_____ refers to the percentage cost of obtaining future funds.
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Cost of capital". Chi phí vốn (cost of capital) là tỉ lệ phần trăm doanh nghiệp phải trả để có thêm vốn trong tương lai: lãi suất cho khoản vay, hay mức lợi nhuận nhà đầu tư đòi hỏi khi góp vốn cổ phần; nó cũng là ngưỡng lợi nhuận tối thiểu một dự án phải vượt qua mới đáng làm. "Risk" là mức độ không chắc chắn của kết quả; rủi ro cao làm chi phí vốn tăng, nhưng bản thân nó không phải là tỉ lệ chi phí. "Financial leverage" là đòn bẩy tài chính, tức mức dùng nợ trong cơ cấu vốn để khuếch đại lợi nhuận và cả rủi ro cho chủ sở hữu. "Optimum capital structure" là cơ cấu vốn tối ưu, tức tỉ lệ nợ và vốn chủ giúp chi phí vốn bình quân thấp nhất; nó là mục tiêu dùng chi phí vốn để tìm ra chứ không phải chính chi phí vốn.
Cùng phần 7
Which of these is the largest current asset that most manufacturing, wholesale, and retail firms have?Có lời giảiCâu hỏiIn general, all the forms of business organizations can be categorized along two dimensions: (1) how much responsibility owners have for the organization's liabilities, and (2)Có lời giảiCâu hỏiActivities involved in producing and selling goods and services are called _____ activities.Có lời giảiCâu hỏiCả 13 câu của chủ đề13 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây