Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 5: Thấu hiểu khách hàng, thị trường mục tiêu và MVP

Một sản phẩm được nhóm khách hàng tiên phong hào hứng vẫn có thể chết trước số đông thực dụng, vì hai nhóm mua vì những lý do khác nhau; vượt vực thẳm nghĩa là dồn sức chiếm trọn một thị trường ngách làm bàn đạp. Muốn biết ngách nào đáng chọn phải nói chuyện với khách hàng: câu hỏi mở cho nhiều thông tin hơn câu hỏi đóng, và người phỏng vấn hỏi về việc họ đã làm thay vì hỏi họ có định mua hay không. Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP) cùng mẫu thử nhanh biến giả thuyết thành phép đo hành vi thật với chi phí thấp. Trong một giao dịch có nhiều vai, người dùng cuối, người ảnh hưởng và người quyết định chi tiền cần những lý lẽ khác nhau. Kết quả đo được nuôi chiến lược marketing và bán hàng ở Phần 11.

Xem danh sách câu hỏi5 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

5Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

5/5 câuHết danh sách
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Nhóm tập trung (focus group) là phương pháp nghiên cứu định tính trong đó một người điều phối dẫn dắt một nhóm nhỏ, thường sáu tới mười người, cùng thảo luận về sản phẩm, ý tưởng hay thói quen; dữ liệu thu được là ý kiến, cảm nhận và lý do người tham gia nói ra khi tương tác với nhau. Thu thập dữ liệu bằng cách chỉ nhìn hành vi là một phương pháp riêng, gọi là quan sát (observation), ví dụ đứng ở cửa hàng ghi lại khách cầm món nào, dừng lâu ở kệ nào mà không hỏi họ. Hai cách khác nhau ở chỗ focus group chủ động hỏi và để người tham gia trò chuyện, còn quan sát không can thiệp. Vì phát biểu gán nhầm định nghĩa của quan sát cho focus group nên nó sai, chọn "True" là không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
2A product platform is:5 lựa chọn
AA set of shared assets, shared by products
BA portfolio of various products and services
CA production setup that can produce a variety of products
DNone of the above
EAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "A set of shared assets, shared by products". Product platform (nền tảng sản phẩm) là tập hợp tài sản dùng chung như linh kiện, thiết kế lõi, công nghệ, quy trình, tri thức, mà nhiều sản phẩm trong một dòng cùng dựa vào; nhờ đó doanh nghiệp tung ra nhiều biến thể nhanh hơn và rẻ hơn, như nhiều mẫu xe dùng chung khung gầm và động cơ. "A portfolio of various products and services" là danh mục sản phẩm, chỉ là tập hợp những gì doanh nghiệp bán, không đòi hỏi chúng chia sẻ tài sản chung nào. "A production setup that can produce a variety of products" là hệ thống sản xuất linh hoạt, nói về năng lực của nhà máy chứ không phải phần lõi chung nằm trong chính các sản phẩm. "None of the above" sai vì đã có định nghĩa đúng, và "All of the above" sai vì danh mục sản phẩm hay dây chuyền linh hoạt không phải là nền tảng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Unique value proposition (tuyên bố giá trị độc đáo) là một câu ngắn trả lời: sản phẩm dành cho ai, vì sao họ cần nó, mình đáp ứng nhu cầu đó bằng cách nào và mình đổi mới điều gì. Đây là câu có chỗ tranh cãi: nhiều tài liệu viết công thức UVP kết thúc bằng vế điểm khác biệt so với đối thủ, chứ không gọi là điều mình đổi mới, nên có người cho phát biểu này sai. Tuy vậy, cách trình bày của môn học coi điểm đổi mới chính là vế thứ tư, vì cái mình đổi mới chính là cái làm mình khác biệt; hai cách gọi cùng chỉ một ý là lý do khách chọn mình thay vì đối thủ. Do đó phát biểu được coi là đúng. "False" không được chọn vì nó chỉ đứng được nếu ta tách bạch đổi mới với khác biệt, trong khi trong UVP đổi mới được nêu ra chính để tạo sự khác biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Khi phát triển sản phẩm mới, doanh nghiệp không cần và cũng không nên cố đáp ứng mọi mong muốn của mọi khách hàng. Khách hàng có những mong muốn khác nhau, thậm chí mâu thuẫn nhau, và nhồi mọi tính năng vào một sản phẩm làm chi phí tăng, thời gian ra thị trường kéo dài và sản phẩm trở nên rối rắm. Cách làm đúng là xác định thị trường mục tiêu, ưu tiên những nhu cầu cốt lõi mà khách hàng sẵn sàng trả tiền, rồi ra mắt một sản phẩm khả dụng tối thiểu (minimum viable product) để thử nghiệm và cải tiến dần theo phản hồi. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không đúng vì nó coi việc thoả mãn mọi mong muốn là điều kiện bắt buộc, trong khi nhiều sản phẩm thành công chính nhờ biết chọn lọc và tập trung vào điều quan trọng nhất với khách hàng mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Câu hỏi đóng (close-ended) cho người trả lời chọn trong các lựa chọn có sẵn như có/không hay thang điểm từ 1 tới 5, nên dữ liệu gọn, dễ mã hoá và thống kê trên mẫu lớn, nhưng chỉ cho biết những gì người hỏi đã nghĩ trước. Câu hỏi mở (open-ended) để người trả lời tự diễn đạt, nên thu được lý do, cảm xúc, ví dụ và cả những ý người nghiên cứu chưa từng nghĩ tới; lượng thông tin và độ sâu vì vậy nhiều hơn, đổi lại khó tổng hợp hơn. Đó là lý do khi khám phá vấn đề của khách hàng ở giai đoạn đầu, người khởi nghiệp thường phỏng vấn bằng câu hỏi mở. Phát biểu đảo ngược quan hệ này nên sai, chọn "True" là không đúng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.