Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 1: Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo

Người khởi nghiệp không có một chân dung duy nhất: có người rời tập đoàn ra tự làm, có người nhập cư dựng nghề từ đầu, có doanh nhân xã hội lấy một vấn đề cộng đồng làm mục tiêu chính. Trước khi dồn tiền và thời gian, opportunity analysis canvas buộc người sáng lập soi một cơ hội từ cả phía thị trường lẫn phía bản thân. Sáng tạo là tạo ra ý tưởng mới và hữu ích, thường bằng cách nối những ý tưởng tưởng như rời rạc; đổi mới là đưa ý tưởng đó thành thứ thị trường chấp nhận, ở mức cải tiến gia tăng hoặc đột phá. Quy mô cũng là một lựa chọn chiến lược: một doanh nghiệp theo lối sống chủ yếu phục vụ đam mê của người chủ, còn một công ty nhắm tăng trưởng cao thường phải tìm đến vốn bên ngoài. Động cơ đứng sau những lựa chọn đó được bàn ở Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi14 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

14Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

14/14 câuHết danh sách
Asmall business
Bmicro business
Clifestyle business
Dhigh-potential business
Lời giải
Đáp án đúng: "high-potential business". Doanh nghiệp tiềm năng cao (high-potential business) là doanh nghiệp nhắm tới thị trường lớn, tăng trưởng nhanh, có thể mở rộng quy mô và thường cần vốn bên ngoài để chạy kịp cơ hội. Mark khai thác một ngành mới sinh ra từ luật buộc mọi tổ chức y tế bảo mật dữ liệu, với doanh số dự báo hàng tỉ mỗi năm, nên công ty của anh mang đúng đặc điểm đó. "small business" là doanh nghiệp nhỏ phục vụ thị trường địa phương hay ngách, tăng trưởng vừa phải, không dựa vào một thị trường tỉ đô đang bùng nổ. "micro business" còn nhỏ hơn, thường chỉ có chủ và vài người làm, tạo thu nhập đủ sống chứ không nhắm tăng trưởng mạnh. "lifestyle business" là doanh nghiệp lập ra để chủ có lối sống mình muốn, đặt sự thoải mái lên trên tăng trưởng, trái với việc chạy theo một thị trường hàng tỉ như Mark.
Mở trang câu hỏi này →
Aquitter
Bcorporate refugee
Cforeign refugee
Dentrepreneurial team member
Lời giải
Đáp án đúng: "corporate refugee". Corporate refugee (người tị nạn khỏi tập đoàn) là thuật ngữ trong sách khởi nghiệp chỉ người rời công ty lớn vì chán bộ máy quan liêu, thăng tiến chậm, mất tự chủ hoặc lo bị cắt giảm, rồi tự mở doanh nghiệp riêng để làm chủ công việc của mình; người phụ nữ trong câu dẫn trốn khỏi môi trường quan liêu của hãng lớn để tự kinh doanh nên khớp đúng khái niệm này. "quitter" chỉ nói chung người bỏ cuộc hay bỏ việc, mang sắc thái tiêu cực và không gắn với việc khởi sự kinh doanh. "foreign refugee" là người tị nạn từ nước ngoài đến, liên quan đến di cư chứ không liên quan việc rời khỏi doanh nghiệp lớn. "entrepreneurial team member" là thành viên của một nhóm khởi nghiệp cùng nhau lập công ty, trong khi câu dẫn nói người phụ nữ này đi ra kinh doanh cho chính mình.
Mở trang câu hỏi này →
AIt begins with a clean slate
BIt has initial name recognition
CIt is easy to establish and provide positive cash flow
DIt has easy access to revolving credit
Lời giải
Đáp án đúng: "It begins with a clean slate". Khi tự lập doanh nghiệp mới (start-up) thay vì mua lại doanh nghiệp có sẵn hay nhượng quyền, người sáng lập bắt đầu từ trang giấy trắng: tự chọn địa điểm, nhân sự, quy trình, hình ảnh thương hiệu và không gánh danh tiếng xấu, khoản nợ hay thói quen cũ của chủ trước. Đó là ưu điểm đặc trưng của start-up. "It has initial name recognition" sai vì doanh nghiệp mới chưa ai biết tên; nhận diện thương hiệu sẵn có là ưu điểm của mua lại doanh nghiệp hay nhượng quyền. "It is easy to establish and provide positive cash flow" sai vì doanh nghiệp mới thường mất nhiều thời gian mới có dòng tiền dương, giai đoạn đầu chủ yếu là chi ra. "It has easy access to revolving credit" sai vì doanh nghiệp chưa có lịch sử hoạt động rất khó được ngân hàng cấp hạn mức tín dụng quay vòng.
Mở trang câu hỏi này →
Acorporate refugee
Bsocial entrepreneur
Cimmigrant entrepreneur
Dserial entrepreneur
Lời giải
Đáp án đúng: "social entrepreneur". Doanh nhân xã hội (social entrepreneur) là người kinh doanh để vừa kiếm lợi nhuận vừa giải quyết một vấn đề xã hội hay môi trường; mục tiêu xã hội nằm ngay trong cách vận hành chứ không chỉ là hoạt động từ thiện bên lề. Tracee đặt ba mục tiêu phục vụ khách hàng tốt, có lãi và trích một phần lợi nhuận cho việc bảo vệ môi trường, đúng mô hình mục tiêu kép đó. "corporate refugee" là người rời bỏ công việc trong tập đoàn lớn để tự kinh doanh; câu dẫn không nói gì về quá khứ làm thuê của Tracee. "immigrant entrepreneur" là người nhập cư lập doanh nghiệp ở nước mới, không có chi tiết nào cho thấy điều đó. "serial entrepreneur" là người lập hết doanh nghiệp này tới doanh nghiệp khác, còn Tracee chỉ đang khởi sự một doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ACreativity
BEthics
CImitation
DFlexibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Creativity". Creativity (sáng tạo) là quá trình tạo ra một ý tưởng hay cơ hội vừa mới mẻ vừa hữu ích, và thường hình thành từ việc kết nối những ý tưởng, kiến thức vốn tách rời nhau; trong khởi nghiệp, sáng tạo là bước đầu tiên để nhận ra cơ hội trước khi đánh giá và biến nó thành doanh nghiệp. Câu dẫn nêu đủ hai dấu hiệu mới mẻ và hữu ích cùng việc kết nối các ý tưởng khác nhau nên chỉ khớp với sáng tạo. "Ethics" (đạo đức) là hệ chuẩn mực về đúng sai trong hành xử kinh doanh, không phải quá trình tạo ra ý tưởng. "Imitation" (bắt chước) là sao chép ý tưởng, sản phẩm đã có, nên ngược với yếu tố mới mẻ trong định nghĩa. "Flexibility" (linh hoạt) là khả năng thích nghi, điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi; nó hỗ trợ sáng tạo nhưng bản thân không phải quá trình sinh ra ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
Ahigh-potential venture
Bmicrobusiness
Cartisan business
Dlifestyle business
Lời giải
Đáp án đúng: "lifestyle business". Lifestyle business (doanh nghiệp theo lối sống) là doanh nghiệp được lập ra chủ yếu để chủ sở hữu sống bằng sở thích, đam mê hoặc có lối sống mình mong muốn, chứ không nhắm tới tăng trưởng thật lớn; Rose điều hành công ty cảnh quan chủ yếu vì yêu thích làm vườn nên doanh nghiệp của cô thuộc loại này. "high-potential venture" (doanh nghiệp tiềm năng cao) là doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh, quy mô lớn, thường gọi vốn đầu tư mạo hiểm, câu dẫn không cho thấy tham vọng đó. "microbusiness" (doanh nghiệp siêu nhỏ) là cách phân loại theo quy mô, rất ít nhân viên và doanh thu nhỏ; câu dẫn nói về động cơ của Rose chứ không nói về quy mô. "artisan business" (doanh nghiệp thủ công) là doanh nghiệp làm ra sản phẩm thủ công nhờ tay nghề như gốm, đồ da, đồ mộc; dịch vụ cảnh quan có thể cần tay nghề nhưng điểm then chốt ở đây là kinh doanh để theo đuổi niềm yêu thích.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phần lớn doanh nghiệp nhỏ có rất ít nhân viên: đa số chỉ có chủ làm một mình hoặc dưới mười người, thuộc nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ (micro business). Mốc vài trăm lao động chỉ là trần tối đa mà các định nghĩa chính thức dùng để xếp một công ty vào nhóm nhỏ và vừa, chứ không phải quy mô điển hình. Một công ty 150 tới 200 người đã có nhiều phòng ban, nhiều cấp quản lý, khác xa hình ảnh tiệm bánh, cửa hàng hay văn phòng dịch vụ vài người vốn chiếm số đông doanh nghiệp nhỏ. Vì vậy phát biểu sai, và chọn "True" là nhầm giữa ngưỡng tối đa của định nghĩa với quy mô phổ biến trong thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
8Small businesses are4 lựa chọn
Aimitative in nature.
Bcharacterized by novelty.
Cdescribed as being unique and distinctive.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "imitative in nature.". Trong cách phân biệt doanh nghiệp nhỏ với doanh nghiệp khởi nghiệp mang tính đổi mới, doanh nghiệp nhỏ thường mang tính bắt chước: họ mở những loại hình đã quen thuộc như quán ăn, cửa hàng bán lẻ, tiệm sửa chữa, dịch vụ địa phương, áp dụng mô hình đã được chứng minh và cạnh tranh trong thị trường có sẵn; còn tính mới mẻ, độc đáo là đặc điểm của hoạt động khởi nghiệp sáng tạo hướng tới tăng trưởng cao. "characterized by novelty." sai vì tính mới là dấu hiệu của doanh nghiệp đổi mới, không phải đặc điểm chung của doanh nghiệp nhỏ. "described as being unique and distinctive." cũng mô tả doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới chứ không phải phần đông doanh nghiệp nhỏ vốn giống nhau về mô hình. "All of the above" sai vì hai đặc điểm về tính mới và sự độc đáo không đúng với bản chất bắt chước của doanh nghiệp nhỏ.
Mở trang câu hỏi này →
AThinking entrepreneurially
BSeeing entrepreneurially
CActing entrepreneurially
DAll of the above
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Opportunity Analysis Canvas (khung phân tích cơ hội) là công cụ dẫn người học đi qua các bước nhận diện và đánh giá cơ hội kinh doanh trước khi lao vào xây dựng mô hình kinh doanh. Nó được thiết kế để rèn đồng thời cả ba năng lực: tư duy như người khởi nghiệp, nhìn ra cơ hội như người khởi nghiệp và hành động như người khởi nghiệp, vì một cơ hội chỉ thành hiện thực khi có đủ cách nghĩ, cách quan sát và sự dấn thân. "Thinking entrepreneurially" là năng lực suy nghĩ về nhu cầu và giải pháp; "Seeing entrepreneurially" là năng lực nhận ra vấn đề, xu hướng mà người khác bỏ qua; "Acting entrepreneurially" là năng lực bắt tay thử nghiệm, kiểm chứng. Mỗi ý đều đúng nhưng chỉ là một phần, nên chọn riêng một ý là thiếu. "None of the above" sai vì cả ba ý đều là mục tiêu của khung.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Khởi nghiệp mang tính đa dạng (diversity) ở mọi chiều: người khởi nghiệp có thể là sinh viên, người về hưu, phụ nữ, người nhập cư, người thuộc các nhóm thiểu số hay người rời bỏ tập đoàn; họ lập đủ loại doanh nghiệp, từ quán ăn gia đình, cửa hàng trực tuyến, dịch vụ tự do tới công ty công nghệ tăng trưởng nhanh, doanh nghiệp xã hội hay khởi nghiệp nội bộ trong tập đoàn, ở mọi ngành và mọi địa phương. Không có một chân dung duy nhất về tuổi, giới tính, học vấn hay xuất thân để nhận ra ai sẽ trở thành doanh nhân. Hiểu điều này giúp người học bỏ định kiến rằng chỉ một kiểu người mới khởi nghiệp được. Vì phát biểu nêu đúng đặc điểm đa dạng ấy nên nó đúng, chọn "False" là không phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
Acorporate refugee
Bsocial entrepreneur
Cimmigrant entrepreneur
Dserial entrepreneur
Lời giải
Đáp án đúng: "immigrant entrepreneur". Immigrant entrepreneur (doanh nhân nhập cư) là người chuyển đến sống ở một quốc gia khác và khởi nghiệp tại đó; nhiều nước có chương trình riêng hỗ trợ người nhập cư lập doanh nghiệp. Ken Yip chuyển từ Trinidad sang Canada sau khi nhận tài trợ khởi nghiệp qua một chương trình của bộ phụ trách quốc tịch, nên anh đúng là doanh nhân nhập cư. "corporate refugee" là người rời bỏ công ty lớn vì chán bộ máy quan liêu để tự kinh doanh, câu dẫn không nói Ken từng làm cho tập đoàn nào. "social entrepreneur" (doanh nhân xã hội) là người lập doanh nghiệp nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hay môi trường, câu dẫn không nhắc sứ mệnh xã hội nào. "serial entrepreneur" (doanh nhân khởi nghiệp nhiều lần) là người liên tiếp lập hết doanh nghiệp này đến doanh nghiệp khác, trong khi câu dẫn chỉ nói một lần khởi nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
12Entrepreneurs cause entrepreneurship.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu này nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong khởi nghiệp: entrepreneurship (tinh thần và hoạt động khởi nghiệp) không tự xảy ra, mà do entrepreneur (doanh nhân) nhận ra cơ hội, huy động nguồn lực, chấp nhận rủi ro và hành động để biến ý tưởng thành doanh nghiệp. Môi trường kinh tế, chính sách hay công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi, nhưng phải có người đứng ra nắm lấy cơ hội thì hoạt động khởi nghiệp mới hình thành; vì thế các giáo trình khởi nghiệp dành nhiều phần cho tính cách, động cơ và năng lực của doanh nhân. Vì vậy phát biểu đúng. "False" không được chọn vì nó phủ nhận chính chủ thể tạo ra khởi nghiệp, như thể doanh nghiệp mới có thể ra đời mà không cần ai quyết định khởi sự.
Mở trang câu hỏi này →
Aindependent entrepreneurship.
Bsocial entrepreneurship
Cpublic entrepreneurship
Dcorporate entrepreneurship.
Lời giải
Đáp án đúng: "independent entrepreneurship.". Khởi nghiệp độc lập (independent entrepreneurship) là hình thức một người hay một nhóm người tự làm chủ một doanh nghiệp vì lợi nhuận, tự bỏ vốn, tự gánh rủi ro và hưởng thành quả. Đây là hình ảnh quen thuộc nhất của người khởi nghiệp. "social entrepreneurship" là khởi nghiệp xã hội, đặt mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội lên hàng đầu, có thể dưới dạng phi lợi nhuận, nên không khớp yếu tố tự sở hữu doanh nghiệp vì lợi nhuận. "public entrepreneurship" là tinh thần khởi nghiệp trong khu vực công, khi cơ quan nhà nước đổi mới cách cung cấp dịch vụ công, không có ai sở hữu riêng. "corporate entrepreneurship." là khởi nghiệp nội bộ (intrapreneurship), nhân viên tạo ra sản phẩm hay đơn vị mới bên trong một tập đoàn có sẵn, tài sản thuộc về công ty chứ không thuộc về họ.
Mở trang câu hỏi này →
AAbsence of initial name recognition
BProviding new products or services
CAbsence of "legacy" locations, buildings, and equipment
DIt begins with a clean slate
Lời giải
Đáp án đúng: "Absence of initial name recognition". Khởi sự một doanh nghiệp mới hoàn toàn (start-up) thay vì mua lại doanh nghiệp có sẵn hay nhượng quyền có cả ưu và nhược điểm; nhược điểm lớn là chưa ai biết đến tên doanh nghiệp, chưa có khách quen và uy tín, nên phải tốn nhiều công sức và chi phí marketing để xây dựng thương hiệu từ đầu. "Providing new products or services" là ưu điểm, vì doanh nghiệp mới có thể đưa ra sản phẩm, dịch vụ theo ý tưởng riêng thay vì lặp lại cái đã có. "Absence of "legacy" locations, buildings, and equipment" cũng là ưu điểm, vì không phải gánh địa điểm, nhà xưởng, máy móc cũ kỹ hay không phù hợp của chủ trước để lại. "It begins with a clean slate" là ưu điểm, vì doanh nghiệp bắt đầu từ trang giấy trắng, không vướng nợ cũ, tiếng xấu hay thói quen sai của người đi trước, nên được tự do thiết kế mọi thứ theo ý mình.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.