thường thay đổi cả hai vế của phép tính.
Mở trang câu hỏi này →
AEncouraging purchases by showcasing customer reviews and ratings
BAutomating inventory management
CReducing website traffic
DCentralizing payment systems
Lời giải
Đáp án đúng: "Encouraging purchases by showcasing customer reviews and ratings". Social proof (bằng chứng xã hội) là hiện tượng tâm lý người ta có xu hướng làm theo lựa chọn của số đông; trong thương mại điện tử nó thể hiện qua đánh giá, số sao, số lượt đã bán, ảnh của khách thật, giúp giảm rủi ro cảm nhận khi người mua không chạm được vào hàng, như cách Amazon hay Shopee hiển thị điểm sao và nhận xét ngay dưới tên sản phẩm. "Automating inventory management" là việc của hệ thống quản lý kho ở hậu trường, không tác động trực tiếp vào tâm lý người mua. "Reducing website traffic" đi ngược mục tiêu bán hàng, vì bằng chứng xã hội thường giúp tăng lượt truy cập và tỉ lệ chuyển đổi chứ không làm giảm. "Centralizing payment systems" là quyết định vận hành thanh toán, giúp quản lý dòng tiền gọn hơn nhưng không phải là bằng chứng đến từ những khách hàng khác.
Mở trang câu hỏi này →
ABy submitting generic resumes and cover letters
BBy focusing solely on quantity over quality in job applications
CBy showcasing relevant skills and experience
DBy avoiding online networking opportunities
Lời giải
Đáp án đúng: "By showcasing relevant skills and experience". Thị trường việc làm trực tuyến (online job market) gồm các nền tảng như LinkedIn, Indeed hay VietnamWorks, nơi nhà tuyển dụng nhận hàng trăm hồ sơ cho một vị trí và thường dùng hệ thống lọc hồ sơ tự động theo từ khoá; ứng viên nổi bật khi hồ sơ thể hiện rõ kỹ năng và kinh nghiệm khớp với mô tả công việc. "By submitting generic resumes and cover letters" làm hồ sơ chìm nghỉm vì không được điều chỉnh theo từng vị trí, khó lọt qua bộ lọc từ khoá. "By focusing solely on quantity over quality in job applications" khiến ứng viên gửi ồ ạt những hồ sơ hời hợt, tỉ lệ được phản hồi thấp. "By avoiding online networking opportunities" bỏ phí một kênh quan trọng, vì kết nối trên mạng xã hội nghề nghiệp giúp ứng viên được giới thiệu và được nhà tuyển dụng chủ động tìm thấy.
Mở trang câu hỏi này →
AManaging social media platforms.
BFacilitating online shopping experiences.
CEnhancing digital communication between government agencies.
DProviding online educational resources and training.
EFocusing on entertainment content.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing online educational resources and training.". E-government (chính phủ điện tử) gồm các luồng G2C (với công dân), G2B (với doanh nghiệp), G2G (giữa các cơ quan) và G2E (với công chức); điểm nối với e-learning là chính phủ dùng Internet để cung cấp tài liệu, khoá học và chương trình đào tạo trực tuyến, vừa cho công chức nâng nghiệp vụ, vừa cho công dân học kỹ năng số hay thủ tục hành chính. "Managing social media platforms." là việc vận hành mạng xã hội, không phải hoạt động giáo dục, đào tạo. "Facilitating online shopping experiences." là mục tiêu của bán lẻ điện tử B2C, chính phủ không đứng ra tổ chức mua sắm cho người dân. "Enhancing digital communication between government agencies." đúng là một hoạt động e-government, nhưng đó là luồng G2G về liên lạc nội bộ, không phải mảng học tập và đào tạo mà câu hỏi nhắm tới. "Focusing on entertainment content." sai vì nội dung giải trí không phải chức năng của chính phủ điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
AOne-way communication
BJoint planning and execution between business partners
CComplete isolation from business networks
DGovernment-only involvement
Lời giải
Đáp án đúng: "Joint planning and execution between business partners". Collaborative commerce (c-commerce, thương mại cộng tác) là việc các đối tác trong chuỗi cung ứng dùng công nghệ số để cùng lập kế hoạch, thiết kế, dự báo và triển khai công việc, chia sẻ thông tin liên tục thay vì chỉ mua bán từng đơn hàng; ví dụ Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho Procter & Gamble để hai bên cùng hoạch định việc bổ sung hàng. "One-way communication" trái ngược bản chất cộng tác, vì c-commerce đòi hỏi trao đổi hai chiều và phản hồi qua lại. "Complete isolation from business networks" mô tả doanh nghiệp đứng ngoài mạng lưới, trong khi c-commerce chính là kết nối sâu vào mạng lưới đối tác. "Government-only involvement" sai vì c-commerce chủ yếu diễn ra giữa các doanh nghiệp như nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối; chính phủ không phải bên tham gia bắt buộc, càng không phải bên duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AQuickly locating customers and business partners at reasonable cost worldwide
BLower cost of information processing, storage, and distribution
CEC may help small companies to compete against large ones by using special business models
DFacilitate work at home; less traffic, pollution
Lời giải
Đáp án đúng: "Facilitate work at home; less traffic, pollution". Lợi ích của thương mại điện tử thường được chia theo ba đối tượng: tổ chức, người tiêu dùng và xã hội. Làm việc tại nhà, giảm kẹt xe và ô nhiễm là lợi ích cho xã hội, không phải lợi ích riêng của doanh nghiệp, nên đây là ý không thuộc nhóm được hỏi. "Quickly locating customers and business partners at reasonable cost worldwide" là lợi ích cho tổ chức vì Internet mở rộng thị trường toàn cầu với chi phí thấp. "Lower cost of information processing, storage, and distribution" cũng là lợi ích cho tổ chức nhờ số hoá tài liệu và quy trình. "EC may help small companies to compete against large ones by using special business models" đúng với tổ chức nhỏ, vì mô hình kinh doanh trực tuyến giúp họ tiếp cận khách hàng như doanh nghiệp lớn, chẳng hạn bán qua Amazon Marketplace.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing shipping costs
BBy reducing product variety
CBy optimizing inventory levels
DBy delaying order processing
EBy neglecting real-time tracking
Lời giải
Đáp án đúng: "By optimizing inventory levels". Phần mềm quản lý tồn kho theo dõi lượng hàng theo thời gian thực, dự báo nhu cầu và đặt điểm tái đặt hàng, nhờ đó giữ mức tồn vừa đủ: không để stockout (hết hàng) khiến đơn bị trễ hay huỷ, cũng không tồn quá nhiều gây chi phí lưu kho. Đây là gốc rễ của nhiều sự cố order fulfillment (thực hiện đơn hàng). "By increasing shipping costs" là một hệ quả xấu, phần mềm nhằm giảm chi phí chứ không tăng. "By reducing product variety" có thể làm kho đơn giản hơn nhưng làm nghèo lựa chọn của khách và không phải chức năng của phần mềm tồn kho. "By delaying order processing" trái với mục tiêu xử lý và giao đơn nhanh. "By neglecting real-time tracking" mâu thuẫn với chính cơ chế của phần mềm, vốn dựa vào theo dõi hàng theo thời gian thực.
Mở trang câu hỏi này →
AMobile Point-of-Sale (mPOS)
BOnline auction
CSmart Contract
DDropshipping
EBanner Ads
Lời giải
Đáp án đúng: "Mobile Point-of-Sale (mPOS)". mPOS là giải pháp biến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thành điểm bán hàng: gắn đầu đọc thẻ nhỏ hoặc dùng NFC để nhận thanh toán thẻ, ví điện tử ở bất cứ đâu, rất hợp với người bán hàng lưu động, giao hàng tận nơi hay quầy hội chợ; Square là ví dụ quen thuộc. "Online auction" là cơ chế định giá trong đó người mua trả giá cạnh tranh trên mạng như eBay, không phải công cụ nhận tiền. "Smart Contract" là đoạn mã chạy trên blockchain tự thực thi điều khoản khi điều kiện được thoả, không phải thiết bị thu tiền di động. "Dropshipping" là mô hình bán lẻ trong đó người bán không giữ hàng mà nhà cung cấp giao thẳng cho khách. "Banner Ads" là hình thức quảng cáo hiển thị dạng ảnh trên trang web, phục vụ thu hút khách chứ không xử lý thanh toán.
Mở trang câu hỏi này →
AA technical certificate for websites
BEvidence of product quality through customer reviews or ratings
CA social media verification badge
DProof of ownership of an online business
Lời giải
Đáp án đúng: "Evidence of product quality through customer reviews or ratings". Social proof (bằng chứng xã hội) là hiện tượng người mua dựa vào hành vi và ý kiến của người khác để quyết định; trong social commerce (thương mại xã hội), nó hiện ra dưới dạng đánh giá, số sao, lượt mua, ảnh khách thật đăng, như các bài review trên Amazon hay Shopee làm người mới yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm. "A technical certificate for websites" là chứng chỉ kỹ thuật như chứng chỉ SSL/TLS, xác thực máy chủ và mã hoá kết nối chứ không phản ánh trải nghiệm của khách hàng. "A social media verification badge" là dấu tích xác minh danh tính tài khoản do nền tảng cấp, cho biết tài khoản là thật chứ không cho biết sản phẩm tốt hay không. "Proof of ownership of an online business" là giấy tờ chứng minh quyền sở hữu doanh nghiệp, mang tính pháp lý, không phải tín hiệu từ cộng đồng người mua.
Mở trang câu hỏi này →
AThey have no impact on E-Commerce activities
BThey focus solely on traditional web technologies
CThey bring advancements that enhance user interactions and collaboration in E-Commerce
DThey are only relevant to physical market transactions
Lời giải
Đáp án đúng: "They bring advancements that enhance user interactions and collaboration in E-Commerce". Web 2.0 là web tương tác, nơi người dùng tạo nội dung, đánh giá, chia sẻ (mạng xã hội, wiki); Web 3.0 là web ngữ nghĩa (semantic web), máy hiểu được dữ liệu để cá nhân hoá và gợi ý; Web 4.0 hướng tới web thông minh, cộng sinh giữa người và máy với AI, IoT. Mỗi bước đều mở ra cách tương tác và cộng tác mới cho thương mại điện tử, như đánh giá sản phẩm trên Amazon hay gợi ý mua sắm bằng AI. "They have no impact on E-Commerce activities" sai vì chính các thế hệ web này sinh ra social commerce và cá nhân hoá. "They focus solely on traditional web technologies" sai vì chúng là bước tiến vượt khỏi web tĩnh của Web 1.0, không chỉ giữ công nghệ cũ. "They are only relevant to physical market transactions" sai vì chúng là công nghệ của môi trường trực tuyến, tác động trước hết lên giao dịch điện tử chứ không giới hạn ở chợ vật lý.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing shipping errors
BBy delaying order processing times
CBy allowing for faster and more accurate order fulfillment
DBy reducing inventory visibility
EBy complicating supply chain management
Lời giải
Đáp án đúng: "By allowing for faster and more accurate order fulfillment". RFID (Radio Frequency Identification, nhận dạng bằng tần số vô tuyến) là thẻ gắn chip, đọc được không cần tiếp xúc và đọc nhiều thẻ cùng lúc, nên kho hàng biết chính xác hàng nào ở đâu, lấy hàng và đóng gói nhanh, ít nhầm lẫn; khách nhận đúng đơn, đúng hạn nên trải nghiệm tốt hơn. "By increasing shipping errors" ngược với tác dụng của RFID là giảm sai sót. "By delaying order processing times" sai vì RFID rút ngắn thời gian kiểm đếm và xử lý đơn. "By reducing inventory visibility" sai vì RFID chính là để tăng khả năng nhìn thấy tồn kho theo thời gian thực. "By complicating supply chain management" sai vì RFID tự động hoá việc theo dõi hàng dọc chuỗi cung ứng, làm quản lý đơn giản và minh bạch hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AE-wallet apps
BElectronic shopping carts
CCredit unions
DManual receipts
Lời giải
Đáp án đúng: "Electronic shopping carts". Merchant solutions (giải pháp cho người bán) là các công cụ phần mềm giúp doanh nghiệp vận hành cửa hàng trực tuyến, gồm electronic catalog (danh mục điện tử), công cụ tìm kiếm trong site và electronic shopping cart (giỏ hàng điện tử) cho phép khách gom nhiều món rồi thanh toán một lần, như giỏ hàng trên Amazon hay trên các cửa hàng dựng bằng Shopify. "E-wallet apps" là công cụ thanh toán phía người mua (ví điện tử như MoMo, PayPal), thuộc nhóm phương thức thanh toán chứ không phải phần mềm vận hành cửa hàng của người bán. "Credit unions" là tổ chức tín dụng hợp tác, một định chế tài chính chứ không phải giải pháp phần mềm thương mại điện tử. "Manual receipts" là biên lai giấy viết tay, thuộc quy trình thủ công, trái ngược với tính điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
ABanning social media
BResisting all updates
CHelping users adopt new technologies and processes
DIgnoring user feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "Helping users adopt new technologies and processes". Quản trị thay đổi (change management) khi triển khai thương mại điện tử là việc chuẩn bị, đào tạo và hỗ trợ nhân viên, đối tác, khách hàng để họ chấp nhận và sử dụng hệ thống, quy trình mới, vì dự án EC thường vấp ở sự kháng cự của con người chứ không chỉ ở công nghệ. "Banning social media" không phải mục tiêu của quản trị thay đổi; mạng xã hội thậm chí còn là kênh truyền thông nội bộ hữu ích trong quá trình chuyển đổi. "Resisting all updates" chính là sự kháng cự thay đổi (resistance to change) mà quản trị thay đổi tìm cách giảm bớt. "Ignoring user feedback" đi ngược nguyên tắc, vì lắng nghe phản hồi giúp phát hiện điểm vướng, điều chỉnh hệ thống và tăng mức độ chấp nhận của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ARFID tags require manual scanning for data retrieval
BRFID tags can only store limited information
CRFID tags do not require line-of-sight to be read
DRFID tags are more susceptible to damage during transit
ERFID tags are cheaper to produce
Lời giải
Đáp án đúng: "RFID tags do not require line-of-sight to be read". RFID (Radio Frequency Identification, nhận dạng bằng sóng vô tuyến) truyền dữ liệu qua sóng radio, nên đầu đọc có thể đọc thẻ nằm trong thùng, trên pallet hay sau lớp vỏ mà không cần nhìn thấy trực tiếp, lại đọc được nhiều thẻ cùng lúc; mã vạch thì phải đưa từng mã vào tầm quét của máy. Nhờ vậy Walmart hay các trung tâm phân phối kiểm kê nhanh và chính xác hơn. "RFID tags require manual scanning for data retrieval" sai vì việc đọc có thể tự động khi hàng đi qua cổng đọc, chính mã vạch mới cần quét tay. "RFID tags can only store limited information" sai vì thẻ RFID lưu được nhiều dữ liệu hơn mã vạch, có loại còn ghi lại được. "RFID tags are more susceptible to damage during transit" sai vì thẻ thường được bọc kín, bền hơn nhãn mã vạch in giấy dễ rách, mờ. "RFID tags are cheaper to produce" sai vì thẻ RFID đắt hơn mã vạch in, chi phí chính là rào cản khi triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
18What is social commerce?4 lựa chọn
ATraditional brick-and-mortar stores
BOnline shopping without social media integration
CBuying and selling products through social media platforms
DVirtual reality shopping experiences
Lời giải
Đáp án đúng: "Buying and selling products through social media platforms". Social commerce (thương mại xã hội) là thương mại điện tử diễn ra qua mạng xã hội và nội dung do người dùng tạo: người mua khám phá, bàn luận, tham khảo đánh giá và đặt hàng ngay trên nền tảng như Facebook Shops, Instagram Shopping hay TikTok Shop. "Traditional brick-and-mortar stores" là cửa hàng vật lý truyền thống, không có yếu tố trực tuyến hay mạng xã hội. "Online shopping without social media integration" là mua sắm trực tuyến thông thường trên website bán hàng riêng; nó là thương mại điện tử nhưng thiếu đúng yếu tố xã hội làm nên social commerce. "Virtual reality shopping experiences" là mua sắm bằng thực tế ảo, một công nghệ trải nghiệm có thể kết hợp với thương mại điện tử nhưng không định nghĩa social commerce, vì cốt lõi của khái niệm là tương tác xã hội chứ không phải môi trường ba chiều.
Mở trang câu hỏi này →
AE-catalogs
BSearch Engines
CE-commerce shopping cart
DE-commerce payments
Lời giải
Đáp án đúng: "E-catalogs". E-catalog (danh mục sản phẩm điện tử) gồm ba phần: cơ sở dữ liệu sản phẩm, thư mục tìm kiếm và chức năng trình bày; nó là xương sống của hầu hết website bán hàng. Với người bán, e-catalog dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ; với người mua, nó giúp tìm thông tin sản phẩm, như trang danh mục của Amazon hay Tiki. "Search Engines" là công cụ tìm kiếm trên toàn web như Google, không phải cấu phần chứa cơ sở dữ liệu sản phẩm của một cửa hàng. "E-commerce shopping cart" là giỏ hàng, dùng để gom sản phẩm đã chọn trước khi thanh toán, không làm nhiệm vụ trình bày và quảng bá cả danh mục. "E-commerce payments" là khâu thanh toán điện tử ở cuối giao dịch, không phải nơi khách tra cứu thông tin sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AFragile ceramics
BPerishable groceries
CDownloadable software
DHandcrafted furniture
Lời giải
Đáp án đúng: "Downloadable software". Sản phẩm phù hợp nhất để bán trực tuyến là hàng số hoá (digital products): giao ngay qua mạng, chi phí phân phối gần bằng không, không lo vỡ hỏng hay tồn kho vật lý, và khách không cần cầm thử trước khi mua, như phần mềm bán trên Microsoft Store hay trò chơi trên Steam. "Fragile ceramics" dễ vỡ khi vận chuyển, chi phí đóng gói và rủi ro đổi trả cao. "Perishable groceries" mau hỏng, đòi hỏi chuỗi lạnh và giao trong khung giờ ngắn; vẫn bán online được nhưng là nhóm khó về logistics. "Handcrafted furniture" cồng kềnh, giá trị cao, khách thường muốn xem tận nơi chất liệu và kích thước, nên phí giao hàng và tỉ lệ trả hàng đều lớn.
Mở trang câu hỏi này →