Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.320/20.347 câuCòn 12.027
ABy avoiding discussions with peers to maintain individual perspectives.
BBy blindly accepting information without questioning its validity.
CBy actively engaging in discussions, questioning assumptions, and considering diverse viewpoints.
DBy relying solely on the professor's opinions without independent analysis.
Lời giải
Đáp án đúng: "By actively engaging in discussions, questioning assumptions, and considering diverse viewpoints.". Tư duy phản biện (critical thinking) là đánh giá thông tin một cách có lý lẽ: đặt câu hỏi về giả định, xem xét bằng chứng và cân nhắc nhiều góc nhìn trước khi kết luận; trong dự án nhóm, thảo luận tích cực chính là môi trường để rèn những thao tác đó, ví dụ hỏi "dữ liệu này lấy từ đâu" trước khi đưa vào báo cáo. Cách "avoiding discussions with peers to maintain individual perspectives" làm mất cơ hội được thách thức và đối chiếu quan điểm, nên tư duy dễ bị phiến diện. Cách "blindly accepting information without questioning its validity" đi ngược bản chất phản biện, vì chấp nhận mù quáng là bỏ qua bước kiểm chứng. Cách "relying solely on the professor's opinions without independent analysis" khiến người học lệ thuộc vào uy tín người khác thay vì tự phân tích; ý kiến giảng viên là nguồn tham khảo tốt nhưng vẫn cần được xem xét độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
8302What does the word “Team” stand for?4 lựa chọn
ATogether Everything Access More
BTogether Everyone Accept More
CTogether Everyone Assist Members
DTogether Everyone Achieves More
Lời giải
Đáp án đúng: "Together Everyone Achieves More". Cụm từ viết tắt TEAM nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của làm việc nhóm: khi mọi người cùng nhau góp sức thì đạt được nhiều hơn so với từng cá nhân làm riêng, tức là hiệu quả cộng hưởng (synergy) của nhóm. "Together Everything Access More" sai vì thay "Everyone" bằng "Everything", làm mất trọng tâm vào con người trong nhóm, và "Access" không nói gì về thành quả chung. "Together Everyone Accept More" sai vì "chấp nhận nhiều hơn" không phải mục đích của làm việc nhóm; nhóm tồn tại để tạo ra kết quả, không phải để chịu đựng thêm. "Together Everyone Assist Members" nghe hợp lý vì thành viên nhóm có hỗ trợ nhau, nhưng hỗ trợ chỉ là phương tiện; điều cụm từ muốn nhấn mạnh là thành tựu chung lớn hơn tổng các phần.
Mở trang câu hỏi này →
AAdd friend or connect with interviewers in all platforms of social media
BDo some background research on the job
CAsk them if they serve food during the interview
DTell them you have another interview 15 minutes after theirs
Lời giải
Đáp án đúng: "Do some background research on the job". Bước chuẩn bị quan trọng nhất trước phỏng vấn là tìm hiểu kỹ vị trí và công ty: mô tả công việc, yêu cầu kỹ năng, sản phẩm, văn hoá doanh nghiệp, để trả lời sát yêu cầu và đặt được câu hỏi có chất lượng. "Add friend or connect with interviewers in all platforms of social media" sai vì kết bạn với người phỏng vấn trên mọi nền tảng trước buổi gặp dễ bị xem là thiếu chuyên nghiệp và xâm phạm đời tư. "Ask them if they serve food during the interview" sai vì hỏi chuyện ăn uống không liên quan tới công việc và tạo ấn tượng xấu. "Tell them you have another interview 15 minutes after theirs" sai vì nó gây áp lực, thể hiện thiếu tôn trọng và cho thấy bạn sắp xếp lịch kém.
Mở trang câu hỏi này →
AEmergent leader
BFormal leader
CInformal leader
DDesignated leader
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Formal leader" và "Designated leader". Người lãnh đạo được đặt vào vị trí bởi một lực lượng bên ngoài nhóm, như cấp trên, tổ chức hay người phụ trách bổ nhiệm, được gọi là designated leader (lãnh đạo được chỉ định) hay formal leader (lãnh đạo chính thức); quyền hạn của họ đến từ chức vụ được trao chứ không phải từ sự thừa nhận dần dần của các thành viên. "Emergent leader" (lãnh đạo nổi lên) sai vì đây là người dần trở thành lãnh đạo từ bên trong nhóm nhờ năng lực, sự đóng góp và được các thành viên tin tưởng, không do ai bổ nhiệm. "Informal leader" (lãnh đạo không chính thức) sai vì người này có ảnh hưởng thực tế trong nhóm nhưng không giữ chức danh được trao chính thức; họ thường trùng với lãnh đạo nổi lên chứ không phải người được đưa vào vị trí từ bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
Aaccept other people’s needs for indirectness in communicating as in Asia.
Bopen to understanding and be respectful of the different ways people of other cultures think and feel.
Csense that your own culture represents one way–and not the only way–to believe and to do things.
Drush to an early judgment about the way a business deal is going.
Lời giải
Đáp án đúng: "rush to an early judgment about the way a business deal is going.". Thái độ cởi mở, tôn trọng khác biệt văn hoá đòi hỏi tránh ethnocentrism (chủ nghĩa vị chủng) và biết tạm gác phán xét; trong đàm phán quốc tế, nhịp độ, cách thể hiện đồng ý hay từ chối mỗi nơi một khác, nên vội kết luận về tiến triển của thương vụ là điều không nên làm. Câu "accept other people’s needs for indirectness in communicating as in Asia." là thái độ đúng, vì nhiều nền văn hoá châu Á ưa giao tiếp gián tiếp để giữ thể diện. Câu "open to understanding and be respectful of the different ways people of other cultures think and feel." cũng đúng, đó chính là cốt lõi của sự cởi mở văn hoá. Câu "sense that your own culture represents one way–and not the only way–to believe and to do things." thể hiện tinh thần tương đối văn hoá, ngược với vị chủng. Vì đây đều là việc nên làm nên chúng không được chọn trong câu hỏi except.
Mở trang câu hỏi này →
AThe "Love yourself" project is an initiative project that involves activities aim at assisting college students from universities in Vietnam. It primary goal is to provide a platform for students to express their inner thoughts and feelings and activites to takecare themself, along with activities for sharing, identifying, and providing timely support for psychological issues faced by students. Consequently, the project aims to create a comfortable environment for students to practice mindfulness and takecare physical and mental health.
BThe "Love yourself" project is implemented by students of FPT Can Tho University
CThe "Love yourself" project will implementation within 6 weeks
DThe "Love yourself" project has five expected results
Lời giải
Đáp án đúng: "The "Love yourself" project is an initiative project that involves activities aim at assisting college students from universities in Vietnam. It primary goal is to provide a platform for students to express their inner thoughts and feelings and activites to takecare themself, along with activities for sharing, identifying, and providing timely support for psychological issues faced by students. Consequently, the project aims to create a comfortable environment for students to practice mindfulness and takecare physical and mental health.". Tóm tắt (abstract) của một báo cáo phải là đoạn văn ngắn gọn nhưng đủ ý, cho người đọc biết dự án là gì, hướng tới ai, mục tiêu chính và kết quả mong đợi, để họ nắm toàn cảnh mà không cần đọc hết báo cáo; đoạn này nêu đủ đối tượng, mục tiêu và tác động. Câu "implemented by students of FPT Can Tho University" chỉ cho biết ai thực hiện, một chi tiết thuộc phần giới thiệu, quá ít để làm tóm tắt. Câu "will implementation within 6 weeks" chỉ nêu thời gian triển khai, thuộc phần kế hoạch, không nói dự án làm gì. Câu "The "Love yourself" project has five expected results" chỉ báo số lượng kết quả mà không nêu nội dung, thuộc phần kết quả dự kiến, nên không thể thay cho bản tóm tắt.
Mở trang câu hỏi này →
ANonverbal communication is irreversible.
BNonverbal communication is the process of conveying a message without the use of words.
CIt is possible to separate one nonverbal action from the context of all the other verbal and nonverbal communication acts.
DMost people tend to believe the nonverbal message over the verbal message since we often react faster than we think, therefore nonverbal responses communicate our initial reaction before we can process it through language or formulate an appropriate response.
ENonverbal cues are always clear, so that we do not need contextual clues to understand them.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "It is possible to separate one nonverbal action from the context of all the other verbal and nonverbal communication acts." và "Nonverbal cues are always clear, so that we do not need contextual clues to understand them.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI. Nonverbal communication (giao tiếp phi ngôn ngữ) luôn gắn với ngữ cảnh: một cái nhíu mày hay khoanh tay chỉ có nghĩa khi đặt cạnh lời nói và các cử chỉ khác, nên không thể tách riêng một hành vi ra; tín hiệu phi ngôn ngữ cũng thường mơ hồ, cần manh mối ngữ cảnh mới hiểu đúng. Các phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "Nonverbal communication is irreversible." đúng vì đã thể hiện ra thì không rút lại được. Mảnh "the process of conveying a message without the use of words" là định nghĩa chuẩn. Mảnh "Most people tend to believe the nonverbal message over the verbal message" đúng vì phản ứng phi ngôn ngữ đến trước khi ta kịp kiểm soát bằng lời, nên người nghe tin nó hơn khi hai kênh mâu thuẫn.
Mở trang câu hỏi này →
AKnow yourself
BExplore and choose options
CGain knowledge and experience
DBooks on career development
Lời giải
Đáp án đúng: "Books on career development". Lộ trình nghề nghiệp (career roadmap) của DePaul University gồm các chặng hành động nối tiếp nhau, từ hiểu bản thân, tìm hiểu lựa chọn, tích luỹ kinh nghiệm tới chuẩn bị bước vào nghề; sách về phát triển sự nghiệp chỉ là tài liệu tham khảo, không phải một chặng trên lộ trình nên là ngoại lệ cần chọn. "Know yourself" là chặng tìm hiểu sở thích, giá trị, điểm mạnh và tính cách của mình. "Explore and choose options" là chặng tìm hiểu ngành nghề, vị trí phù hợp rồi chọn hướng đi. "Gain knowledge and experience" là chặng tích luỹ kiến thức và kinh nghiệm qua thực tập, dự án, hoạt động ngoại khoá. Các chặng vừa nêu đều thuộc lộ trình nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AA single student works alone on a paper
BA student does all the group homework
CThree students work on homework together
DThe whole group equally work hard on group assignment
Lời giải
Đáp án đúng: "A student does all the group homework". Social loafing (ỷ lại xã hội) là hiện tượng thành viên bớt nỗ lực khi làm việc nhóm so với khi làm một mình, vì nghĩ phần đóng góp của mình khó bị nhận ra hoặc đã có người khác gánh. Tình huống một sinh viên làm hết bài tập nhóm là biểu hiện điển hình: nếu một người phải làm tất cả thì những người còn lại đang ỷ lại, hưởng điểm chung mà không đóng góp. "A single student works alone on a paper" không phải social loafing vì làm một mình thì không có nhóm để dựa dẫm, kết quả thuộc hoàn toàn về người đó. "Three students work on homework together" chỉ mô tả bối cảnh hợp tác, không cho thấy ai giảm nỗ lực. "The whole group equally work hard on group assignment" là trạng thái lý tưởng, ngược hẳn với social loafing vì mọi người đóng góp ngang nhau.
Mở trang câu hỏi này →
APower-from-within
BPower-with
CPower-over
DPower-from-outside
Lời giải
Đáp án đúng: "Power-over". Starhawk phân biệt ba dạng quyền lực: power-over (quyền lực áp đặt), power-from-within (quyền lực nội tại) và power-with (quyền lực cùng nhau); power-over là dạng cho phép một người hay một nhóm đưa ra quyết định ảnh hưởng tới người khác và thực thi sự kiểm soát, gắn với thứ bậc và sự chi phối. "Power-from-within" là sức mạnh xuất phát từ bên trong mỗi người, như sự tự tin, năng lực và giá trị cá nhân, không dùng để kiểm soát người khác. "Power-with" là quyền lực chia sẻ, hình thành từ sự tôn trọng và ảnh hưởng lẫn nhau giữa những người ngang hàng, dựa trên hợp tác chứ không áp đặt. "Power-from-outside" không phải một dạng quyền lực trong mô hình này; nó chỉ là cụm từ đặt đối xứng với quyền lực nội tại để gây nhiễu.
Mở trang câu hỏi này →
Ahaving positive attitude in life
Bcomparing with others
Cseeking happiness
Dfeeling complete
Lời giải
Đáp án đúng: "comparing with others". Thuyết so sánh xã hội của Festinger cho rằng con người có nhu cầu tự đánh giá (need for self-evaluation) về năng lực và quan điểm của mình; khi thiếu thước đo khách quan, ta tự hiểu mình bằng cách so sánh với người khác, ví dụ biết mình hát hay đến đâu nhờ so với bạn cùng lớp. "having positive attitude in life" là thái độ sống tích cực, có ích cho sức khoẻ tinh thần nhưng không phải cơ chế giúp ta biết mình đang ở mức nào. "seeking happiness" là mục tiêu tìm kiếm hạnh phúc, nói về động lực sống chứ không phải cách con người thu thập thông tin để tự đánh giá. "feeling complete" là cảm giác trọn vẹn, đủ đầy, là một trạng thái cảm xúc chứ không phải phương thức nhận biết bản thân, và cũng không liên quan đến các thí nghiệm về nhu cầu tự đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
AA résumé is a "selfie" for business purposes.
BIt is a written picture of who you are—it's a marketing tool, and a promotion of you as an ideal candidate for any job you may be interested in.
CThe word résumé comes from the French word résumé, which means "a summary".
DResume is to show to your family what you do for a living.
Lời giải
Đáp án đúng: "Resume is to show to your family what you do for a living.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI về résumé (sơ yếu lý lịch). Résumé là tài liệu gửi nhà tuyển dụng để giới thiệu học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của bạn khi ứng tuyển, không phải để cho gia đình biết bạn làm nghề gì. Ba phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "A résumé is a "selfie" for business purposes." đúng theo nghĩa ẩn dụ: résumé là bức chân dung bạn tự chọn góc để trình bày bản thân trong bối cảnh công việc. Mảnh "it's a marketing tool, and a promotion of you as an ideal candidate" đúng vì résumé là công cụ tiếp thị chính bạn, giúp nhà tuyển dụng thấy bạn là ứng viên phù hợp. Mảnh "comes from the French word résumé" đúng về nguồn gốc từ: trong tiếng Pháp résumé nghĩa là bản tóm tắt, đúng với bản chất của tài liệu này là tóm lược quá trình học tập và làm việc.
Mở trang câu hỏi này →
8313Formal group is not used to....4 lựa chọn
Adevise plans
Bnegotiate
Csatisfy needs of affiliation
Dincrease commitment
Lời giải
Đáp án đúng: "satisfy needs of affiliation". Formal group (nhóm chính thức) do tổ chức lập ra để thực hiện nhiệm vụ và mục tiêu chung, như phòng ban, tổ dự án, hội đồng; còn nhu cầu gắn kết, được thuộc về (affiliation) chủ yếu được đáp ứng qua informal group (nhóm không chính thức) hình thành tự phát từ quan hệ bạn bè, sở thích. "devise plans" là việc nhóm chính thức thường làm, như ban dự án lên kế hoạch triển khai. "negotiate" cũng là chức năng của nhóm chính thức, ví dụ đội đàm phán đại diện công ty làm việc với đối tác. "increase commitment" là một mục đích của nhóm chính thức, vì cho nhân viên cùng tham gia ra quyết định giúp họ cam kết hơn với kết quả chung.
Mở trang câu hỏi này →
ATake proper physical care of yourself
BPrioritize your time
CAvoid drugs and alcohol
DDrop out of clubs or extracurricular activities
Lời giải
Đáp án đúng: "Drop out of clubs or extracurricular activities". Đây là câu hỏi phủ định: cần chọn cách không giúp đối phó căng thẳng. Bỏ hẳn câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa làm mất đi nguồn hỗ trợ xã hội, sự thư giãn và cảm giác gắn kết, vốn là những yếu tố giúp giảm stress; nếu quá tải, cách đúng là sắp xếp, giảm bớt có chọn lọc chứ không cắt bỏ toàn bộ. Các biện pháp lành mạnh thì không phải đáp án. "Take proper physical care of yourself" như ngủ đủ, ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên giúp cơ thể chống chịu căng thẳng tốt hơn. "Prioritize your time" giúp kiểm soát khối lượng công việc, xử lý việc quan trọng trước, giảm cảm giác bị dồn ép. "Avoid drugs and alcohol" là đúng vì các chất này chỉ làm dịu tạm thời, về lâu dài làm trầm trọng thêm căng thẳng và sức khỏe.
Mở trang câu hỏi này →
Adeveloped Skills
Bbetter Communication
Csocial support
Dmotivation
Lời giải
Đáp án đúng: "social support". Nhóm đáp ứng need to belong (nhu cầu được thuộc về), đồng thời đem lại cho thành viên những nguồn lực thiết yếu: thông tin để hiểu thế giới và bản thân, sự trợ giúp để hoàn thành việc vượt sức một người, và social support (hỗ trợ xã hội), tức sự quan tâm, động viên về tinh thần giúp con người vượt qua căng thẳng, khó khăn. "developed Skills" có thể là kết quả gián tiếp khi tham gia nhóm, nhưng không phải một chức năng cơ bản mà nhóm cung cấp bên cạnh thông tin và sự trợ giúp. "better Communication" là kỹ năng giúp nhóm vận hành tốt hơn, thuộc quá trình bên trong nhóm chứ không phải thứ nhóm đem lại cho thành viên. "motivation" có thể được nhóm khơi gợi trong một số hoàn cảnh, nhưng không phải nguồn lực cơ bản được nêu cùng thông tin và sự trợ giúp.
Mở trang câu hỏi này →
AYour proposal is disorganized, contains computational errors, and is a writing disaster.
BYou aren't paying attention to the customer when you are having a conversation with someone else at the same time.
CWhy can't you stay focus? It is only 10 o'clock in the morning.
DAll the elements of a good proposal are here; they just need to be reordered. By placing the strongest element first, we can capture and hold the reader's attention.
Lời giải
Đáp án đúng: "All the elements of a good proposal are here; they just need to be reordered. By placing the strongest element first, we can capture and hold the reader's attention.". Phản hồi mang tính xây dựng (constructive feedback) nhắm vào công việc chứ không công kích con người, ghi nhận điểm tốt, chỉ ra cụ thể cần sửa gì và gợi ý cách sửa kèm lợi ích; câu này làm đủ cả ba điều. Câu "contains computational errors, and is a writing disaster" là phê bình tiêu cực, dùng từ nặng nề, chỉ chê mà không chỉ ra cách khắc phục nên dễ làm người nhận phòng thủ. Câu "paying attention to the customer when you are having a conversation" có chỉ ra hành vi cụ thể nhưng chỉ dừng ở lời trách, không ghi nhận điều gì và không gợi ý cách làm tốt hơn, nên chưa phải ví dụ tốt nhất. Câu "It is only 10 o'clock in the morning" kèm câu hỏi "Why can't you stay focus?" là lời mỉa mai, quy kết tính cách người nghe, không cho thông tin hữu ích để cải thiện.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps to tailor the speech to entertain the audience.
BIt allows the speaker to understand the range of opinions and beliefs.
CIt ensures that the audience will agree with the speaker's view.
DIt is not important to analyse the audience; the speaker should focus on the content only.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows the speaker to understand the range of opinions and beliefs.". Audience analysis (phân tích khán giả) giúp người nói biết người nghe đang nghĩ gì, tin vào điều gì, đồng tình hay phản đối ở mức nào; với bài nói thuyết phục, hiểu được dải quan điểm đó cho phép chọn lập luận, bằng chứng và cách tiếp cận phù hợp để dịch chuyển thái độ người nghe. "It helps to tailor the speech to entertain the audience." sai vì mục đích của bài nói thuyết phục là thay đổi niềm tin hay hành động, còn giải trí là mục đích của loại bài nói khác. "It ensures that the audience will agree with the speaker's view." sai vì không có phân tích nào bảo đảm khán giả sẽ đồng ý; nó chỉ tăng khả năng thuyết phục. "It is not important to analyse the audience; the speaker should focus on the content only." sai vì nội dung dù tốt mà không hợp với người nghe thì khó thuyết phục được họ.
Mở trang câu hỏi này →
ABeing receptive to having your opinions changed
BHaving an inquiring mind
CAccepting something without asking for evidence
DQuestioning your own conclusions
Lời giải
Đáp án đúng: "Accepting something without asking for evidence". Critical thinking (tư duy phản biện) là đánh giá thông tin dựa trên bằng chứng và lập luận, nên chấp nhận một điều mà không đòi hỏi bằng chứng đi ngược hẳn tinh thần này và là ngoại lệ cần chọn. Những cách sau đều đúng nên không được chọn. "Being receptive to having your opinions changed" đúng vì người tư duy phản biện sẵn sàng đổi quan điểm khi gặp lý lẽ và chứng cứ tốt hơn. "Having an inquiring mind" đúng vì óc ham hỏi, luôn tự hỏi tại sao và dựa vào đâu, là điểm khởi đầu của phản biện. "Questioning your own conclusions" đúng vì tự soi lại kết luận của chính mình giúp phát hiện định kiến và lỗ hổng lập luận.
Mở trang câu hỏi này →
AResearch the company
BLearn the company's concerns and problems
CPractice top interview questions and answers
DMemorize common answers to top interview question
Lời giải
Đáp án đúng: "Memorize common answers to top interview question". Đây là câu hỏi phủ định: cần chọn việc không nên làm. Học thuộc lòng câu trả lời mẫu khiến ứng viên nói như đọc, thiếu tự nhiên, dễ lúng túng khi câu hỏi bị hỏi khác đi, và câu trả lời rập khuôn không thể hiện được trải nghiệm riêng; nên chuẩn bị ý chính và ví dụ thay vì thuộc nguyên văn. Các việc chuẩn bị đúng đắn thì không phải đáp án. "Research the company" giúp hiểu sứ mệnh, sản phẩm và văn hóa tổ chức để trả lời sát nhu cầu. "Learn the company's concerns and problems" giúp ứng viên trình bày mình có thể góp phần giải quyết vấn đề gì cho họ, một điểm cộng lớn. "Practice top interview questions and answers" là luyện tập, khác với học thuộc: luyện nói thành tiếng giúp diễn đạt trôi chảy mà vẫn linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
AAuthority to control teammates
BSuperior status
CCultural intelligence
DExplicit in communication
Lời giải
Đáp án đúng: "Cultural intelligence". Trong đội ngũ ngày càng đa dạng, cultural intelligence (trí tuệ văn hoá) giúp người lãnh đạo hiểu được giá trị, cách giao tiếp và kỳ vọng khác nhau của từng thành viên, từ đó điều chỉnh cách ứng xử, xây dựng lòng tin và gắn kết đội; đây là lợi thế thực sự trong quan hệ với đồng đội. "Authority to control teammates" là quyền lực vị trí, giúp ra lệnh nhưng không tạo dựng quan hệ, lạm dụng còn gây phản kháng. "Superior status" là địa vị cao hơn, dễ tạo khoảng cách quyền lực, khiến thành viên ngại góp ý và cản trở giao tiếp cởi mở. "Explicit in communication" là giao tiếp trực tiếp, rõ ràng, hữu ích với người thuộc văn hoá ngữ cảnh thấp nhưng có thể bị xem là thô lỗ với văn hoá ngữ cảnh cao; nó không phải lợi thế phổ quát, và chính trí tuệ văn hoá giúp người lãnh đạo biết khi nào nên nói thẳng.
Mở trang câu hỏi này →