Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 6: Xây dựng đội ngũ và vận hành công ty

Thay đổi hành vi một đội ngũ cần cả lý trí lẫn cảm xúc: hình ảnh người cưỡi voi nhắc rằng chỉ dẫn rõ ràng cho người cưỡi là chưa đủ nếu con voi cảm xúc không muốn đi. Thuê người cho công ty non trẻ là đặt cược vào văn hoá, nên ưu đãi dài hạn như quyền chọn mua cổ phần, cổ phần thưởng hay chia lợi nhuận được dùng để giữ người giỏi, khác với tiền thưởng trả một lần. Đội ngũ trộn những nền chuyên môn khác nhau thường nảy ý tưởng tốt hơn đội đồng nhất. Dựng công ty còn gồm những quyết định vận hành rất đời thường: thuê hay mua mặt bằng, chọn vị trí theo mức tiếp xúc khách hàng của loại hình kinh doanh, và chuẩn bị trước kịch bản khủng hoảng. Chi phí của các quyết định này hiện lên trong báo cáo tài chính ở Phần 7.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
Aemployee bonuses.
Bstock grants.
Cstock options
Dprofit-sharing plans.
Lời giải
Đáp án đúng: "employee bonuses.". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm thứ KHÔNG phải ưu đãi dài hạn (long-term incentive) giúp giữ chân nhân sự giỏi. Ưu đãi dài hạn là khoản thưởng gắn với giá trị hay kết quả của công ty qua nhiều năm, thường kèm điều kiện phải ở lại mới được nhận đủ (vesting), nên nhân viên có lý do gắn bó. Tiền thưởng "employee bonuses." thường trả một lần theo kết quả ngắn hạn như quý hay năm, nhận xong là hết ràng buộc, nên nó là ưu đãi ngắn hạn. "stock grants." là cấp cổ phần cho nhân viên, thường chia theo lộ trình nhiều năm nên đúng là ưu đãi dài hạn. "stock options" cho quyền mua cổ phần ở giá cố định trong tương lai, chỉ có giá trị khi công ty tăng giá trị và nhân viên còn ở lại tới lúc được thực hiện quyền, nên cũng là ưu đãi dài hạn. "profit-sharing plans." chia một phần lợi nhuận vào quỹ cho nhân viên, thường tích luỹ qua nhiều năm, nên cũng giữ chân người lao động và không phải đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
Avirtual employees.
Btemporary employees.
Cjob share employees.
Dleased employees.
Lời giải
Đáp án đúng: "virtual employees.". Nhân viên ảo (virtual employees) là người, thường là nhà thầu độc lập, cung cấp dịch vụ chuyên môn hay hỗ trợ kinh doanh từ xa qua email, điện thoại, họp trực tuyến hay phần mềm cộng tác, như trợ lý ảo, kế toán thuê ngoài hay lập trình viên tự do. Với doanh nghiệp nhỏ, cách này giúp có chuyên môn cần thiết mà không phải trả lương toàn thời gian hay thuê văn phòng. "temporary employees." là lao động tạm thời được thuê trong một giai đoạn ngắn, như mùa cao điểm, và thường làm việc tại chỗ; điểm nhấn là thời hạn chứ không phải làm từ xa. "job share employees." là hai người chia nhau một vị trí toàn thời gian, mỗi người làm một phần giờ. "leased employees." là nhân viên do một công ty cho thuê lao động tuyển và trả lương rồi cho doanh nghiệp thuê lại, không gắn với việc làm từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
AAdmit you are in trouble
BAppoint one person as the spokesperson
CCommunicate facts you know
DGet to the scene as soon as possible
Lời giải
Đáp án đúng: "Get to the scene as soon as possible". Khi khủng hoảng xảy ra, việc đầu tiên chủ doanh nghiệp nhỏ cần làm là có mặt tại hiện trường càng sớm càng tốt: chỉ khi trực tiếp nắm tình hình, người chủ mới biết thiệt hại thật sự, ra quyết định đúng và cho nhân viên, khách hàng, báo chí thấy mình đang chịu trách nhiệm. "Admit you are in trouble", "Appoint one person as the spokesperson" và "Communicate facts you know" đều là những bước đúng và quan trọng của quy trình xử lý khủng hoảng, nhưng chúng đến sau khi chủ doanh nghiệp đã có mặt và nắm tình hình. Thừa nhận đang gặp rắc rối mà chưa rõ chuyện gì xảy ra dễ nói quá hoặc nói sai; cử một người phát ngôn duy nhất cần người chủ đã hiểu sự việc để giao thông tin; còn công bố những sự thật đã biết đòi hỏi trước đó phải thu thập được sự thật, mà việc đó bắt đầu từ việc có mặt tại chỗ.
Mở trang câu hỏi này →
AManufacturing businesses
BLegal offices
CHeadquarters of client location-based services
DRemote location services
Lời giải
Đáp án đúng: "Legal offices". Mức độ tiếp xúc khách hàng (customer contact) đo thời gian khách có mặt và tương tác trực tiếp trong quá trình tạo ra dịch vụ; doanh nghiệp tiếp xúc cao là nơi khách phải đến tận nơi, trao đổi trực tiếp và tham gia vào chính dịch vụ. Văn phòng luật là ví dụ điển hình: luật sư gặp thân chủ, nghe trình bày, tư vấn và cùng xử lý vụ việc, nên địa điểm, cách tiếp đón và giờ làm việc phải xoay quanh khách. "Manufacturing businesses" là tiếp xúc thấp, vì sản phẩm được làm trong nhà máy, khách hàng không có mặt. "Headquarters of client location-based services" là trụ sở điều hành phía sau của các dịch vụ được cung cấp tại chỗ khách hàng, nơi khách hầu như không lui tới. "Remote location services" là dịch vụ cung cấp từ xa, khách không gặp trực tiếp người phục vụ, nên mức tiếp xúc cũng thấp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is costly and slow
BYou are usually limited in the renovations you can do
CAny remodeling that needs to be done may overshadow any time or money savings
DIt is an option with a considerably high initial cash outlay
Lời giải
Đáp án đúng: "You are usually limited in the renovations you can do". Thuê mặt bằng (leasing) giúp doanh nghiệp mới khỏi bỏ một khoản tiền lớn để mua nhà xưởng, nhưng tài sản vẫn thuộc chủ nhà, nên hợp đồng thuê thường giới hạn việc sửa chữa, cải tạo: muốn đập tường, đổi kết cấu hay làm biển hiệu phải xin phép, có khi phải khôi phục nguyên trạng khi trả mặt bằng. Đó là bất lợi đặc trưng của đi thuê. "It is costly and slow" mô tả việc mua hay xây mới mặt bằng, vốn tốn tiền và mất thời gian, còn thuê thường nhanh và rẻ hơn lúc đầu. "Any remodeling that needs to be done may overshadow any time or money savings" là bất lợi khi mua lại một cơ sở cũ cần sửa nhiều, khiến khoản tiết kiệm bị chi phí cải tạo nuốt mất. "It is an option with a considerably high initial cash outlay" sai vì thuê lại là cách có khoản chi ban đầu thấp, chỉ cần tiền cọc và tiền thuê kỳ đầu.
Mở trang câu hỏi này →
Acommunicating with non-English speaking markets
Bmaking decisions about how to invest excess cash balances
Cnavigating government regulations and paperwork
Dcollecting payments from customers
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "navigating government regulations and paperwork". John khó phục vụ khách hàng chu đáo vì phải gánh quá nhiều đầu việc khác nhau để vận hành công ty cảnh quan; với chủ doanh nghiệp nhỏ, gánh nặng tuân thủ quy định nhà nước và giấy tờ hành chính như thuế, giấy phép, bảo hiểm, hồ sơ lao động là thách thức nặng nề nhất vì nó ngốn thời gian mà không tạo ra doanh thu. Có tài liệu ghi đáp án của câu này là "None of the above", nhưng gánh giấy tờ, thủ tục là phương án duy nhất khớp với chuyện quá tải đầu việc vận hành mà John đang gặp, nên không thể nói không phương án nào phù hợp. "communicating with non-English speaking markets" không liên quan, vì câu dẫn không nhắc thị trường nước ngoài hay rào cản ngôn ngữ. "making decisions about how to invest excess cash balances" là vấn đề của doanh nghiệp dư tiền, không phải của người đang quá tải công việc. "collecting payments from customers" là một việc cụ thể, câu dẫn không cho thấy khách chậm trả.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Cơ cấu tổ chức và chiến lược gắn chặt với nhau: chiến lược xác định doanh nghiệp sẽ làm gì để đạt mục tiêu, như nhắm thị trường nào, cạnh tranh bằng cách nào; còn cơ cấu tổ chức xác định ai làm việc gì, ai báo cáo cho ai và quyền quyết định nằm ở đâu để thực hiện chiến lược đó. Nguyên tắc quen thuộc là cơ cấu đi theo chiến lược: khi doanh nghiệp đổi chiến lược, chẳng hạn mở rộng sang thị trường mới, thì cơ cấu cũng phải điều chỉnh theo, nếu không chiến lược sẽ không có người thực thi. Vì vậy phát biểu đúng. "False" không được chọn vì nó tách rời hai yếu tố vốn bổ trợ cho nhau; một chiến lược tốt mà không có cơ cấu phân công phù hợp thì không triển khai được.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.