Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 7: Bối cảnh đầu tư và báo cáo tài chính

Hình thức pháp lý quyết định ai chịu trách nhiệm khi công ty mắc nợ: chủ doanh nghiệp tư nhân và thành viên hợp danh chịu vô hạn, còn cổ đông công ty cổ phần hay thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn chỉ mất phần vốn đã góp. Với một công ty non trẻ, báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho biết tiền có cạn trước cột mốc kế tiếp hay không, còn thanh khoản đo khả năng đổi tài sản thành tiền nhanh mà không mất giá. Nói chuyện với nhà đầu tư đòi nắm ngôn ngữ của họ, từ chi phí vốn, điểm hoà vốn tới biên lợi nhuận trên báo cáo kết quả kinh doanh. Trong mắt quỹ đầu tư mạo hiểm, một kế hoạch tốt cho thấy thị trường đủ lớn và con đường tới lợi nhuận có thể kiểm chứng. Nguồn tiền cụ thể cho từng giai đoạn nằm ở Phần 8.

Xem danh sách câu hỏi13 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

13Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

13/13 câuHết danh sách
AInventory
BAccounts receivable
CProperty, plant, and equipment
DCash
Lời giải
Đáp án đúng: "Inventory". Current asset (tài sản ngắn hạn) là tài sản dự kiến chuyển thành tiền hoặc dùng hết trong vòng một năm, gồm tiền, khoản phải thu và hàng tồn kho; với doanh nghiệp sản xuất, bán buôn và bán lẻ, hàng tồn kho (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng hoá chờ bán) thường chiếm phần lớn nhất vì họ phải giữ sẵn hàng để sản xuất và bán, nên quản lý tồn kho ảnh hưởng mạnh tới dòng tiền. "Accounts receivable" (khoản phải thu) cũng là tài sản ngắn hạn và có thể lớn ở doanh nghiệp bán chịu nhiều, nhưng ở nhóm doanh nghiệp được hỏi nó thường nhỏ hơn hàng tồn kho, nhất là bán lẻ vốn thu tiền ngay. "Property, plant, and equipment" (nhà xưởng, máy móc, thiết bị) là tài sản dài hạn nên không thuộc nhóm tài sản ngắn hạn. "Cash" (tiền mặt) là tài sản ngắn hạn thanh khoản nhất nhưng doanh nghiệp nhỏ thường giữ ít, vì phần lớn tiền đã đổ vào hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
Ahow the business is taxed.
Bhow the business is financed.
Cwho the target market is.
Dwhether it is a manufacturing or service organization.
Lời giải
Đáp án đúng: "how the business is taxed.". Khi chọn loại hình pháp lý, hai câu hỏi quyết định là chủ sở hữu chịu trách nhiệm tới đâu với nợ của doanh nghiệp (vô hạn như doanh nghiệp một chủ, hợp danh, hay hữu hạn như công ty cổ phần, LLC) và doanh nghiệp bị đánh thuế thế nào (lợi nhuận chuyển thẳng sang thu nhập cá nhân của chủ, gọi là pass-through, hay doanh nghiệp tự nộp thuế rồi cổ tức lại bị đánh thuế lần nữa). Mọi loại hình đều xếp được theo hai trục này. "how the business is financed." sai vì cách huy động vốn là quyết định tài chính, cùng một loại hình có thể vay nợ hay gọi vốn theo nhiều cách. "who the target market is." thuộc chiến lược marketing, không gắn với cấu trúc pháp lý. "whether it is a manufacturing or service organization." là cách phân loại theo ngành, một công ty sản xuất hay dịch vụ đều có thể chọn bất kỳ loại hình nào.
Mở trang câu hỏi này →
Aoperating
Binvesting
Cfinancing
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "operating". Trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hoạt động của doanh nghiệp được chia làm ba nhóm; operating activities (hoạt động kinh doanh) là các hoạt động tạo ra doanh thu chính như sản xuất, mua hàng, bán hàng, cung cấp dịch vụ, trả lương và trả nhà cung cấp, nên việc sản xuất và bán hàng hoá, dịch vụ thuộc đúng nhóm này. "investing" (hoạt động đầu tư) là mua bán tài sản dài hạn như nhà xưởng, máy móc hay chứng khoán của doanh nghiệp khác, không phải việc sản xuất và bán hàng hằng ngày. "financing" (hoạt động tài chính) là huy động và hoàn trả vốn như vay ngân hàng, trả nợ gốc, phát hành cổ phần hay chia cổ tức. "All of the above" sai vì ba nhóm được tách riêng chính để phân biệt dòng tiền từ kinh doanh cốt lõi với dòng tiền từ đầu tư và từ huy động vốn, nên sản xuất và bán hàng chỉ thuộc một nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
AGeneral partnership
BLimited partnership
CUnincorporated sole proprietorship
DLimited liability company (LLC)
Lời giải
Đáp án đúng: "Unincorporated sole proprietorship". Doanh nghiệp một chủ không đăng ký pháp nhân (sole proprietorship) là hình thức đơn giản nhất: một người làm chủ, gần như không cần thủ tục thành lập ngoài giấy phép kinh doanh, không có điều lệ hay hội đồng, lợi nhuận tính thẳng vào thu nhập cá nhân; đổi lại chủ chịu trách nhiệm vô hạn với mọi khoản nợ. "General partnership" cần ít nhất hai người, nên phải có thoả thuận chia lãi, chia quyền và xử lý bất đồng, phức tạp hơn. "Limited partnership" còn phức tạp hơn nữa vì phải phân biệt thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn với thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn và thường phải đăng ký chính thức. "Limited liability company (LLC)" phải lập hồ sơ đăng ký với nhà nước, có điều lệ hoạt động và tách tài sản công ty khỏi tài sản chủ, nên không thể là dạng đơn giản nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Abalance sheet.
Bbudget.
Cincome statement.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "budget.". Budget (ngân sách) là kế hoạch tài chính cho kỳ tương lai, dự kiến doanh thu, chi phí và dòng tiền; ngân sách lập cho đúng một mức hoạt động dự kiến được gọi là static budget (ngân sách tĩnh), khác với flexible budget (ngân sách linh hoạt) được điều chỉnh theo nhiều mức sản lượng. Câu dẫn nói kế hoạch cho tương lai dựa trên một mức hoạt động duy nhất nên đó là ngân sách. "balance sheet." (bảng cân đối kế toán) sai vì nó là ảnh chụp tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm, ghi nhận tình trạng đã có chứ không phải kế hoạch. "income statement." (báo cáo kết quả kinh doanh) sai vì nó tổng kết doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một kỳ đã qua; dù có thể lập bản dự phóng, bản chất nó là báo cáo chứ không phải kế hoạch theo mức hoạt động. "All of the above" sai vì hai báo cáo kia không phải là kế hoạch tài chính.
Mở trang câu hỏi này →
Arich.
Bprofitable.
Cbankrupt.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "bankrupt.". Khi tổng nợ phải trả lớn hơn tổng tài sản, vốn chủ sở hữu bị âm: kể cả bán hết mọi thứ cũng không đủ trả nợ. Tình trạng này gọi là mất khả năng thanh toán (insolvency), và trong ngữ cảnh câu hỏi được gọi là phá sản; về mặt pháp lý, phá sản là thủ tục do toà án tuyên bố, nhưng nợ vượt tài sản là dấu hiệu tài chính đứng sau nó. "rich." sai vì giàu có nghĩa là tài sản vượt xa nợ, ngược hẳn với tình huống. "profitable." sai vì có lãi là chuyện doanh thu vượt chi phí trong một kỳ, đo trên báo cáo kết quả kinh doanh, không phải quan hệ giữa nợ và tài sản trên bảng cân đối; một doanh nghiệp có thể có lãi trong năm mà vẫn nợ nhiều hơn tài sản do lỗ luỹ kế. "All of the above" sai vì giàu và có lãi đều không mô tả trạng thái nợ vượt tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
Acash
Bretained earnings
Csales
Dmarketing
Lời giải
Đáp án đúng: "cash". Với doanh nghiệp nhỏ, ngân sách quan trọng nhất là ngân sách tiền mặt (cash budget): bảng dự báo tiền thu vào và chi ra theo từng tháng hay tuần, cho biết lúc nào thiếu tiền để chuẩn bị vay hay hoãn chi. Doanh nghiệp nhỏ ít vốn dự phòng, nên dù có lãi trên giấy vẫn có thể sập vì hết tiền trả lương, trả nhà cung cấp. "retained earnings" là lợi nhuận giữ lại tích luỹ qua các năm, một khoản mục trên bảng cân đối chứ không phải một loại ngân sách lập để điều hành. "sales" là ngân sách doanh số, điểm xuất phát để lập các ngân sách khác, nhưng doanh số chưa phải là tiền đã thu, nên không trả lời được câu hỏi có đủ tiền chi trả không. "marketing" là ngân sách cho hoạt động quảng bá, chỉ là một phần chi phí, không bao quát sức khoẻ tài chính của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
Aretained earnings.
Bliabilities
Cnet income
Dtax liability
Lời giải
Đáp án đúng: "retained earnings.". Lợi nhuận giữ lại (retained earnings) bằng tổng mọi khoản lãi và lỗ từ ngày thành lập trừ đi tổng cổ tức đã chia; nó là phần lợi nhuận được giữ lại để tái đầu tư và nằm trong vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán. Lấy ví dụ minh hoạ: ba năm lãi 100, lỗ 30, lãi 50 và đã chia 40 cổ tức thì lợi nhuận giữ lại là 100 − 30 + 50 − 40 = 80. "liabilities" sai vì nợ phải trả là nghĩa vụ trả tiền cho bên ngoài như vay ngân hàng hay nợ nhà cung cấp, không tính từ lãi lỗ. "net income" là lãi ròng của một kỳ duy nhất, chưa cộng dồn các kỳ trước và chưa trừ cổ tức. "tax liability" là số thuế phải nộp nhà nước, chỉ là một khoản nợ cụ thể chứ không phải lãi lỗ tích luỹ.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BCost of capital
CFinancial leverage
DOptimum capital structure
Lời giải
Đáp án đúng: "Cost of capital". Chi phí vốn (cost of capital) là tỉ lệ phần trăm doanh nghiệp phải trả để có thêm vốn trong tương lai: lãi suất cho khoản vay, hay mức lợi nhuận nhà đầu tư đòi hỏi khi góp vốn cổ phần; nó cũng là ngưỡng lợi nhuận tối thiểu một dự án phải vượt qua mới đáng làm. "Risk" là mức độ không chắc chắn của kết quả; rủi ro cao làm chi phí vốn tăng, nhưng bản thân nó không phải là tỉ lệ chi phí. "Financial leverage" là đòn bẩy tài chính, tức mức dùng nợ trong cơ cấu vốn để khuếch đại lợi nhuận và cả rủi ro cho chủ sở hữu. "Optimum capital structure" là cơ cấu vốn tối ưu, tức tỉ lệ nợ và vốn chủ giúp chi phí vốn bình quân thấp nhất; nó là mục tiêu dùng chi phí vốn để tìm ra chứ không phải chính chi phí vốn.
Mở trang câu hỏi này →
Astock certificates; Limited liability companies ( LLCs) agreements
Bshare agreements; stock certificates
Cstock certificates; member share certificates
Dmember share certificates; share agreements
Lời giải
Đáp án đúng: "stock certificates; member share certificates". Quyền sở hữu công ty cổ phần (corporation) được thể hiện bằng stock certificates (chứng chỉ cổ phần), còn ở công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) chủ sở hữu gọi là thành viên và phần góp của họ được thể hiện bằng member share certificates (chứng nhận phần góp của thành viên). Chỗ tranh cãi là ở LLC, chính thoả thuận điều hành (operating agreement) mới là văn bản xác lập phần sở hữu, còn chứng nhận phần góp chỉ là bằng chứng thể hiện phần đó và thường tuỳ chọn; nhưng câu dẫn dùng chữ "is shown by" (được thể hiện bằng) nên chứng nhận phần góp vẫn là đáp án đứng được. "stock certificates; Limited liability companies ( LLCs) agreements" đúng vế đầu và gần đúng về mặt pháp lý ở vế sau, nhưng thoả thuận là văn bản xác lập chứ không phải chứng từ thể hiện như câu hỏi. "share agreements; stock certificates" đảo lộn, vì công ty cổ phần không dùng thoả thuận cổ phần để thể hiện sở hữu và LLC không phát hành chứng chỉ cổ phần. "member share certificates; share agreements" gán chứng nhận thành viên cho công ty cổ phần, trong khi công ty cổ phần có cổ đông chứ không có thành viên.
Mở trang câu hỏi này →
AAsset
BRevolving credit
CCash flow
DSynergy
Lời giải
Đáp án đúng: "Asset". Tài sản (asset) là thứ doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có giá trị kinh tế hiện tại hoặc được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai, như tiền mặt, hàng tồn kho, khoản phải thu, máy móc, bằng sáng chế; nó nằm ở một vế của bảng cân đối kế toán, đối ứng với nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu. "Revolving credit" là hạn mức tín dụng quay vòng, cho phép vay, trả rồi vay lại trong giới hạn; đây là khoản doanh nghiệp được phép vay, không phải thứ doanh nghiệp sở hữu. "Cash flow" là dòng tiền, sự vận động của tiền vào và ra trong một kỳ, một dòng chảy chứ không phải món sở hữu tại một thời điểm. "Synergy" là hiệu ứng cộng hưởng khi hai bộ phận hay công ty kết hợp tạo ra giá trị lớn hơn tổng riêng lẻ, không phải một khoản mục tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial flexibility
BProfitability
CLiquidity
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquidity". Liquidity (tính thanh khoản) đo khả năng doanh nghiệp nhanh chóng có tiền từ nguồn nội bộ bằng cách chuyển tài sản thành tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn; tài sản càng dễ đổi ra tiền mà không mất giá thì thanh khoản càng cao, thường đo bằng các chỉ số như hệ số thanh toán hiện hành hay hệ số thanh toán nhanh. "Financial flexibility" (linh hoạt tài chính) rộng hơn, là khả năng xoay xở trước tình huống bất ngờ bằng mọi cách, kể cả vay thêm hay phát hành cổ phần, tức gồm cả nguồn bên ngoài chứ không chỉ chuyển tài sản thành tiền. "Profitability" (khả năng sinh lời) đo mức lợi nhuận tạo ra so với doanh thu, tài sản hay vốn; một doanh nghiệp có lãi vẫn có thể thiếu tiền mặt. "All of the above" sai vì ba khái niệm đo những khía cạnh khác nhau của sức khoẻ tài chính, chỉ thanh khoản khớp với định nghĩa trong câu dẫn.
Mở trang câu hỏi này →
13Breakeven point4 lựa chọn
Ais the point at which total costs equal gross revenue.
Bis the point at which fixed costs equal variable costs.
Cis the point at which total costs equal profit.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "is the point at which total costs equal gross revenue.". Điểm hoà vốn (breakeven point) là mức doanh số mà tổng doanh thu vừa bằng tổng chi phí, gồm định phí cộng biến phí, nên lợi nhuận bằng không; bán thêm thì lãi, bán ít hơn thì lỗ. Lấy ví dụ minh hoạ: định phí 10 triệu, giá bán 50 nghìn, biến phí 30 nghìn mỗi sản phẩm thì mỗi sản phẩm đóng góp 20 nghìn, sản lượng hoà vốn là 10.000.000 chia 20.000 bằng 500 sản phẩm. "is the point at which fixed costs equal variable costs." sai vì định phí bằng biến phí chỉ là một tỉ lệ chi phí ngẫu nhiên, chẳng nói gì về doanh thu. "is the point at which total costs equal profit." sai vì lợi nhuận là doanh thu trừ chi phí, tại điểm hoà vốn lợi nhuận bằng không chứ không bằng chi phí. "All of the above" sai vì định nghĩa định phí bằng biến phí và định nghĩa chi phí bằng lợi nhuận đều không đúng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.