PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 25 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 289 – 300 trong 311 câuWhich one is not the different between assumptions and constraints?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AAssumptions are believed to be true, while constraints are true in nature.
BConstraints are believed to be true, while assumptions are true in nature.
CAssumptions are good for the project, while constraints are not good, most of the time.
DIf assumptions become false, it is bad news for the project. However, if constraints are false, it is good.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG phải là điểm khác biệt đúng. Sự phân biệt chuẩn là: giả định (assumption) là điều ta TIN là đúng nhưng chưa kiểm chứng, còn ràng buộc (constraint) là giới hạn có thật, đã tồn tại (ngân sách, hạn chót, quy định). Phương án B đảo ngược đúng cặp này, nên nó là phát biểu sai.
A đúng vì mô tả chính xác chiều phân biệt trên. C đúng ở mức tương đối: giả định thường được đặt ra theo hướng thuận lợi cho kế hoạch, còn ràng buộc phần lớn là thứ bó buộc dự án. D đúng vì giả định vỡ (hoá ra sai) là tin xấu — nó thành rủi ro đã hiện thực hoá; còn ràng buộc "sai" tức là giới hạn hoá ra không tồn tại, và đó là tin tốt.
You are building an apartment complex with four, 10,000 square foot buildings based on the same drawings you used in another city two years ago. What is the danger of estimating using the same parametric model of $50 per square foot?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AThe technical design is unstable.
BIt's not very easy to scale.
CHistorical cost relationships may no longer be applicable.
DIt will take much more time than a bottoms up estimating.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Mô hình tham số dựa trên quan hệ giữa dữ liệu lịch sử và biến số, nên nó chỉ đúng chừng nào quan hệ đó còn giữ nguyên. Dự án cũ ở THÀNH PHỐ KHÁC và cách đây HAI NĂM: giá nhân công, giá vật liệu, quy định xây dựng và điều kiện thị trường đều đã đổi, nên đơn giá 50 USD/foot vuông có thể không còn áp dụng được.
A sai vì đề nói rõ dùng chính bộ bản vẽ cũ — thiết kế kỹ thuật đã ổn định, đó là điểm mạnh chứ không phải rủi ro. B sai vì ước tính tham số vốn rất dễ mở rộng theo quy mô, chỉ cần nhân số lượng. D sai vì tham số nhanh hơn hẳn ước tính từ dưới lên, không phải chậm hơn.
When you use the RACI or Responsible, Accountable, Consult, Inform version of the RAM, those responsible persons are:4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AProviding subject matter expertise
BSupervising the work
CNot completing the work
DCompleting the work
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Trong ma trận RACI, chữ R — Responsible — chỉ người TRỰC TIẾP THỰC HIỆN công việc. Một nhiệm vụ có thể có nhiều người Responsible cùng làm.
A sai vì cung cấp chuyên môn là vai trò C (Consult) — người được hỏi ý kiến hai chiều trước khi quyết. B sai vì giám sát và ra quyết định cuối cùng là vai trò A (Accountable) — mỗi nhiệm vụ chỉ có đúng một người Accountable để tránh đùn đẩy. C sai hiển nhiên vì Responsible chính là người hoàn thành công việc. Chữ còn lại là I (Inform) — người chỉ cần được thông báo tiến độ, giao tiếp một chiều.
Who should take the most responsibility for clear and effective communication?4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AThe Communications Manager
BThe receiver
CThe sender and the receiver
DThe sender
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. NGƯỜI GỬI là bên chịu trách nhiệm chính: họ phải bảo đảm thông tin được truyền đi rõ ràng, đầy đủ, và phải XÁC NHẬN rằng người nhận đã hiểu đúng. Nghĩa vụ xác nhận này là chỗ đặt trọng lượng trách nhiệm về phía người gửi.
Người nhận cũng có phần việc — nhận đủ, hiểu đúng và báo đã nhận — nhưng câu hỏi dùng chữ "MOST" (nhiều nhất), tức là hỏi ai gánh phần lớn hơn, chứ không hỏi ai có liên quan. A sai vì "Communications Manager" không phải vai trò chịu trách nhiệm về từng lần giao tiếp cụ thể.
⚠ Bản đề in đáp án C ("cả người gửi lẫn người nhận"). Căn cứ giữ D: nguyên tắc giao tiếp của PMBOK đặt nghĩa vụ làm rõ và xác nhận vào người gửi, chữ "most" trong đề chính là để loại phương án "cả hai", và ngân hàng của môn này cũng chốt "Sender".
During status review meetings to evaluate project performance and progress, which tool or technique is NOT preferred to use?4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
AVariance analysis
BTrend analysis
CEarned Value Management (EVM)
DRequirement analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Phân tích yêu cầu (requirement analysis) là hoạt động của pha thu thập và làm rõ yêu cầu ở đầu dự án, không phải công cụ để đánh giá hiệu suất và tiến độ trong họp rà soát tình hình.
A, B, C đều là công cụ chuẩn của họp rà soát: phân tích sai lệch (variance analysis) so thực tế với đường cơ sở; phân tích xu hướng (trend analysis) xem hiệu suất đang tốt lên hay xấu đi theo thời gian; và quản lý giá trị thu được (EVM) đưa ra bộ chỉ số CV, SV, CPI, SPI cùng dự báo EAC. Cả ba đều nhìn về hiệu suất đã và đang diễn ra — đúng mục đích của cuộc họp.
If the response you choose is to enhance a risk this means that:4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
AYou actively do not consider the risk but establish contingency plan.
BYou add steps to your plans to make certain the opportunity is captured.
CYou change your plan so that another party will be responsible for a partial amount of ownership of the opportunity.
DYou create your plan to increase the probability and/or the impact of the opportunity.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. "Enhance" là một phản ứng dành cho CƠ HỘI: bạn tác động vào chính các nguyên nhân gốc để làm tăng xác suất xảy ra và/hoặc mức tác động của cơ hội đó.
B sai vì làm mọi cách để chắc chắn cơ hội xảy ra là "exploit" (khai thác) — exploit nhắm tới xác suất 100%, còn enhance chỉ nâng xác suất lên. C sai vì chuyển một phần quyền sở hữu cơ hội cho bên khác có khả năng nắm bắt tốt hơn là "share" (chia sẻ). A sai vì không chủ động xử lý mà chỉ lập dự phòng là "accept" (chấp nhận chủ động) — và nó thuộc nhóm phản ứng với mối đe doạ chứ không phải cơ hội.
Which process groups must be included in every project?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
APlanning, executing, monitoring and controlling, and closing
BInitiating, planning, executing, and closing
CInitiating, planning, executing, monitoring and controlling, and closing
DPlanning, executing, monitoring and controlling, and closing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. PMBOK định nghĩa năm nhóm quy trình bắt buộc có mặt ở MỌI dự án: Initiating (khởi động), Planning (lập kế hoạch), Executing (thực thi), Monitoring and Controlling (giám sát và kiểm soát), Closing (kết thúc). Dù dự án lớn hay nhỏ, năm nhóm này đều diễn ra, chỉ khác mức độ chi tiết.
A và D bỏ mất Initiating — nhưng không khởi động thì dự án không được cấp phép tồn tại, đây là nhóm sinh ra Project Charter. B bỏ mất Monitoring and Controlling — nhóm duy nhất chạy song song suốt vòng đời để phát hiện sai lệch và kích hoạt thay đổi.
Which of the following is NOT the output of Plan Scope Management process? (Choose 2 answers)4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AScope Management Plan
BRequirement Management Plan
CCost Management Plan
DQuality Management Plan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C và D. Quy trình Plan Scope Management chỉ sinh ra HAI đầu ra: Scope Management Plan và Requirements Management Plan. Vì vậy Cost Management Plan và Quality Management Plan không phải đầu ra của quy trình này — chúng lần lượt là đầu ra của Plan Cost Management và Plan Quality Management.
A và B chính là hai đầu ra thật nên không thể chọn cho câu hỏi phủ định. Mẹo nhớ: mỗi lĩnh vực kiến thức có quy trình "Plan ... Management" riêng và mỗi quy trình chỉ đẻ ra kế hoạch của chính lĩnh vực đó.
The work breakdown structure can best be thought of as an effective aid for ________ communications.4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ATeam
BProject manager
CCustomer
DStakeholders
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. WBS phân rã toàn bộ công việc thành các gói việc có chủ sở hữu rõ ràng, nên trước hết nó là công cụ giao tiếp trong NỘI BỘ NHÓM: ai làm phần nào, phần nào ghép với phần nào, ranh giới trách nhiệm ở đâu.
B giám đốc dự án là người dựng và dùng WBS, không phải đối tượng của giao tiếp. C khách hàng thường chỉ quan tâm sản phẩm bàn giao ở mức cao, WBS chi tiết tới gói việc là quá sâu. D các bên liên quan nói chung nhận thông tin qua báo cáo tiến độ chứ không qua WBS.
A work package is a/an:4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
ADeliverable at the lowest level of the WBS
BActivity at the lowest level of the WBS
CActivity that can be assigned to one or more organizational units
DRequired level of reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Work package là SẢN PHẨM BÀN GIAO ở mức thấp nhất của WBS — điểm dừng của việc phân rã, nơi có thể ước lượng chi phí và thời lượng một cách tin cậy, đồng thời giao được cho một người hoặc một nhóm chịu trách nhiệm.
B và C nhầm work package với activity: hoạt động (activity) là bước tiếp theo, sinh ra khi phân rã work package trong quy trình Define Activities. WBS mô tả SẢN PHẨM, danh sách hoạt động mới mô tả VIỆC PHẢI LÀM. D mức độ báo cáo là chuyện của kế hoạch truyền thông.
The network diagram can be used to:5 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AControl the cost performance of the project
BShow project schedule performance over time
CIdentify project resource requirements
DHelp to identify what activities need to happen in a specific sequence
EHelp to justify project quality metrics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Sơ đồ mạng (network diagram) thể hiện các hoạt động cùng quan hệ phụ thuộc giữa chúng, nên công dụng cốt lõi là chỉ ra hoạt động nào phải diễn ra theo trình tự nào — từ đó tính được đường găng, thời gian dự trữ và tổng thời lượng dự án.
A kiểm soát chi phí là việc của Earned Value Management. B thể hiện tiến độ theo thời gian là biểu đồ Gantt. C xác định nhu cầu nguồn lực thuộc quy trình Estimate Activity Resources. E biện minh cho các chỉ số chất lượng nằm ngoài phạm vi công cụ này.
True or False: The critical path is made up by all zero float activities (activities have floats equal to zero) in the project network diagram.2 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (True). Đường găng là chuỗi hoạt động dài nhất xuyên suốt sơ đồ mạng, và đặc trưng nhận dạng của nó là mọi hoạt động trên đó đều có float (thời gian dự trữ) bằng 0 — chậm bất kỳ hoạt động nào cũng đẩy lùi ngày kết thúc dự án.
Chọn A (False) là bỏ qua mối liên hệ định nghĩa giữa float bằng 0 và đường găng. Lưu ý một dự án có thể có nhiều đường găng song song, và khi tiến độ bị nén thì đường găng có thể đổi sang chuỗi khác.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)