Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 2: Tư duy, động cơ và hành vi người khởi nghiệp

Người khởi nghiệp thành công thường không ham rủi ro hơn người khác; điều khác biệt là cách họ chia nhỏ và kiểm soát nó, chỉ đặt cược phần mình chịu mất được. Động cơ phổ biến gồm muốn tự chủ, muốn một lối sống thoả mãn và muốn hưởng trọn thành quả lao động, và động cơ nào chiếm ưu thế sẽ quyết định người đó dựng một tiệm nhỏ hay một công ty nhắm thị trường lớn. Khi tương lai bất định tới mức không ước được xác suất, việc kéo khách hàng, đối tác và nhà đầu tư cam kết sớm biến họ thành người cùng gánh rủi ro và cùng định hình sản phẩm. Nền của cách làm đó là một lối tư duy coi thất bại nhỏ là dữ liệu và lấy nguồn lực đang có trong tay làm điểm xuất phát. Mạng lưới quan hệ cá nhân vì thế là tài sản thật, nhất là khi cần tìm nhà đầu tư ở Phần 8.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
Acommitment and determination
Bopportunity obsession
Ctolerance for risk, ambiguity, and uncertainty
Dmotivation to excel
Lời giải
Đáp án đúng: "opportunity obsession". Opportunity obsession (ám ảnh cơ hội) là phẩm chất của doanh nhân luôn dõi tìm nhu cầu chưa được đáp ứng, sản phẩm mới và thị trường mới để biến chúng thành hướng phát triển; việc Michelle liên tục tìm sản phẩm và thị trường mới để mở rộng kinh doanh là biểu hiện trực tiếp của phẩm chất này. "commitment and determination" (cam kết và quyết tâm) nói về sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu và vượt qua trở ngại, không phải việc săn tìm cơ hội mới. "tolerance for risk, ambiguity, and uncertainty" (chịu đựng rủi ro, mơ hồ và bất định) là khả năng bình tĩnh ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ, trong khi câu dẫn không nhắc tình huống bất định nào. "motivation to excel" (động lực vươn tới xuất sắc) là mong muốn tự đặt chuẩn cao và vượt chính mình; nó có thể thúc đẩy việc mở rộng nhưng không mô tả hành vi liên tục tìm kiếm sản phẩm, thị trường mới như ở Michelle.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Khởi nghiệp mang lại phần thưởng như lợi nhuận, sự độc lập và một lối sống thoả mãn, nhưng đi kèm cái giá thật: rủi ro mất tiền tiết kiệm hay tài sản thế chấp, thu nhập không ổn định trong những năm đầu, giờ làm việc dài, áp lực và căng thẳng, ít thời gian cho gia đình, và gánh trách nhiệm với nhân viên, khách hàng, chủ nợ. Vì vậy trước khi khởi sự, người ta được khuyên cân nhắc cả hai mặt, đánh giá mình có chịu được những bất lợi đó để đổi lấy phần thưởng hay không. Phát biểu nêu đúng tính hai mặt ấy nên là đúng. Chọn "False" là ngầm cho rằng khởi nghiệp chỉ toàn lợi ích, trái với thực tế phần lớn doanh nghiệp mới gặp khó khăn tài chính và không ít doanh nghiệp đóng cửa trong vài năm đầu.
Mở trang câu hỏi này →
Aa social network
Bvisibility
Cthe Golden Rule
Dmutuality
Lời giải
Đáp án đúng: "a social network". Social network (mạng lưới quan hệ xã hội) của doanh nhân là tập hợp các mối quan hệ và đầu mối liên hệ với người khác như bạn bè, đồng nghiệp cũ, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư; mạng lưới này giúp doanh nhân tìm ý tưởng, nguồn vốn, nhân sự và khách hàng đầu tiên, nên câu dẫn mô tả đúng khái niệm này. "visibility" (độ hiện diện, mức được biết đến) là kết quả của việc xuất hiện trước công chúng hay trong ngành, không phải bản thân tập hợp các mối quan hệ. "the Golden Rule" (quy tắc vàng: đối xử với người khác như mình muốn được đối xử) là một nguyên tắc đạo đức, không phải tên gọi các mối quan hệ. "mutuality" (tính có đi có lại) là đặc điểm của một mối quan hệ tốt, nơi hai bên cùng có lợi; nó mô tả chất lượng mối quan hệ chứ không gọi tên toàn bộ các quan hệ và đầu mối của doanh nhân.
Mở trang câu hỏi này →
Ano risk
Bmild risk
Cmoderate risk
Dextreme risk
Lời giải
Đáp án đúng: "moderate risk". Nghiên cứu về tính cách doanh nhân cho thấy người khởi nghiệp thành công không phải kẻ liều lĩnh mà là người chấp nhận rủi ro có tính toán (calculated risk): họ cân nhắc khả năng thành bại, chuẩn bị nguồn lực và tìm cách giảm thiệt hại, nên mức rủi ro họ chấp nhận là vừa phải. Richard bỏ công việc nhà nước ổn định dù có gia đình nhỏ phải lo, nhìn từ ngoài tưởng rất liều, nhưng một doanh nhân thành công như anh sẽ chỉ bước đi khi đã tính toán, tức rủi ro ở mức vừa phải. "no risk" sai vì khởi sự doanh nghiệp luôn có rủi ro, và Richard đã rời bỏ một công việc an toàn. "mild risk" đánh giá quá thấp việc đặt cược sinh kế của cả gia đình vào một công ty sản xuất mới. "extreme risk" là mức rủi ro của người đánh bạc, mà doanh nhân thành công thường tránh, vì họ ưa những thử thách khó nhưng vẫn có khả năng đạt được.
Mở trang câu hỏi này →
Acommitment and determination
Bopportunity obsession
Ctolerance for risk, ambiguity, and uncertainty
Dmotivation to excel
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "tolerance for risk, ambiguity, and uncertainty". Phẩm chất chịu đựng rủi ro, mơ hồ và bất định không có nghĩa là liều lĩnh, mà là khả năng hành động trong môi trường rối rắm, thông tin chưa đủ; doanh nhân giỏi xử lý sự bất định bằng cách thu thập thông tin tốt trước khi quyết định để giảm rủi ro. Kyle thu thập thông tin để đi qua một mạng lưới vấn đề, thách thức và cơ hội phức tạp, đúng là cách người chịu được sự mơ hồ vận hành. "commitment and determination" là sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu, không nói về việc xử lý tình huống rối rắm. "opportunity obsession" là luôn săn tìm cơ hội mới, còn Kyle đang cân nhắc trước khi quyết định chứ không đi tìm cơ hội. "motivation to excel" là động lực tự đặt chuẩn cao và vượt chính mình. "None of the above" sai vì đã có một phẩm chất khớp với hành vi của Kyle.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create new things and earn more money and elevate their independence
BTo help others and increase their freedom
CTo make money
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "To create new things and earn more money and elevate their independence". Người khởi nghiệp hiếm khi có một động cơ duy nhất: họ muốn sáng tạo ra cái mới, kiếm được nhiều tiền hơn làm thuê và tự chủ cuộc sống, công việc của mình. Phương án được chọn gom cùng lúc ba động cơ phổ biến đó nên bao quát nhất. Cũng phải nói rõ đây là chỗ dễ tranh cãi, vì câu ghi Check all that apply: "To help others and increase their freedom" và "To make money" đều là động cơ có thật, ở dạng chọn nhiều chúng cũng được tính đúng; nhưng giúp người khác và tự do chỉ là hai mảnh, kiếm tiền chỉ là một mảnh, trong khi phương án đã chọn gồm cả sáng tạo, kiếm tiền và độc lập. "None of the above" thì sai hẳn, vì động cơ đúng đã được liệt kê ngay trong câu.
Mở trang câu hỏi này →
Apersonal fulfillment
Bprofit
Cindependence
Drisk-taking
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "independence". Độc lập (independence) là phần thưởng có quyền tự định đoạt: tự làm sếp, tự quyết giờ làm, lịch làm và cách sống. Keith chủ động chỉ mở công ty từ tháng Tư tới tháng Mười rồi đóng cửa để đi trượt tuyết khắp thế giới, tức anh dùng quyền làm chủ để sắp lịch theo ý mình, đó là giá trị anh coi trọng nhất. "personal fulfillment" là sự thoả mãn cá nhân đến từ chính công việc, như niềm vui khi làm điều mình đam mê hay tạo ra giá trị; nhưng niềm vui của Keith nằm ở trượt tuyết bên ngoài công việc, còn thứ kinh doanh mang lại cho anh là quyền tự do sắp xếp thời gian. "profit" sai vì đóng cửa gần nửa năm là chủ động bỏ bớt doanh thu. "risk-taking" là đặc điểm của người khởi nghiệp chứ không phải phần thưởng. "None of the above" sai vì độc lập mô tả đúng tình huống.
Mở trang câu hỏi này →
Aa satisfying lifestyle, independence, profit
Ba satisfying lifestyle, independence, love of country
Ca satisfying lifestyle, financial rewards, preserving the capitalistic system
Da satisfying lifestyle, independence, love of country
Lời giải
Đáp án đúng: "a satisfying lifestyle, independence, profit". Ba phần thưởng chính thường được nêu của khởi nghiệp là lối sống thoả mãn, sự độc lập và lợi nhuận. Clara muốn kiểm soát cuộc sống của mình nhiều hơn, tức muốn độc lập và một lối sống như ý, và muốn trực tiếp hưởng thành quả từ công sức bỏ ra, tức lợi nhuận, nên bộ ba này khớp đúng động cơ của cô. Chuỗi "a satisfying lifestyle, independence, love of country" được in hai lần, giống hệt nhau, và sai vì lòng yêu nước không phải động cơ có trong tình huống; Clara nói về quyền tự chủ và thu nhập của bản thân chứ không nói về đất nước. "a satisfying lifestyle, financial rewards, preserving the capitalistic system" có phần thưởng tài chính đúng nhưng thiếu sự độc lập mà Clara mong nhất, và bảo vệ hệ thống tư bản là động cơ tư tưởng xa lạ với câu dẫn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Hình ảnh người khởi nghiệp thích đánh bạc với rủi ro là một ngộ nhận phổ biến. Phần lớn doanh nhân chấp nhận rủi ro có tính toán (calculated risk): họ đánh giá kỹ cơ hội, chia nhỏ khoản đặt cược, tìm cách giảm thiểu và chia sẻ rủi ro với đối tác, nhà đầu tư, chứ không có khao khát bẩm sinh muốn mạo hiểm hơn người khác. Điều khác biệt thường là họ nhìn thấy cơ hội và tin vào khả năng kiểm soát kết quả, nên việc người ngoài thấy là liều lĩnh lại là rủi ro chấp nhận được với họ. Vì phát biểu khẳng định một thiên hướng tự nhiên thích rủi ro ở mức cao hơn người không khởi nghiệp, nó sai; chọn "True" là lặp lại chính ngộ nhận đó.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu cho rằng doanh nhân thành công hiếm khi phải làm việc chăm chỉ hay kiên trì, mọi việc và mọi người cứ tự sắp xếp thuận lợi cho họ, là một hiểu lầm phổ biến về khởi nghiệp. Thực tế, doanh nhân thành công thường làm việc rất nhiều giờ, trải qua nhiều thất bại, bị từ chối và phải điều chỉnh mô hình kinh doanh nhiều lần; phẩm chất cam kết và quyết tâm, sự bền bỉ trước khó khăn là đặc điểm nổi bật được nhắc lại trong hầu hết các nghiên cứu về doanh nhân. Những gì người ngoài nhìn thấy như may mắn thường là kết quả của chuẩn bị kỹ và nỗ lực kéo dài. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không được chọn vì nó coi thành công là chuyện tự nhiên đến, bỏ qua vai trò quyết định của sự chăm chỉ và kiên trì.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Ba phần thưởng chính thường được nêu của khởi nghiệp là lợi nhuận (profit), sự độc lập (independence) và một lối sống thoả mãn (a satisfying way of life). Lợi nhuận là phần tiền chủ doanh nghiệp được hưởng sau khi trừ chi phí, gắn trực tiếp với công sức và rủi ro bỏ ra; độc lập là quyền tự làm chủ, tự quyết định công việc, thời gian và hướng đi; lối sống thoả mãn là niềm vui khi làm điều mình thích, được sống theo giá trị riêng và đóng góp cho cộng đồng. Đây chính là ba nhóm động cơ thường dùng để giải thích vì sao người ta chọn khởi nghiệp dù phải chịu rủi ro. Vì phát biểu nêu đúng ba phần thưởng đó, chọn "False" là sai.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.