Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 3: Phân tích ngành và cơ hội thị trường

Đổi mới theo lực kéo thị trường bắt đầu từ một nhu cầu có thật, còn đổi mới theo lực đẩy công nghệ phải gánh thêm rủi ro chứng minh rằng có người cần thứ vừa làm ra. Cùng một ý tưởng, ngành đang ở giai đoạn non trẻ hay đã bão hoà của vòng đời sẽ quyết định chỗ đứng cho người mới vào. Định vị chiến lược trả lời câu công ty khác đối thủ ở đâu, thường bắt đầu bằng một phân tích tình huống như SWOT. Doanh nghiệp lớn thường có lợi thế ở tài sản bổ trợ như kênh phân phối hay thương hiệu, thứ người mới phải thuê, mượn hoặc kết đối tác để có. Thay đổi vĩ mô về dân số, công nghệ hay quy định lại mở ra những khoảng trống mà các bên đương nhiệm chậm lấp. Những nhận định này được đặt vào một mô hình kinh doanh cụ thể ở Phần 4.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
AWork experience
BFamily and friends
CA similar business
DChance
Lời giải
Đáp án đúng: "Work experience". Kinh nghiệm làm việc là nguồn ý tưởng kinh doanh phổ biến nhất: khi làm trong một ngành, người ta thấy rõ những khoảng trống, những lời phàn nàn của khách hàng mà doanh nghiệp hiện có chưa giải quyết. John làm lâu năm trong một tập đoàn sản xuất máy kéo, thường xuyên nghe khách than về phụ tùng và dịch vụ, rồi nghỉ hưu sớm và mở doanh nghiệp để giải quyết chính những lời phàn nàn đó, nên ý tưởng của anh đến từ kinh nghiệm làm việc. "Family and friends" là ý tưởng nảy ra từ nhu cầu hay gợi ý của người thân, bạn bè, câu dẫn không nhắc chuyện này. "A similar business" là khi người ta thấy một mô hình kinh doanh tương tự và làm theo hoặc cải tiến, trong khi John xuất phát từ nhu cầu khách hàng anh nghe được trong công việc. "Chance" là ý tưởng đến tình cờ, ngẫu nhiên, còn ở đây ý tưởng được tích luỹ qua nhiều năm làm việc.
Mở trang câu hỏi này →
AVertical partnerships
BAcquisitions
CCo-opetition
DAll of the above
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "None of the above". Đối tác chiến lược (strategic partnership) thường được chia ba loại: theo chiều dọc (vertical), giữa các doanh nghiệp ở các khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng như nhà sản xuất với nhà phân phối; theo chiều ngang (horizontal), giữa doanh nghiệp cùng khâu nhưng bổ sung cho nhau; và co-opetition, hợp tác với chính đối thủ cạnh tranh ở một mảng cụ thể. Câu hỏi đòi đủ ba loại, nhưng mỗi phương án lẻ chỉ nêu một thứ. "Vertical partnerships" đúng là một loại nhưng chỉ là một trong ba. "Co-opetition" cũng chỉ là một loại. "Acquisitions" không phải đối tác chiến lược: mua lại là chuyển quyền sở hữu, công ty này nuốt công ty kia, còn đối tác là hai bên độc lập cùng hợp tác. Vì mua lại bị lẫn vào danh sách, "All of the above" cũng sai. Chỗ dễ gây thắc mắc là danh sách thiếu hẳn loại theo chiều ngang và đặt mua lại vào chỗ đó: "Vertical partnerships" và "Co-opetition" vẫn là loại có thật, nhưng không lựa chọn nào gom đủ ba loại, nên chỉ "None of the above" đứng được.
Mở trang câu hỏi này →
AMarketing research
BSales forecasting
CSWOT analysis
DEthnographic research
Lời giải
Đáp án đúng: "SWOT analysis". Phân tích tình hình (situation analysis) là bước đánh giá vị thế hiện tại của doanh nghiệp trước khi lập kế hoạch, xem bên trong có gì mạnh, yếu và bên ngoài có cơ hội, đe doạ nào. SWOT analysis làm đúng việc đó bằng bốn ô Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội), Threats (thách thức), nên là công cụ tiêu biểu. "Marketing research" là hoạt động thu thập dữ liệu về thị trường và khách hàng; nó cung cấp nguyên liệu cho phân tích nhưng là một quy trình nghiên cứu chứ không phải khung tổng hợp tình hình. "Sales forecasting" là dự báo doanh số tương lai, một bước lập kế hoạch đến sau khi đã hiểu tình hình. "Ethnographic research" là nghiên cứu dân tộc học, quan sát khách hàng trong đời sống thật để hiểu hành vi, hữu ích cho thiết kế sản phẩm nhưng chỉ soi một góc khách hàng, không đánh giá toàn bộ vị thế doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Ý tưởng hay chưa chắc đã là cơ hội kinh doanh khả thi. Một cơ hội kinh doanh (business opportunity) phải có nhu cầu thật của khách hàng sẵn sàng trả tiền, thị trường đủ lớn, xuất hiện đúng thời điểm, có thể tạo ra lợi nhuận và người khởi nghiệp có đủ nguồn lực, năng lực để thực hiện. Nhiều ý tưởng nghe rất hay nhưng không ai muốn trả tiền, chi phí quá cao, bị đối thủ lớn chiếm chỗ hoặc vướng rào cản pháp lý; vì vậy người khởi nghiệp phải sàng lọc và đánh giá tính khả thi của ý tưởng trước khi đầu tư thời gian và tiền bạc. Phát biểu coi mọi ý tưởng tốt đều là cơ hội khả thi nên sai. "True" không được chọn vì nó đánh đồng ý tưởng với cơ hội, bỏ qua bước đánh giá thị trường và khả năng sinh lời.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.