Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 12: Chiến lược, toàn cầu hoá và doanh nghiệp nhỏ

Chiến lược thương mại điện tử đi qua các bước khởi đầu, xây dựng, triển khai và đánh giá, xuất phát từ việc phân tích ngành, đối thủ và năng lực riêng của doanh nghiệp. Bước ra thị trường toàn cầu mở ra khách hàng mới nhưng vấp phải rào cản ngôn ngữ, văn hoá, pháp lý, thanh toán và vận chuyển; bản địa hoá website và sản phẩm là việc phải tính từ đầu. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có lợi thế linh hoạt và chi phí khởi đầu thấp nhờ sàn và dịch vụ thuê sẵn, nhưng bị giới hạn về vốn, nhân lực công nghệ và khả năng đầu tư cho an ninh. Cách đo kết quả của khoản đầu tư được bàn ở Phần 13.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
ATo increase dependency on physical retail spaces
BTo limit opportunities for growth and expansion
CTo adapt to changing consumer behaviors and preferences
DTo minimize the need for technological advancements
ETo avoid competition from larger corporations
Lời giải
Đáp án đúng: "To adapt to changing consumer behaviors and preferences". Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm, so sánh giá và mua hàng trên điện thoại, mạng xã hội và sàn thương mại điện tử như Shopee hay Amazon; doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) muốn tồn tại phải có mặt ở nơi khách hàng đang mua, nên thương mại điện tử là một phần chiến lược chứ không chỉ là kênh phụ. "To increase dependency on physical retail spaces" ngược lại, vì thương mại điện tử giúp giảm phụ thuộc vào mặt bằng bán lẻ. "To limit opportunities for growth and expansion" sai vì bán trực tuyến mở rộng thị trường chứ không thu hẹp. "To minimize the need for technological advancements" sai vì tham gia thương mại điện tử đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư và cập nhật công nghệ nhiều hơn. "To avoid competition from larger corporations" sai vì trên mạng SME vẫn cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp lớn; lợi ích là được cạnh tranh trên sân chơi rộng hơn, không phải né tránh cạnh tranh.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of interest in online sales
BHigh initial setup costs
CExcessive product variety
DLimited employee availability
Lời giải
Đáp án đúng: "High initial setup costs". Với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), rào cản tài chính lớn nhất khi khởi đầu thương mại điện tử là chi phí ban đầu: xây website hoặc thuê nền tảng, phần mềm, tích hợp thanh toán, bảo mật, kho vận và nhân sự công nghệ, trong khi vốn hạn chế và doanh thu chưa có ngay. "Lack of interest in online sales" là vấn đề nhận thức hay thái độ, không phải rào cản tài chính. "Excessive product variety" là vấn đề quản lý danh mục, thậm chí với thương mại điện tử thì danh mục rộng còn là lợi thế vì kệ hàng ảo không giới hạn. "Limited employee availability" là hạn chế về nhân lực; nó có thể gây khó khăn khi vận hành, nhưng câu hỏi hỏi về rào cản tài chính, còn đây là rào cản nguồn lực con người.
Mở trang câu hỏi này →
ANiche
BGrowth
CAlliance
DInnovation
Lời giải
Đáp án đúng: "Niche". Chiến lược niche (thị trường ngách) là chọn một phân khúc hẹp rồi tập trung trở thành người giỏi nhất về chất lượng, tốc độ hoặc chi phí trong phân khúc đó, thay vì cạnh tranh trên toàn thị trường; nhiều cửa hàng trực tuyến nhỏ chỉ bán một dòng sản phẩm chuyên biệt áp dụng cách này. "Growth" là chiến lược tăng trưởng, mở rộng doanh số, thị trường hay dòng sản phẩm, ngược với việc khoanh vào một ngách. "Alliance" là chiến lược liên minh, hợp tác với đối tác để cùng có lợi thế, như các hãng hàng không liên kết bán vé. "Innovation" là chiến lược đổi mới, tạo sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới khác biệt so với đối thủ, không nhất thiết gắn với một thị trường ngách.
Mở trang câu hỏi này →
AOverproduction of goods
BWebsite hacking and data breaches
CIn-person customer disputes
DExcessive foot traffic
Lời giải
Đáp án đúng: "Website hacking and data breaches". Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường thiếu chuyên gia và ngân sách bảo mật, nên website bán hàng dễ bị tấn công: hacker khai thác lỗ hổng như SQL injection, cài mã độc đánh cắp thông tin thẻ, làm lộ dữ liệu khách hàng; hậu quả là thiệt hại tài chính và mất uy tín. Cách phòng là dùng HTTPS, cập nhật phần mềm, chọn nền tảng có chứng nhận PCI DSS. "Overproduction of goods" là vấn đề sản xuất và tồn kho, không phải rủi ro bảo mật. "In-person customer disputes" là tranh chấp trực tiếp tại cửa hàng, thuộc dịch vụ khách hàng truyền thống, không liên quan an ninh nền tảng trực tuyến. "Excessive foot traffic" là lượng khách đi bộ đông ở cửa hàng vật lý, không phải mối lo bảo mật của kênh trực tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
AOffering standardized products worldwide
BAdapting products or services to meet local preferences and needs
CFocusing exclusively on domestic markets
DReducing the cost of global operations
Lời giải
Đáp án đúng: "Adapting products or services to meet local preferences and needs". Localization (bản địa hoá) là điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, ngôn ngữ, đơn vị tiền tệ, phương thức thanh toán, nội dung và cả thiết kế website cho phù hợp văn hoá, luật pháp và thói quen của từng thị trường, như McDonald's có thực đơn riêng ở từng nước hay Amazon có trang theo ngôn ngữ và tiền tệ địa phương. "Offering standardized products worldwide" là chiến lược standardization (chuẩn hoá toàn cầu), đối lập với bản địa hoá. "Focusing exclusively on domestic markets" là chỉ kinh doanh trong nước, không thuộc bối cảnh toàn cầu hoá. "Reducing the cost of global operations" là một mục tiêu vận hành; bản địa hoá thường còn làm tăng chi phí vì phải tuỳ biến theo từng thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
ABy avoiding adapting to technological advances.
BThrough a rigid and inflexible approach to market changes.
CBy promoting innovation and flexibility to respond to global dynamics.
DBy disregarding the importance of international partnerships.
EBy underestimating the impact of cultural differences
Lời giải
Đáp án đúng: "By promoting innovation and flexibility to respond to global dynamics.". Quy trình chiến lược thương mại điện tử gồm khởi đầu, xây dựng, triển khai và đánh giá chiến lược; nó buộc doanh nghiệp liên tục quét môi trường, nhận diện cơ hội và rủi ro trên thị trường toàn cầu rồi điều chỉnh, nên giúp doanh nghiệp đổi mới và linh hoạt trước biến động công nghệ, cạnh tranh và văn hoá. "By avoiding adapting to technological advances." sai vì chiến lược EC đòi hỏi bắt kịp công nghệ mới. "Through a rigid and inflexible approach to market changes." sai vì cách làm cứng nhắc khiến doanh nghiệp tụt lại khi thị trường đổi. "By disregarding the importance of international partnerships." sai vì đối tác quốc tế như nhà vận chuyển, cổng thanh toán, nhà phân phối địa phương là chìa khoá khi vươn ra toàn cầu. "By underestimating the impact of cultural differences" sai vì bản địa hoá ngôn ngữ, thói quen thanh toán và văn hoá là yêu cầu cốt lõi khi bán hàng xuyên biên giới.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited access to global markets
BHigher operational costs compared to traditional business models
CReduced competition from larger corporations
DIncreased potential for reaching a global customer base
ELower flexibility in adapting to market changes
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased potential for reaching a global customer base". Internet cho phép doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) mở cửa hàng trực tuyến hoặc bán trên sàn như Amazon, Etsy, Alibaba với chi phí thấp và tiếp cận khách ở nhiều quốc gia, điều trước đây chỉ doanh nghiệp lớn có hệ thống phân phối toàn cầu mới làm được. "Limited access to global markets" ngược lại, vì thương mại điện tử mở rộng chứ không giới hạn thị trường. "Higher operational costs compared to traditional business models" sai vì bán trực tuyến thường giảm chi phí mặt bằng và chi phí giao dịch. "Reduced competition from larger corporations" sai vì trên mạng SME cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp lớn, cạnh tranh thường gay gắt hơn. "Lower flexibility in adapting to market changes" sai vì kênh trực tuyến cho phép đổi giá, sản phẩm, thông điệp rất nhanh, tức linh hoạt hơn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.