Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.280/20.347 câuCòn 12.067
AOffer
BAcceptance
CCounteroffer
DNew acceptance
Lời giải
Đáp án đúng: "Offer". Offer (đề nghị giao kết hợp đồng) là lời đề nghị của một bên (offeror) gửi tới bên kia (offeree), thể hiện ý định nghiêm túc bị ràng buộc, có nội dung đủ rõ ràng và được truyền đạt tới người nhận; đây là bước khởi đầu của mọi hợp đồng. Ví dụ "tôi bán chiếc xe này cho anh với giá 200 triệu, trả lời trước thứ Sáu" là một offer. "Acceptance" sai vì chấp nhận đề nghị là câu trả lời đồng ý vô điều kiện của bên được đề nghị, xuất hiện sau offer chứ không phải lời đề nghị ban đầu. "Counteroffer" sai vì đề nghị ngược là phản hồi thay đổi điều khoản của offer cũ, vừa bác bỏ offer cũ vừa tạo offer mới, nên chỉ có sau khi đã có một offer. "New acceptance" không phải một khái niệm của luật hợp đồng; nếu hiểu là một lần chấp nhận khác thì nó vẫn là chấp nhận, không phải lời đề nghị giao kết.
Mở trang câu hỏi này →
AThe CEO
BThe company's shareholders
CThe members who voted for the ratification
DThe members who voted against the ratification
Lời giải
Đáp án đúng: "The members who voted for the ratification". Luật Doanh nghiệp 2020 ở điều khoản mà câu hỏi viện dẫn quy định: khi nghị quyết, quyết định do Hội đồng quản trị thông qua trái pháp luật hoặc điều lệ công ty và gây thiệt hại cho công ty, các thành viên tán thành thông qua nghị quyết đó phải cùng liên đới chịu trách nhiệm cá nhân và bồi thường thiệt hại; thành viên phản đối thì được miễn trừ trách nhiệm. Đây là nguyên tắc trách nhiệm gắn với lá phiếu, buộc mỗi thành viên cân nhắc tính hợp pháp trước khi biểu quyết. "The members who voted against the ratification" sai vì chính họ đã phản đối nên được miễn trừ. "The CEO" sai vì giám đốc hoặc tổng giám đốc chịu trách nhiệm về việc điều hành của mình, còn lá phiếu thông qua thuộc về thành viên Hội đồng quản trị. "The company's shareholders" sai vì cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp và không biểu quyết trong cuộc họp Hội đồng quản trị.
Mở trang câu hỏi này →
AOffer
BAcceptance
CCounteroffer
DNew acceptance
Lời giải
Đáp án đúng: "Counteroffer". Theo mirror image rule (quy tắc hình ảnh phản chiếu) của thông luật, chấp nhận phải trùng khớp hoàn toàn với các điều khoản của lời đề nghị. Nếu bên được đề nghị thay đổi giá, số lượng hay điều kiện, câu trả lời đó là counteroffer (đề nghị ngược), có hiệu lực bác bỏ lời đề nghị gốc và tự trở thành một lời đề nghị mới; ví dụ A chào bán xe giá 500 triệu, B trả lời đồng ý mua với giá 450 triệu thì đề nghị của A chấm dứt. "Offer" chỉ là lời đề nghị ban đầu thể hiện ý chí muốn giao kết, không phải phản hồi làm chấm dứt nó. "Acceptance" là sự đồng ý vô điều kiện, chính nó tạo ra hợp đồng chứ không bác bỏ đề nghị. "New acceptance" không phải là thuật ngữ pháp lý; một câu trả lời có sửa đổi điều khoản không được coi là chấp nhận dưới bất kỳ hình thức nào.
Mở trang câu hỏi này →
ASuch contracts benefit it
BSuch contracts do not harm it
CIt ratifies or adopts such contracts
DSuch promoter becomes its director
Lời giải
Đáp án đúng: "It ratifies or adopts such contracts". Promoter (người vận động thành lập công ty) ký hợp đồng khi công ty chưa ra đời; lúc đó công ty chưa tồn tại nên không thể là một bên, và theo nguyên tắc chung chính promoter chịu trách nhiệm cá nhân. Công ty chỉ bị ràng buộc khi, sau khi thành lập, nó ratify hoặc adopt (phê chuẩn, chấp nhận) hợp đồng, một cách rõ ràng hoặc ngầm qua hành vi như nhận lợi ích hợp đồng khi đã biết điều khoản. "Such contracts benefit it" sai vì việc hợp đồng có lợi không tự động ràng buộc công ty; điều quyết định là công ty có chọn chấp nhận hay không. "Such contracts do not harm it" sai vì việc không gây hại càng không tạo ra sự đồng ý của công ty. "Such promoter becomes its director" sai vì việc promoter trở thành director không biến công ty thành bên của hợp đồng; vẫn cần một quyết định chấp nhận của chính công ty.
Mở trang câu hỏi này →
Awarranty against infringement
Bwarranty of merchantability
Cwarranty against encumbrances
Dwarranty of fitness for a particular purpose
Lời giải
Đáp án đúng: "warranty of fitness for a particular purpose". Đây là bảo hành ngầm định về sự phù hợp với mục đích cụ thể: khi người bán biết, vào lúc bán, rằng người mua cần hàng cho một mục đích riêng và người mua dựa vào chuyên môn của người bán để chọn hàng, luật ngầm định người bán bảo đảm hàng phù hợp với mục đích đó; ví dụ khách nói cần sơn chịu nước mặn cho thuyền và người bán chỉ loại nào. "warranty of merchantability" (bảo hành về tính thương mại) chỉ bảo đảm hàng đạt chất lượng thông thường cho mục đích sử dụng phổ biến, không gắn với mục đích riêng. "warranty against infringement" bảo đảm hàng không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của người khác. "warranty against encumbrances" bảo đảm hàng không bị ràng buộc bởi quyền cầm giữ hay thế chấp mà người mua không biết; cả hai đều là bảo hành về quyền sở hữu, không về công năng.
Mở trang câu hỏi này →
AFailing to perform a contract is a crime
BThe law provides a remedy to a party if the other fails to perform
CAll agreements are enforceable
DThey are of a substantial nature
Lời giải
Đáp án đúng: "The law provides a remedy to a party if the other fails to perform". Hợp đồng (contract) là thoả thuận có hiệu lực pháp lý; giá trị của nó với kinh doanh nằm ở chỗ khi một bên vi phạm (breach), bên kia được pháp luật bảo vệ bằng biện pháp khắc phục (remedy) như bồi thường thiệt hại (damages), buộc thực hiện đúng hợp đồng (specific performance) hay huỷ hợp đồng, nhờ đó các bên dám lên kế hoạch và đầu tư. "Failing to perform a contract is a crime" sai vì vi phạm hợp đồng là vấn đề dân sự, bị xử lý bằng bồi thường chứ không phải tội phạm hình sự. "All agreements are enforceable" sai vì chỉ những thoả thuận đủ yếu tố như đề nghị và chấp nhận, consideration (đền bù, đối giá), năng lực và mục đích hợp pháp mới có hiệu lực; lời hứa xã giao thì không. "They are of a substantial nature" sai vì nhiều hợp đồng có giá trị nhỏ, và tính "quan trọng" không phải lý do hợp đồng có ý nghĩa pháp lý.
Mở trang câu hỏi này →
AThe corporation automatically becomes a party to contracts made by the promoter upon its incorporation.
BThe promoter is solely responsible for ensuring that contracts made benefit the corporation.
CThe corporation typically approves or adopts contracts made by the promoter after its incorporation.
DContracts made by the promoter are invalid unless specifically ratified by the shareholders of the corporation.
Lời giải
Đáp án đúng: "The corporation typically approves or adopts contracts made by the promoter after its incorporation.". Promoter (người sáng lập, người vận động thành lập) ký hợp đồng thuê mặt bằng, mua thiết bị trước khi công ty ra đời; lúc đó công ty chưa tồn tại nên không thể là một bên. Sau khi thành lập, công ty chỉ bị ràng buộc khi chấp nhận (adoption) hợp đồng, rõ ràng qua nghị quyết của hội đồng quản trị hoặc ngầm định bằng cách nhận lợi ích của hợp đồng; promoter vẫn chịu trách nhiệm cá nhân trừ khi các bên ký novation (thay thế hợp đồng). "The corporation automatically becomes a party to contracts made by the promoter upon its incorporation." sai vì việc thành lập không tự động chuyển hợp đồng sang công ty. "The promoter is solely responsible for ensuring that contracts made benefit the corporation." sai vì promoter có nghĩa vụ tín thác (fiduciary duty) với công ty, nhưng điều đó không giải thích cách công ty bị ràng buộc, vốn phụ thuộc vào quyết định chấp nhận của công ty. "Contracts made by the promoter are invalid unless specifically ratified by the shareholders of the corporation." sai vì hợp đồng không hề vô hiệu, promoter vẫn bị ràng buộc, và việc chấp nhận thường do hội đồng quản trị quyết định chứ không bắt buộc cổ đông phê chuẩn.
Mở trang câu hỏi này →
Anot harm the physical environment
Bget bigger
Cbecome an international corporation
Dall answers are wrong
Lời giải
Đáp án đúng: "not harm the physical environment". Theo lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) của Freeman, mỗi nhóm có lợi ích riêng gắn với doanh nghiệp: cộng đồng địa phương sống quanh nhà máy chịu trực tiếp tiếng ồn, khói bụi, nước thải, nên điều họ mong nhất là doanh nghiệp không gây hại cho môi trường vật chất nơi họ sống, bên cạnh việc tạo công ăn việc làm. "get bigger" là mong muốn điển hình của chủ sở hữu, cổ đông hay ban quản lý muốn tăng trưởng, còn với cộng đồng, việc mở rộng quy mô có khi lại kéo theo ô nhiễm và tắc nghẽn nhiều hơn. "become an international corporation" là một lựa chọn chiến lược kinh doanh, không phải kỳ vọng của người dân xung quanh, thậm chí có thể khiến doanh nghiệp xa rời địa phương. "all answers are wrong" sai vì đã có một phương án đúng.
Mở trang câu hỏi này →
8269What is “limited liability”?4 lựa chọn
ALimited liability means that the maximum amount an investor can lose equals that person’s actual investment in the business.
BLimited liability means that the minimum amount an investor can lose equals that person’s planned investment in the business.
CLimited liability refers to how much the directors must contribute in the event of the company becoming insolvent.
DLimited liability refers to the directors' ability to limit their liability for acts of negligence, fraud, etc.
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited liability means that the maximum amount an investor can lose equals that person’s actual investment in the business.". Limited liability (trách nhiệm hữu hạn) là đặc điểm của corporation và công ty trách nhiệm hữu hạn: doanh nghiệp là pháp nhân tách biệt, nên khi nó thua lỗ hay phá sản, chủ nợ chỉ đòi được tài sản của doanh nghiệp, còn nhà đầu tư mất tối đa phần vốn đã thực góp, tài sản cá nhân không bị đụng tới. Ví dụ người mua cổ phần trị giá 10 triệu đồng thì rủi ro lớn nhất là mất trọn 10 triệu đó. Phương án nói "the minimum amount an investor can lose" và "planned investment" sai cả hai chỗ: đây là mức trần chứ không phải mức sàn, và tính theo vốn thực góp chứ không phải vốn dự định. Phương án "how much the directors must contribute" sai vì trách nhiệm hữu hạn gắn với tư cách cổ đông, thành viên, không bắt directors (thành viên hội đồng quản trị) góp tiền khi công ty mất khả năng thanh toán. Phương án "limit their liability for acts of negligence, fraud" sai vì trách nhiệm hữu hạn không che chắn cho hành vi sai trái của chính người quản lý; ai gian lận hay sơ suất gây thiệt hại vẫn chịu trách nhiệm cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AInformants
BInvestigators
CWhistleblowers
DObservers
Lời giải
Đáp án đúng: "Whistleblowers". Whistleblowers (người tố giác sai phạm) là nhân viên hoặc người trong cuộc công khai hay báo cáo hành vi sai trái, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp của tổ chức cho cấp quản lý cao hơn, cơ quan chức năng hoặc công chúng. Nhiều hệ thống pháp luật bảo vệ họ khỏi bị trả đũa như sa thải hay giáng chức, vì họ giúp phát hiện gian lận mà kiểm soát nội bộ bỏ sót. "Informants" (người cung cấp tin) là từ rộng, thường chỉ người cung cấp tin cho cảnh sát hay cơ quan điều tra, có thể không thuộc tổ chức và không gắn với việc phơi bày sai phạm từ bên trong. "Investigators" là người điều tra, làm nhiệm vụ chuyên môn tìm hiểu sự việc chứ không phải người trong cuộc đứng ra tố giác. "Observers" chỉ là người quan sát, có thể biết về sai phạm nhưng không hành động để phơi bày nó, nên không mang nghĩa của thuật ngữ này.
Mở trang câu hỏi này →
Ainvestment
Bmission
Cprocedure
Dopacity
Lời giải
Đáp án đúng: "mission". Sau khi thành lập, hội đồng quản trị (board of directors) chịu trách nhiệm định hướng chiến lược: xác định, rà soát và đánh giá sứ mệnh của doanh nghiệp, tức lý do tồn tại và mục tiêu lâu dài mà ban điều hành phải theo. "investment" (đầu tư) là quyết định cụ thể có thể được hội đồng phê duyệt nhưng là công cụ thực hiện sứ mệnh, không phải thứ được định nghĩa liên tục làm kim chỉ nam. "procedure" (quy trình) thuộc tầng vận hành hằng ngày do quản lý cấp dưới xây dựng, không phải chức năng giám sát cấp cao. "opacity" (sự thiếu minh bạch) là điều quản trị công ty tốt phải tránh, trái ngược với trách nhiệm giải trình của hội đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AMotorbike
BChicken
CHorse
DProperty attached securely to land
Lời giải
Đáp án đúng: "Property attached securely to land". Theo Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam, bất động sản (real property) gồm đất đai, nhà và công trình xây dựng gắn liền với đất đai, tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng và các tài sản khác do pháp luật quy định; tiêu chí cốt lõi là tài sản gắn cố định với đất, không thể di dời mà không làm thay đổi bản chất. Tài sản không phải bất động sản là động sản (personal property). "Motorbike" sai vì xe máy là phương tiện tự di chuyển được, là động sản điển hình và chỉ phải đăng ký quyền sở hữu chứ không trở thành bất động sản. "Chicken" sai vì gia cầm là vật nuôi di chuyển được, thuộc động sản. "Horse" sai vì cũng như gà, ngựa là súc vật tự di chuyển, không gắn liền với đất nên là động sản.
Mở trang câu hỏi này →
AThe damage occurs at any time within the period of warranty
BThere is a technical defect in the article
CThe damage results from the technical defect in the article during the period of warranty
DThe damage results from the defect in the article
Lời giải
Đáp án đúng: "The damage results from the technical defect in the article during the period of warranty". Theo Bộ luật Dân sự 2005, trách nhiệm bồi thường của bên bán gắn với chế định bảo hành: bên bán phải bồi thường thiệt hại do khuyết tật kỹ thuật của vật gây ra trong thời hạn bảo hành, nên phải hội đủ hai điều kiện cùng lúc là thiệt hại có nguyên nhân từ khuyết tật kỹ thuật và thiệt hại phát sinh trong thời hạn bảo hành. "The damage occurs at any time within the period of warranty" sai vì chỉ có yếu tố thời gian mà bỏ qua nguyên nhân; thiệt hại do người mua dùng sai hướng dẫn dù xảy ra trong hạn bảo hành thì bên bán không phải gánh. "There is a technical defect in the article" sai vì mới cho thấy vật có khuyết tật, chưa chứng minh khuyết tật ấy gây ra thiệt hại và xảy ra trong hạn bảo hành. "The damage results from the defect in the article" thiếu yếu tố thời hạn bảo hành và không giới hạn ở khuyết tật kỹ thuật, nên rộng hơn điều kiện mà luật đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
Aeconomic
Benvironmental
CNone of the options
Dsocial
Lời giải
Đáp án đúng: "economic". John Elkington đề xuất mô hình triple bottom line (ba điểm mấu chốt), theo đó doanh nghiệp đánh giá kết quả hoạt động trên ba trụ cột: kinh tế (profit), xã hội (people) và môi trường (planet). Doanh thu, lợi nhuận, chi phí và tiền thuế nộp ngân sách là các tác động kinh tế, vì chúng phản ánh giá trị tài chính mà doanh nghiệp tạo ra và phân phối. "environmental" không đúng vì trụ cột môi trường xét lượng phát thải, mức sử dụng tài nguyên, chất thải chứ không xét doanh thu. "social" không đúng vì trụ cột xã hội nói về điều kiện lao động, sức khoẻ cộng đồng, quyền con người và quan hệ với cộng đồng. "None of the options" sai vì đã có một phương án khớp đúng là trụ cột kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Supreme Court of the United States has to take it
BThe Supreme Court of the United States may choose to hear it or not
CThe Supreme Court of the United States rejects it on the ground of no jurisdiction of appeal
DThe Supreme Court of the United States has to review it.
Lời giải
Đáp án đúng: "The Supreme Court of the United States may choose to hear it or not". Thẩm quyền phúc thẩm của Supreme Court (Toà án Tối cao Hoa Kỳ) với hầu hết vụ việc là thẩm quyền tuỳ nghi: bên thua kiện nộp petition for writ of certiorari (đơn xin lệnh lấy hồ sơ lên xem xét), và toà chỉ nhận khi ít nhất bốn thẩm phán đồng ý (rule of four). Mỗi năm toà nhận hàng nghìn đơn nhưng chỉ chọn xét một phần rất nhỏ, thường là vụ có vấn đề hiến pháp quan trọng hoặc khi các toà phúc thẩm liên bang xử mâu thuẫn nhau. Vì vậy "The Supreme Court of the United States has to take it" và "The Supreme Court of the United States has to review it." đều sai, vì toà không có nghĩa vụ bắt buộc phải thụ lý hay xem xét lại mọi vụ được kháng cáo lên. Phương án nói toà "rejects it on the ground of no jurisdiction of appeal" cũng sai: toà có thẩm quyền phúc thẩm đối với án của toà liên bang và với vấn đề luật liên bang trong án của toà bang tối cao; việc từ chối nhận một vụ là do toà lựa chọn không cấp certiorari chứ không phải do thiếu thẩm quyền.
Mở trang câu hỏi này →
Aextend beyond
Brestricted by
Cstrictly be equal to
Dall answers are wrong
Lời giải
Đáp án đúng: "extend beyond". Theo kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll, trách nhiệm pháp lý là tầng tối thiểu (tuân thủ luật), còn trách nhiệm đạo đức đòi hỏi doanh nghiệp làm điều đúng, công bằng và tránh gây hại ngay cả khi luật chưa bắt buộc. Vì luật thường chậm hơn chuẩn mực xã hội, đạo đức thường vượt ra ngoài yêu cầu pháp luật; ví dụ một chiêu quảng cáo lách luật có thể hợp pháp nhưng vẫn thiếu trung thực với khách hàng. "restricted by" sai vì đạo đức không bị giới hạn trong khuôn khổ luật; nó đi trước và rộng hơn luật. "strictly be equal to" sai vì đồng nhất đạo đức với pháp luật bỏ qua vùng hành vi hợp pháp nhưng phi đạo đức, chính là vùng mà đạo đức kinh doanh quan tâm. "all answers are wrong" sai vì đã có một phương án mô tả đúng quan hệ giữa hai loại trách nhiệm là "extend beyond".
Mở trang câu hỏi này →
AA promisor
BA promisee
CA third-party beneficiary
DA contractual party
Lời giải
Đáp án đúng: "A third-party beneficiary". Third-party beneficiary (người thứ ba được hưởng lợi) là người không phải bên giao kết nhưng được hợp đồng dành cho một lợi ích; họ có thể có quyền đòi thực hiện lợi ích đó nhưng không gánh nghĩa vụ nào theo các điều khoản, vì nghĩa vụ chỉ ràng buộc những người đã đồng ý giao kết. "A promisor" (bên hứa) là bên đưa ra lời hứa nên phải thực hiện điều đã hứa. "A promisee" (bên được hứa) cũng là bên giao kết và thường phải thực hiện phần đối ứng (consideration) của mình. "A contractual party" là cách gọi chung các bên của hợp đồng, đương nhiên bị ràng buộc bởi điều khoản, nên không phải đối tượng câu hỏi phủ định này tìm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". LLC là viết tắt của "limited liability company", tức công ty trách nhiệm hữu hạn, một loại hình doanh nghiệp kết hợp ưu điểm chịu trách nhiệm hữu hạn của công ty cổ phần (thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp) với tính linh hoạt về quản lý và chế độ thuế "pass-through" (thu nhập được tính thẳng cho thành viên) của hợp danh. Thành viên của LLC gọi là "members", văn bản thành lập thường là "articles of organization" và thoả thuận nội bộ là "operating agreement". Vì phát biểu trong câu hỏi mô tả đúng ý nghĩa của từ viết tắt này nên "False" sai; không nên nhầm LLC với LLP (limited liability partnership, hợp danh trách nhiệm hữu hạn) hay LP (limited partnership, hợp danh hữu hạn), là những loại hình có từ viết tắt khác.
Mở trang câu hỏi này →
8279Which of the following is incorrect?4 lựa chọn
AStakeholder claims are always indirect
BThe normative approach is the most comprehensive approach to ethical stakeholder theory
CDiffused linkage stakeholders will vary according to circumstances
DThe enabling, functional, and normative stakeholders are constant, as they are integral to a firm’s operation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Stakeholder claims are always indirect". Câu hỏi tìm phát biểu sai. Trong lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory), yêu cầu (claim) của một bên liên quan có thể trực tiếp, khi chính bên đó đưa yêu cầu tới doanh nghiệp như nhân viên đòi tăng lương hay khách hàng khiếu nại, hoặc gián tiếp, khi được đưa ra qua người đại diện như công đoàn hay tổ chức môi trường lên tiếng thay cộng đồng; nói "always indirect" là sai. "The normative approach is the most comprehensive approach to ethical stakeholder theory" là phát biểu đúng: cách tiếp cận chuẩn tắc (normative) hỏi doanh nghiệp nên đối xử với các bên liên quan thế nào về mặt đạo đức, làm nền cho cả cách tiếp cận mô tả (descriptive) lẫn công cụ (instrumental). "Diffused linkage stakeholders will vary according to circumstances" đúng vì nhóm liên kết lan toả như báo chí, cộng đồng địa phương, nhóm vận động chỉ nổi lên khi có sự kiện cụ thể như sự cố môi trường hay sa thải hàng loạt. "The enabling, functional, and normative stakeholders are constant, as they are integral to a firm’s operation." cũng đúng vì nhóm cho phép (cổ đông, cơ quan quản lý, hội đồng quản trị), nhóm chức năng (nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng) và nhóm chuẩn mực (hiệp hội ngành, hiệp hội nghề nghiệp) gắn liền với hoạt động thường xuyên nên tương đối ổn định. Ba phát biểu này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu mô tả quy tắc về năng lực hành vi dân sự (civil act capacity, khả năng tự mình xác lập và thực hiện giao dịch) của người chưa thành niên: người từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi về nguyên tắc phải được người đại diện theo pháp luật, thường là cha mẹ hoặc người giám hộ, đồng ý khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, trừ các giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày phù hợp lứa tuổi như mua đồ ăn sáng hay dụng cụ học tập, hoặc trường hợp luật có quy định khác. Phần luật có quy định khác bao trùm các ngoại lệ, chẳng hạn người từ đủ mười lăm tuổi được tự mình thực hiện nhiều giao dịch, trừ giao dịch về bất động sản hay động sản phải đăng ký. Chọn "False" là sai vì cả quy tắc chung lẫn ngoại lệ đều được nêu đúng; thiếu sự đồng ý cần thiết thì giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo yêu cầu của người đại diện.
Mở trang câu hỏi này →