Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
8.300/20.347 câuCòn 12.047
8281The failure to exercise a duty of care is ( ).4 lựa chọn
AConstitution
BEquity
CNegligence
DPrecedent
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Negligence". Negligence (sơ suất) là loại tort (hành vi gây thiệt hại ngoài hợp đồng) phát sinh khi một người không thực hiện duty of care (nghĩa vụ cẩn trọng) ở mức một người bình thường, thận trọng sẽ làm trong cùng hoàn cảnh. Để thắng kiện, nguyên đơn phải chứng minh đủ bốn yếu tố: có nghĩa vụ cẩn trọng, vi phạm nghĩa vụ đó, quan hệ nhân quả và thiệt hại thực tế; ví dụ tài xế vượt đèn đỏ đâm vào người đi bộ. "Constitution" là hiến pháp, văn bản pháp lý tối cao xác lập cơ cấu nhà nước và quyền cơ bản, không phải một hành vi vi phạm. "Equity" là luật công bình, hệ thống nguyên tắc do toà án công bình của Anh phát triển để bổ khuyết thông luật bằng các chế tài như buộc thực hiện hợp đồng hay lệnh cấm. "Precedent" là án lệ, phán quyết trước được dùng làm căn cứ cho vụ tương tự sau theo nguyên tắc stare decisis.
8282What are bylaws in a corporation?4 lựa chọn
ARegulations established by the government for corporation’s conduct
BGuidelines for shareholders' conduct
CStatutory requirements for corporate governance
DRules enacted by directors to govern corporation’s conduct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Rules enacted by directors to govern corporation’s conduct". Bylaws (điều lệ nội bộ) là bộ quy tắc do incorporators hoặc hội đồng quản trị thông qua để điều chỉnh việc vận hành bên trong công ty: số lượng và nhiệm kỳ directors, cách triệu tập và biểu quyết trong các cuộc họp, chức danh và quyền hạn của officers. Bylaws đứng dưới articles of incorporation và luật về công ty, không được trái với chúng. "Regulations established by the government for corporation’s conduct" sai vì quy định do nhà nước ban hành là luật hoặc văn bản của cơ quan hành chính, có nguồn gốc bên ngoài, còn bylaws do chính công ty tự đặt ra cho mình. "Guidelines for shareholders' conduct" sai vì bylaws điều chỉnh cơ cấu tổ chức và quản trị công ty nói chung, không phải bộ hướng dẫn hành xử dành riêng cho cổ đông. "Statutory requirements for corporate governance" sai vì statutory requirements là yêu cầu bắt buộc trong đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành; bylaws chỉ là quy tắc nội bộ phải tuân theo các yêu cầu đó.
AThe constitution
BStatutes
CBylaws
DThe Bill of Rights
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The constitution". Hiến pháp Hoa Kỳ là luật tối cao: nó phân chia quyền lực giữa ba nhánh lập pháp, hành pháp, tư pháp và giữa liên bang với các bang, đồng thời xác lập quan hệ giữa nhà nước với công dân; mọi văn bản khác trái với nó đều vô hiệu. "Statutes" (đạo luật) do Quốc hội hay nghị viện bang ban hành, có hiệu lực thấp hơn và phải phù hợp với hiến pháp. "Bylaws" (điều lệ nội bộ) là quy tắc của một tổ chức như công ty hay hiệp hội, không điều chỉnh quan hệ giữa các bộ phận của chính quyền. "The Bill of Rights" (Tuyên ngôn nhân quyền) chỉ là mười tu chính án đầu tiên, một phần của hiến pháp chuyên bảo vệ quyền cá nhân, chứ không phải toàn bộ văn bản tối cao định ra cơ cấu chính quyền.
Astate
Bcorporation
Cassociates
Dbuyers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "corporation". Khi hợp đồng đăng ký mua cổ phần (subscription agreement) hợp lệ đã được ký và được công ty chấp nhận, người đăng ký (subscriber) trở thành cổ đông và có quyền đối với chính công ty (corporation), như quyền biểu quyết, nhận cổ tức, ngay cả khi chứng chỉ cổ phần (stock certificate) chưa được phát hành hay chưa nhận; chứng chỉ chỉ là bằng chứng của quyền sở hữu chứ không tạo ra quyền đó. "state" sai vì nhà nước chỉ cấp phép thành lập và quản lý công ty, cổ đông không có quyền sở hữu nào đối với nhà nước. "associates" sai vì những người cộng sự hay đối tác không phải là chủ thể mà cổ phần thể hiện quyền lợi. "buyers" sai vì người mua là các nhà đầu tư khác hay khách hàng, quan hệ cổ phần là quan hệ giữa cổ đông với công ty phát hành chứ không phải với người mua.
8285The seller's statement shall be considered as a warranty if it contains the word "warranty" or "guarantee".2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". Theo luật mua bán hàng hoá kiểu Mỹ (UCC), express warranty (bảo hành rõ ràng) hình thành từ bất kỳ khẳng định về sự thật, lời hứa, mô tả hàng hoá hay mẫu hàng nào trở thành một phần cơ sở của thoả thuận (basis of the bargain); người bán không cần dùng những từ trang trọng như warranty hay guarantee, cũng không cần có ý định cụ thể tạo ra bảo hành. Ví dụ người bán nói "xe này mới chạy 20.000 km" là đã tạo bảo hành dù không có chữ guarantee nào. Ngược lại, một câu có chữ guarantee nhưng chỉ là lời khen chung chung hay ý kiến cá nhân (puffery, lời quảng cáo thổi phồng) như "đảm bảo bạn sẽ mê chiếc xe này" thường không được coi là bảo hành. Như vậy việc có hay không hai từ đó không quyết định một phát biểu có phải bảo hành, nên khẳng định trong câu là sai và "True" không được chọn.
8286According to Vietnamese law, the Decision issued by the Prime Minister cannot against the Decree made by the Government.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Theo thứ bậc hiệu lực của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, nghị định do Chính phủ, một cơ quan làm việc tập thể, ban hành có hiệu lực pháp lý cao hơn quyết định của Thủ tướng Chính phủ, người đứng đầu Chính phủ; văn bản có hiệu lực thấp hơn phải phù hợp và không được trái với văn bản có hiệu lực cao hơn, nếu trái thì có thể bị đình chỉ thi hành hoặc bãi bỏ. Ví dụ, khi Chính phủ đã quy định điều kiện kinh doanh một ngành nghề bằng nghị định, Thủ tướng không thể dùng quyết định để đặt ra điều kiện ngược lại. Chọn "False" là sai vì nó ngầm cho rằng quyết định của Thủ tướng ngang hàng hoặc có thể đè lên nghị định, trái với nguyên tắc văn bản cấp dưới phải tuân thủ văn bản cấp trên.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". Phát biểu sai vì product liability (trách nhiệm sản phẩm) không phải là trách nhiệm tự động cho mọi thương tích xảy ra khi dùng hàng. Dù theo negligence (sơ suất), breach of warranty (vi phạm bảo hành) hay strict liability (trách nhiệm nghiêm ngặt), người bị hại vẫn phải chứng minh sản phẩm có khuyết tật về thiết kế, sản xuất hoặc thiếu cảnh báo, khuyết tật đó tồn tại khi hàng rời tay nhà sản xuất và chính nó gây ra thương tích. Ví dụ một người dùng dao làm bếp đúng cách nhưng sơ ý tự cắt tay thì nhà sản xuất không phải bồi thường, vì con dao không có khuyết tật nào. Nhà sản xuất còn có thể viện dẫn các lý lẽ bào chữa như misuse (dùng sai mục đích không lường trước được), assumption of risk (tự chấp nhận rủi ro) hay sản phẩm bị người khác sửa đổi. Chọn "True" là hiểu nhầm strict liability thành trách nhiệm tuyệt đối không cần điều kiện.
8288Directors controls the corporation by ( )4 lựa chọn
Aselecting the chief agents of the corporation
Bselecting the shareholders of the corporation
Cselecting the registration of the corporation
Dselecting the officers of the corporation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "selecting the officers of the corporation". Hội đồng quản trị (board of directors) không điều hành công việc hằng ngày mà kiểm soát công ty một cách gián tiếp: đề ra chính sách lớn và bầu, bổ nhiệm, bãi nhiệm các officers (cán bộ điều hành như chủ tịch, giám đốc tài chính, thư ký), là những người trực tiếp thực thi chính sách đó. "selecting the chief agents of the corporation" nghe gần nhưng không phải cơ chế đặc trưng: mọi nhân viên đều có thể là agent (người đại diện) của công ty và phần lớn họ do officers tuyển chọn, nên đây không phải cách directors nắm quyền kiểm soát. "selecting the shareholders of the corporation" sai vì cổ đông tự trở thành chủ sở hữu bằng việc mua cổ phần; chính cổ đông bầu ra directors chứ không ngược lại. "selecting the registration of the corporation" sai vì việc đăng ký thành lập (nộp articles of incorporation) do incorporators thực hiện với cơ quan nhà nước trước khi hội đồng vận hành, không phải công cụ để directors kiểm soát công ty.
8289The boards or bricks making up a house wall constitutes4 lựa chọn
Aa fixture
Ba personal property
CBoth the answers are right
DBoth the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "a fixture". Fixture (vật gắn liền) là tài sản vốn là động sản nhưng đã được gắn cố định vào đất hoặc công trình đến mức trở thành một phần của bất động sản; ván gỗ hay gạch đã xây thành bức tường nhà không còn tách rời được nữa, nên chúng đi theo ngôi nhà khi chuyển nhượng. "a personal property" chỉ đúng khi ván và gạch còn nằm ở kho hoặc bãi vật liệu, chưa được lắp vào công trình; câu hỏi nói về vật liệu đã cấu thành bức tường nên không còn là động sản. "Both the answers are right" sai vì một vật không thể vừa là động sản độc lập vừa là phần gắn liền của bất động sản trong cùng một thời điểm. "Both the answers are wrong" sai vì cách xếp loại vật gắn liền đã mô tả đúng tình trạng của ván và gạch trong tường.
ATo receive a dividend declared by the company
BTo attend and vote a meeting
CTo transfer shares of stocks
DTo manage company affairs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To manage company affairs". Cổ đông (shareholder) là chủ sở hữu vốn của công ty cổ phần nhưng theo nguyên tắc tách bạch quyền sở hữu và quyền quản lý, việc điều hành công việc hằng ngày thuộc về hội đồng quản trị (board of directors) và các cán bộ quản lý (officers) do hội đồng bổ nhiệm, nên cổ đông không có quyền trực tiếp quản lý công ty; đây là phát biểu không phải quyền của cổ đông nên được chọn. Ba quyền kia đều là quyền điển hình của cổ đông nên không được chọn: "To receive a dividend declared by the company" là quyền nhận cổ tức khi công ty đã công bố chia; "To attend and vote a meeting" là quyền dự và biểu quyết tại đại hội cổ đông, qua đó cổ đông bầu hội đồng quản trị và quyết định các vấn đề lớn chứ không tự điều hành; "To transfer shares of stocks" là quyền chuyển nhượng cổ phần, thể hiện tính tự do chuyển nhượng của vốn cổ phần, chỉ bị hạn chế khi điều lệ hoặc luật quy định.
8291If purchasing shares of stock option, stock holder4 lựa chọn
AMust purchase those stocks if the price goes down
BMay purchase those stocks and resell if the price goes up
CMake the purchase invalid
DMake the purchase unenforceable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "May purchase those stocks and resell if the price goes up". Stock option (quyền chọn mua cổ phiếu) trao cho người nắm giữ quyền, chứ không phải nghĩa vụ, được mua một lượng cổ phiếu ở mức giá định trước (strike price) trong một thời hạn; khi giá thị trường lên cao hơn mức đó, người nắm giữ thực hiện quyền để mua rẻ rồi bán lại kiếm chênh lệch, còn khi giá xuống thì cứ để quyền hết hạn. "Must purchase those stocks if the price goes down" sai vì biến quyền thành nghĩa vụ bắt buộc, trong khi bản chất của option là được lựa chọn, và chẳng ai thực hiện quyền mua khi giá thị trường đã thấp hơn giá định trước. "Make the purchase invalid" sai vì quyền chọn không làm giao dịch mua vô hiệu (invalid); bản thân nó là một hợp đồng hợp lệ tạo ra quyền mua. "Make the purchase unenforceable" cũng sai vì quyền chọn có hiệu lực thi hành: khi người nắm giữ thực hiện quyền, bên phát hành buộc phải bán đúng giá đã cam kết.
ADefine the problem
BIdentify available solutions
CSelect your solution
DExamine alternative solutions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Examine alternative solutions". Khi viết bài luận nêu lập trường về việc tiêm hay không tiêm vắc-xin Covid-19, việc so sánh và đối chiếu các lập luận của hai phía chính là xem xét các phương hướng thay thế: đặt từng lựa chọn cạnh nhau, cân nhắc ưu điểm, nhược điểm và bằng chứng của mỗi bên trước khi quyết định. "Define the problem" là bước gọi tên và mô tả vấn đề; ở đây vấn đề đã rõ là nên ủng hộ hay phản đối, nên hoạt động so sánh lập luận không còn thuộc bước này. "Identify available solutions" là bước liệt kê các lựa chọn có thể có; hai lập trường đã được biết sẵn, việc đang làm là phân tích chúng chứ không phải tìm thêm lựa chọn. "Select your solution" là bước chốt lập trường cuối cùng, diễn ra sau khi đã so sánh, đối chiếu xong các phương hướng.
AAdaptation
BStructural
CManagerial
DVoluntary or involuntary removal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Voluntary or involuntary removal". Khi can thiệp vào xung đột trong nhóm, người quản lý đi từ biện pháp nhẹ tới nặng; đưa một thành viên ra khỏi nhóm, dù người đó tự nguyện xin rút hay bị điều chuyển, cho thôi việc, là biện pháp cuối cùng, chỉ dùng khi mọi cách khác đã thất bại vì nó tốn kém và ảnh hưởng tới tinh thần chung. "Adaptation" là các bên tự điều chỉnh để thích nghi với nhau, thường được thử trước tiên. "Structural" là thay đổi cơ cấu như phân lại nhiệm vụ, tách khu vực làm việc, đổi quy trình để giảm va chạm mà vẫn giữ nguyên thành viên. "Managerial" là người quản lý trực tiếp đứng ra hoà giải, phân xử hay đặt quy định, cũng là bước đi trước việc phải đưa ai đó ra khỏi nhóm.
ASignificantly, primarily, especially
BNevertheless, however, by contrast
CFor example, to illustrate, like
DFirst, second, last
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nevertheless, however, by contrast". Transition words (từ chuyển ý) giúp người đọc theo được quan hệ giữa các ý; mỗi nhóm từ báo hiệu một quan hệ riêng. Muốn đưa ra ý tương phản, đối lập với ý trước, ta dùng các từ như nevertheless (tuy vậy), however (tuy nhiên), by contrast (ngược lại). "Significantly, primarily, especially" là nhóm từ nhấn mạnh, dùng để làm nổi bật một ý quan trọng chứ không tạo đối lập. "For example, to illustrate, like" là nhóm từ minh họa, dùng để đưa ví dụ cụ thể cho ý vừa nêu. "First, second, last" là nhóm từ chỉ trình tự, dùng để liệt kê các bước hoặc các ý theo thứ tự, phù hợp khi trình bày quy trình chứ không phải khi muốn nêu ý trái ngược.
ACover letter
BProposal
CRésumé
DOutline
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Résumé". Résumé (sơ yếu lý lịch) là bản liệt kê có hệ thống học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng liên quan tới công việc, thành tích, hoạt động tình nguyện, thực tập và các thông tin tương tự, giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng nắm được năng lực của ứng viên. "Cover letter" (thư xin việc) đi kèm résumé nhưng là một bức thư văn xuôi, giải thích vì sao ứng viên quan tâm và phù hợp với vị trí, chứ không phải bản liệt kê. "Proposal" (đề xuất) là văn bản trình bày một kế hoạch, dự án hay giải pháp để thuyết phục người đọc chấp thuận. "Outline" (dàn ý) là khung sắp xếp các ý chính của một bài viết hay bài thuyết trình trước khi triển khai chi tiết.
8296PDCA stands for:4 lựa chọn
APlan - demonstrate - check - articulate
BPrepare - demonstrate - calibrate - act
CPlan - do - check - act
DPrepare - do - check - act
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Plan - do - check - act". PDCA là chu trình cải tiến liên tục gắn với Deming, gồm bốn bước lặp lại: lập kế hoạch (plan) xác định vấn đề và giải pháp, thực hiện (do) thử giải pháp ở quy mô nhỏ, kiểm tra (check) so kết quả với mục tiêu, và hành động (act) chuẩn hoá cách làm hiệu quả hoặc điều chỉnh rồi bắt đầu vòng mới; ví dụ nhóm thử một cách chia việc mới trong một tuần rồi đánh giá. "Plan - demonstrate - check - articulate" sai hai bước: demonstrate (trình diễn) và articulate (diễn đạt) không phải các bước triển khai và cải tiến. "Prepare - demonstrate - calibrate - act" sai ba bước, các từ chuẩn bị, trình diễn, hiệu chỉnh nghe gần nghĩa nhưng không phải tên chuẩn của chu trình. "Prepare - do - check - act" chỉ sai bước đầu: chữ P là plan, tức lập kế hoạch có mục tiêu và cách đo, rộng hơn việc chuẩn bị đơn thuần.
AIdentify the problem, Identify facts, Provide examples, Organize the information logically
BIdentify the problem, Identify your most important goals
CIdentify the problem, Provide as many supporting details as possible, Provide examples, Organize the information logically
DIdentify the problem, Provide as many supporting details as possible, Identify your most important goals, Gather information and facts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identify the problem, Provide as many supporting details as possible, Provide examples, Organize the information logically". Bước Define the problem (xác định vấn đề) trong quy trình giải quyết vấn đề đòi hỏi gọi tên vấn đề, mô tả nó với càng nhiều chi tiết hỗ trợ càng tốt, đưa ví dụ cụ thể và sắp xếp thông tin một cách logic, để mọi người hiểu đúng và giống nhau về vấn đề trước khi tìm cách giải. "Identify the problem, Identify facts, Provide examples, Organize the information logically" thiếu hành động mô tả chi tiết đầy đủ, chỉ dừng ở việc liệt kê dữ kiện. "Identify the problem, Identify your most important goals" quá sơ sài và đưa vào việc xác định mục tiêu quan trọng, vốn dùng khi cân nhắc chọn giải pháp. "Identify the problem, Provide as many supporting details as possible, Identify your most important goals, Gather information and facts" trộn thêm việc xác định mục tiêu và thu thập thông tin, những hoạt động thuộc các bước tìm và chọn giải pháp sau đó.
AApplying
BUnderstanding
CAnalyzing
DEvaluating
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Understanding". Trong thang Bloom bản chỉnh sửa, understanding (hiểu) là bậc thứ hai, sau remembering (ghi nhớ): người học diễn giải, giải thích, tóm tắt được khái niệm bằng lời của mình. Giải thích ở mức cơ bản các khái niệm về kiến trúc máy tính, hệ điều hành, mạng, cơ sở dữ liệu chính là năng lực ở bậc này. "Applying" (vận dụng) đòi hỏi dùng kiến thức để giải quyết vấn đề trong tình huống cụ thể, như cấu hình một mạng thật, chứ không chỉ giải thích. "Analyzing" (phân tích) là chia vấn đề thành các phần và tìm mối quan hệ giữa chúng, như so sánh các kiến trúc hệ điều hành. "Evaluating" (đánh giá) là đưa ra nhận định dựa trên tiêu chí, như chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp nhất cho một dự án.
Aconcentrate more on her verbal than on her nonverbal message
Bminimize the impact of her criticism by speaking in general terms
Cspeak to the employee early Monday morning
Dstress the benefits the receiver will gain by modifying his/her behavior
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "stress the benefits the receiver will gain by modifying his/her behavior". Feedback mang tính xây dựng hiệu quả khi người nhận thấy được lợi ích của việc thay đổi: nhấn mạnh rằng cư xử mềm mỏng với khách hàng giúp nhân viên được tin tưởng, làm việc suôn sẻ hơn sẽ khiến họ dễ tiếp nhận thay vì phòng thủ. "concentrate more on her verbal than on her nonverbal message" sai vì lời nói và ngôn ngữ cơ thể phải nhất quán; giọng điệu, nét mặt gay gắt có thể phá hỏng lời góp ý dù câu chữ khéo léo. "minimize the impact of her criticism by speaking in general terms" sai vì góp ý chung chung khiến người nhận không biết cụ thể hành vi nào cần sửa; feedback tốt phải cụ thể, nói rõ hành vi và hoàn cảnh. "speak to the employee early Monday morning" sai vì feedback cần kịp thời; để qua cuối tuần thì sự việc đã nguội, hiệu quả giảm, và nhân viên có thể lặp lại hành vi trong lúc chờ.
8300Withdrawing from or suppression of conflict is termed ….4 lựa chọn
Acollaborating
Bforcing
Caccommodating
Davoiding
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "avoiding". Theo mô hình Thomas–Kilmann về các phong cách xử lý xung đột, avoiding (né tránh) là phong cách vừa ít quyết đoán vừa ít hợp tác: người ta rút lui, trì hoãn hoặc dìm vấn đề xuống thay vì giải quyết, phù hợp khi vấn đề nhỏ hoặc cần thời gian để bình tĩnh lại. "collaborating" (hợp tác) ngược lại hẳn, vừa quyết đoán vừa hợp tác cao, các bên cùng tìm giải pháp thoả mãn lợi ích của tất cả. "forcing" (áp đặt, cạnh tranh) là quyết đoán cao nhưng ít hợp tác, dùng quyền lực để giành phần thắng cho mình chứ không rút lui. "accommodating" (nhượng bộ) là ít quyết đoán nhưng hợp tác cao, chủ động hy sinh mong muốn của mình để chiều theo người khác, khác với việc lảng tránh xung đột.