Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 4: Mô hình kinh doanh và Business Model Canvas

Mô hình kinh doanh trả lời câu hỏi công ty tạo ra, chuyển giao và thu lại giá trị bằng cách nào. Business Model Canvas gói câu trả lời trong chín ô: đề xuất giá trị nằm giữa, đối tác chính và hoạt động chính ở nửa trái, phân khúc khách hàng ở nửa phải, chi phí và doanh thu ở hàng dưới cùng. Product-market fit là lúc sản phẩm được một thị trường đủ lớn kéo đi mà không cần đẩy, dấu hiệu thường thấy là khách tự quay lại và giới thiệu thêm người. Lợi thế có giá trị khi bền vững: một hệ thống hoạt động ăn khớp nhau khó sao chép hơn một tính năng đơn lẻ mà đối thủ có thể làm theo trong vài tháng. Đổi mới giá trị tìm khoảng thị trường nơi cạnh tranh mất ý nghĩa nhờ vừa giảm chi phí vừa tăng giá trị cho người mua. Bằng chứng cho các ô hướng về khách hàng được thu thập theo cách bàn ở Phần 5.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu này khớp định nghĩa khối Customer Relationships (quan hệ khách hàng) trong Business Model Canvas của Osterwalder: khối này mô tả kiểu quan hệ doanh nghiệp xây dựng với từng phân khúc khách hàng (customer segment), từ hỗ trợ cá nhân, tự phục vụ, dịch vụ tự động tới cộng đồng hay đồng sáng tạo. Mô hình nêu rõ quan hệ đó được thúc đẩy bởi ba động cơ: thu hút khách mới (customer acquisition), giữ chân khách cũ (customer retention) và bán thêm, bán nâng cấp (upselling). Ví dụ một startup phần mềm dùng hỗ trợ cá nhân để chốt khách lớn, rồi dùng cộng đồng người dùng để giữ khách và gợi ý gói cao hơn. Vì định nghĩa và cả ba động cơ đều khớp, chọn "False" là sai: không có chi tiết nào trong câu bị đảo hay bị thêm thắt so với khái niệm gốc.
Mở trang câu hỏi này →
AA revenue stream represents the cash a company generates from each Customer Segment. Revenues minus costs equals to profits.
BA revenue stream represents the cost a company generates from each Customer Segment.
CA revenue stream represents the cash a company generates from each supplier.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "A revenue stream represents the cash a company generates from each Customer Segment. Revenues minus costs equals to profits.". Trong Business Model Canvas (khung mô hình kinh doanh), Revenue Streams (dòng doanh thu) là ô mô tả tiền mặt doanh nghiệp thu được từ từng Customer Segment (phân khúc khách hàng), tức trả lời câu hỏi khách hàng sẵn lòng trả tiền cho giá trị nào và trả theo cách nào (bán đứt, thuê bao, phí sử dụng, cấp phép…); lấy doanh thu trừ đi chi phí ở ô Cost Structure thì ra lợi nhuận. "A revenue stream represents the cost a company generates from each Customer Segment." sai vì đã đổi tiền thu vào thành chi phí, mà chi phí thuộc ô Cost Structure chứ không phải dòng doanh thu. "A revenue stream represents the cash a company generates from each supplier." sai vì nhà cung cấp là nơi doanh nghiệp trả tiền và thuộc ô Key Partners, còn doanh thu đến từ khách hàng. "All of the above" sai vì hai phát biểu vừa nêu đều sai nên không thể đúng cả.
Mở trang câu hỏi này →
3Client margin is:4 lựa chọn
AThe gap between value and price
BThe gap between value and cost
CThe gap between cost and price
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "The gap between value and price". Trong cách phân tích giá trị tạo ra cho khách hàng, có ba mốc: giá trị khách cảm nhận được, giá bán và chi phí của doanh nghiệp. Client margin (biên lợi ích của khách hàng) là khoảng chênh giữa giá trị khách nhận được và giá họ phải trả; khoảng này càng lớn thì khách càng thấy hời và càng có lý do mua. "The gap between cost and price" là phần doanh nghiệp giữ lại, tức biên lợi nhuận của công ty, chứ không phải của khách hàng. "The gap between value and cost" là toàn bộ giá trị được tạo ra, gồm cả phần khách hưởng lẫn phần doanh nghiệp hưởng, nên rộng hơn client margin; giá bán chính là điểm chia khoảng đó làm hai. "All of the above" sai vì ba khoảng chênh này là ba đại lượng khác nhau, chỉ khoảng giữa giá trị và giá bán mới thuộc về khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
4An activity map:4 lựa chọn
AA list of the activities you need to carry out
BShows the key processes and sub-processes that together comprise the system that creates value for your customers
CA map showing the steps you need to take to deliver your product
DAll of above
Lời giải
Đáp án đúng: "Shows the key processes and sub-processes that together comprise the system that creates value for your customers". Bản đồ hoạt động (activity map) là công cụ phân tích chiến lược vẽ các hoạt động then chốt của doanh nghiệp cùng các hoạt động con nối với chúng thành một mạng, cho thấy chúng kết hợp và củng cố lẫn nhau thế nào để tạo giá trị cho khách hàng. Giá trị của nó nằm ở chỗ thấy được cả hệ thống, vì đối thủ có thể chép một hoạt động lẻ nhưng khó chép cả mạng liên kết. "A list of the activities you need to carry out" chỉ là danh sách việc cần làm, thiếu các mối liên kết và không gắn với giá trị cho khách. "A map showing the steps you need to take to deliver your product" là sơ đồ quy trình tuần tự để giao sản phẩm, chỉ một chuỗi bước chứ không phải hệ thống hoạt động tạo giá trị. "All of above" sai vì hai mô tả danh sách việc và sơ đồ các bước giao hàng không đúng với bản đồ hoạt động.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.