Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ISC301 Thương mại điện tử – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ISC301 - Thương mại điện tử, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AAutomating product delivery
BLeveraging collective input to create innovative solutions
CSimplifying order categorization
DReducing advertising budgets
Lời giải
Đáp án đúng: "Leveraging collective input to create innovative solutions". Crowdsourcing (huy động trí tuệ đám đông) là việc giao một nhiệm vụ cho cộng đồng đông đảo trên mạng thay vì chỉ dựa vào nhân viên nội bộ; trong phát triển sản phẩm, doanh nghiệp thu ý tưởng, bình chọn và góp ý từ khách hàng để tạo giải pháp mới sát nhu cầu, như LEGO Ideas cho người hâm mộ đề xuất bộ xếp hình và cộng đồng bình chọn mẫu đáng sản xuất. "Automating product delivery" thuộc về hậu cần và tự động hoá kho vận, không phải đóng góp của đám đông. "Simplifying order categorization" là việc xử lý đơn hàng nội bộ, phần mềm quản lý làm được mà không cần cộng đồng. "Reducing advertising budgets" có thể là tác dụng phụ khi khách hàng tham gia lan truyền sản phẩm, nhưng không phải lợi ích cốt lõi của crowdsourcing trong phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AManufacturer-to-consumer sales
BBusiness-to-business transactions
CThird-party logistics management
DConsumer-to-consumer exchanges
EEnterprise resource planning
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumer-to-consumer exchanges". C2C (consumer-to-consumer, người tiêu dùng với người tiêu dùng) là mô hình trong đó các cá nhân mua bán trực tiếp với nhau, thường qua một nền tảng trung gian làm chợ và thu phí, như eBay, Craigslist hay Chợ Tốt, nơi người bán là cá nhân rao món đồ đã dùng. "Manufacturer-to-consumer sales" là nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, một dạng B2C trực tiếp như Dell bán máy tính qua website. "Business-to-business transactions" là giao dịch B2B giữa các doanh nghiệp, ví dụ mua nguyên vật liệu qua sàn Alibaba.com. "Third-party logistics management" là quản lý dịch vụ hậu cần thuê ngoài (3PL) như vận chuyển, kho bãi, một hoạt động hỗ trợ chứ không phải mô hình giao dịch. "Enterprise resource planning" là hệ thống ERP tích hợp quy trình nội bộ doanh nghiệp như kế toán, kho, nhân sự, không mô tả quan hệ mua bán giữa các cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ATraditional communication
BFace-to-face transactions only
COnline presence and transactions
DPaper-based operations
Lời giải
Đáp án đúng: "Online presence and transactions". E-business (kinh doanh điện tử) rộng hơn thương mại điện tử: không chỉ mua bán trực tuyến mà còn phục vụ khách hàng, cộng tác với đối tác và giao dịch điện tử trong nội bộ tổ chức; nền tảng của nó là doanh nghiệp có mặt trên môi trường số (website, ứng dụng, kênh mạng xã hội) và thực hiện giao dịch qua mạng. "Traditional communication" là liên lạc truyền thống như thư tay hay gặp mặt, không phải thành phần đặc trưng của kinh doanh điện tử. "Face-to-face transactions only" loại trừ hoàn toàn giao dịch qua mạng, trái với định nghĩa e-business. "Paper-based operations" là vận hành dựa trên giấy tờ, chính là thứ e-business thay thế bằng quy trình số hoá như hoá đơn điện tử hay EDI (trao đổi dữ liệu điện tử).
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased customer engagement.
BEnhanced brand visibility.
CPrivacy and security concerns.
DImproved user experience.
EExpanding your social media presence lacks control.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Privacy and security concerns." và "Expanding your social media presence lacks control.". Social commerce (thương mại xã hội) là bán hàng qua mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok Shop. Rủi ro thứ nhất là quyền riêng tư và bảo mật: dữ liệu cá nhân của khách bị thu thập, có thể rò rỉ, tài khoản bị chiếm, lừa đảo qua tin nhắn. Rủi ro thứ hai là mất kiểm soát: nội dung do người dùng tạo, bình luận tiêu cực hay tin đồn lan nhanh mà doanh nghiệp không quản lý được, ảnh hưởng uy tín thương hiệu. "Increased customer engagement." là lợi ích, vì mạng xã hội giúp khách tương tác nhiều hơn với thương hiệu. "Enhanced brand visibility." cũng là lợi ích, nhờ nội dung được chia sẻ lan rộng. "Improved user experience." là kết quả tích cực khi mua sắm ngay trong ứng dụng quen thuộc, không phải rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ARestricts buyer access
BInvolves only physical stores
CConnects multiple buyers and sellers online
DDisallows dynamic pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "Connects multiple buyers and sellers online". E-marketplace (chợ điện tử) là không gian giao dịch trực tuyến nơi nhiều người mua và nhiều người bán gặp nhau, so sánh giá, thương lượng và giao dịch, như Alibaba trong B2B hay eBay, Shopee với người tiêu dùng. Lợi ích cốt lõi là giảm chi phí tìm kiếm, tăng minh bạch giá và mở rộng thị trường cho cả hai phía. "Restricts buyer access" trái bản chất vì chợ điện tử mở rộng chứ không giới hạn khả năng tiếp cận của người mua. "Involves only physical stores" mâu thuẫn với chữ electronic, vì giao dịch diễn ra trên mạng. "Disallows dynamic pricing" sai vì chợ điện tử chính là nơi dynamic pricing (định giá động) phát triển mạnh, qua đấu giá, đặt giá ngược hay sàn giao dịch có giá thay đổi theo cung cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ABy making data easily accessible to unauthorized users
BBy encrypting data during transmission to prevent interception
CBy allowing the storage of sensitive data in plain text format
DBy eliminating the need for password protection
EBy increasing vulnerability to cyberattacks
Lời giải
Đáp án đúng: "By encrypting data during transmission to prevent interception". Mã hoá (encryption) biến dữ liệu rõ (plaintext) thành dữ liệu mã (ciphertext) mà chỉ bên có khoá mới đọc được; trên web, giao thức TLS (biểu tượng ổ khoá, HTTPS) mã hoá số thẻ, mật khẩu khi truyền giữa trình duyệt và máy chủ, nên kẻ nghe lén có chặn được gói tin cũng không đọc được nội dung. "By making data easily accessible to unauthorized users" ngược hoàn toàn với mục tiêu bảo mật là tính bí mật (confidentiality). "By allowing the storage of sensitive data in plain text format" sai vì lưu dạng văn bản rõ chính là điều mã hoá muốn tránh. "By eliminating the need for password protection" sai vì mã hoá và xác thực bằng mật khẩu là hai lớp bổ sung cho nhau, không thay thế nhau. "By increasing vulnerability to cyberattacks" trái ngược, vì mã hoá làm giảm chứ không tăng lỗ hổng.
Mở trang câu hỏi này →
47A key benefit of B2B EC platforms is:4 lựa chọn
AReduced visibility
BManual negotiations
CAutomated order processing
DOne-on-one customer service only
Lời giải
Đáp án đúng: "Automated order processing". Nền tảng thương mại điện tử B2B cho phép đơn hàng đi thẳng từ hệ thống bên mua sang hệ thống bên bán qua EDI, catalog điện tử hay cổng đặt hàng, tự động kiểm tra tồn kho, xuất hoá đơn và cập nhật trạng thái, nhờ đó giảm nhập liệu tay, giảm sai sót và rút ngắn thời gian xử lý, như cách các nhà phân phối linh kiện nhận đơn tự động từ khách doanh nghiệp. "Reduced visibility" là điều ngược lại, vì nền tảng B2B tăng khả năng nhìn thấy đơn hàng, tồn kho và vận chuyển cho cả hai bên. "Manual negotiations" là cách làm truyền thống tốn thời gian mà EC muốn thay bằng báo giá, đấu thầu điện tử và hợp đồng số. "One-on-one customer service only" sai vì nền tảng B2B cho phép tự phục vụ và phục vụ nhiều khách cùng lúc, không chỉ hỗ trợ từng người một.
Mở trang câu hỏi này →
AToo many available products
BLack of customer reviews
CUnexpected additional costs (e.g., shipping fees)
DSimple and quick checkout process
Lời giải
Đáp án đúng: "Unexpected additional costs (e.g., shipping fees)". Cart abandonment (bỏ giỏ hàng) là khi khách đã thêm hàng vào giỏ nhưng rời đi trước khi thanh toán; nguyên nhân phổ biến nhất là tới bước thanh toán mới thấy phí phát sinh như phí vận chuyển, thuế, phí dịch vụ khiến tổng tiền cao hơn kỳ vọng, nên nhiều sàn hiển thị phí sớm hoặc miễn phí vận chuyển. "Too many available products" có thể gây khó chọn ở bước duyệt hàng, nhưng khách đã cho hàng vào giỏ tức là đã chọn xong. "Lack of customer reviews" làm giảm niềm tin ở giai đoạn cân nhắc sản phẩm, trước khi thêm vào giỏ, nên không phải nguyên nhân phổ biến ở bước thanh toán. "Simple and quick checkout process" ngược lại là giải pháp giảm bỏ giỏ hàng; quy trình thanh toán rườm rà mới làm khách bỏ đi.
Mở trang câu hỏi này →
AConsumers are not affected by pricing strategies in online shopping
BDiscounts and promotions have no impact on purchasing decisions
CCompetitive pricing and transparent cost structures can attract and retain online customers
DConsumers prefer arbitrary and unpredictable pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "Competitive pricing and transparent cost structures can attract and retain online customers". Trên mạng, khách hàng so sánh giá rất dễ qua công cụ so sánh giá và các sàn, nên giá cạnh tranh, minh bạch phí vận chuyển và phí ẩn giúp thu hút và giữ chân khách; ngược lại, phí bất ngờ ở bước thanh toán là lý do phổ biến khiến khách bỏ giỏ hàng. Các chiến lược như định giá động (dynamic pricing) hay giảm giá theo mùa đều tác động tới hành vi mua. "Consumers are not affected by pricing strategies in online shopping" sai vì giá là một trong những yếu tố quyết định mua hàng trực tuyến. "Discounts and promotions have no impact on purchasing decisions" sai vì các đợt khuyến mãi như ngày 11/11 tạo ra doanh số đột biến. "Consumers prefer arbitrary and unpredictable pricing" sai vì giá thất thường làm khách mất niềm tin.
Mở trang câu hỏi này →
APaper-based invoicing
BManual handling only
CAutomated customer service and CRM
DPhone-only support
Lời giải
Đáp án đúng: "Automated customer service and CRM". Hệ thống hỗ trợ thương mại điện tử hiệu quả phải phục vụ khách suốt ngày đêm với quy mô lớn, nên dựa vào tự động hoá như chatbot, trang câu hỏi thường gặp, email tự động, tra cứu đơn hàng, kết hợp CRM (customer relationship management - quản trị quan hệ khách hàng) để lưu lịch sử mua và tương tác, từ đó cá nhân hoá việc hỗ trợ. "Paper-based invoicing" chậm, tốn kém, không phù hợp với giao dịch điện tử vốn dùng hoá đơn điện tử. "Manual handling only" không theo kịp khối lượng đơn và yêu cầu phản hồi nhanh; xử lý thủ công chỉ nên bổ trợ cho các ca phức tạp. "Phone-only support" bỏ qua các kênh khách online ưa dùng như chat, email, mạng xã hội; hỗ trợ đa kênh mới là chuẩn.
Mở trang câu hỏi này →