Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 10: Thanh toán điện tử

Mỗi hình thức thanh toán điện tử là một sự đánh đổi giữa tiện lợi, chi phí và an toàn. Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ vẫn phổ biến nhất, đi kèm cổng thanh toán và quy trình xử lý giữa người bán, ngân hàng phát hành và ngân hàng thanh toán. Ví điện tử lưu thông tin để trả nhanh; thanh toán di động cho phép trả bằng điện thoại; thẻ thông minh có chip lưu giá trị; séc điện tử nhanh hơn séc giấy nhưng không phải người bán nào cũng nhận. Thanh toán siêu nhỏ phục vụ các món giá trị thấp, còn tiền số và tiền mã hoá đặt ra câu hỏi về biến động giá và quản lý. Giữa các doanh nghiệp, hoá đơn và thanh toán điện tử thay cho giấy tờ, giúp theo dõi công nợ dễ hơn. An ninh của dòng tiền nối với Phần 9.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
AFees may be taken from a prepaid account that is connected to the buyer’s bank account or credit card, or the fee may be charged to the buyer’s cell phone bill.
BFees can be cumulative and paid once.
CFees can be waived
DFees can be converted into another product
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Fees may be taken from a prepaid account that is connected to the buyer’s bank account or credit card, or the fee may be charged to the buyer’s cell phone bill." và "Fees can be cumulative and paid once.". Thanh toán vi mô (micropayment) là các khoản rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, một bài báo hay một vật phẩm game; nếu xử lý từng giao dịch qua thẻ tín dụng thì phí cố định của ngân hàng có thể lớn hơn chính khoản tiền. Vì vậy chợ điện tử nên hỗ trợ hai chiến lược: trừ tiền từ tài khoản trả trước (stored-value) nạp từ ngân hàng, thẻ, hoặc tính vào hoá đơn điện thoại di động; và cộng dồn (aggregation) nhiều khoản nhỏ rồi thanh toán một lần, nhờ đó chỉ chịu phí xử lý một lần cho cả nhóm giao dịch. "Fees can be waived" nghĩa là miễn phí luôn, khi đó không còn thu tiền nên không phải là chiến lược thanh toán. "Fees can be converted into another product" là đổi phí thành hàng hoá khác, kiểu hàng đổi hàng, không giải quyết bài toán chi phí xử lý giao dịch nhỏ.
Mở trang câu hỏi này →
AEnabling secure and convenient transactions on mobile devices
BReducing the need for customer reviews
CSimplifying marketing processes
DAutomating product returns
Lời giải
Đáp án đúng: "Enabling secure and convenient transactions on mobile devices". Ứng dụng thanh toán di động như Apple Pay, Google Pay, MoMo hay ZaloPay cho phép người dùng trả tiền ngay trên điện thoại bằng ví điện tử, mã QR hoặc NFC, kèm mã hoá, token hoá và xác thực sinh trắc học, nên giao dịch vừa an toàn vừa tiện lợi; đây là nền tảng của m-commerce (thương mại di động). "Reducing the need for customer reviews" sai vì đánh giá của khách là yếu tố tạo niềm tin, không liên quan tới cách thanh toán. "Simplifying marketing processes" không phải chức năng chính của ứng dụng thanh toán, dù dữ liệu giao dịch có thể hỗ trợ marketing gián tiếp. "Automating product returns" thuộc logistics ngược (reverse logistics), tức khâu đổi trả hàng, không phải vai trò của ứng dụng thanh toán.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited acceptance by merchants
BLower security compared to credit cards
CDifficulty in tracking payment history
DLonger processing times than traditional checks
EIncompatibility with mobile devices
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited acceptance by merchants". E-check (séc điện tử) là phiên bản điện tử của séc giấy, chuyển tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng người mua qua mạng thanh toán bù trừ tự động (ACH ở Mỹ). Hạn chế chính là không phải người bán nào cũng chấp nhận, vì nhiều cửa hàng chỉ tích hợp thẻ và ví điện tử. "Lower security compared to credit cards" không đúng bản chất, vì e-check dùng chữ ký số, mã hoá và xác thực của ngân hàng, mức an toàn tương đương. "Difficulty in tracking payment history" sai vì giao dịch điện tử để lại bản ghi đầy đủ, còn dễ tra hơn séc giấy. "Longer processing times than traditional checks" ngược thực tế: e-check bỏ khâu gửi và xử lý giấy nên nhanh hơn séc truyền thống. "Incompatibility with mobile devices" không phải nhược điểm cố hữu, vì e-check có thể khởi tạo qua ứng dụng ngân hàng trên điện thoại.
Mở trang câu hỏi này →
APrinting receipts instantly
BFaster and more secure transactions
CAllowing only offline use
DRequiring paperwork
Lời giải
Đáp án đúng: "Faster and more secure transactions". Ví điện tử (digital wallet, e-wallet) như Apple Pay, Google Pay, MoMo hay ZaloPay lưu thông tin thẻ, tài khoản dưới dạng mã hoá và token hoá, cho phép thanh toán bằng một chạm hay quét mã QR mà không phải nhập lại số thẻ, nên giao dịch vừa nhanh vừa an toàn hơn, lại thường kèm xác thực sinh trắc học. "Printing receipts instantly" là chức năng của máy POS hay máy in hoá đơn; ví điện tử thường gửi biên nhận điện tử chứ không in. "Allowing only offline use" sai vì ví điện tử chủ yếu hoạt động trực tuyến hoặc qua kết nối với máy chủ thanh toán. "Requiring paperwork" ngược với bản chất số hoá, vì ví điện tử ra đời chính là để bỏ giấy tờ và tiền mặt.
Mở trang câu hỏi này →
AEIPP can reduce costs associated with paper-based invoicing, such as printing, postage, and manual processing. It also minimizes the need for physical storage space for paper documents.
BEIPP streamlines the invoicing and payment process by automating tasks such as invoice creation, delivery, and payment. This leads to faster processing times and fewer errors compared to traditional methods.
CEIPP allows businesses to manage invoices and payments electronically, offering greater convenience for both senders and recipients. Users can access invoices and make payments online from anywhere with an internet connection
DEIPP Allows businesses to manage products more clearly and in detail through online invoices and payments
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "EIPP can reduce costs associated with paper-based invoicing, such as printing, postage, and manual processing. It also minimizes the need for physical storage space for paper documents.", "EIPP streamlines the invoicing and payment process by automating tasks such as invoice creation, delivery, and payment. This leads to faster processing times and fewer errors compared to traditional methods." và "EIPP allows businesses to manage invoices and payments electronically, offering greater convenience for both senders and recipients. Users can access invoices and make payments online from anywhere with an internet connection". EIPP (Electronic Invoice Presentment and Payment, xuất trình và thanh toán hoá đơn điện tử) là quy trình gửi hoá đơn tới khách hàng doanh nghiệp qua mạng và cho họ thanh toán ngay trên đó, nên lợi ích cốt lõi là tiết kiệm chi phí giấy tờ, tự động hoá giúp nhanh và ít lỗi, và tiện lợi khi truy cập ở bất cứ đâu. "EIPP Allows businesses to manage products more clearly and in detail through online invoices and payments" sai vì EIPP xử lý hoá đơn và dòng tiền, còn quản lý sản phẩm chi tiết là việc của hệ thống quản lý hàng hoá, tồn kho hay ERP.
Mở trang câu hỏi này →
APayPal
BVisa
CMastercard
DAmerican Express
Lời giải
Đáp án đúng: "PayPal". Hệ thống thanh toán bên thứ ba (third-party payment system) là một trung gian đứng giữa người mua và người bán, giữ tài khoản cho cả hai và xử lý thanh toán thay họ, nên người bán không cần thấy số thẻ của khách; PayPal là ví dụ điển hình, người mua nạp tiền từ thẻ hoặc tài khoản ngân hàng rồi trả cho người bán trên eBay hay các website. "Visa" là mạng lưới thẻ (card network) kết nối ngân hàng phát hành thẻ với ngân hàng của người bán, là công cụ thanh toán bằng thẻ chứ không phải dịch vụ trung gian bên thứ ba theo nghĩa này. "Mastercard" cũng là mạng lưới thẻ tương tự, khách trả trực tiếp bằng thẻ do ngân hàng phát hành. "American Express" là công ty vừa phát hành thẻ vừa vận hành mạng lưới, khách vẫn trả bằng thẻ trực tiếp chứ không qua một tài khoản trung gian.
Mở trang câu hỏi này →
Amake purchases only at participating merchants, not online.
Bmake purchases, offline or online, in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols
Conly offline purchase in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols
Donly online purchase in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols
Lời giải
Đáp án đúng: "make purchases, offline or online, in the same way that they use credit and debit cards - relying on the same networks, encrypted communications, and electronic banking protocols". Stored-value card (thẻ lưu giá trị, thẻ trả trước) là thẻ nạp sẵn một khoản tiền, như thẻ quà tặng hay thẻ trả trước mang thương hiệu Visa, Mastercard. Vì chạy trên cùng mạng thẻ, cùng cơ chế mã hoá và giao thức ngân hàng điện tử như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, nó dùng được cả ở cửa hàng lẫn khi mua trực tuyến; khác biệt chỉ là chi tiêu giới hạn trong số tiền đã nạp. "make purchases only at participating merchants, not online." sai vì thẻ trả trước mang thương hiệu mạng thẻ được chấp nhận rộng rãi và dùng được trên mạng; giới hạn ở một số cửa hàng chỉ đúng với thẻ quà tặng đóng (closed-loop) của riêng một nhà bán lẻ. Cách ghi "only offline purchase in the same way" bỏ mất khả năng mua trực tuyến, mâu thuẫn với việc thẻ dùng chung hạ tầng thanh toán điện tử với thẻ thường. Cách ghi "only online purchase in the same way" thì bỏ mất khả năng quẹt thẻ tại cửa hàng, dù chính các mạng thẻ ấy vốn phục vụ thanh toán tại quầy.
Mở trang câu hỏi này →
APayPal
BBitcoin
CApple Pay
DEMV chip cards
EQR code payments
Lời giải
Đáp án đúng: "EMV chip cards". Smart card (thẻ thông minh) là thẻ nhựa gắn vi mạch có thể lưu và xử lý dữ liệu; ứng dụng phổ biến nhất trong thanh toán là thẻ ngân hàng gắn chip theo chuẩn EMV (Europay, Mastercard, Visa), tạo mã xác thực động cho mỗi giao dịch nên khó làm giả hơn thẻ từ. "PayPal" là hệ thống thanh toán trung gian dựa trên tài khoản trực tuyến, không cần thẻ có chip. "Bitcoin" là tiền mã hoá dựa trên blockchain, lưu trong ví số chứ không phải trên thẻ thông minh. "Apple Pay" là ví di động dùng điện thoại với NFC và mã hoá token, thay thế thẻ vật lý chứ bản thân không phải thẻ thông minh. "QR code payments" là thanh toán bằng cách quét mã QR qua ứng dụng điện thoại, không dùng chip trên thẻ.
Mở trang câu hỏi này →
ATransactions exceeding $1000 in value
BPayments made through physical cash
CElectronic transactions involving tiny amounts of money
DDirect bank transfers between large corporations
ECryptocurrency transactions
Lời giải
Đáp án đúng: "Electronic transactions involving tiny amounts of money". E-micropayment (thanh toán vi mô điện tử) là giao dịch điện tử với số tiền rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, một bài báo, vật phẩm trong game hay nạp cước nhỏ; vì phí xử lý thẻ tín dụng dễ vượt giá trị giao dịch, người ta dùng ví điện tử, gộp nhiều giao dịch hoặc tính vào hoá đơn điện thoại. "Transactions exceeding $1000 in value" là giao dịch giá trị lớn, ngược với khái niệm vi mô. "Payments made through physical cash" là tiền mặt, không phải thanh toán điện tử. "Direct bank transfers between large corporations" là thanh toán B2B giá trị lớn, như chuyển khoản điện tử giữa doanh nghiệp. "Cryptocurrency transactions" là giao dịch bằng tiền mã hoá như Bitcoin, có thể lớn hoặc nhỏ, nên không định nghĩa được thanh toán vi mô.
Mở trang câu hỏi này →
AThey provide interest on stored funds.
BThey require users to carry cash for transactions.
CThey eliminate the need for online authentication.
DThey offer additional rewards for spending.
EThey allow for quick and easy transactions without accessing a bank account.
Lời giải
Đáp án đúng: "They allow for quick and easy transactions without accessing a bank account.". Stored-value card (thẻ lưu trữ giá trị) là thẻ được nạp sẵn một số tiền, như thẻ quà tặng, thẻ giao thông, thẻ trả trước; khi thanh toán, tiền trừ thẳng trên số dư của thẻ nên giao dịch nhanh, không cần kết nối tới tài khoản ngân hàng, rất hợp cho người không có tài khoản hoặc cho các khoản nhỏ như vé tàu điện, cà phê. "They provide interest on stored funds." sai vì số tiền nạp vào thẻ thường không sinh lãi như tiền gửi ngân hàng. "They require users to carry cash for transactions." sai vì chính thẻ thay cho tiền mặt khi thanh toán. "They eliminate the need for online authentication." không phải lợi ích cốt lõi về tiện lợi, và dùng thẻ để mua trực tuyến vẫn có thể phải xác thực. "They offer additional rewards for spending." mô tả chương trình thưởng của thẻ tín dụng, có thể có ở một số thẻ nhưng không phải đặc tính định nghĩa của thẻ lưu trữ giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
ABiometric authentication is not applicable to secure transactions.
BBiometric authentication enhances security by using unique biological characteristics, such as fingerprints or facial recognition, for user identification in payments.
CBiometric authentication is exclusive to traditional PIN codes.
DBiometric authentication ignores advancements in user identification methods.
Lời giải
Đáp án đúng: "Biometric authentication enhances security by using unique biological characteristics, such as fingerprints or facial recognition, for user identification in payments.". Xác thực sinh trắc học (biometric authentication) dùng đặc điểm sinh học riêng của mỗi người như vân tay, khuôn mặt, mống mắt để xác nhận danh tính; trong thanh toán, nó thay thế hoặc bổ sung cho mật khẩu và mã PIN, ví dụ Face ID hay Touch ID khi trả bằng Apple Pay, khó bị đánh cắp hay đoán hơn. "Biometric authentication is not applicable to secure transactions." sai vì giao dịch cần bảo mật chính là nơi sinh trắc học được ứng dụng nhiều nhất. "Biometric authentication is exclusive to traditional PIN codes." sai vì sinh trắc học là phương thức khác hẳn mã PIN: nó dựa trên thứ bạn là, còn PIN dựa trên thứ bạn biết. "Biometric authentication ignores advancements in user identification methods." sai vì bản thân nó chính là một bước tiến của các phương thức nhận dạng người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh transaction fees
BLengthy processing times
CLimited availability of payment options
DLack of security measures
EInability to handle large transactions
Lời giải
Đáp án đúng: "High transaction fees". Thanh toán vi mô điện tử (e-micropayment) là các giao dịch giá trị rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, bài báo hay vật phẩm game. Thách thức lớn nhất là phí giao dịch: thẻ tín dụng thường thu một khoản phí cố định cộng phần trăm cho mỗi lần thanh toán, nên với khoản rất nhỏ thì phí có thể chiếm phần lớn hoặc vượt cả giá trị giao dịch; vì vậy người ta dùng tài khoản trả trước hoặc gộp nhiều khoản rồi thanh toán một lần. "Lengthy processing times" không phải đặc trưng, vì thanh toán điện tử thường xử lý gần như tức thì. "Limited availability of payment options" sai vì có nhiều cách như ví điện tử, thẻ trả trước, tính vào hoá đơn điện thoại. "Lack of security measures" không riêng gì micropayment, các khoản nhỏ vẫn dùng chung chuẩn bảo mật. "Inability to handle large transactions" không phải nhược điểm, vì micropayment vốn chỉ dành cho khoản nhỏ; khoản lớn đi kênh khác.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.